Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880678-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH NGỌC |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880102 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố 80% - Xã huy động 20% |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:57:00 đến ngày 2020-09-04 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,328,453,709 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền mặt đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường | Theo BVTK | 24,07 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường đất cấp 3 bằng thủ công | Theo BVTK | 34,21 | m3 |
| 3 | Đào đất nền đường bằng máy đất cấp 3 (máy đào <0,8m3) | Theo BVTK | 1,37 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hố móng đất cấp 3 bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 (đất tận dụng) | Theo BVTK | 0,9 | 100m3 |
| 5 | Lu lèn nền đường đạt độ chặt K=0,98 chiều dày lu 30cm (lu khuôn đường) | Theo BVTK | 325,22 | m3 |
| 6 | Cày xói mặt đường cũ trước khi bù vênh móng | Theo BVTK | 6,34 | 100m2 |
| 7 | Móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo BVTK | 2,05 | 100m3 |
| 8 | Lớp nilông chống mất nước | Theo BVTK | 1.717,91 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường đá 2*4 mác 300 (trừ gỗ khe co dãn) | Theo BVTK | 337,66 | m3 |
| 10 | Cung cấp gỗ làm khe co dãn: | Theo BVTK | 0,17 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo BVTK | 2,24 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 3; 1km=ô tô 5T | Theo BVTK | 0,93 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3; 2km=ô tô 5T tiếp theo | Theo BVTK | 1,86 | 100m3 |
| B | Phần hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | Theo BVTK | 3,39 | 10m |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp 3, móng băng, rộng <=3m; sâu<1m, bằng nhân công | Theo BVTK | 123,22 | m3 |
| 3 | Đào đất móng công trình bằng máy đào <=0,8m3, móng rộng <=6m, đất cấp 3 | Theo BVTK | 4,93 | 100m3 |
| 4 | Đào đất móng công trình đất cấp 3, rộng >1m; sâu<1m, bằng nhân công | Theo BVTK | 39,6 | m3 |
| 5 | Đệm đá dăm 4*6 dày 10cm | Theo BVTK | 27,48 | m3 |
| 6 | Bê tông đệm máng hố thu đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,94 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 2*4 M200 | Theo BVTK | 45,58 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cống, hố thu | Theo BVTK | 2,01 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thành hố thu đá 2*4 M200, chiều dày <=45cm, cao<4m | Theo BVTK | 20,35 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường và đà kiềng | Theo BVTK | 2,56 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đà kiềng 1*2 M300 | Theo BVTK | 2,6 | m3 |
| 12 | Cung cấp và gia công cốt thép D<=10mm đà kiềng | Theo BVTK | 0,217 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1*2 M300 (lắp ghép) | Theo BVTK | 1,94 | m3 |
| 14 | Cung cấp và gia công cốt thép tấm đan (lắp ghép) | Theo BVTK | 0,526 | tấn |
| 15 | Cung cấp & gia công thép hình thành khung thép đan và hố thu | Theo BVTK | 1,388 | tấn |
| 16 | Đường hàn 5mm | Theo BVTK | 17,28 | 10m |
| 17 | Mã kẽm toàn bộ khung thép hình tấm đan | Theo BVTK | 1,388 | tấn |
| 18 | Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng >50kg (không tính vật liệu) | Theo BVTK | 24 | Ckiện |
| 19 | Ván khuôn bê tông máng nước hố thu | Theo BVTK | 0,29 | 100m2 |
| 20 | Bê tông máng nước hố thu đá 1*2 M250 | Theo BVTK | 1,69 | m3 |
| 21 | Cung cấp và gia công cốt thép D<=10mm máng nước | Theo BVTK | 0,11 | tấn |
| 22 | Lắp đặt máng nước trọng lượng >50 kg (không tính vật liệu) | Theo BVTK | 23 | Ckiện |
| 23 | Lắp đặt lưới chắn rác hố thu trọng lượng <50kg (không tính vật liệu) | Theo BVTK | 23 | Ckiện |
| 24 | Cung cấp van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi đường kính DN 200 | Theo BVTK | 46 | cái |
| 25 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,95 (đất tận dụng) | Theo BVTK | 4,68 | 100m3 |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D400 - H30 | Theo BVTK | 266,89 | m |
| 27 | Vữa trám mối nối ống cống | Theo BVTK | 35,38 | m2 |
| 28 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 1km đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo BVTK | 0,87 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly <5km đầu bằng ô tô 5 tấn (cự ly 2km) | Theo BVTK | 1,75 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi