Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881776-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/09/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH một thành viên Quản lý, khai thác công trình thủy lợi Sơn La |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200857573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 17:56:00 đến ngày 2020-09-06 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,920,762,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SỬA CHỮA KÊNH CŨ (CỌC 16 -:- CỌC 30) | |||
| 1 | Khoan lỗ D42mm vào cấp đá III | Khoan lỗ D42mm | 328,2 | m |
| 2 | Đục nhám mặt bê tông | Đục nhám mặt bê tông | 109,4 | m2 |
| 3 | Bê tông tường M200 | Bê tông tường M200 | 10,94 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp đặt cốt thép tường - đường kính cốt thép ≤10mm | Sản xuất lắp đặt cốt thép tường | 2,97 | 100kg |
| 5 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép tường | 2,19 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: TUYẾN CHÍNH (C30 -:- C70) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Phá dỡ kết cấu bê tông | 24 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 24 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Đào móng cột, trụ | 56,45 | m3 |
| 4 | Lót bạt đáy kênh | Lót bạt đáy kênh | 112 | m2 |
| 5 | Bê tông móng, mố, trụ bê tông M150 | Bê tông móng, mố, trụ | 24,58 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng M200 | 11,2 | m3 |
| 7 | Bê tông tường M200 | Bê tông tường M200 | 16 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép tường | 0,95 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Ván khuôn móng cột | 1,28 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 1,12 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép tường | 3,34 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 3,04 | m2 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, đất cấp II | Đào móng cột, trụ | 1,41 | m3 |
| 14 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Đào móng cột, trụ | 2,12 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, mố, trụ bê tông M150 | Bê tông móng, mố, trụ | 1,54 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Ván khuôn móng cột | 0,08 | 100m2 |
| 17 | Đào móng cột, trụ đất cấp II | Đào móng cột, trụ | 186,96 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ đất cấp III | Đào móng cột, trụ | 280,44 | m3 |
| 19 | Vữa lót đáy móng dày 3cm, vữa XM M50 | Vữa lót đáy móng dày 3cm | 195 | m2 |
| 20 | Bê tông móng, mố, trụ bê tông M200 | Bê tông móng, mố, trụ | 67,43 | m3 |
| 21 | Bê tông cột M200 | Bê tông cột M200 | 54,1 | m3 |
| 22 | Bê tông mũ mố, mũ trụ bê tông M200 | Bê tông mũ mố, mũ trụ | 16,4 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200 | Bê tông xà dầm, giằng | 0,95 | m3 |
| 24 | Bê tông cầu máng thường, bê tông M200 | Bê tông cầu máng | 218,94 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng | 5,94 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | 0,52 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | 3,03 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ | 0,15 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ | 1,92 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,3 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường | 3,8 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường | 21,98 | tấn |
| 33 | Ván khuôn móng cột | Ván khuôn móng cột | 2,76 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn cầu máng | Ván khuôn cầu máng | 30,68 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn cột | Ván khuôn cột | 5,28 | 100m2 |
| 36 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Đắp đất | 330,89 | m3 |
| 37 | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | 249,4 | m |
| C | HẠNG MỤC: TUYẾN NHÁNH T (C28 -:- T22) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | Phá dỡ tường xây gạch | 5,68 | m3 |
| 2 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 5,68 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Vận chuyển phế thải | 5,68 | m3 |
| 4 | Đào kênh mương đất cấp II | Đào kênh mương | 54,71 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương đất cấp III | Đào kênh mương | 31,12 | m3 |
| 6 | Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Đắp bờ kênh mương | 79,01 | m3 |
| 7 | Lót bạt đáy kênh | Lót bạt đáy kênh | 171 | m2 |
| 8 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng M200 | 17,1 | m3 |
| 9 | Bê tông tường M200 | Bê tông tường M200 | 22,8 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng | 1,32 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 0,57 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép tường | 4,56 | 100m2 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 3,99 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN KÊNH SAU ĐẬP PHAI PAI | |||
| 1 | Đào kênh mương đất cấp I | Đào kênh mương | 90,83 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương đất cấp II | Đào kênh mương | 291,86 | m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Đắp đất | 219,26 | m3 |
| 4 | Lót bạt đáy móng | Lót bạt đáy móng | 468,65 | m2 |
| 5 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng M200 | 59,48 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M200 | Bê tông tường M200 | 86,52 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng | 5,2 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 13,34 | 100m2 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 14,6 | m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200 | Bê tông xà dầm, giằng | 0,87 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,22 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | 0,26 | 100m2 |
| E | HẠNG MỤC: KÊNH THOÁT LŨ (C10 -:- TL21) | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | Đào móng | 13,73 | m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp III | Đào móng | 20,59 | m3 |
| 3 | Đắp bờ kênh mương dung trọng gama ≤1,45T/m3 | Đắp bờ kênh mương | 6,38 | m3 |
| 4 | Lót bạt đáy móng | Lót bạt đáy móng | 7,6 | m2 |
| 5 | Bê tông móng M150 | Bê tông móng M150 | 6,81 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150 | Bê tông tường M150 | 6,29 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 0,52 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan bê tông M200 | Bê tông tấm đan | 0,12 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen | 0,01 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | 0,01 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | 3 | cái |
| 12 | Đào kênh mương đất cấp II | Đào kênh mương | 155,28 | m3 |
| 13 | Đào kênh mương đất cấp III | Đào kênh mương | 71,31 | m3 |
| 14 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Đắp đất | 77,57 | m3 |
| 15 | Lót bạt đáy móng | Lót bạt đáy móng | 261 | m2 |
| 16 | Bê tông móng M200 | Bê tông móng M200 | 43,85 | m3 |
| 17 | Bê tông tường M200 | Bê tông tường M200 | 53,94 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép móng | 1,41 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép tường | 2,11 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Ván khuôn móng dài | 0,63 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép tường | Ván khuôn thép tường | 6,96 | 100m2 |
| 22 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu | 9,78 | m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200 | Bê tông xà dầm, giằng | 0,52 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | 0,14 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | Ván khuôn thép xà dầm, giằng | 0,16 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi