Gói thầu: Gói số 02: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trí Nang |
| Tên gói thầu | Gói số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200870429 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chương trình MTQG xây dựng NTM năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 09:19:00 đến ngày 2020-09-04 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,536,867,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 7,597 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn đất, hữu cơ nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 1,4434 | 100m3 |
| 3 | Đào nền, đào đánh cấp đất nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 14,485 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 2,7522 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn, đào rãnh thoát nước dọc đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 11,4875 | m3 |
| 6 | Đào khuôn, đào rãnh thoát nước dọc bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 2,1826 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 26,3945 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 5,015 | 100m3 |
| 9 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 8,1834 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát dày 3cm bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,2455 | 100m3 |
| 11 | Lót vỏ bao xi măng chống thấm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 818,34 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 167,489 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,8289 | 100m2 |
| B | Chân khay, mái taluy | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 16,127 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 3,0641 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 12,64 | m3 |
| 4 | Bê tông chân khay, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 20,52 | m3 |
| 5 | Bê tông mái tràn M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 21,22 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng chân khay | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,4989 | 100m2 |
| 7 | Đắp trả đất hố móng chân khay, mái taluy tràn bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 2,4204 | 100m3 |
| C | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông cọc tiêu, M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 1 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,1088 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại cọc tiêu | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,1575 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt cọc tiêu | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 25 | 1cấu kiện |
| D | Rãnh xây đá hộc | |||
| 1 | Đá dăm đệm rãnh | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 9,29 | m3 |
| 2 | Xây rãnh thoát nước dọc bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 73,68 | m3 |
| E | Rãnh chịu lực đường ngang, L=7m | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ rãnh chịu lực | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,2429 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng, thân rãnh chịu lực M150, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 2,17 | m3 |
| 4 | Bê tông mũ mố rãnh M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,56 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép mũ mố rãnh chịu lực, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,0311 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,63 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,0769 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,0584 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,0336 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng đặt tấm đan | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 7 | cái |
| F | ||||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 26,2965 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 4,9963 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 27,73 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường thân, tường cánh, chân khay, thanh chống, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 107,58 | m3 |
| 5 | Bê tông lòng, sân gia cố cống, M150, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 45,7 | m3 |
| 6 | Bê tông tường thân, tường cánh cống, M200, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 31,65 | m3 |
| 7 | Bê tông mũ mố M250, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 8,09 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,2126 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤18mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,1168 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm bản M300, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 18,75 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,6184 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK >10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,6349 | tấn |
| 13 | Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép >18mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 1,154 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cống | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 39,32 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm bản <3T bằng máy | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, dầm bản ≤5T bằng máy | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Ván khuôn móng cống | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 3,481 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh cống | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 1,1054 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mũ mố | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,3638 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mặt tấm bản M300, đá 1x2 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 6,82 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép phủ mặt bản, ĐK ≤10mm | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,4949 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ phủ mặt tấm bản | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,0465 | 100m2 |
| 23 | Đắp đất hoàn thiện cầu, cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 2,3673 | 100m3 |
| 24 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,875 | 100m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm bãi đúc, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 17,5 | m3 |
| 26 | Láng vữa mặt bãi đúc, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 175 | m2 |
| G | Các hạng mục khác | |||
| 1 | Bơm hút nước thi công hố móng cống, cầu | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 15 | ca |
| 2 | Đào mương dẫn dòng thi công, bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,99 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bờ vây ngăn nước thi công bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,825 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất thanh lý bờ vây bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 0,7425 | 100m3 |
| 5 | Cống tròn D0,5m thoát nước tạm qua đường | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 8 | CK |
| 6 | Mua đất đá thải đắp nền, đắp trả đất nền đường, lòng tràn, hệ số đắp 1,13 | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 984,4698 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn đất hữu cơ đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp I | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 1,5194 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào không tận dụng được đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp II | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 6,1224 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đào không tận dụng được đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤700m-đất cấp III | Theo thiết kế BVTC phê duyệt | 5,7845 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi