Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880149-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư xây dựng và công nghệ TECHCONS |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200824134 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 13:24:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,784,013,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào nền đường (Hạng mục: Nền, mặt đường) | |||
| 1 | Đào bùn - Cấp đất I | TKBVTC | 18,8784 | 100m3 |
| 2 | Đào đất không thích hợp, đào lăn mương đất C1 | TKBVTC | 1,4335 | 100m3 |
| 3 | Đào cấp | TKBVTC | 6,5995 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn | TKBVTC | 17,4801 | 100m3 |
| 5 | Đào phá mặt đường cũ BTXM - Cấp đất IV | TKBVTC | 4,7397 | 100m3 |
| B | Đắp lăn mương, nền, lề đường (Hạng mục: Nền, mặt đường) | |||
| 1 | Đắp lăn mương, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 0,6914 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền, lề đường K95: | TKBVTC | 78,0935 | 100m3 |
| 3 | Vật liệu đắp | TKBVTC | 8.561,4659 | m3 |
| 4 | Đắp nền đường K98 | TKBVTC | 17,4959 | 100m3 |
| 5 | Vật liệu đắp | TKBVTC | 2.274,467 | m3 |
| C | Mặt đường (Hạng mục: Nền, mặt đường) | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | TKBVTC | 10,5256 | 100m3 |
| 2 | Nilon lót | TKBVTC | 49,8637 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | TKBVTC | 5,663 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 | TKBVTC | 997,28 | m3 |
| D | Vuốt đường ngang dân sinh (Hạng mục: Nền, mặt đường) | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,416 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu đắp | TKBVTC | 54,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn mặt đường bê tông | TKBVTC | 0,016 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền, M250, đá 1x2 | TKBVTC | 4,2 | m3 |
| E | Hệ thống ATGT | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | TKBVTC | 3 | cái |
| 2 | Mặt biển tam giác cạnh D70 | TKBVTC | 3 | cái |
| 3 | Cột biển báo D80 cao 3m | TKBVTC | 3 | cái |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | TKBVTC | 35,67 | 1m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | TKBVTC | 0,8241 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | TKBVTC | 6,15 | m3 |
| 7 | Đắp đất hố móng | TKBVTC | 28,29 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | TKBVTC | 0,8364 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu | TKBVTC | 0,3616 | tấn |
| 10 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2 | TKBVTC | 2,46 | m3 |
| 11 | Sơn 2 nước đầu cọc tiêu | TKBVTC | 54,12 | m2 |
| F | Kè đá hộc xây (gia cố taluy) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | TKBVTC | 13,1132 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | TKBVTC | 2,2631 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 508,2763 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 81,32 | m3 |
| 5 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M75 | TKBVTC | 365,61 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 684,78 | m3 |
| 7 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | TKBVTC | 207,23 | m |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | TKBVTC | 60,168 | m2 |
| 9 | Ống PVC | TKBVTC | 1,002 | 100m |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | TKBVTC | 6,84 | m3 |
| 11 | Vải thấm 1 chiều | TKBVTC | 2,0966 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất đê, đập, kênh mương, | TKBVTC | 1,575 | 100m3 |
| 13 | Thanh thải bờ vây thi công - Cấp đất II | TKBVTC | 1,575 | 100m3 |
| G | Cống tròn BTCT (Hệ thống thoát nước ngang) | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | TKBVTC | 1,715 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 1,2113 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 55,025 | 100m |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 8,8 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 27,62 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | TKBVTC | 12,27 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | TKBVTC | 35 | 1 đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | TKBVTC | 16 | 1 đoạn ống |
| 9 | Nối ống bê tông - Đường kính 600mm | TKBVTC | 30 | mối nối |
| 10 | Nối ống bê tông - Đường kính 1000mm | TKBVTC | 14 | mối nối |
| 11 | Ván khuôn móng dài | TKBVTC | 0,6978 | 100m2 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | TKBVTC | 69,09 | m2 |
| H | Cống hộp 2x2m (Hệ thống thoát nước ngang) | |||
| 1 | Đắp đập làm bờ vây | TKBVTC | 0,3 | 100m3 |
| 2 | Phá đập thi công - Cấp đất II | TKBVTC | 0,3 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng - Cấp đất I | TKBVTC | 0,9382 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | TKBVTC | 0,4302 | 100m3 |
| I | Thân cống BTCT (Hệ thống thoát nước ngang) | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 15,0688 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 2,41 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | TKBVTC | 4,82 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | TKBVTC | 0,032 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cống | TKBVTC | 93,56 | m2 |
| 6 | Bê tông cống - Chiều dày ≤0,45m, M300, đá 1x2 | TKBVTC | 16,48 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống D≤10mm | TKBVTC | 0,012 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống D≤18mm | TKBVTC | 2,5491 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép cống D>18mm | TKBVTC | 1,9895 | tấn |
| J | Tường cánh | |||
| 1 | Ván khuôn tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | TKBVTC | 0,4043 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | TKBVTC | 0,0067 | tấn |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, ĐK <=18mm | TKBVTC | 0,6722 | tấn |
| 4 | Bê tông tường cống, M300, đá 1x2 | TKBVTC | 4,01 | m3 |
| K | Sân cống | |||
| 1 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | TKBVTC | 22,252 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 3,56 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | TKBVTC | 0,2041 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đệm móng, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | TKBVTC | 7,12 | m3 |
| 5 | Bê tông sân cống, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | TKBVTC | 11,97 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép sân cống | TKBVTC | 1,2497 | tấn |
| L | Gờ lan can, lan can thép: | |||
| 1 | Ván khuôn | TKBVTC | 0,0265 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép ĐK <=18mm | TKBVTC | 0,0493 | tấn |
| 3 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M300, đá 1x2 | TKBVTC | 0,3 | m3 |
| M | Tường đầu, hèm phai | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép tường ĐK <=10mm | TKBVTC | 0,0525 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép tường ĐK <=18mm | TKBVTC | 0,1807 | tấn |
| 3 | Ván khuôn tường thẳng | TKBVTC | 0,1848 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tường, M300, đá 1x2 | TKBVTC | 2,29 | m3 |
| N | Bản quá độ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | TKBVTC | 3,07 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ | TKBVTC | 0,258 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép bản quá độ | TKBVTC | 0,919 | tấn |
| 4 | Bê tông bản quá độ, bê tông M300, đá 1x2 | TKBVTC | 10,8 | m3 |
| O | Dàn van, cánh phai | |||
| 1 | Ván khuôn dàn van, cánh phai | TKBVTC | 0,0654 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép dàn van, cánh phai ĐK<=10mm | TKBVTC | 0,0095 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép dàn van, cánh phai ĐK<=18mm | TKBVTC | 0,0956 | tấn |
| 4 | Gia công cánh cống bằng sắt | TKBVTC | 0,4296 | tấn |
| 5 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | TKBVTC | 0,44 | m3 |
| 6 | Sơn cánh cống | TKBVTC | 14,8 | 1m2 |
| 7 | Máy đóng mở V1 | TKBVTC | 1 | bộ |
| 8 | Bu lông M24: | TKBVTC | 1 | Cái |
| 9 | Nẹp cao su: | TKBVTC | 1,66 | m |
| 10 | Lắp đặt cánh cống bằng thép | TKBVTC | 0,43 | tấn |
| P | Vận chuyển vật liệu thừa đổ đi | |||
| 1 | Vận chuyển đất - Cấp đất I | TKBVTC | 33,4251 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | TKBVTC | 4,6082 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất - Cấp đất III | TKBVTC | 5,244 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất - Cấp đất IV | TKBVTC | 4,7397 | 100m3 |
| Q | Hạng mục ATGT trong quá trình thi công | |||
| 1 | Cọc tre dài 1.2m | TKBVTC | 51,6 | m |
| 2 | Sơn trắng đỏ cọc tre | TKBVTC | 11,34 | m2 |
| 3 | Đế cọc tiêu BTXM M150 (KT25x25x20cm) | TKBVTC | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo công trường số 441b KT800x1400 | TKBVTC | 2 | biển |
| 5 | Biển 227; 245A và biển 203B (Biển tam giác): | TKBVTC | 6 | biển |
| 6 | Dây thừng D5mm: | TKBVTC | 440 | m |
| 7 | Cờ hiệu nheo tam giác: | TKBVTC | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông: | TKBVTC | 6 | đèn |
| 9 | Áo phản quang: | TKBVTC | 2 | cái |
| 10 | Dây điện: | TKBVTC | 400 | m |
| 11 | Bóng điện: | TKBVTC | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng: | TKBVTC | 2.880 | KWh |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC2,7/7) | TKBVTC | 300 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi