Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880562-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880413 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:26:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,466,441,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Cải tạo, nâng cấp hệ thống đường giao thông và hệt thống thoát nước 02 bên đường thuộc làng nghề bánh đa Tào Khê xã Chi Lăng Bắc, huyện Thanh Miện | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng (công 2,5/7) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 2 | Bơm nước thi công kè gạch (dùng máy bơm động cơ điezen 7,5CV) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | ca |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14,3 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,2098 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 80,246 | m3 |
| 6 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 56,39 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5639 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5639 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,0527 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6665 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6665 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5383 | 100m3 |
| 13 | Bù vênh nền cũ (mặt đường tăng cường) bằng CPĐD loại 1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,199 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,1596 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới loại 1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5798 | 100m3 |
| 16 | Rải ni lông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.573,65 | m2 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 283,24 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,9002 | 100m2 |
| 19 | Đánh bóng mặt đường bê tông bằng máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.573,65 | m2 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8,06 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0806 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0806 | 100m3 |
| 23 | Bù vênh nền cũ (mặt đường tăng cường) bằng CPĐD loại 1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0255 | 100m3 |
| 24 | Rải ni lông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 107,7 | m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8,35 | m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 28 | Biển báo hình tròn D700, tôn dày 2 ly, mạ kẽm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 29 | Biển báo hình tam giác KT 700x700x700, tôn dày 2 ly, mạ kẽm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Cột thép mạ kẽm đỡ biển D80, L=3,3m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,0306 | m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,368 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,216 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0647 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2121 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2121 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng đá dăm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 53,2117 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 73,6747 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1192 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,063 | 100m2 |
| 41 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,6734 | m3 |
| 42 | Xây móng, rãnh bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 104,3877 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,5872 | m3 |
| 44 | Con tiện bê tông (L450) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 168 | con |
| 45 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 32,76 | m2 |
| 46 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 32,76 | m2 |
| 47 | Bê tông giằng cổ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 23,9384 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,121 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,1873 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,149 | tấn |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,021 | 100m |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0715 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0007 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0007 | 100m3 |
| 55 | Thép bậc thang D25 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 19 | kg |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 257,22 | m2 |
| 57 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 500,4086 | m2 |
| 58 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 66,1809 | m3 |
| 59 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,7191 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,1157 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,267 | tấn |
| 62 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 465 | 1cấu kiện |
| 63 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 250kg | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 226 | cấu kiện |
| 64 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1129 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1129 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi