Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878924-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 14:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CADICO
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200878778
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 11:21:00 đến ngày 2020-09-07 14:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,004,185,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Cắt bê tông đường và các vuốt nối cổng vào nhà dân để làm rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,04 10m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá để đấu nối vào rãnh hiện trạng, máy khoan Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,66 m3
3 Đào rãnh, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3(20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,51 m3
4 Đào rãnh, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3(80%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,94 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,402 100m3
6 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,402 100m3
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m3
8 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,78 m3
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,146 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,27 m3
11 Xây tường rãnh thoát nước, gạch không nung 6,0x10,0x21,0cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,03 m3
12 Ván khuôn gỗ nắp cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,272 100m2
13 Lắp dựng cốt thép nắp cống, ĐK <=10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,817 tấn
14 Lắp dựng cốt thép nắp cống, ĐK >10mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà mũ, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà mũ rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,168 100m2
17 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,3 m3
18 Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,43 m3
19 Bê tông nắp tấm cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,63 m3
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 984,1 m2
21 Láng đáy rãnh, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,33 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 718 1cấu kiện
B PHẦN GIAO THÔNG
1 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,485 10m
2 Đào khuôn đường, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất lẫn gạch ngói, bê tông(80% KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,777 100m3
3 Đào khuôn đường, thủ công, sâu >30cm, đất lẫn gạch ngói bê tông (20%KL) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,228 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất lẫn gạch ngói bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,859 100m3
5 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 4km, đất lẫn gạch ngói bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,859 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,93 m3
7 Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359 100m3 nguyên khai
8 Vận chuyển đá sau nổ mìn 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km bằng ô tô tự đổ 7T Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359 100m3 nguyên khai/1km
9 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,396 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,74 100m3
11 Dải cát vàng tạo phẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,57 m3
12 Dải lớp ninon chống mất nước xi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.830,21 m2
13 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,464 100m2
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 566,01 m3
15 Tạo phẳng bằng máy cho mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.830,21 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->