Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880158-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Vạn Thắng |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880151 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 13:31:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,287,152,684 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Cắt bê tông mặt đường, vỉa hè dày 14cm hiện hữu | Theo BVTK | 108,244 | 10m |
| 2 | Phá bỏ kết cấu bê tông mặt đường, bằng búa căn | Theo BVTK | 125,94 | m3 |
| 3 | Đào đất hố móng bằng nhân lực, đất cấp 3 | Theo BVTK | 239,98 | m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc, đất C3, K=0,95 | Theo BVTK | 1,5028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển xà bần ( đất cấp 4) đi đổ, cự ly 1Km đầu | Theo BVTK | 1,2594 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần (đất cấp 4) đi đổ, cự ly 4Km tiếp theo | Theo BVTK | 5,0376 | 100m3 |
| 7 | V/chuyển xà bần đi đổ, cự ly 6Km ngoài phạm vi 5Km | Theo BVTK | 7,5564 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 1Km đầu | Theo BVTK | 0,897 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa đi đổ, đất cấp 3, cự ly 4Km tiếp theo | Theo BVTK | 3,588 | 100m3 |
| 10 | V/C đất thừa đi đổ, đất C3, cự ly 6Km ngoài phạm vi 5Km | Theo BVTK | 5,382 | 100m3 |
| 11 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 16,05 | m3 |
| 12 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 0,1632 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá 2x4, mác 150 móng hố đổ tại chỗ | Theo BVTK | 4,93 | m3 |
| 14 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thân hố | Theo BVTK | 1,311 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá 2x4 M150 thân hố thu, hộp nối | Theo BVTK | 13,11 | m3 |
| 16 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đan đúc sẵn | Theo BVTK | 0,1768 | 100m2 |
| 17 | SX, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đổ BT hố ngăn mùi đúc sẵn | Theo BVTK | 0,26 | 100m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=10mm | Theo BVTK | 0,3241 | Tấn |
| 19 | Cung cấp lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, D<=18mm | Theo BVTK | 0,374 | Tấn |
| 20 | Bê tông đá 1x2, mác 250 đúc sẵn | Theo BVTK | 2,38 | m3 |
| 21 | Bê tông đá 1x2, mác 300 hố ngăn mùi đúc sẵn (có phụ gia 1% Sika NN, 5%Sikacrete PP1 hoặc tương đương) | Theo BVTK | 1,3 | m3 |
| 22 | Cung cấp nắp ga composite tải trọng 40 tấn | Theo BVTK | 17 | cái |
| 23 | C/cấp song chắn rác ngăn mùi composite KT(700*500*60)mm | Theo BVTK | 13 | cái |
| 24 | Đệm VXM mác 75 dày 2cm | Theo BVTK | 13,6 | m2 |
| 25 | Đệm cát quanh ống nhựa, đầm chặt đạt K= 0.95 | Theo BVTK | 108,94 | m3 |
| 26 | Cung cấp lắp đặt van lật 1 chiều D200 | Theo BVTK | 13 | cái |
| 27 | Cung cấp lắp đặt nắp nhựa composite DN200 tải trọng 15 tấn | Theo BVTK | 41 | cái |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện BTCT <=250kg | Theo BVTK | 30 | cái |
| 29 | Lắp đặt lơới chắn rác, nắp gang <=100kg | Theo BVTK | 30 | cái |
| 30 | Cung cấp hố ga 4 nhánh HCE-110x160x200 | Theo BVTK | 18 | cái |
| 31 | Cung cấp hố ga 3 nhánh HY-160-200 | Theo BVTK | 21 | cái |
| 32 | Cung cấp hố ga 2 nhánh HL-160-200 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D400 x11,7mm | Theo BVTK | 1,82 | 100m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D315x9,2mm | Theo BVTK | 0,54 | 100m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D110 | Theo BVTK | 1,22 | 100m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D160 | Theo BVTK | 4,25 | 100m |
| 37 | Cung cấp lắp đặt ống nhựa uPVC D200x5,9mm | Theo BVTK | 0,294 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D110 | Theo BVTK | 136 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt nút bịt uPVC D160 | Theo BVTK | 42 | cái |
| 40 | Cung cấp tê nhựa D110 | Theo BVTK | 36 | cái |
| 41 | Cung cấp nối góc 45 độ nhựa D110 | Theo BVTK | 144 | cái |
| 42 | Cung cấp lơi 45 độ nhựa D160 | Theo BVTK | 3 | cái |
| 43 | Cung cấp ba chạc nhựa chữ Y D110 | Theo BVTK | 32 | cái |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông đá 4x6, mác 100, dày 10cm lót móng | Theo BVTK | 62,01 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn mặt đường | Theo BVTK | 1,1065 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 | Theo BVTK | 143,69 | m3 |
| 4 | Thi công khe giản (40-60m/khe) | Theo BVTK | 16 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi