Gói thầu: Gói thầu số 07 Thi công nhà chuẩn bị liệu xưởng Đúc 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881251-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DIESEL SÔNG CÔNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 Thi công nhà chuẩn bị liệu xưởng Đúc 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200829750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có của Công ty Diesel Sông Công |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 16:24:00 đến ngày 2020-09-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,214,027,077 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V | 4,235 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Chương V | 2,6086 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn lại mặt nền | Chương V | 13,0431 | 100m2 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 21,3796 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 13,895 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chương V | 2,8347 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,9036 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V | 3,9572 | Tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V | 0,1356 | tấn |
| 10 | Bu lông neo M20, L=1000 | Chương V | 12 | cái |
| 11 | Bu lông neo M24, L=1000 | Chương V | 80 | cái |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V | 47,4592 | m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V | 3,6729 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 2,4486 | 100m3 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép nền Nhà chuẩn bị liệu xưởng Đúc 2 D<=10mm | Chương V | 15,6054 | tấn |
| 16 | Trải lớp Polyethylene dày 0,5mm | Chương V | 12,2431 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Chương V | 244,862 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 6,4438 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Chương V | 0,6135 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,6135 | 100m3 |
| B | PHẦN KIẾN TRÚC, KẾT CẤU | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V | 16,5 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 91,72 | m2 |
| 3 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V | 75 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 91,72 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 75 | m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V | 2,7153 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 20,1237 | Tấn |
| 8 | Bulông M20x50 | Chương V | 160 | Cái |
| 9 | Bulông M20x80 | Chương V | 456 | Cái |
| 10 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Chương V | 12,3371 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ >18m | Chương V | 12,3371 | tấn |
| 12 | Gia công dầm cầu trục thép | Chương V | 10,7491 | tấn |
| 13 | Mua ray p18 vận chuyển (thép cường độ cao, nhập khẩu hoặc tương đương) | Chương V | 1.954,8 | kg |
| 14 | Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | Chương V | 12,7039 | tấn |
| 15 | Mua ray p43 vận chuyển (thép cường độ cao, nhập khẩu hoặc tương đương) | Chương V | 5.160 | kg |
| 16 | Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | Chương V | 5,16 | tấn |
| 17 | Gia công các kết cấu thép khung dầm thép | Chương V | 1,5844 | tấn |
| 18 | Lắp đặt kết cấu thép khung dầm thép | Chương V | 1,5844 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 9,8454 | Tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 9,8454 | Tấn |
| 21 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 1,399 | tấn |
| 22 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Chương V | 1,399 | tấn |
| 23 | Bulông M12x50 | Chương V | 6 | Cái |
| 24 | Bulông M14x50 | Chương V | 184 | Cái |
| 25 | Kẹp ray cầu trục | Chương V | 156 | CK |
| 26 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 1,6862 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 1,6862 | tấn |
| 28 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 392,2559 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 2.526,5923 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0,4mm | Chương V | 14,5092 | 100m2 |
| 31 | Thưng tường bằng tôn dày 0,35mm | Chương V | 7,0278 | 100m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | Chương V | 2,3124 | 100m2 |
| 33 | Úp sườn, úp nóc | Chương V | 173,4 | m |
| 34 | Máng thoát nước tôn T2 | Chương V | 32,1 | m |
| 35 | Máng thoát nước tôn T1 | Chương V | 111,6 | m |
| 36 | Thép đai đỡ máng tôn | Chương V | 89,6784 | kg |
| 37 | Ống thoát nước u.PVC D110 | Chương V | 1,9 | 100m |
| 38 | Măng xông nhựa D110 | Chương V | 40 | cái |
| 39 | Chếch nhựa D110 | Chương V | 20 | cái |
| 40 | Cút nhựa D110 | Chương V | 20 | cái |
| 41 | Bầu thu nước + Quả cầu chắn rác D150 | Chương V | 20 | cái |
| 42 | Ống thoát nước u.PVC D160 | Chương V | 0,72 | 100m |
| 43 | Cút nhựa D160 | Chương V | 10 | cái |
| 44 | Chếch nhựa D160 | Chương V | 10 | cái |
| 45 | Bầu thu nước + Quả cầu chắn rác D200 | Chương V | 10 | cái |
| 46 | Cửa cuốn (bao gồm vật liệu phụ và công lắp đặt hoàn chỉnh) tương đương cửa cuốn Austdoor tấm liền, serries 1 | Chương V | 42 | m2 |
| 47 | Phụ kiện lắp đặt cửa cuốn (ray dẫn, khóa cửa, ...) | Chương V | 2 | bộ |
| 48 | Mô tơ cửa cuốn đồng bộ | Chương V | 2 | Bộ |
| 49 | Hộp dựng mô tơ cửa cuốn bằng tấm Alu-ancorest, khung xương thép hình | Chương V | 2 | hộp |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V | 14,1596 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 11,34 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 45,36 | 100m2 |
| C | RÃNH, HỐ GA, MƯƠNG CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào mương, rãnh thoát nước, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 24,6792 | m3 |
| 2 | Đào móng hố ga, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V | 5,4562 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V | 2,7332 | m3 |
| 4 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 7,0532 | m3 |
| 5 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V | 2,4684 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V | 59,872 | m2 |
| 7 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,7288 | m2 |
| 8 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Chương V | 7,25 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0066 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, ĐK ≤18mm | Chương V | 0,0175 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,1336 | m3 |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Chương V | 0,3984 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chương V | 1,4111 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 8,4926 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 81 | 1cấu kiện |
| 17 | Viên báo tuyến cáp | Chương V | 14 | CK |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi