Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Trung |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200836583 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 330 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:07:00 đến ngày 2020-09-07 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,677,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ, DI CHUYỂN CÂY | |||
| 1 | Tháo dỡ cánh cổng | Chương V của E-HSMT | 8,591 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ biển hiệu | Chương V của E-HSMT | 1 | công |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá trụ, tường rào, bồn hoa | Chương V của E-HSMT | 3,894 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép trụ, sân đường bê tông | Chương V của E-HSMT | 41,559 | m3 |
| 5 | Đào cây, di dời, trồng lại cây hoa sữa | Chương V của E-HSMT | 1 | Toàn bộ |
| B | SAN NỀN | |||
| 1 | Tát nước, vớt bèo phục vụ thi công | Chương V của E-HSMT | 1 | HT |
| 2 | Đắp đất bờ chắn cát | Chương V của E-HSMT | 148,614 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp bờ chắn cát | Chương V của E-HSMT | 148,614 | m3 |
| 4 | Vét bùn | Chương V của E-HSMT | 49,79 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1Km | Chương V của E-HSMT | 0,498 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát san nền công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 4,491 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát tận dụng san nền công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 10,321 | 100m3 |
| C | XÂY LẮP | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=3,5m | Chương V của E-HSMT | 3,22 | 100m |
| 2 | Nẹp ngang phên nứa cao 2,4m | Chương V của E-HSMT | 44,16 | m2 |
| 3 | Đào móng công trình | Chương V của E-HSMT | 1.598,111 | m3 |
| 4 | Đắp cát vàng hạt trung, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 8,579 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông lót móng | Chương V của E-HSMT | 0,306 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 22,896 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V của E-HSMT | 1,141 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng | Chương V của E-HSMT | 5,934 | tấn |
| 9 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 83,543 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cổ cột | Chương V của E-HSMT | 0,659 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cổ cột | Chương V của E-HSMT | 1,29 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 5,844 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 55,593 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 1,15 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bê tông lót móng dầm chân thang, tam cấp, giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,151 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng dầm chân thang, tam cấp, giằng tường M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 3,805 | m3 |
| 17 | Ván khuôn dầm chân thang, tam cấp, giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,767 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép dầm chân thang, tam cấp, giằng tường | Chương V của E-HSMT | 0,933 | tấn |
| 19 | Bê tông dầm chân thang, tam cấp, giằng tường M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 11,091 | m3 |
| 20 | Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 6,114 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V của E-HSMT | 3,199 | 100m3 |
| 22 | Bê tông nền M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) | Chương V của E-HSMT | 43,599 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng tam cấp, ram dốc M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 3,112 | m3 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tam cấp, ram dốc | Chương V của E-HSMT | 0,346 | tấn |
| 25 | Bê tông tam cấp, ram dốc M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 6,522 | m3 |
| 26 | Ván khuôn cột | Chương V của E-HSMT | 2,943 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 4,21 | tấn |
| 28 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 19,195 | m3 |
| 29 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 5,708 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Chương V của E-HSMT | 8,094 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 43,968 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái | Chương V của E-HSMT | 7,218 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái | Chương V của E-HSMT | 7,694 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 (bao gồm ngâm nước xi măng bảo dưỡng) | Chương V của E-HSMT | 84,809 | m3 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V của E-HSMT | 184,234 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 20,4 | m2 |
| 37 | Ván khuôn lanh tô, chắn nắng | Chương V của E-HSMT | 1,256 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt | Chương V của E-HSMT | 0,931 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, chắn nắng M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 8,135 | m3 |
| 40 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 142,402 | m3 |
| 41 | Xây tường gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,675 | m3 |
| 42 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 18,066 | m3 |
| 43 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,591 | m3 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 570,8 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 721,8 | m2 |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 624,082 | m2 |
| 47 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 761,244 | m2 |
| 48 | Trát má cửa, cột, lan can, chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 509,344 | m2 |
| 49 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 106,4 | m |
| 50 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 904,88 | m |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 335,4 | m |
| 52 | Trát trang trí sê nô vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 53,2 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 799,725 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x500mm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 38,393 | m2 |
| 55 | Ốp tường, cột - gạch 250x400mm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 57,526 | m2 |
| 56 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Chương V của E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 57 | Bê tông nền M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) | Chương V của E-HSMT | 2,618 | m3 |
| 58 | Đắp chi tiết trang trí thân cột tầng 1+2 | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 59 | Đắp chi tiết trang trí chắn nắng tầng 2 | Chương V của E-HSMT | 15 | cái |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox 304 | Chương V của E-HSMT | 583,74 | kg |
| 61 | Chụp inox 304 ống D63.5 | Chương V của E-HSMT | 52 | cái |
| 62 | Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 6,38, sơn màu cánh gián | Chương V của E-HSMT | 45,585 | m2 |
| 63 | Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 6,38, sơn màu cánh gián | Chương V của E-HSMT | 49,28 | m2 |
| 64 | Mua sẵn thông phong cửa đi, thông phong cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 6,38mm, sơn màu cánh gián | Chương V của E-HSMT | 21,76 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa, thông phong cửa | Chương V của E-HSMT | 116,625 | m2 |
| 66 | Mua sẵn vách kính bằng nhôm Xingfa hệ 55 kính 8,38mm | Chương V của E-HSMT | 9,84 | m2 |
| 67 | Mua sẵn, lắp dựng hộp inox 304 KT 40x80x1,2mm gia cố vách kính | Chương V của E-HSMT | 16,77 | kg |
| 68 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V của E-HSMT | 9,84 | m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp dựng sen hoa cửa sổ, thông phong cửa đi, cửa sổ bằng inox 304 | Chương V của E-HSMT | 486,88 | kg |
| 70 | Chuyển đổi bản lề thép sang inox | Chương V của E-HSMT | 291 | bộ |
| 71 | Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox | Chương V của E-HSMT | 96 | bộ |
| 72 | Chuyển đổi móc khoá cửa sổ từ thép sang inox | Chương V của E-HSMT | 64 | bộ |
| 73 | Bộ khoá + then ngang | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 74 | Bộ khoá đấm | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 75 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong và ngoài nhà | Chương V của E-HSMT | 3.148,877 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Luân chuyển 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 11,152 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m (Luân chuyển 3 tháng) | Chương V của E-HSMT | 7,997 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn cầu thang | Chương V của E-HSMT | 0,322 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép cầu thang | Chương V của E-HSMT | 0,556 | tấn |
| 80 | Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,279 | m3 |
| 81 | Xây cầu thang gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 0,941 | m3 |
| 82 | Trát granitô, quét dầu bóng bậc thang, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 27,661 | m2 |
| 83 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V của E-HSMT | 43,94 | m |
| 84 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 26,739 | m2 |
| 85 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 26,739 | m2 |
| 86 | Trụ lan can bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 87 | Tay vịn cầu thang gỗ 60x80 | Chương V của E-HSMT | 11,1 | m |
| 88 | Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V của E-HSMT | 74,82 | kg |
| 89 | Tôn đậy thang lên mái | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 90 | Bậc thang lên mái bằng thép 16x16, sơn màu nâu | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Xây tường gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 4,171 | m3 |
| 92 | Xây tường gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 12,84 | m3 |
| 93 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V của E-HSMT | 0,438 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi | Chương V của E-HSMT | 0,446 | tấn |
| 95 | Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 3,454 | m3 |
| 96 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 28,704 | m2 |
| 97 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 28,704 | m2 |
| 98 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 1,615 | tấn |
| 99 | Gia công, lắp dựng thép góc liên kết xà gồ, giằng thu hồi V30x30x3 | Chương V của E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 100 | Lợp mái tôn múi 11 sóng, dày 0.45mm | Chương V của E-HSMT | 3,674 | 100m2 |
| 101 | Tôn úp nóc dày 0.45mm, khổ rộng 600mm | Chương V của E-HSMT | 56,339 | m |
| 102 | Đào đất móng bồn hoa, chắn bậc | Chương V của E-HSMT | 0,867 | m3 |
| 103 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa, tam cấp gầm thang, chắn bậc | Chương V của E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 104 | Bê tông lót móng bồn hoa, tam cấp gầm thang, chắn bậc, M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 0,874 | m3 |
| 105 | Xây gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm bồn hoa, tam cấp, ram dốc, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 5,265 | m3 |
| 106 | Trát granitô, quét dầu bóng tam cấp, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 86,534 | m2 |
| 107 | Trát granitô gờ chỉ tam cấp, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 190,71 | m |
| 108 | Lát gạch lá dừa ram dốc, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 21,504 | m2 |
| 109 | Trát tường bồn hoa, ram dốc, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 18,731 | m2 |
| 110 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V của E-HSMT | 18,731 | m2 |
| 111 | Trát granitô, quét dầu bóng bồn hoa, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 3,797 | m2 |
| 112 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Chương V của E-HSMT | 0,289 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1Km | Chương V của E-HSMT | 0,006 | 100m3 |
| 114 | Đào móng rãnh thoát nước, hố ga | Chương V của E-HSMT | 64,506 | m3 |
| 115 | Ván khuôn bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,264 | 100m2 |
| 116 | Bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 8,563 | m3 |
| 117 | Xây rãnh thoát nước, hố ga gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 13,186 | m3 |
| 118 | Trát tường rãnh thoát nước, hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 92,912 | m2 |
| 119 | Láng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 33,417 | m2 |
| 120 | Mua sẵn ống nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 71,4 | m |
| 121 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 122 | Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga M200, đá 1x2 | Chương V của E-HSMT | 4,319 | m3 |
| 123 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Chương V của E-HSMT | 0,232 | tấn |
| 124 | Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước, hố ga | Chương V của E-HSMT | 110 | cái |
| 125 | Đắp đất hoàn trả rãnh thoát nước, hố ga | Chương V của E-HSMT | 21,502 | m3 |
| 126 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1Km | Chương V của E-HSMT | 0,43 | 100m3 |
| 127 | Vệ sinh san phẳng sân | Chương V của E-HSMT | 5 | công |
| 128 | Bê tông sân M200, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) | Chương V của E-HSMT | 96,02 | m3 |
| 129 | Cắt khe chống nứt sân bê tông | Chương V của E-HSMT | 3,477 | 100m |
| 130 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | Chương V của E-HSMT | 0,203 | 100m2 |
| 131 | Bê tông lót móng bồn cây M150, đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 5,482 | m3 |
| 132 | Xây bồn cây gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 6,228 | m3 |
| 133 | Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 55,888 | m2 |
| 134 | Lát đá rối đường dạo, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 20,39 | m2 |
| D | PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul | Chương V của E-HSMT | 8 | hộp |
| 4 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 5 | Lắp đặt automat 2P-63A-6kA | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt automat 2P-25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt automat 1P-16A-6kA | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt automat 1P-10A-4,5kA | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W | Chương V của E-HSMT | 72 | bộ |
| 10 | Lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bộ đèn LED ốp trần 12W, D172mm | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 12 | Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bộ đèn LED tube nhôm nhựa 1x18W, L=1,2m | Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 15 | Móc treo quạt trần | Chương V của E-HSMT | 48 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Hạt đèn báo màu đỏ | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 23 | Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm | Chương V của E-HSMT | 40 | hộp |
| 24 | Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm | Chương V của E-HSMT | 40 | hộp |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V của E-HSMT | 70 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 20 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 350 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 2.000 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 | Chương V của E-HSMT | 800 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Chương V của E-HSMT | 50 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Chương V của E-HSMT | 250 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 35 | Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m | Chương V của E-HSMT | 2 | cọc |
| 36 | Đồng dẹt 25x3 | Chương V của E-HSMT | 3,72 | kg |
| 37 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 17 | cái |
| 38 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V của E-HSMT | 220 | m |
| 39 | Đào đất hố móng dây nối cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 24 | m3 |
| 40 | Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4mm | Chương V của E-HSMT | 48 | m |
| 41 | Đắp đất hoàn trả hố móng dây nối cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 24 | m3 |
| 42 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 dài 2,5m | Chương V của E-HSMT | 9 | cọc |
| 43 | Bầu sứ chân kim thu sét | Chương V của E-HSMT | 17 | quả |
| 44 | Bật sắt đỡ dây thu sét | Chương V của E-HSMT | 127 | cái |
| 45 | Đai thép + bulonng nở M12 | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 46 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống luồn dây dẫn sét D21 | Chương V của E-HSMT | 1 | m |
| 48 | Lắp đặt tủ rack 6U D400 KT 320x550x400mm | Chương V của E-HSMT | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt cáp mạng AMP CAT6 | Chương V của E-HSMT | 550 | m |
| 50 | Đầu cáp mạng RJ45 | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 10 | hộp |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 | Chương V của E-HSMT | 80 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 | Chương V của E-HSMT | 100 | m |
| E | PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Ống HDPE D20mm | Chương V của E-HSMT | 0,8 | 100 m |
| 2 | Ống PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 3 | Ống PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt rắcco PPR trơn D20mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt rắcco PPR trơn D25mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Đai giữ ống | Chương V của E-HSMT | 30 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống PVC D34mm | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống PVC D42mm | Chương V của E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống PVC D60mm | Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42mm | Chương V của E-HSMT | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60mm | Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y nhựa PVC D42mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa PVC D60/42mm | Chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Rọ chắn rác inox D90mm | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 26 | Đai giữ ống D42mm inox dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 36 | cái |
| 27 | Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm | Chương V của E-HSMT | 64 | cái |
| 28 | Lắp đặt Lavabo | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 30 | Bộ xi phong Lavabo | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt van chặn D20 HDPE | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt van chặn D20 PPR | Chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt van chặn D25 PPR | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Van bi nhựa D34 | Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V của E-HSMT | 1 | bể |
| 36 | Hộp đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (50x70x18cm) | Chương V của E-HSMT | 2 | cái |
| 37 | Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg | Chương V của E-HSMT | 4 | bình |
| 39 | Bình chữa cháy Co2 3kg | Chương V của E-HSMT | 2 | bình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi