Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200878786-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng Hoàng Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200869282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:58:00 đến ngày 2020-09-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,240,819,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: XÂY NHÀ BIA, MỘ, NHÀ QUẢN TRANG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 99,9808 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (70%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 63,836 | m3 |
| 3 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép (30%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,998 | m3 |
| 4 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép (30%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 23,6879 | m3 |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép (30%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6679 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,5537 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,4521 | m3 |
| 8 | Phá dỡ con tiện và phù điêu bê tông thủ công (nhân công bậc 3/7) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 9 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 39,74 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,295 | m3 |
| 11 | Đào bỏ nền nhà bia | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,445 | 100m3 |
| 12 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 120,4547 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 120,4547 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 120,4547 | m3 |
| 15 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,93 | m3 |
| 16 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,61 | m3 |
| 17 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8712 | m3 |
| 18 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5639 | m3 |
| 19 | Phá dỡ con tiện bê tông lan can thủ công (nhân công bậc 3/7) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | công |
| 20 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8,7 | m2 |
| 21 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,305 | m3 |
| 22 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,3062 | m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,3062 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,3062 | m3 |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 55,0424 | m2 |
| 27 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, thủ công, cao <=16m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,4976 | m3 |
| 28 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,1836 | m3 |
| 29 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3582 | m3 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 24,16 | m3 |
| 31 | Phá dỡ con tiện và phù điêu bê tông thủ công (nhân công bậc 3/7) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 32 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 23,9436 | m2 |
| 33 | Phá dỡ nền bê tông có cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,4348 | m3 |
| 34 | Đào bỏ nền hành lễ: | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,103 | 100m3 |
| 35 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 41,2262 | m3 |
| 36 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 41,2262 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 41,2262 | m3 |
| 38 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,21 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16,2754 | m2 |
| 40 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,9531 | m3 |
| 41 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6544 | m3 |
| 42 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,94 | m3 |
| 43 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,9169 | m3 |
| 44 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,8208 | m3 |
| 45 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,9944 | m3 |
| 46 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,3447 | m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,3447 | m3 |
| 48 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,3447 | m3 |
| 49 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 31,711 | m2 |
| 50 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=33cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 86,3605 | m3 |
| 51 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14,5838 | m3 |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,1285 | m3 |
| 53 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 123,0728 | m3 |
| 54 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 123,0728 | m3 |
| 55 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 5 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 123,0728 | m3 |
| 56 | Phá dỡ con tiện bê tông (nhân công 3,5/7) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | công |
| 57 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,6112 | m3 |
| 58 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2323 | m3 |
| 59 | Phá dỡ sàn cầu | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,5402 | m3 |
| 60 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4718 | 100m3 |
| 61 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,063 | m3 |
| 62 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,444 | m3 |
| 63 | Phá dỡ móng bê tông không cốt thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,9556 | m3 |
| 64 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 85,0263 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 85,0263 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 85,0263 | m3 |
| 67 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,6435 | m3 |
| 68 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 217,338 | m2 |
| 69 | Bốc xếp phế thải các loại | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,9695 | m3 |
| 70 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,9695 | m3 |
| 71 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ôtô 7 tấn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,9695 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5638 | 100m2 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,764 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0658 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0502 | tấn |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2278 | tấn |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,2756 | m3 |
| 79 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,01 | m3 |
| 80 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0669 | 100m2 |
| 81 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3678 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,481 | m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0464 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0378 | tấn |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5104 | m3 |
| 86 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3752 | 100m2 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0592 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8016 | tấn |
| 89 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,0638 | m3 |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4638 | 100m2 |
| 91 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,5077 | 100m2 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1078 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6168 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,0004 | tấn |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,4562 | m3 |
| 96 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,1421 | m3 |
| 97 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,8606 | m3 |
| 98 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,5757 | m3 |
| 99 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0626 | 100m3 |
| 100 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,795 | m3 |
| 101 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m2 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2688 | m3 |
| 103 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,8149 | m3 |
| 104 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1016 | 100m2 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,6112 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,7651 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,81 | m2 |
| 108 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 36,6278 | m2 |
| 109 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 65,0396 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 78,9888 | m2 |
| 111 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 50,8 | m |
| 112 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 66,88 | m |
| 113 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,984 | m2 |
| 114 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 18,2486 | m2 |
| 115 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 29x29cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,7908 | m2 |
| 116 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 67,7212 | m2 |
| 117 | Gắn sao vàng bằng inox mạ vàng chống ăn mòn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 118 | Bia đá Granite đen bóng, khổ lớn khắc tên các liệt sĩ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 119 | Lắp đặt kìm nóc bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt đầu đao bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 121 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 33,4236 | m2 |
| 122 | Lát nền, sàn gạch granit men mờ giả cổ 60x60cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 21,3198 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 101,7988 | m2 |
| 124 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 101,6674 | m2 |
| 125 | Lư hương đá trắng D50 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 126 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 211,6266 | m3 |
| 127 | Làm bia mộ bằng đá đen có khắc tên các anh hùng liệt sĩ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 267 | bộ |
| 128 | Đặt bát hương sứ D15cm và lọ hoa trên mộ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 267 | bộ |
| 129 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường mộ sử dụng keo dán | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 379,941 | m2 |
| 130 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường mộ sử dụng keo dán | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 455,4086 | m2 |
| 131 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,6084 | 100m2 |
| 132 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,937 | 100kg |
| 133 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 30,8193 | m3 |
| 134 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 267 | cái |
| 135 | Đất màu trồng cây | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 66,253 | m3 |
| 136 | Trồng cỏ nhung | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16,2737 | m2 |
| 137 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0963 | 100m3 |
| 138 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất cấp II (30%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,6957 | m3 |
| 139 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II (30%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,4321 | m3 |
| 140 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,1719 | m3 |
| 141 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1834 | 100m3 |
| 142 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3669 | 100m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2819 | 100m2 |
| 144 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,882 | m3 |
| 145 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0329 | tấn |
| 146 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0735 | tấn |
| 147 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0251 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1139 | tấn |
| 149 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,1378 | m3 |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,005 | m3 |
| 151 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0334 | 100m2 |
| 152 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1839 | m3 |
| 153 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,2405 | m3 |
| 154 | Ván khuôn gỗ giằng cổ móng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0232 | 100m2 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0189 | tấn |
| 156 | Bê tông giằng móng M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1276 | m3 |
| 157 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1876 | 100m2 |
| 158 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0296 | tấn |
| 159 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4008 | tấn |
| 160 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,0319 | m3 |
| 161 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2321 | 100m2 |
| 162 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7539 | 100m2 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0539 | tấn |
| 164 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3084 | tấn |
| 165 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5002 | tấn |
| 166 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,2282 | m3 |
| 167 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,9658 | m3 |
| 168 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,845 | m3 |
| 169 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,214 | m3 |
| 170 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,5441 | m3 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0148 | tấn |
| 172 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0286 | 100m2 |
| 173 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1762 | m3 |
| 174 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,025 | 100m3 |
| 175 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7142 | m3 |
| 176 | Ván khuôn bê tông lót | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0036 | 100m2 |
| 177 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,154 | m3 |
| 178 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,363 | m3 |
| 179 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 34,9562 | m2 |
| 180 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 43,5634 | m2 |
| 181 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 32,5198 | m2 |
| 182 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 43,3048 | m2 |
| 183 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 25,4 | m |
| 184 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,04 | m |
| 185 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,324 | m2 |
| 186 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 33,8031 | m2 |
| 187 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,98 | m2 |
| 188 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,1424 | m2 |
| 189 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 78,261 | m2 |
| 190 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 76,0832 | m2 |
| 191 | Sản xuất cửa đi, cửa gỗ lim (bao gồm sơn) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,108 | m2 |
| 192 | Dựng khuôn cửa gỗ lim (cửa kép) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16,92 | m |
| 193 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,108 | 1m2 cấu kiện |
| 194 | Khóa cửa đi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | Hộp |
| 195 | Creemon cửa đi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 196 | Cremon cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 197 | Lắp crêmôn cửa đi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 bộ |
| 198 | Lắp crêmôn cửa sổ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1 bộ |
| 199 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0596 | tấn |
| 200 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,9 | m2 |
| 201 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,6784 | 1m2 |
| 202 | Lắp đặt kìm nóc bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 203 | Lắp đặt đầu đao bằng bê tông đúc sẵn sơn màu nâu hồng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| B | Hạng mục: SÂN VƯỜN, HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Nạo vét đất bùn hữu cơ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,745 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất bùn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,745 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2 km-đất bùn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,745 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 27,0227 | 100m3 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 167,6 | m3 |
| 6 | Lát gạch terazzo phẳng KT 400x400 mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1.753 | m2 |
| 7 | Di chuyển các cây (nhân công bậc 3,0/7) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,294 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0028 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,049 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,125 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cột cờ inox cao 9m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 13 | Bulông M18 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 14 | Gia công thép bản mã | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0085 | tấn |
| 15 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 91,351 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,609 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,609 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3045 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,2001 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 23,4518 | m3 |
| 21 | Xây tường bồn hoa bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 85,0447 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 181,8114 | m2 |
| 23 | Ốp tường gạch thẻ xám đá 60x240mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 399,9851 | m2 |
| 24 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 174,6408 | m3 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (70%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7301 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 31,29 | m3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,488 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 37,5081 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0392 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,686 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2352 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,528 | m3 |
| 33 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | 1 bộ |
| 34 | Bu lông M16 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 56 | cái |
| 35 | lắp đặt bu lông | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 56 | 1bộ |
| 36 | Lắp đặt cột đế gang thân gang sân vườn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | 1 cột |
| 37 | Lắp đặt tay chùm loại 4 bóng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt bóng đèn LED BULB (LED TR100N1/30W) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 56 | bộ |
| 39 | Lắp đặt cầu trang trí SV3A- D300 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 56 | bộ |
| 40 | Lắp của cột | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | cửa |
| 41 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | bảng |
| 42 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | 1 đầu cáp |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 110 | m |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, KT ≤40cm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | hộp |
| 47 | Đấu nguồn, hoàn thiện | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5 | công |
| 48 | Lắp đặt đèn LED pha 150W | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt tủ điện 500x300x180 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 50 | Lắp đặt hộp automat, | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT ≤225cm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | hộp |
| 53 | Lắp đặt hộp nối, phân dây KT ≤40cm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 54 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 297 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 100 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=34mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 320 | m |
| 58 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,144 | 100m2 |
| 60 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,84 | m3 |
| 62 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | cái |
| 63 | Lắp đặt hộp đấu dây | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 65 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 66 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | 1 bộ |
| 67 | Bóng đèn cao áp 120W (tương đương D CSD02L/120W) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | bóng |
| 68 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công cột thép, cao <=8m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 69 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7 | m3 |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 71 | Lắp đặt đèn Led tube 18Wx1 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt đèn compac 30W | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 75 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | m |
| 80 | Lắp đặt ống luồn dây, ĐK ≤27mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| C | Hạng mục: CỔNG, TƯỜNG RÀO, CẦU | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,8015 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,2673 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1053 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1053 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1222 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,935 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0814 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1466 | tấn |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,724 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2202 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1729 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,662 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0291 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2204 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0408 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2319 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3505 | tấn |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,815 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,584 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,212 | m3 |
| 21 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,3872 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3977 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 41,72 | m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,636 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,48 | m2 |
| 26 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 28,0114 | m2 |
| 27 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 36,8 | m |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,144 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 75,836 | m2 |
| 30 | Gia công cổng sắt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5543 | tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng bánh xe cổng sắt. | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 32 | Sản xuất lắp dựng mũi giáo nhọn trang trí cổng sắt bằng gang | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 66 | cái |
| 33 | Lắp dựng cổng thép | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 19,637 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 37,06 | 1m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,784 | m3 |
| 36 | Đắp chữ nổi XM cát mịn mác 75 " NGHĨA TRANG LIỆT SỸ ĐÌNH CAO" | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,6067 | m3 |
| 38 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL đào) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,915 | 100m3 |
| 39 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL đào) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,1461 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7175 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,435 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,435 | 100m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,434 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 16,0976 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0432 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,036 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2208 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1248 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,028 | m3 |
| 50 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,2492 | 100m2 |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,3707 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 36,5765 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 18,7395 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 47,1653 | m3 |
| 55 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,5601 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6365 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,1609 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 29,3262 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4234 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,312 | tấn |
| 61 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,6578 | m3 |
| 62 | Sản xuất hoa sắt tường rào | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,5331 | tấn |
| 63 | Sản xuất lắp dựng mũi giáo nhọn trang trí tường rào bằng gang | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 104 | cái |
| 64 | Bi sắt rỗng D30 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 112 | viên |
| 65 | Chân đế bi sắt | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 112 | cái |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 41,1128 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 46,7328 | m2 |
| 68 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 193,057 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 778,7408 | m2 |
| 70 | Trát đắp vữa nổi cột, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 89,04 | m |
| 71 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 84,48 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 971,7978 | m2 |
| 73 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -Đất bùn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 96,6 | 100m |
| 74 | Ván khuôn gỗ móng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | 100m2 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,2 | m3 |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,3692 | tấn |
| 77 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 36,8 | m3 |
| 78 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 14 | đoạn |
| 79 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 1250mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12 | mối nối |
| 80 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 63 | m3 |
| 81 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,237 | 100m3 |
| 82 | Làm móng cấp phối đá dăm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,084 | 100m3 |
| 83 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1632 | 100m2 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,096 | tấn |
| 85 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1717 | tấn |
| 86 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,0904 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3542 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0099 | tấn |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,7 | m3 |
| 90 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6139 | m3 |
| 91 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8327 | m3 |
| 92 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,715 | m2 |
| 93 | Đắp phào nổi tay vịn lan can, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,26 | m |
| 94 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 50,32 | m |
| 95 | Lắp đặt bóng trụ cổng bằng bê tông đúc sẵn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | bóng |
| 96 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 11,5752 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,715 | m2 |
| D | Hạng mục: KỲ ĐÀI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II (80%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,7571 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II (20%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 21,3596 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II (20%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,568 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,1964 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,1964 | 100m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 68,125 | 100m |
| 7 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1622 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,116 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4727 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,1106 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK <=10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,336 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép dầm móng ĐK >18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,2907 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1262 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4798 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7706 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 72,062 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8617 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cột kỳ đài, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 7,109 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,6549 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,9048 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,3675 | tấn |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 51,2688 | m3 |
| 23 | Xây tường móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 68,918 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ móng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,1392 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,7852 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,373 | 100m2 |
| 27 | Bê tông giằng cổ móng, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,179 | m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả hiện trạng bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,718 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,1172 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,7003 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8676 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 9,8187 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, ĐK ≤10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, ĐK ≤18mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4864 | tấn |
| 36 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,6464 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,5757 | m3 |
| 38 | Đào móng bồn cây đất C2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,774 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0605 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lót móng bồn cây M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,9677 | m3 |
| 41 | Xây bồn hoa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,5687 | m3 |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 39,562 | m2 |
| 43 | Đắp đất màu trồng cây | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 15,3184 | m3 |
| 44 | Trồng cỏ nhung | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 22,58 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 228,588 | m2 |
| 46 | Lát nền bệ kỳ đài, gạch | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 31 | m2 |
| 47 | Láng granitô tam cấp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 182,1 | m2 |
| 48 | Lắp đặt bàn bằng đá tự nhiên nguyên khối | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn đá | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | cây |
| 50 | Ốp đá granite vào tường có chốt Inox | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 29,2 | m2 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,3 | m2 |
| 52 | Ốp gạch granit trụ kỳ đài | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 41,1 | m2 |
| 53 | Lắp đặt con tiện bê tông và sơn con tiện | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 113 | cái |
| 54 | Lư hương đá D80cm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 55 | Sơn tượng đài, bảng chữ, cánh sen, lan can | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 209,588 | m2 |
| 56 | Sơn viền bảng chữ sơn nhũ vàng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 19 | m2 |
| 57 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 42,24 | m |
| 58 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 42,24 | m |
| 59 | Kẻ lõm phào chỉ | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 51,2 | m |
| 60 | Đắp hình sao vàng và bông lúa | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 61 | Đắp hoa văn nhôm đúc mạ vàng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4 | cấu kiện |
| 62 | Đắp chữ nổi vữa xi măng M75 bộ chữ " ĐỜI ĐỜI NHỚ ƠN CÁC ANH HÙNG LIỆT SĨ" | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 63 | Đắp chữ nổi vữa xi măng M75 bộ chữ " TỔ QUỐC GHI CÔNG" | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2 | Bộ |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 3,604 | 100m2 |
| E | Hạng mục: KÈ ĐÁ, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -Đất bùn | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,08 | 100m |
| 2 | Ván khuôn lót móng kè đá | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0823 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 4,016 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày >60cm, cao <=2m, vữa XM M100 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 62,6496 | m3 |
| 5 | Gia công kết cấu thép lan can kè | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,372 | tấn |
| 6 | Bu lông inox 304 M16x150 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 72 | cái |
| 7 | Dây xích inox 304 D10 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 39,2 | m |
| 8 | Quả cầu bằng inox304 D200 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 9 | Chân đế bằng inox304 D340 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 10 | Lắp dựng lan can kè | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 44,976 | m2 |
| 11 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,1421 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,0223 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,8008 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 1,9001 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 2,3109 | m3 |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II (70%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,4754 | 100m3 |
| 17 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 (30%) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 20,3738 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6791 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 2 km-đất cấp II | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,6791 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3498 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 12,3075 | m3 |
| 22 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 13,1089 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 119,172 | m2 |
| 24 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 51,02 | m2 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 0,3773 | 100m2 |
| 26 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 5,668 | 100kg |
| 27 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 6,4101 | m3 |
| 28 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V- Yêu cầu về xây lắp | 183 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi