Gói thầu: Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG CHUẨN VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200872937 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xã hội hóa giao thông nông thôn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:29:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,386,885,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Di dời trụ điện hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | Trụ |
| 2 | Di dời trụ điện trung thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | Trụ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 107,776 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,199 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29,667 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,813 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5.388,835 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80,864 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤2km - Cấp đất III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80,864 | 100m3/1km |
| 10 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 189 | m3 |
| 11 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm (định mức vật liệu theo TCVN 9504:2012) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 146,052 | 100m2 |
| 12 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm (vật liệu tính theo 9504:2012) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 146,052 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axit, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 146,052 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 146,052 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,2418 | 100 tấn |
| 16 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 26km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,2418 | 100 tấn |
| 17 | Gia công cánh gia cường, đế trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,163 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp đặt trụ ở bảng lưu thông D90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37 | cái |
| 19 | Cung cấp bu lông 2M10x160 + 4 M20x360 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 37 | bộ |
| 20 | Sản xuất biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 52 | cái |
| 21 | Sản xuất biển báo phản quang tròn D70cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 22 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 174 | cái |
| 23 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 194,033 | m2 |
| 24 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 6mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 150 | m2 |
| 25 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,859 | 1m3 |
| 26 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,754 | 100m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,558 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,855 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,973 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 62,694 | m3 |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,8 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,833 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,924 | 100m2 |
| 34 | Bê tống tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,085 | m3 |
| 35 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,897 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,947 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo vỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,492 | 100m2 |
| 38 | Cung cấp cống hộp 1mx1m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 39 | Cung cấp jonh cao su | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 40 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 1 đoạn ống |
| 41 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,90 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,376 | 100m3 |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi