Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878786-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200869282
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 14:58:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,240,819,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: XÂY NHÀ BIA, MỘ, NHÀ QUẢN TRANG
1 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 99,9808 m2
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (70%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 63,836 m3
3 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép (30%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,998 m3
4 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép (30%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23,6879 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép (30%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6679 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,5537 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,4521 m3
8 Phá dỡ con tiện và phù điêu bê tông thủ công (nhân công bậc 3/7) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 công
9 Phá dỡ nền gạch đất nung Chương V- Yêu cầu về xây lắp 39,74 m2
10 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,295 m3
11 Đào bỏ nền nhà bia Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,445 100m3
12 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 120,4547 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 120,4547 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 7 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 120,4547 m3
15 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,93 m3
16 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,61 m3
17 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8712 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5639 m3
19 Phá dỡ con tiện bê tông lan can thủ công (nhân công bậc 3/7) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 công
20 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8,7 m2
21 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,305 m3
22 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,3062 m3
23 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,3062 m3
24 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,3062 m3
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 m2
26 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 55,0424 m2
27 Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,4976 m3
28 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1836 m3
29 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3582 m3
30 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 24,16 m3
31 Phá dỡ con tiện và phù điêu bê tông thủ công (nhân công bậc 3/7) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 công
32 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23,9436 m2
33 Phá dỡ nền bê tông có cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,4348 m3
34 Đào bỏ nền hành lễ: Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,103 100m3
35 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,2262 m3
36 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,2262 m3
37 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,2262 m3
38 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,21 m2
39 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,2754 m2
40 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,9531 m3
41 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6544 m3
42 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,94 m3
43 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,9169 m3
44 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,8208 m3
45 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,9944 m3
46 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,3447 m3
47 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,3447 m3
48 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,3447 m3
49 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 31,711 m2
50 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=33cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 86,3605 m3
51 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14,5838 m3
52 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,1285 m3
53 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 123,0728 m3
54 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 123,0728 m3
55 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 123,0728 m3
56 Phá dỡ con tiện bê tông (nhân công 3,5/7) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 công
57 Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,6112 m3
58 Phá dỡ cột, trụ gạch đá Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2323 m3
59 Phá dỡ sàn cầu Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,5402 m3
60 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4718 100m3
61 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,063 m3
62 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,444 m3
63 Phá dỡ móng bê tông không cốt thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,9556 m3
64 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 85,0263 m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 85,0263 m3
66 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 7 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 85,0263 m3
67 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,6435 m3
68 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 217,338 m2
69 Bốc xếp phế thải các loại Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,9695 m3
70 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,9695 m3
71 Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 7 tấn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,9695 m3
72 Ván khuôn móng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5638 100m2
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,764 m3
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0658 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,147 tấn
76 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0502 tấn
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2278 tấn
78 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,2756 m3
79 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,01 m3
80 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0669 100m2
81 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3678 m3
82 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,481 m3
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0464 100m2
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0378 tấn
85 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5104 m3
86 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3752 100m2
87 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0592 tấn
88 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8016 tấn
89 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,0638 m3
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4638 100m2
91 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,5077 100m2
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1078 tấn
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6168 tấn
94 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,0004 tấn
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,4562 m3
96 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,1421 m3
97 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,8606 m3
98 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,5757 m3
99 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0626 100m3
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,795 m3
101 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,011 100m2
102 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2688 m3
103 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,8149 m3
104 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1016 100m2
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,6112 m3
106 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,7651 m3
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,81 m2
108 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 36,6278 m2
109 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 65,0396 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 78,9888 m2
111 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 50,8 m
112 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 66,88 m
113 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 13,984 m2
114 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18,2486 m2
115 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 29x29cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,7908 m2
116 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 67,7212 m2
117 Gắn sao vàng bằng inox mạ vàng chống ăn mòn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cái
118 Bia đá Granite đen bóng, khổ lớn khắc tên các liệt sĩ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
119 Lắp đặt kìm nóc bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
120 Lắp đặt đầu đao bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
121 Lát đá bậc tam cấp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 33,4236 m2
122 Lát nền, sàn gạch granit men mờ giả cổ 60x60cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 21,3198 m2
123 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 101,7988 m2
124 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 101,6674 m2
125 Lư hương đá trắng D50 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
126 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 211,6266 m3
127 Làm bia mộ bằng đá đen có khắc tên các anh hùng liệt sĩ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 267 bộ
128 Đặt bát hương sứ D15cm và lọ hoa trên mộ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 267 bộ
129 Ốp đá granit tự nhiên vào tường mộ sử dụng keo dán Chương V- Yêu cầu về xây lắp 379,941 m2
130 Ốp đá granit tự nhiên vào tường mộ sử dụng keo dán Chương V- Yêu cầu về xây lắp 455,4086 m2
131 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,6084 100m2
132 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,937 100kg
133 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 30,8193 m3
134 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V- Yêu cầu về xây lắp 267 cái
135 Đất màu trồng cây Chương V- Yêu cầu về xây lắp 66,253 m3
136 Trồng cỏ nhung Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,2737 m2
137 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0963 100m3
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II (30%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,6957 m3
139 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (30%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,4321 m3
140 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,1719 m3
141 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1834 100m3
142 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3669 100m3
143 Ván khuôn gỗ móng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2819 100m2
144 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,882 m3
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0329 tấn
146 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0735 tấn
147 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0251 tấn
148 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1139 tấn
149 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,1378 m3
150 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,005 m3
151 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0334 100m2
152 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1839 m3
153 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,2405 m3
154 Ván khuôn gỗ giằng cổ móng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0232 100m2
155 Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0189 tấn
156 Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1276 m3
157 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1876 100m2
158 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0296 tấn
159 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4008 tấn
160 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,0319 m3
161 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2321 100m2
162 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7539 100m2
163 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0539 tấn
164 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3084 tấn
165 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5002 tấn
166 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,2282 m3
167 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,9658 m3
168 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,845 m3
169 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,214 m3
170 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,5441 m3
171 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0148 tấn
172 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0286 100m2
173 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1762 m3
174 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,025 100m3
175 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7142 m3
176 Ván khuôn bê tông lót Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0036 100m2
177 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,154 m3
178 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,363 m3
179 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 34,9562 m2
180 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 43,5634 m2
181 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 32,5198 m2
182 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 43,3048 m2
183 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 25,4 m
184 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,04 m
185 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,324 m2
186 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 33,8031 m2
187 Lát đá bậc tam cấp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,98 m2
188 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,1424 m2
189 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 78,261 m2
190 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 76,0832 m2
191 Sản xuất cửa đi, cửa gỗ lim (bao gồm sơn) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,108 m2
192 Dựng khuôn cửa gỗ lim (cửa kép) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,92 m
193 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,108 1m2 cấu kiện
194 Khóa cửa đi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 Hộp
195 Creemon cửa đi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
196 Cremon cửa sổ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
197 Lắp crêmôn cửa đi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 1 bộ
198 Lắp crêmôn cửa sổ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 1 bộ
199 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0596 tấn
200 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,9 m2
201 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,6784 1m2
202 Lắp đặt kìm nóc bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
203 Lắp đặt đầu đao bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
B Hạng mục: SÂN VƯỜN, HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Nạo vét đất bùn hữu cơ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,745 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất bùn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,745 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2 km-đất bùn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,745 100m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 27,0227 100m3
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 167,6 m3
6 Lát gạch terazzo phẳng KT 400x400 mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1.753 m2
7 Di chuyển các cây (nhân công bậc 3,0/7) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 công
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,294 m3
9 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0028 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,049 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,125 m3
12 Lắp đặt cột cờ inox cao 9m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
13 Bulông M18 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 cái
14 Gia công thép bản mã Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0085 tấn
15 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 91,351 m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,609 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,609 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3045 100m3
19 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,2001 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 23,4518 m3
21 Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 85,0447 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 181,8114 m2
23 Ốp tường gạch thẻ xám đá 60x240mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 399,9851 m2
24 Đắp đất màu trồng cây Chương V- Yêu cầu về xây lắp 174,6408 m3
25 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (70%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7301 100m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 31,29 m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,488 m3
28 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 37,5081 m3
29 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0392 100m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,686 m3
31 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2352 100m2
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,528 m3
33 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 1 bộ
34 Bu lông M16 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 56 cái
35 lắp đặt bu lông Chương V- Yêu cầu về xây lắp 56 1bộ
36 Lắp đặt cột đế gang thân gang sân vườn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 1 cột
37 Lắp đặt tay chùm loại 4 bóng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 cái
38 Lắp đặt bóng đèn LED BULB (LED TR100N1/30W) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 56 bộ
39 Lắp đặt cầu trang trí SV3A- D300 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 56 bộ
40 Lắp của cột Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 cửa
41 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 bảng
42 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 1 đầu cáp
43 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 cái
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 110 m
45 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 110 m
46 Lắp đặt hộp nối, KT ≤40cm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 hộp
47 Đấu nguồn, hoàn thiện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5 công
48 Lắp đặt đèn LED pha 150W Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
49 Lắp đặt tủ điện 500x300x180 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 1 tủ
50 Lắp đặt hộp automat, Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
51 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT ≤225cm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
53 Lắp đặt hộp nối, phân dây KT ≤40cm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
54 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3 cái
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 297 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 100 m
57 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 320 m
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7 m3
59 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,144 100m2
60 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,84 m3
62 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 cái
63 Lắp đặt hộp đấu dây Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
64 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 40 m
65 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 40 m
66 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 1 bộ
67 Bóng đèn cao áp 120W (tương đương D CSD02L/120W) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bóng
68 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công cột thép, cao <=8m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
69 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7 m3
70 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
71 Lắp đặt đèn Led tube 18Wx1 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
72 Lắp đặt quạt treo tường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
73 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
74 Lắp đặt đèn compac 30W Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
75 Lắp đặt công tắc đơn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
76 Lắp đặt công tắc đôi Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 10 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 m
80 Lắp đặt ống luồn dây, ĐK ≤27mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20 m
C Hạng mục: CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẦU
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,8015 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,2673 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1053 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1053 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1222 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,935 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0814 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1466 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,724 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2202 100m2
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1729 100m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,662 100m2
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0291 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2204 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0408 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2319 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3505 tấn
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,815 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,584 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,212 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,3872 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3977 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,72 m2
24 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,636 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,48 m2
26 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 28,0114 m2
27 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 36,8 m
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,144 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 75,836 m2
30 Gia công cổng sắt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5543 tấn
31 Sản xuất lắp dựng bánh xe cổng sắt. Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 cái
32 Sản xuất lắp dựng mũi giáo nhọn trang trí cổng sắt bằng gang Chương V- Yêu cầu về xây lắp 66 cái
33 Lắp dựng cổng thép Chương V- Yêu cầu về xây lắp 19,637 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 37,06 1m2
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,784 m3
36 Đắp chữ nổi XM cát mịn mác 75 " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ ĐÌNH CAO" Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,6067 m3
38 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL đào) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,915 100m3
39 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL đào) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,1461 m3
40 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7175 100m3
41 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,435 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,435 100m3
43 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,434 100m2
44 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 16,0976 m3
45 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0432 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,036 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2208 tấn
48 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1248 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,028 m3
50 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,2492 100m2
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,3707 m3
52 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 36,5765 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18,7395 m3
54 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 47,1653 m3
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,5601 100m2
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6365 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,1609 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 29,3262 m3
59 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4234 100m2
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,312 tấn
61 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,6578 m3
62 Sản xuất hoa sắt tường rào Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,5331 tấn
63 Sản xuất lắp dựng mũi giáo nhọn trang trí tường rào bằng gang Chương V- Yêu cầu về xây lắp 104 cái
64 Bi sắt rỗng D30 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 112 viên
65 Chân đế bi sắt Chương V- Yêu cầu về xây lắp 112 cái
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,1128 1m2
67 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V- Yêu cầu về xây lắp 46,7328 m2
68 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 193,057 m2
69 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 778,7408 m2
70 Trát đắp vữa nổi cột, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 89,04 m
71 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 84,48 m
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 971,7978 m2
73 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -Đất bùn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 96,6 100m
74 Ván khuôn gỗ móng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,096 100m2
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,2 m3
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,3692 tấn
77 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 36,8 m3
78 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 14 đoạn
79 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1250mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12 mối nối
80 Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 63 m3
81 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,237 100m3
82 Làm móng cấp phối đá dăm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,084 100m3
83 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1632 100m2
84 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,096 tấn
85 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1717 tấn
86 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,0904 m3
87 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3542 tấn
88 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0099 tấn
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,7 m3
90 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6139 m3
91 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8327 m3
92 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,715 m2
93 Đắp phào nổi tay vịn lan can, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,26 m
94 Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 50,32 m
95 Lắp đặt bóng trụ cổng bằng bê tông đúc sẵn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bóng
96 Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 11,5752 m2
97 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,715 m2
D Hạng mục: KỲ ĐÀI
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,7571 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 21,3596 m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (20%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,568 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,1964 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,1964 100m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 68,125 100m
7 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1622 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,116 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4727 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,1106 tấn
11 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,336 tấn
12 Lắp dựng cốt thép dầm móng ĐK >18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,2907 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1262 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4798 tấn
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7706 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 72,062 m3
17 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8617 100m2
18 Bê tông cột kỳ đài, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 7,109 m3
19 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,6549 100m2
20 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,9048 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,3675 tấn
22 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 51,2688 m3
23 Xây tường móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 68,918 m3
24 Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,1392 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,7852 tấn
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,373 100m2
27 Bê tông giằng cổ móng, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,179 m3
28 Đắp đất hoàn trả hiện trạng bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,718 100m3
29 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,1172 100m3
30 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,7003 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8676 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 9,8187 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m2
34 Lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, ĐK ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,25 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, ĐK ≤18mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4864 tấn
36 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,6464 m3
37 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,5757 m3
38 Đào móng bồn cây đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,774 m3
39 Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0605 100m2
40 Bê tông lót móng bồn cây M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,9677 m3
41 Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,5687 m3
42 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 39,562 m2
43 Đắp đất màu trồng cây Chương V- Yêu cầu về xây lắp 15,3184 m3
44 Trồng cỏ nhung Chương V- Yêu cầu về xây lắp 22,58 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 228,588 m2
46 Lát nền bệ kỳ đài, gạch Chương V- Yêu cầu về xây lắp 31 m2
47 Láng granitô tam cấp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 182,1 m2
48 Lắp đặt bàn bằng đá tự nhiên nguyên khối Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt đèn đá Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 cây
50 Ốp đá granite vào tường có chốt Inox Chương V- Yêu cầu về xây lắp 29,2 m2
51 Lát đá bậc tam cấp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,3 m2
52 Ốp gạch granit trụ kỳ đài Chương V- Yêu cầu về xây lắp 41,1 m2
53 Lắp đặt con tiện bê tông và sơn con tiện Chương V- Yêu cầu về xây lắp 113 cái
54 Lư hương đá D80cm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
55 Sơn tượng đài, bảng chữ, cánh sen, lan can Chương V- Yêu cầu về xây lắp 209,588 m2
56 Sơn viền bảng chữ sơn nhũ vàng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 19 m2
57 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 42,24 m
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 42,24 m
59 Kẻ lõm phào chỉ Chương V- Yêu cầu về xây lắp 51,2 m
60 Đắp hình sao vàng và bông lúa Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
61 Đắp hoa văn nhôm đúc mạ vàng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4 cấu kiện
62 Đắp chữ nổi vữa xi măng M75 bộ chữ " ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN CÁC ANH HÙNG LIỆT SĨ" Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
63 Đắp chữ nổi vữa xi măng M75 bộ chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2 Bộ
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V- Yêu cầu về xây lắp 3,604 100m2
E Hạng mục: KÈ ĐÁ, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,08 100m
2 Ván khuôn lót móng kè đá Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0823 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 4,016 m3
4 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M100 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 62,6496 m3
5 Gia công kết cấu thép lan can kè Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,372 tấn
6 Bu lông inox 304 M16x150 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 72 cái
7 Dây xích inox 304 D10 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 39,2 m
8 Quả cầu bằng inox304 D200 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18 cái
9 Chân đế bằng inox304 D340 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 18 cái
10 Lắp dựng lan can kè Chương V- Yêu cầu về xây lắp 44,976 m2
11 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,1421 m3
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,0223 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,8008 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 1,9001 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 2,3109 m3
16 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,4754 100m3
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (30%) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 20,3738 m3
18 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6791 100m3
19 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,6791 100m3
20 Ván khuôn gỗ bê tông lót móng Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3498 100m2
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 12,3075 m3
22 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 13,1089 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 119,172 m2
24 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- Yêu cầu về xây lắp 51,02 m2
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V- Yêu cầu về xây lắp 0,3773 100m2
26 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Chương V- Yêu cầu về xây lắp 5,668 100kg
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V- Yêu cầu về xây lắp 6,4101 m3
28 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V- Yêu cầu về xây lắp 183 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->