Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879612-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200861820
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương hỗ trợ có mục tiêu và các nguồn vốn hớp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 14:00:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,535,962,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào đất hữu cơ, đánh cấp, đất cấp 1 + vận chuyển đổ đi 444,7594 m3
2 Đào đất nền đường, đất cấp 2 + vận chuyển đổ đi 3,8691 m3
3 Đào rãnh đất cấp 2 + vận chuyển đổ đi 20,6886 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp 3 932,9879 m3
5 Đắp sạn xô bồ 989,2254 m3
6 Lu lèn lớp móng đạt độ chặt K ≥ 0,98 320,1967 m3
7 Đắp đất nền đường đầm chặt K ≥ 0,95 871,2484 m3
B Mặt đường
1 Thảm mặt đường bê tông nhựa C19, dày 5cm 5.847,81 m2
2 Tưới nhựa dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 5.847,81 m2
3 Móng cấp phối đá dăm Dmax = 25mm 816,6539 m3
4 Móng cấp phối đá dăm Dmax = 37,5mm 670,8985 m3
C Cống bản khẩu độ 0.5m và 0.75m
1 Bê tông tường M150 đá 2x4 22,16 m3
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 23,99 m3
3 Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 9,28 m3
4 Cốt thép xà mũ ф≤10mm 616,21 kg
5 Cốt thép xà mũ 10mm<ф≤18mm 32,42 kg
6 Bê tông tấm bản lắp ghép M250, đá 1x2 7,63 m3
7 Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm 220,33 kg
8 Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm 534,59 kg
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn 38 cấu kiện
10 Làm lớp đệm sỏi sạn 7,62 m3
11 Bê tông bảo vệ mặt cống M250, đá 1x2 3,77 m3
12 Cốt thép bảo vệ mặt cống ф≤10mm 297,24 kg
13 Đào đất hố móng 89,36 m3
14 Đắp trả đất hố móng đầm chặt K ≥ 0,95 67,42 m3
15 Phá dở kết cấu bê tông 10,8 m3
16 Tháo dở cống dọc cũ 14 cấu kiện
D Cống tròn đường kính 0.75m
1 Bê tông tường M150 đá 2x4 6,27 m3
2 Bê tông móng M150, đá 2x4 1,67 m3
3 Lắp đặt ống cống + mối nối 8 cấu kiện
4 Quét nhựa bitum nóng 2 lớp 22,86 m2
5 Bê tông ống cống lắp ghép M200 đá 1x2 1,68 m3
6 Cốt thép ống cống ф≤10mm 157,44 kg
7 Làm lớp đệm sỏi sạn 1,44 m3
8 Đào đất hố móng 50,9 m3
9 Đắp trả đất hố móng đầm chặt K ≥ 0,95 20,93 m3
10 Tháo dở cống dọc cũ 6 cấu kiện
11 Phá dở kết cấu bê tông 5,04 m3
E Sửa chữa hố ga viễn thông
1 Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 0,273 m3
2 Cốt thép xà mũ ф≤10mm 14,43 kg
3 Bê tông tấm bản lắp ghép M250, đá 1x2 0,08 m3
4 Cốt thép tấm đan lắp ghép ф≤10mm 7,48 kg
5 Cốt thép tấm đan lắp ghép 10<ф≤18mm 7,07 kg
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẳn 1 cấu kiện
7 Tháo dở tấm đan cũ 1 cấu kiện
8 Phá dở kết cấu bê tông 0,07 m3
9 Gia công lắp đặt thép hình 97,01 kg
F An toàn giao thông
1 Sơn vạch kẻ đường dày 2mm bằng sơn dẻo nhiệt 52,65 m2
2 Xây dựng, lắp đặt cột H 10 cọc
3 Lắp dựng cột đở, biển báo tam giác cạnh 70cm bằng nhôm 3 biển
4 Di dời cột Km 1 cột
5 Di dời cột đở, biển báo 1 biển
G Hạng mục chung
1 Chi phí gián tiếp khác 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->