Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200858822-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt
Số hiệu KHLCNT 20191173015
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Ninh Bình (từ nguồn đấu giá giá trị quyền sử dụng đất khu dân cư mới phía Tây đường Lý Nhân Tông, phường Ninh Phong, thành phố Ninh Bình)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 16 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 16:55:00 đến ngày 2020-09-09 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 109,294,215,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,000,000,000 VNĐ ((Hai tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Giao thông: Nền đường
1 Đào khuôn đường, nền đường, đào cấp, đất cấp II Chương V của E-HSMT 3.243,35 m3
2 Đào bùn, đất hữu cơ Chương V của E-HSMT 57.185,3 m3
3 Đắp đất nền đường, lề đường, độ chặt yêu cầu K95 Chương V của E-HSMT 203.029,52 m3
4 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K98 Chương V của E-HSMT 15.396,25 m3
5 Mua đất hỗn hợp về đắp Chương V của E-HSMT 282.435,055 m3
6 Phá dỡ bê tông mặt đường hiện trạng Chương V của E-HSMT 848,84 m3
7 Phá dỡ tường kênh xây gạch Chương V của E-HSMT 1.480,54 m3
8 Vận chuyển gạch, đá đổ đi bằng ôtô tự đổ 10 tấn, cự ly 8km Chương V của E-HSMT 2.329,38 m3
9 Xúc gạch, đá phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Chương V của E-HSMT 2.329,38 m3
B Giao thông: Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại I Chương V của E-HSMT 7.305,89 m3
2 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V của E-HSMT 7.705,81 m3
3 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 300 Chương V của E-HSMT 9.440,95 m3
4 Đổ bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V của E-HSMT 115,43 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn mặt đường Chương V của E-HSMT 3.180,27 m2
6 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 45.384,59 m2
7 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 (đường cấp phối - T24) Chương V của E-HSMT 2.007,16 m2
8 Thi công mặt đường láng nhũ tương 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 (nút giao vuốt nối với đường hiện trạng) Chương V của E-HSMT 917,35 m2
9 Cắt khe dọc, khe co mặt đường Chương V của E-HSMT 18.439,48 m
10 Trám khe bằng Mastit Chương V của E-HSMT 18.439,48 m
11 Mastit nhựa đường chèn khe Chương V của E-HSMT 9.036,12 kg
12 Gỗ đệm khe giãn Chương V của E-HSMT 3,25 m3
13 Gia công thanh truyền lực D14 khe dọc (khe loại 2) Chương V của E-HSMT 1.244,6 kg
14 Gia công thanh truyền lực D28 khe co, khe giãn (khe loại 2) Chương V của E-HSMT 7.572,95 kg
15 Ống nhựa D34 khe giãn loại 2 Chương V của E-HSMT 32 m
16 Nút bịt nhựa D34 khe giãn loại 2 Chương V của E-HSMT 220 cái
C Giao thông: Bó vỉa, đan rãnh
1 Lắp đặt bó vỉa hè bê tông đúc sẵn (loại 1), bó vỉa thẳng L=100cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 8.826 m
2 Lắp đặt bó vỉa hè bê tông đúc sẵn (loại 1), bó vỉa cong L=25cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.090 m
3 Đổ bê tông bó vỉa hè (loại 1), đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 577,31 m3
4 Via công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa hè (loại 1), ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 7.897,5 m2
5 Bê tông đan rãnh, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 255,39 m3
6 Lắp đặt bó vỉa dải phân cách bê tông đúc sẵn (loại 2), vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 47,8 m
7 Đổ bê tông bó vỉa dải phân cách (loại 2), đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 4,78 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa dải phân cách (loại 2), ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 52,58 m2
9 Bê tông lót móng bó vỉa, đan rãnh, đá 2x4, mác 100 Chương V của E-HSMT 614,13 m3
10 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 996,38 m2
D Thoát nước: Rãnh dọc trên vỉa hè
1 Xây gạch bê tông không nung, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3.642,7 m3
2 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 17.140,01 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 1.536,37 m3
4 Ván khuôn cho bê tông móng rãnh đổ tại chỗ Chương V của E-HSMT 2.492,83 m2
5 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 Chương V của E-HSMT 1.069,94 m3
6 Đào đất hố móng rãnh dọc, đất cấp III Chương V của E-HSMT 14.754,7 m3
7 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 6.759,6 m3
8 Đắp đường thi công rãnh (đoạn G3.41-G3.51), độ chặt K90 (bằng đất tận dụng) Chương V của E-HSMT 1.793,37 m3
9 Vận chuyển đất tận dụng để đắp bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m Chương V của E-HSMT 1.793,37 m3
10 Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn (tấm đan B600, B800, B1000) Chương V của E-HSMT 8.034 cái
11 Đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 682,96 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan, ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 2.972,72 m2
13 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 53.028,88 kg
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 530,26 m3
15 Ván khuôn giằng mũ mố Chương V của E-HSMT 6.427,44 m2
16 Gia công lắp dựng cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 43.063,85 kg
E Thoát nước: Hố ga, hố thu nước
1 Xây gạch bê tông không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 302,82 m3
2 Trát tường hố ga bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 920,62 m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 97,44 m3
4 Ván khuôn cho bê tông móng hố ga Chương V của E-HSMT 221,78 m2
5 Thi công lớp đá đệm móng hố ga, loại đá Dmax<= 6 Chương V của E-HSMT 65,12 m3
6 Đào đất hố móng hố ga, đất cấp III Chương V của E-HSMT 1.132,34 m3
7 Đắp đất hoàn trả móng hố ga bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 507,64 m3
8 Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn, tấm đan hố ga Chương V của E-HSMT 398 cấu kiện
9 Đổ bê tông tấm đan hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 34,18 m3
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan hố ga, ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 154,32 m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga Chương V của E-HSMT 3.096,52 kg
12 Đổ bê tông giằng mũ mố hố ga, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 34,75 m3
13 Ván khuôn giằng mũ mố hố ga Chương V của E-HSMT 421,57 m2
14 Gia công lắp dựng cốt thép giằng mũ mố, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 3.070,01 kg
15 Lắp đặt cống dẫn bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 401 cấu kiện
16 Đổ bê tông đúc sẵn, bê tông cống dẫn, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 22,22 m3
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông cống dẫn Chương V của E-HSMT 317,96 m2
18 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cỗng dẫn, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 1.408,45 kg
19 Đổ bê tông móng cống dẫn, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 36,71 m3
20 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống dẫn Chương V của E-HSMT 96,3 m2
21 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 Chương V của E-HSMT 41,53 m3
22 Lắp dựng bó vỉa hàm ếch Chương V của E-HSMT 300 cái
23 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàm ếch, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 21,9 m3
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn hàm ếch Chương V của E-HSMT 276 m2
25 Gia công, lắp đặt cốt thép hàm ếch Chương V của E-HSMT 348 kg
26 Lắp dựng chắn rác bê tông đúc sẵn Chương V của E-HSMT 300 cái
27 Sản xuất bê tông tấm chắn rác, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 0,9 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm chắn rác Chương V của E-HSMT 162 m2
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm chắn rác Chương V của E-HSMT 243 kg
F Thoát nước: Cống tròn D1500 trên vỉa hè
1 Lắp đặt ống bê tông đường kính D=1500mm, đoạn ống dài 1m Chương V của E-HSMT 854 đoạn ống
2 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 614,88 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống, ván khuôn thép Chương V của E-HSMT 9.325,68 m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Chương V của E-HSMT 56.936,18 kg
5 Quét nhựa bitum (2 lớp) Chương V của E-HSMT 4.773,86 m2
6 Quét nhựa bitum và dán bao tải Chương V của E-HSMT 872,55 m2
7 Mastit nhựa đường chèn khe Chương V của E-HSMT 2,08 m3
8 Vữa xi măng mác 100 chèn mối nối Chương V của E-HSMT 2,83 m3
9 Bê tông bêtông móng cống, chèn móng, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 590,53 m3
10 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 503,29 m2
11 Thi công lớp đá đệm móng, Dmax<= 6 Chương V của E-HSMT 157,7 m3
12 Đào đất hố móng cống dọc, đất cấp III Chương V của E-HSMT 5.485,56 m3
13 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K95 Chương V của E-HSMT 2.599,73 m3
G Thoát nước: Cống hộp ngang đường
1 Lắp đặt cống hộp 750x750mm, đoạn cống dài 1m Chương V của E-HSMT 59 đoạn cống
2 Lắp đặt cống hộp 1000x1000mm, đoạn cống dài 1m Chương V của E-HSMT 95 đoạn cống
3 Lắp đặt cống hộp 1200x1200mm, đoạn cống dài 1m Chương V của E-HSMT 109 đoạn cống
4 Lắp đặt cống hộp 1500x1500mm, đoạn cống dài 1m Chương V của E-HSMT 169 đoạn cống
5 Đổ bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 Chương V của E-HSMT 394,4 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông ống cống Chương V của E-HSMT 4.749,52 m2
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm Chương V của E-HSMT 1.876,79 kg
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cốt thép ống cống, đường kính <= 18 mm Chương V của E-HSMT 69.296,42 kg
9 Quét nhựa bitum nguội vào ống cống (2 lớp) Chương V của E-HSMT 1.991,49 m2
10 Quét nhựa bitum và dán bao tải Chương V của E-HSMT 461,69 m2
11 Mastit nhựa đường chèn khe Chương V của E-HSMT 0,37 m3
12 Chét khe nối bằng dây đay tẩm nhựa Chương V của E-HSMT 1.649,49 m
13 Vữa xi măng mác 100 chèn mối nối Chương V của E-HSMT 0,59 m3
14 Đổ bê tông móng cống, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 184,45 m3
15 Ván khuôn bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 187,95 m2
16 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 Chương V của E-HSMT 91,39 m3
17 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V của E-HSMT 56.285,09 m
18 Đào đất hố móng cống, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2.764,25 m3
19 Đắp đất hoàn trả hố móng cống bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1.362,19 m3
20 Bê tông tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 13,18 m3
21 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 71,01 m2
22 Bê tông móng tường đầu, tường cánh, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 32,63 m3
23 Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh Chương V của E-HSMT 45,66 m2
24 Xây đá hộc sân cống, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 16,89 m3
25 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá Dmax<= 6 Chương V của E-HSMT 11,93 m3
26 Đắp bờ vây để thi công Chương V của E-HSMT 621,6 m3
27 Đào phá bờ vây, đất cấp II Chương V của E-HSMT 621,6 m3
28 Bơm nước bằng máy bơm nước 5CV Chương V của E-HSMT 21 ca
29 Đào kênh đất phục vụ sản xuất nông nghiệp, đất cấp II Chương V của E-HSMT 1.024,8 m3
30 Đắp bờ kênh đất Chương V của E-HSMT 610 m3
H Cấp nước
1 Đào mương đặt đường ống, đất cấp III Chương V của E-HSMT 2.383,124 m3
2 Đắp đất đường ống bằng đất tậng dụng, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 1.227 m3
3 Đắp cát móng đường ống Chương V của E-HSMT 1.097,646 m3
4 Đào hố van, hố trụ cứu hoả, đất cấp III Chương V của E-HSMT 105,05 m3
5 Ván khuôn mũ mố hố van, hố trụ cứu hoả Chương V của E-HSMT 68,1 m2
6 Ván khuôn tấm đan hố van, hố trụ cứu hoả Chương V của E-HSMT 25 m2
7 Đổ bê tông đá 4x6, mác 100, bê tông đáy hố van, hố trụ cứu hoả Chương V của E-HSMT 11,598 m3
8 Xây xây tường hố van, hố trụ cứu hoả, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 18,43 m3
9 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200, bê tông mũ mố hố van, hố trụ cứu hoả Chương V của E-HSMT 6,727 m3
10 Đổ bê tông đá 1x2, mác 200, bê tông tấm đan hố van, hố trụ cứu hoả Chương V của E-HSMT 4,635 m3
11 Trát tường trong hố van, hố trụ cứu hoả, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 66,354 m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép mũ mố hố van, mũ mố trụ cứu hoả, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 407 kg
13 Lắp dựng tấm đan hố van, tấm đan trụ cứu hoả Chương V của E-HSMT 70 cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE-PN10 nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 63mm Chương V của E-HSMT 4.609 m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE-PN10 nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 90mm Chương V của E-HSMT 1.560 m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE-PN10 phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm Chương V của E-HSMT 619 m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE-PN10 phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm Chương V của E-HSMT 957 m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE-PN10 phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 315mm Chương V của E-HSMT 1.180 m
19 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 150mm Chương V của E-HSMT 145 m
20 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 250mm Chương V của E-HSMT 205 m
21 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 6 cái
22 Lắp đặt côn, cút nhựa đường kính 63mm Chương V của E-HSMT 20 cái
23 Lắp đặt tê nhựa HDPE D90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt tê nhựa HDPE D110mm Chương V của E-HSMT 31 cái
25 Lắp đặt tê nhựa HDPE D160mm Chương V của E-HSMT 13 cái
26 Lắp đặt tê nhựa HDPE D315x160mm Chương V của E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 50mm Chương V của E-HSMT 20 cái
28 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 80mm Chương V của E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm Chương V của E-HSMT 7 cái
30 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm Chương V của E-HSMT 3 cái
31 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 14 cái
32 Lắp đặt BE đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 40 cái
33 Lắp đặt BE đường kính 80mm Chương V của E-HSMT 10 cái
34 Lắp đặt BE đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 14 cái
35 Lắp đặt EE đường kính 150mm Chương V của E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt EE đường kính 300mm Chương V của E-HSMT 8 cái
37 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 63mm Chương V của E-HSMT 24 cái
38 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 90mm Chương V của E-HSMT 2 cái
39 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 110mm Chương V của E-HSMT 8 cái
40 Lắp nút bịt nhựa, đường kính nút bịt 150mm Chương V của E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt chếch HDPE D315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt Chương V của E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt EE D315mm Chương V của E-HSMT 2 cái
43 Nước bơm xúc xả và thổi rửa đường ống trong 1 giờ đồng hồ Chương V của E-HSMT 831 m3
44 Máy bơm nước diezen công xuất 20CV phục vụ trong quá trình thi công và súc xả, thổi rửa đường ống Chương V của E-HSMT 25 ca
45 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=63mm Chương V của E-HSMT 4.609 m
46 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm Chương V của E-HSMT 1.560 m
47 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=110mm Chương V của E-HSMT 619 m
48 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=150mm Chương V của E-HSMT 957 m
49 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=315mm Chương V của E-HSMT 1.180 m
I Hệ thống điện chiếu sáng
1 Kẹp treo cáp VX 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 12 cái
2 Kẹp hãm cáp VX KH4x(11-50) mm2 Chương V của E-HSMT 24 cái
3 Móc treo cáp F20mm2 Chương V của E-HSMT 38 cái
4 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Chương V của E-HSMT 76 bộ
5 Ghíp bọc IPC95-95: 25-95/25-95mm2, 2BL Chương V của E-HSMT 8 cái
6 Ghíp bắt cáp lên đèn(bộ) Chương V của E-HSMT 56 bộ
7 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-16mm2 Chương V của E-HSMT 4 cái
8 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x25mm2 Chương V của E-HSMT 8,24 m
9 Rải căng dây cáp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 1.198,92 m
10 Lắp đặt tiếp địa tủ chiếu sáng RC1 Chương V của E-HSMT 1 hệ thống
11 Dựng cột bê tông ly tâm 8,5m: PC.I-8,5-190-4,3 Chương V của E-HSMT 3 cột
12 Dựng cột bê tông ly tâm 8,5m: PC.I-10-190-5 Chương V của E-HSMT 3 cột
13 Đèn Led chiếu sáng đường, công suất 150W Chương V của E-HSMT 28 bộ
14 Cần đèn + đai bắt cần đèn trên cột ly tâm LT8,5 Chương V của E-HSMT 24 cái
15 Cần đèn + đai bắt cần đèn trên cột đôi ly tâm LT8,5 Chương V của E-HSMT 4 cái
16 Cáp lên đèn + luồn cáp lên đèn Chương V của E-HSMT 98 m
17 Tủ điều khiển hệ thống chiếu sáng một lộ ra 100A (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 1 tủ
18 Móng cột đơn ly tâm trung thế 8,5m: MVH-LT8,5-190-4,3 Chương V của E-HSMT 3 móng
19 Móng cột đơn ly tâm trung thế 10m: MVH-LT10-190-5 Chương V của E-HSMT 3 móng
20 Đào, đắp rãnh tiếp địa tủ chiếu sáng: RC1 Chương V của E-HSMT 1 vị trí
J Đường cáp lực căng cáp viễn thông
1 Đai bó cáp D150 Chương V của E-HSMT 4.425 cái
2 Cáp thép 50mm2 bọc nhựa treo cáp viễn thông Chương V của E-HSMT 6.638 m
3 Đai thép 20x0,4mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Chương V của E-HSMT 372 bộ
4 Móc treo cáp F20mm2 Chương V của E-HSMT 358 bộ
5 Tăng đơ hãm cáp thép Chương V của E-HSMT 358 bộ
6 Ghip kẹp cáp 3BL Chương V của E-HSMT 358 bộ
7 Giá đỡ cáp chữ D thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 186 bộ
K Cấp điện: Xây dựng đường dây trung thế 22kV
1 Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-9.2 (G4+N10) Chương V của E-HSMT 4 cột
2 Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-11 (G4+N10) Chương V của E-HSMT 6 cột
3 Dựng cột BTLT 14m: PC.I-14-13 (G4+N10) Chương V của E-HSMT 5 cột
4 Dựng cột BTLT 16m: PC.I-16-11 (G6+N10) Chương V của E-HSMT 20 cột
5 Dựng cột BTLT 16m: PC.I-16-13 (G6+N10) Chương V của E-HSMT 4 cột
6 Tiếp địa RC2 Chương V của E-HSMT 32 hệ thống
7 Xà néo đơn lệch: XKL-22 Chương V của E-HSMT 25 bộ
8 Xà néo kép lệch cột đúp dọc: XKĐL-22D Chương V của E-HSMT 7 bộ
9 Xà rẽ nhánh lệch sứ đứng cột đơn: X2RL-22 Chương V của E-HSMT 2 bộ
10 Xà néo lệch cột đúp ngang: XRĐL-22N Chương V của E-HSMT 6 bộ
11 Giằng cột: GC-14(190) Chương V của E-HSMT 2 bộ
12 Giằng cột: GC-16(190) Chương V của E-HSMT 5 bộ
13 Lắp sứ chuỗi Polymel 24kV + phụ kiện néo Chương V của E-HSMT 51 chuỗi
14 Lắp sứ chuỗi Polymel kép 24kV + phụ kiện néo Chương V của E-HSMT 123 chuỗi
15 Lắp sứ đứng Polymel 24kV + ty + kẹp trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 76 quả
16 Lắp sứ chuỗi Polymel 24kV + phụ kiện đỡ Chương V của E-HSMT 5 chuỗi
17 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE/HDPE-95/16-24kV Chương V của E-HSMT 2.760 m
18 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE/HDPE-70/11-24kV Chương V của E-HSMT 1.560 m
19 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95mm2 Chương V của E-HSMT 6 cái
20 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70mm2 Chương V của E-HSMT 6 cái
21 Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) Chương V của E-HSMT 12 cái
22 Hotline 4/0 (CHLC-120) Chương V của E-HSMT 12 cái
23 Ghip nhôm AC 25-70 mm2, 3BL Chương V của E-HSMT 6 cái
24 Ghip nhôm AC 25-150 mm2, 3BL Chương V của E-HSMT 6 cái
25 Ghíp bọc MV IPC 70-95, vỏ cách điện dày 3-7mm; 35-70/35-95 2BL Chương V của E-HSMT 36 cái
26 Ghíp bọc MV IPC 95-120, vỏ cách điện dày 3-7mm; 70-95/95-120 2BL Chương V của E-HSMT 105 cái
27 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 95mm2 Chương V của E-HSMT 6 cái
28 Ống nối nhôm không chịu lực ACSR70 mm2 Chương V của E-HSMT 6 cái
29 Rải căng dây dẫn AC70/11-XLPE2.5/HDPE vị trí bẻ góc Chương V của E-HSMT 5 vị trí
30 Rải căng dây dẫn AC95/16-XLPE2.5/HDPE vị trí bẻ góc Chương V của E-HSMT 1 vị trí
31 Xà đỡ cầu dao phụ tải lệch cột đơn: XCDL-22 Chương V của E-HSMT 6 bộ
32 Tay đỡ cáp và chống sét van: XĐC+CSV-22 Chương V của E-HSMT 7 bộ
33 Xà lệch đỡ lèo 3 pha: X1-1L Chương V của E-HSMT 6 bộ
34 Xà phụ đỡ lèo 1 pha: XP1 Chương V của E-HSMT 3 bộ
35 Xà phụ đỡ lèo 3 pha: XP3 Chương V của E-HSMT 6 bộ
36 Ghế thao tác + thang trèo: GTT+TT3,6 Chương V của E-HSMT 6 bộ
37 Côliê ôm cáp lên cột Chương V của E-HSMT 7 bộ
38 Dây nối tiếp địa cột cầu dao, cáp ngầm: DLTĐ-CN-16 Chương V của E-HSMT 6 bộ
39 Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời 3x70mm2 Chương V của E-HSMT 5 bộ
40 Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời 3x120mm2 Chương V của E-HSMT 2 bộ
41 Hộp đầu cáp ngầm trong nhà 24kV - 3M70mm2 (T-Blung) Chương V của E-HSMT 5 bộ
42 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE/HDPE-70/11-24kV Chương V của E-HSMT 75 m
43 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE/HDPE-95/16-24kV Chương V của E-HSMT 85 m
44 Dây đồng mềm M35 nối đất chống sét van Chương V của E-HSMT 28 m
45 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x70mm2 Chương V của E-HSMT 175 m
46 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7/22(24)kV-3x95mm2 Chương V của E-HSMT 68 m
47 Lắp sứ đứng Polymel 24kV + ty + kẹp trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 57 quả
48 Lắp sứ đứng VHĐ-24kV + ty trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 24 quả
49 Đầu cốt đồng Cu-35mm2 Chương V của E-HSMT 56 cái
50 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-95mm2 Chương V của E-HSMT 45 cái
51 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70mm2 Chương V của E-HSMT 45 cái
52 Ghíp nhôm AC 25-150 mm2, 3BL Chương V của E-HSMT 6 cái
53 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 70mm2 Chương V của E-HSMT 12 cái
54 Ghíp bấm thủng chuyên dụng dùng cho dây bọc tiết diện 95mm2 Chương V của E-HSMT 18 cái
55 Vật liệu báo hiệu, bảo vệ cáp ngầm đi dưới đường HC-ĐN(22) Chương V của E-HSMT 77 m
56 Vật liệu báo hiệu, bảo vệ cáp ngầm đi dưới vỉa hè HC-VH(22) Chương V của E-HSMT 47 m
57 Ống nhựa chịu lực: HDPE-PE100 Ф 140 Chương V của E-HSMT 51 m
58 Ống nhựa chịu lực: HDPE-PE100 Ф 180 Chương V của E-HSMT 40 m
59 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 160/125 Chương V của E-HSMT 78 m
60 Ống nhựa xoắn chịu lực: HDPE-TFP Ф 195/150 Chương V của E-HSMT 10 m
61 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V của E-HSMT 12 cái
62 Dây buộc cổ sứ dây bọc AC70/11: DB-70 Chương V của E-HSMT 19 cái
63 Dây buộc cổ sứ dây bọc AC70/11: DB-95 Chương V của E-HSMT 37 cái
64 Lắp chụp đầu cực chống sét van Chương V của E-HSMT 21 bộ
65 Biển báo tên cầu dao: BT-CD Chương V của E-HSMT 6 bộ
66 Căng lại dây AC-50mm2 Chương V của E-HSMT 0,183 km
67 Tháo hạ, lắp lại xà XNĐ-D Chương V của E-HSMT 1 bộ
68 Tháo hạ, lắp lại xà XNĐ-N Chương V của E-HSMT 1 bộ
69 Tháo hạ, thu hồi cột LT8,5 Chương V của E-HSMT 2 cột
70 Tháo hạ, thu hồi cột LT12 Chương V của E-HSMT 6 cột
71 Tháo hạ, thu hồi xà néo X2 Chương V của E-HSMT 3 bộ
72 Tháo hạ, thu hồi xà néo đúp XNĐ-D Chương V của E-HSMT 2 bộ
73 Tháo hạ, thu hồi xà néo đúp XNĐ-N Chương V của E-HSMT 2 bộ
74 Tháo hạ dây AC-50mm2 Chương V của E-HSMT 1,311 km
75 Tháo hạ, thu hồi sứ VHĐ-22kV trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 35 quả
76 Tháo hạ, thu hồi chuỗi néo polime 22kV trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 9 chuỗi
77 Móng cột đơn ly tâm trung thế 14m: MT-PC14(9,2) Chương V của E-HSMT 4 móng
78 Móng cột đơn ly tâm trung thế 14m: MT-PC14(11) Chương V của E-HSMT 2 móng
79 Móng cột đơn ly tâm trung thế 14m: MT-PC14(13) Chương V của E-HSMT 5 móng
80 Móng cột đơn ly tâm trung thế 16m: MT-PC16(11) Chương V của E-HSMT 14 móng
81 Móng cột đúp trung thế 14m: MTĐ-PC14(11) Chương V của E-HSMT 2 móng
82 Móng cột đúp trung thế 16m: MTĐ-PC16(11) Chương V của E-HSMT 3 móng
83 Móng cột đúp trung thế 16m: MTĐ-PC16(13) Chương V của E-HSMT 2 móng
84 Đào, đắp rãnh tiếp địa cột ly tâm RC2 Chương V của E-HSMT 32 vị trí
85 Đào, đắp hào cáp ngầm 22kV đi dưới vỉa hè đường Chương V của E-HSMT 47 m
86 Đào, đắp hào cáp ngầm 22kV đi dưới đường Chương V của E-HSMT 77 m
87 Hố cáp dự phòng + tấm đan nắp hố cáp Chương V của E-HSMT 2 hố
L Cấp điện: Xây dựng trạm biến áp
1 Tiếp địa trạm biến áp trụ (tích hợp tủ RMU) Chương V của E-HSMT 5 hệ thống
2 Cáp trung thế đơn pha Cu/XLPE/CTS/PVC/DATA/PVC-W 1x50-24kV Chương V của E-HSMT 52,5 m
3 Cáp Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV 1x240mm2 Chương V của E-HSMT 21 m
4 Cáp Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV 1x185mm2 Chương V của E-HSMT 31,5 m
5 Cáp Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV 1x120mm2 Chương V của E-HSMT 18,5 m
6 Cáp Cu/PVC/XLPE-0,6/1kV 1x95mm2 Chương V của E-HSMT 3,5 m
7 Cáp Cu/PVC-0,6/1kV 1x120mm2 Chương V của E-HSMT 3 m
8 Cáp Cu/PVC-0,6/1kV 1x95mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
9 Lắp đặt Cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối tiếp địa đầu cáp, tủ RMU Chương V của E-HSMT 10 m
10 Điện trở sấy Chương V của E-HSMT 5 bộ
11 Đầu cáp ELBOW 1*50 Chương V của E-HSMT 10 cái
12 Đầu cốt đồng Cu-50mm2 Chương V của E-HSMT 30 cái
13 Đầu cốt đồng Cu-95mm2 Chương V của E-HSMT 8 cái
14 Đầu cốt đồng Cu-120mm2 Chương V của E-HSMT 8 cái
15 Đầu cốt đồng Cu-185mm2 Chương V của E-HSMT 24 cái
16 Đầu cốt đồng Cu-240mm2 Chương V của E-HSMT 6 cái
17 Ống co ngót nhiệt trung thế Chương V của E-HSMT 7,95 cái
18 Băng dính cách điện Chương V của E-HSMT 15 cái
19 Biển báo nguy hiểm Chương V của E-HSMT 5 cái
20 Biển báo tên trạm Chương V của E-HSMT 5 cái
21 Khoá đồng Chương V của E-HSMT 10 cái
22 Dây thít nhựa 40cm Chương V của E-HSMT 2,5 cái
23 Sơ đồ 1 sợi TBA A4 ép Plastic Chương V của E-HSMT 5 cái
24 Logo 5S Chương V của E-HSMT 5 cái
25 Biển nhận diện lộ xuất tuyến Chương V của E-HSMT 35 cái
26 Biển nhận diện pha cáp mặt máy, cáp xuất tuyến Chương V của E-HSMT 35 cái
27 Móng trụ đỡ máy biến áp (trạm trụ) Chương V của E-HSMT 5 móng
28 Đào, đắp rãnh tiếp địa trạm biến áp trụ Chương V của E-HSMT 5 hệ thống
M Cấp điện: Xây dựng đường dây hạ thế 0,4kV
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC-Al/XLPE 4x120 Chương V của E-HSMT 4.131,5 m
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC-Al/XLPE 4x95 Chương V của E-HSMT 2.729 m
3 Dựng cột bê tông ly tâm 8,5m: PC.I-8,5-190-4,3 Chương V của E-HSMT 113 cột
4 Dựng cột bê tông ly tâm 8,5m: PC.I-8,5-190-5 Chương V của E-HSMT 14 cột
5 Dựng cột bê tông ly tâm 10m: PC.I-10-190-5 Chương V của E-HSMT 29 cột
6 Tiếp địa RLL Chương V của E-HSMT 26 hệ thống
7 Đai thép không gỉ, khoá đai cột đơn Chương V của E-HSMT 490 bộ
8 Đai thép không gỉ, khoá đai cột đúp Chương V của E-HSMT 63 bộ
9 Tấm treo MT-D16 Chương V của E-HSMT 112 bộ
10 Tấm treo MT-D20 Chương V của E-HSMT 154 bộ
11 Kẹp treo 4x120-150 Chương V của E-HSMT 59 bộ
12 Kẹp treo 4x70-95 Chương V của E-HSMT 53 bộ
13 Kẹp hãm 4x120-150 Chương V của E-HSMT 109 bộ
14 Kẹp hãm 4x70-95 Chương V của E-HSMT 45 bộ
15 Ghíp nhôm 3 bulong Chương V của E-HSMT 248 cái
16 Đầu cốt nhôm EME M-120 Chương V của E-HSMT 48 cái
17 Đầu cáp co nhiệt hạ thế Chương V của E-HSMT 24 cái
18 Lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-DSTA 4x185mm2 lên cột Chương V của E-HSMT 83 m
19 Lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-DSTA 4x185mm2 luồn trong ống nhựa Chương V của E-HSMT 129 m
20 Lắp đặt cáp nhôm ngầm AL/XLPE/PVC/DSTA/PVC-DSTA 4x185 mm2 luồn trong ống xoắn chịu lực Chương V của E-HSMT 84 m
21 Vật liệu báo hiệu, bảo vệ rãnh cáp ba 0,4kV đi dưới vỉa hè RC3-VH(0,4) Chương V của E-HSMT 7 m
22 Vật liệu báo hiệu, bảo vệ rãnh cáp đôi 0,4kV đi dưới đường RC2-ĐN(0,4) Chương V của E-HSMT 27 m
23 Vật liệu báo hiệu, bảo vệ rãnh cáp ba 0,4kV đi dưới đường RC3-ĐN(0,4) Chương V của E-HSMT 16 m
24 Ống nhựa chịu lực HDPE Ф 130/100 Chương V của E-HSMT 191 m
25 Ống nhựa chịu lực HDPE-PE80 Ф 100 Chương V của E-HSMT 102 m
26 Đai thép bắt cáp Chương V của E-HSMT 60 cái
27 Đai thép bắt ống Chương V của E-HSMT 60 cái
28 Mốc báo hiệu cáp Chương V của E-HSMT 10 cái
29 Ống nối cáp Chương V của E-HSMT 48 cái
30 Móng cột đơn ly tâm hạ thế 8,5m: MVH-LT8,5-190-4,3 Chương V của E-HSMT 113 móng
31 Móng cột đơn ly tâm hạ thế 8,5m: MVH-LT8,5-190-5 Chương V của E-HSMT 14 móng
32 Móng cột đơn ly tâm hạ thế 10m: MVH-LT10-190-5 Chương V của E-HSMT 29 móng
33 Đào, đắp rãnh cáp ba 0,4kV đi dưới vỉa hè RC3-VH(0,4) Chương V của E-HSMT 7 m
34 Đào, đắp rãnh cáp đôi 0,4kV đi dưới đường RC2-ĐN(0,4) Chương V của E-HSMT 27 m
35 Đào, đắp rãnh cáp ba 0,4kV đi dưới đường RC3-ĐN(0,4) Chương V của E-HSMT 16 m
36 Đào, đắp tiếp địa RLL Chương V của E-HSMT 26 bộ
N Cấp điện: Mua sắm, lắp đặt, thí nghiệm thiết bị
1 Cầu dao phụ tải 3 pha ngoài trời 630A 24kV 25kA/s polimer (mở ngang) Chương V của E-HSMT 6 bộ
2 Chống sét van 24kV- Polymer Chương V của E-HSMT 7 bộ
3 Máy biến áp 320kVA-22/0,4kV Chương V của E-HSMT 3 máy
4 Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV Chương V của E-HSMT 2 máy
5 Trạm biến áp 1 cột hợp bộ compact 1C3- 320 kVA - 22/0,4kV (bao gồm tủ trung thế, tủ hạ thế và tất cả các thiết bị trong tủ) Chương V của E-HSMT 3 trạm
6 Trạm biến áp 1 cột hợp bộ compact 1C3- 400 kVA - 22/0,4kV (bao gồm tủ trung thế, tủ hạ thế và tất cả các thiết bị trong tủ) Chương V của E-HSMT 2 trạm
7 Lắp đặt cầu dao phụ tải chém ngang 630A-24kV Chương V của E-HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt chống sét van 24kV-polimer trên cột Chương V của E-HSMT 7 bộ
9 Lắp đặt máy biến áp 320kVA-22/0,4kV Chương V của E-HSMT 3 máy
10 Lắp đặt máy biến áp 400kVA-22/0,4kV Chương V của E-HSMT 2 máy
11 Lắp đặt tủ trung thế RMU 24kV Chương V của E-HSMT 5 tủ
12 Lắp đặt tủ hạ thế Chương V của E-HSMT 5 tủ
13 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - điện áp <=35kV Chương V của E-HSMT 6 bộ (3pha)
14 Thí nghiệm chống sét van 1 pha, điện áp 22-35kV Chương V của E-HSMT 21 bộ (1pha)
15 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Chương V của E-HSMT 5 máy
16 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Chương V của E-HSMT 5 mẫu
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 4,54%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->