Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879542-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824242 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 11:07:00 đến ngày 2020-09-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,435,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | TKBVTC | 5,5237 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 4,5915 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | TKBVTC | 104,7804 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn | TKBVTC | 17,5276 | 100tấn |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | TKBVTC | 65,2914 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | TKBVTC | 70,35 | 100m2 |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | TKBVTC | 17,5277 | 100tấn |
| 8 | Đào khuôn đường - Cấp đất II | TKBVTC | 13,2265 | 100m3 |
| 9 | Đào kết cấu cũ - Cấp đất IV | TKBVTC | 0,0918 | 100m3 |
| 10 | Đào đất không thích hợp - Cấp đất I | TKBVTC | 6,7645 | 100m3 |
| 11 | Đào cấp đường - Cấp đất II | TKBVTC | 2,9588 | 100m3 |
| 12 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | TKBVTC | 9,1513 | 100m3 |
| 13 | Mua vật liệu đắp: | TKBVTC | 1.189,67 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 39,4609 | 100m3 |
| 15 | Mua vật liệu đắp: | TKBVTC | 3.754,37 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 6,7645 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 5,6042 | 100m3 |
| B | An toàn giao thông | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 2 | cái |
| 2 | Cột và biển báo tam giác | TKBVTC | 2 | cái |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 0,5652 | 1m2 |
| 4 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 | TKBVTC | 122 | cái |
| 5 | Sơn phản quang cọc tiêu | TKBVTC | 15,921 | m2 |
| 6 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | TKBVTC | 78,87 | m2 |
| C | Hệ thống thoát nước ngang | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất I | TKBVTC | 142,94 | 1m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 5,21 | m3 |
| 3 | Xây móng cống bằng đá hộc vữa XM M100 | TKBVTC | 5,21 | m3 |
| 4 | Xây tường cánh bằng đá hộc vữa XM M100 | TKBVTC | 16,42 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 1000x1000mm | TKBVTC | 8 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối cống hộp đơn - quy cách: 1000x1000mm | TKBVTC | 7 | mối nối |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 800x800mm | TKBVTC | 9 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp đơn quy cách: 800x800mm | TKBVTC | 8 | mối nối |
| 9 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,0m - Quy cách ống: 600x600mm | TKBVTC | 8 | 1 đoạn ống |
| 10 | Nối cống hộp đơn quy cách: 600x600mm | TKBVTC | 7 | mối nối |
| 11 | Mua vật liệu đắp | TKBVTC | 73,073 | m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,5621 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 1,4294 | 100m3 |
| D | Cột dàn van, Cánh phai rãnh | |||
| 1 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | TKBVTC | 0,0278 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0063 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột dàn van ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,0697 | tấn |
| 4 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | TKBVTC | 0,27 | m3 |
| 5 | Sản xuất cửa van | TKBVTC | 0,2458 | tấn |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 7,36 | 1m2 |
| 7 | Lắp đặt cánh phai | TKBVTC | 0,2458 | tấn |
| 8 | Bu lông M24x200 | TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Nẹp cao su | TKBVTC | 1,16 | m |
| 10 | Máy nâng V1 | TKBVTC | 1 | cái |
| E | Xây kè đá | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá | TKBVTC | 16,935 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 8,7582 | 100m3 |
| 3 | Mua vật liệu đắp | TKBVTC | 1.138,57 | m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 291,0002 | 100m |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 90,94 | m3 |
| 6 | Xây móng kè bằng đá hộc vữa XM M100 | TKBVTC | 454,69 | m3 |
| 7 | Xây tường cánh bằng đá hộc vữa XM M100 | TKBVTC | 757,56 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 16,9351 | 100m3 |
| F | Tầng lọc ngược + Khe lún | |||
| 1 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | TKBVTC | 19,14 | m2 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | TKBVTC | 0,56 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 8,96 | m3 |
| 4 | Rải vải địa kỹ thuật | TKBVTC | 0,9744 | 100m2 |
| G | Cống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng cống - Cấp đất I | TKBVTC | 6,2224 | 100m3 |
| 2 | Mua vật liệu đắp | TKBVTC | 521,924 | m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 4,0148 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 6,2224 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 56,6912 | 100m |
| 6 | Thi công lớp đá đệm đáy cống, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 35,43 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | TKBVTC | 0,2159 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 30,77 | m3 |
| H | Thân Cống | |||
| 1 | Ván khuôn đáy cống | TKBVTC | 0,1361 | 100m2 |
| 2 | Ván khuôn tường cống | TKBVTC | 4,762 | 100m2 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 21,1 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,3211 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 10,6985 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm | TKBVTC | 5,9195 | tấn |
| 7 | Bê tông ống cống hình hộp, bê tông M300, đá 1x2 | TKBVTC | 119,11 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TKBVTC | 16,42 | m3 |
| I | Sân cống Bê tông cốt thép | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 14,34 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng sân cống | TKBVTC | 0,4526 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép sân cống, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 4,0738 | tấn |
| 4 | Bê tông sân cống M250, đá 1x2 | TKBVTC | 40,9 | m3 |
| J | Tường cánh cống BTCT | |||
| 1 | Ván khuôn tường cánh cống | TKBVTC | 0,3083 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 1,3962 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M300, đá 1x2 | TKBVTC | 8,96 | m3 |
| K | Lan can, tay vịn | |||
| 1 | Gia công lan can | TKBVTC | 0,6876 | tấn |
| 2 | Bu lông M22x650 | TKBVTC | 100 | cái |
| 3 | Lắp dựng lan can sắt | TKBVTC | 9,76 | m2 |
| L | Bản quá độ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 11,02 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bản quá độ | TKBVTC | 1,0412 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0573 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép bản quá độ, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 2,9217 | tấn |
| 5 | Bê tông bản quá độ, bê tông M300, đá 1x2 | TKBVTC | 36,86 | m3 |
| 6 | Vận chuyển cấu kiện bê tông | TKBVTC | 9,215 | 10 tấn/1km |
| 7 | Lắp dựng bản quá độ | TKBVTC | 38 | cái |
| M | Sàn công tác, cánh phai | |||
| 1 | Ván khuôn cột đỡ sàn công tác | TKBVTC | 0,2664 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0502 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,2424 | tấn |
| 4 | Bê tông cột M300, đá 1x2 | TKBVTC | 2 | m3 |
| 5 | Ván khuôn dầm đỡ sàn công tác | TKBVTC | 0,6442 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép dầm đỡ sàn công tác, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,1877 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm đỡ sàn công tác, ĐK ≤18mm | TKBVTC | 0,2437 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm đỡ sàn công tác, M300, đá 1x2 | TKBVTC | 2,32 | m3 |
| 9 | Ván khuôn sàn van | TKBVTC | 0,2304 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn van, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0998 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn van , bê tông M300, đá 1x2 | TKBVTC | 11,58 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cầu thang | TKBVTC | 0,0098 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | TKBVTC | 0,0702 | tấn |
| 14 | Gia công khung dầm cầu thang | TKBVTC | 0,149 | tấn |
| 15 | Bu lông D20 dài 120mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 16 | Bu lông D20 dài 200mm | TKBVTC | 4 | cái |
| 17 | Bê tông cầu thang bê tông M300, đá 1x2 | TKBVTC | 0,11 | m3 |
| 18 | Gia công kết cấu thép cánh phai | TKBVTC | 1,3851 | tấn |
| 19 | Bu lông M24x200 | TKBVTC | 4 | cái |
| 20 | Nẹp cao su | TKBVTC | 8,4 | m |
| 21 | Vít nâng V2 | TKBVTC | 4 | bộ |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | TKBVTC | 212,5 | m2 |
| 23 | Lắp đặt cánh phai | TKBVTC | 1,3851 | tấn |
| N | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m | TKBVTC | 51,6 | m |
| 2 | Sơn gỗ 3 nước | TKBVTC | 11,3417 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | TKBVTC | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400: | TKBVTC | 2 | Biển |
| 5 | Biển tam giác | TKBVTC | 6 | Biển |
| 6 | Dây thừng | TKBVTC | 440 | m |
| 7 | Cờ nheo tam giác | TKBVTC | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông | TKBVTC | 6 | cái |
| 9 | Áo phản quang | TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Dây điện cadi-sun loại VCmD 2x1 | TKBVTC | 400 | m |
| 11 | Bóng điện 100W | TKBVTC | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng | TKBVTC | 2.304 | KW |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC2,7/7) | TKBVTC | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi