Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200877481-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Phú Hữu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200859126 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG XD NTM + huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:13:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,735,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 1 | Khoán |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 50 cm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 10 | Cây |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,2977 | 100M3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 13,1114 | 100M3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 12,6149 | 100M3 |
| 5 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp II | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 27,9655 | 100M3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp II | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 27,9655 | 100M3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km Ôtô 5 tấn, đất cấp II (Tổng cộng 3Km) | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 27,9655 | 100M3/Km |
| 8 | Mua đất đắp lề và tôn cao nền đường (đất chọn lọc, đất cấp II) | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 2.796,5496 | M3 |
| 9 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 5,8722 | 100M3 |
| 10 | Rải nylon chống mất nước cho bê tông | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 49,765 | 100M2 |
| 11 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 796,24 | M3 |
| 12 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Mặt đường bê tông | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 7,2988 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 6,318 | Tấn |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối màng keo, đường kính ống 400mm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,4 | 100M |
| 15 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,64 | M3 |
| 16 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,64 | M3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90, L=3,5m | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 10 | Cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tam giác cạnh 70cm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 7 | Cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70cm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 3 | Cái |
| C | XÂY DỰNG MỚI CỐNG FI 1000 | |||
| 1 | Đóng cừ tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp II | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 42,5425 | 100M |
| 2 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 3,4034 | M3 |
| 3 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,1427 | Tấn |
| 4 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng dài | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,0872 | 100M2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng >250cm, đá 1x2 Mác 200 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 4 | M3 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <=10mm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,1915 | Tấn |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép ống khói, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,2886 | Tấn |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn Các loại cấu kiện khác | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,5527 | 100M2 |
| 9 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, đường kính ống <=100cm, đá 1x2 Mác 250 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 2,76 | M3 |
| 10 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,0413 | Tấn |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,0643 | Tấn |
| 12 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100kg | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,104 | Tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông Khối lượng một cấu kiện <=100 kg | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,104 | Tấn |
| 14 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,0501 | 100M2 |
| 15 | Bê tông tường dày <=45cm, cao <=4m, đá 1x2 Mác 250 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,69 | M3 |
| 16 | Cung cấp & lắp đặt gỗ Cà chất khe van | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 0,126 | M3 |
| 17 | Xây móng đá hộc dày <=60cm, vữa xi măng Mác 100 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 9,985 | M3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày<=60 cm, cao <=2 m, vữa xi măng Mác 100 | Theo BVTK hồ sơ được duyệt | 18,215 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi