Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881642-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân Phường Phước Hải |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881574 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 16:42:00 đến ngày 2020-09-04 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,780,354,706 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường dày 14cm hiện hữu | Theo BVTK | 45,534 | 10m |
| 2 | Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, bằng búa căn | Theo BVTK | 160,36 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 | Theo BVTK | 805,82 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 | Theo BVTK | 4,9001 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 1Km đầu | Theo BVTK | 1,6036 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 6Km tiếp theo | Theo BVTK | 9,6216 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 6 Km ngoài phạm vi 7 Km | Theo BVTK | 9,6216 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu | Theo BVTK | 3,1581 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 6Km tiếp theo | Theo BVTK | 18,9486 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 6 Km ngoài phạm vi 7 Km | Theo BVTK | 18,9486 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 5,45 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đổ bê tông móng hố | Theo BVTK | 0,2448 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 2x4 mác 150 móng hố | Theo BVTK | 6,31 | m3 |
| 14 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 2,1799 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá 2x4 M150 thân hố | Theo BVTK | 22,07 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố | Theo BVTK | 0,431 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép d<=10mm mũ mố | Theo BVTK | 0,5324 | tấn |
| 18 | Bê tông đá 1x2 mác 200 mũ mố | Theo BVTK | 3,06 | m3 |
| 19 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,1768 | 100m2 |
| 20 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ bê tông hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo BVTK | 0,5328 | 100m2 |
| 21 | Cung cấp thép góc L40x40x4 | Theo BVTK | 689,14 | kg |
| 22 | Gia công, lắp đặt thép góc L40x40x4 | Theo BVTK | 689,14 | kg |
| 23 | Mạ kém thép góc L40x40x4 | Theo BVTK | 689,14 | kg |
| 24 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm | Theo BVTK | 0,7332 | tấn |
| 25 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm | Theo BVTK | 0,221 | tấn |
| 26 | Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn đan hộp nối, hố thu | Theo BVTK | 2,49 | m3 |
| 27 | Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) | Theo BVTK | 2,67 | m3 |
| 28 | Đệm cát quanh ống uPVC, đầm chặt đạt K= 0.95 | Theo BVTK | 174,37 | m3 |
| 29 | C/cấp song chắn rác ngăn mùi thủy lực composite KT(700*500*60)mm | Theo BVTK | 27 | cái |
| 30 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 27 | cái |
| 31 | Cung cấp ron cao su bịt khe hở nắp đan | Theo BVTK | 60 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt nắp composite DN200 | Theo BVTK | 53 | cái |
| 33 | Lắp đặt song chắn rác ngăn mùi thủy lực composite KT(700*500*60)mm | Theo BVTK | 27 | cái |
| 34 | Lắp đặt đan BTCT, hố ngăn mùi <=250kg | Theo BVTK | 87 | cái |
| 35 | Cung cấp lắp đặt hố ga 4 nhánh HCE-110x160-200 | Theo BVTK | 44 | cái |
| 36 | Cung cấp lắp đặt hố ga 3 nhánh HY-160-200 | Theo BVTK | 9 | cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D110x3,2mm chờ vào nhà dân | Theo BVTK | 2,78 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D160x4,7mm đấu vào hố thu | Theo BVTK | 4,03 | 100m |
| 39 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa PVC D200x5,9mm | Theo BVTK | 0,212 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm | Theo BVTK | 4,42 | 100m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D110 | Theo BVTK | 292 | cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D160 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 43 | Cung cấp tê nhựa D110 (ba chạc 45d) | Theo BVTK | 58 | cái |
| 44 | Cung cấp tê D110 (ba chạc 90d) | Theo BVTK | 88 | cái |
| 45 | Cung cấp lơi 45 độ D110 | Theo BVTK | 352 | cái |
| 46 | Cung cấp tê D160 (ba chạc 90d) | Theo BVTK | 4 | cái |
| 47 | Cung cấp lơi 45 độ D160 | Theo BVTK | 24 | cái |
| 48 | Cung cấp lơi 45 độ D315 | Theo BVTK | 1 | cái |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 114,65 | m3 |
| 2 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 dày 16cm | Theo BVTK | 171,3796 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi