Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200879752-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Xuân Trung
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200836583
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách hỗ trợ từ cấp trên, Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 330 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 08:07:00 đến ngày 2020-09-07 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,677,800,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ, DI CHUYỂN CÂY
1 Tháo dỡ cánh cổng Chương V của E-HSMT 8,591 m2
2 Tháo dỡ biển hiệu Chương V của E-HSMT 1 công
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá trụ, tường rào, bồn hoa Chương V của E-HSMT 3,894 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép trụ, sân đường bê tông Chương V của E-HSMT 41,559 m3
5 Đào cây, di dời, trồng lại cây hoa sữa Chương V của E-HSMT 1 Toàn bộ
B SAN NỀN
1 Tát nước, vớt bèo phục vụ thi công Chương V của E-HSMT 1 HT
2 Đắp đất bờ chắn cát Chương V của E-HSMT 148,614 m3
3 Mua đất đắp bờ chắn cát Chương V của E-HSMT 148,614 m3
4 Vét bùn Chương V của E-HSMT 49,79 m3
5 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1Km Chương V của E-HSMT 0,498 100m3
6 Đắp cát san nền công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 4,491 100m3
7 Đắp cát tận dụng san nền công trình, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V của E-HSMT 10,321 100m3
C XÂY LẮP
1 Đóng cọc tre, chiều dài cọc L=3,5m Chương V của E-HSMT 3,22 100m
2 Nẹp ngang phên nứa cao 2,4m Chương V của E-HSMT 44,16 m2
3 Đào móng công trình Chương V của E-HSMT 1.598,111 m3
4 Đắp cát vàng hạt trung, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 8,579 100m3
5 Ván khuôn bê tông lót móng Chương V của E-HSMT 0,306 100m2
6 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 22,896 m3
7 Ván khuôn bê tông móng Chương V của E-HSMT 1,141 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng Chương V của E-HSMT 5,934 tấn
9 Bê tông móng M200, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 83,543 m3
10 Ván khuôn cổ cột Chương V của E-HSMT 0,659 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cổ cột Chương V của E-HSMT 1,29 tấn
12 Bê tông cổ cột M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 5,844 m3
13 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,593 m3
14 Xây móng bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,15 m3
15 Ván khuôn bê tông lót móng dầm chân thang, tam cấp, giằng tường Chương V của E-HSMT 0,151 100m2
16 Bê tông lót móng dầm chân thang, tam cấp, giằng tường M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 3,805 m3
17 Ván khuôn dầm chân thang, tam cấp, giằng tường Chương V của E-HSMT 0,767 100m2
18 Lắp dựng cốt thép dầm chân thang, tam cấp, giằng tường Chương V của E-HSMT 0,933 tấn
19 Bê tông dầm chân thang, tam cấp, giằng tường M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 11,091 m3
20 Đắp cát hoàn trả hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 6,114 100m3
21 Đắp cát nền công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 3,199 100m3
22 Bê tông nền M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) Chương V của E-HSMT 43,599 m3
23 Bê tông lót móng tam cấp, ram dốc M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 3,112 m3
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép tam cấp, ram dốc Chương V của E-HSMT 0,346 tấn
25 Bê tông tam cấp, ram dốc M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 6,522 m3
26 Ván khuôn cột Chương V của E-HSMT 2,943 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ Chương V của E-HSMT 4,21 tấn
28 Bê tông cột M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 19,195 m3
29 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,708 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 8,094 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 43,968 m3
32 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 7,218 100m2
33 Lắp dựng cốt thép sàn mái Chương V của E-HSMT 7,694 tấn
34 Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 (bao gồm ngâm nước xi măng bảo dưỡng) Chương V của E-HSMT 84,809 m3
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 184,234 m2
36 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 20,4 m2
37 Ván khuôn lanh tô, chắn nắng Chương V của E-HSMT 1,256 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt Chương V của E-HSMT 0,931 tấn
39 Bê tông lanh tô, chắn nắng M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,135 m3
40 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 142,402 m3
41 Xây tường gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,675 m3
42 Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,066 m3
43 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp bằng gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,591 m3
44 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 570,8 m2
45 Trát trần, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 721,8 m2
46 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 624,082 m2
47 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 761,244 m2
48 Trát má cửa, cột, lan can, chắn nắng, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 509,344 m2
49 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 106,4 m
50 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 904,88 m
51 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 335,4 m
52 Trát trang trí sê nô vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 53,2 m2
53 Lát nền, sàn gạch 500x500mm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 799,725 m2
54 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 120x500mm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 38,393 m2
55 Ốp tường, cột - gạch 250x400mm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 57,526 m2
56 Đắp cát tôn nền bục giảng Chương V của E-HSMT 4,861 m3
57 Bê tông nền M150, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) Chương V của E-HSMT 2,618 m3
58 Đắp chi tiết trang trí thân cột tầng 1+2 Chương V của E-HSMT 36 cái
59 Đắp chi tiết trang trí chắn nắng tầng 2 Chương V của E-HSMT 15 cái
60 Sản xuất, lắp dựng lan can inox 304 Chương V của E-HSMT 583,74 kg
61 Chụp inox 304 ống D63.5 Chương V của E-HSMT 52 cái
62 Mua sẵn cửa đi bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 6,38, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 45,585 m2
63 Mua sẵn cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 6,38, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 49,28 m2
64 Mua sẵn thông phong cửa đi, thông phong cửa sổ bằng gỗ Lim Nam Phi, pano kính trắng dày 6,38mm, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 21,76 m2
65 Lắp dựng cửa, thông phong cửa Chương V của E-HSMT 116,625 m2
66 Mua sẵn vách kính bằng nhôm Xingfa hệ 55 kính 8,38mm Chương V của E-HSMT 9,84 m2
67 Mua sẵn, lắp dựng hộp inox 304 KT 40x80x1,2mm gia cố vách kính Chương V của E-HSMT 16,77 kg
68 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V của E-HSMT 9,84 m2
69 Sản xuất, lắp dựng sen hoa cửa sổ, thông phong cửa đi, cửa sổ bằng inox 304 Chương V của E-HSMT 486,88 kg
70 Chuyển đổi bản lề thép sang inox Chương V của E-HSMT 291 bộ
71 Chuyển đổi chốt đứng cửa đi, cửa sổ từ thép sang inox Chương V của E-HSMT 96 bộ
72 Chuyển đổi móc khoá cửa sổ từ thép sang inox Chương V của E-HSMT 64 bộ
73 Bộ khoá + then ngang Chương V của E-HSMT 16 bộ
74 Bộ khoá đấm Chương V của E-HSMT 1 bộ
75 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong và ngoài nhà Chương V của E-HSMT 3.148,877 m2
76 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (Luân chuyển 3 tháng) Chương V của E-HSMT 11,152 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m (Luân chuyển 3 tháng) Chương V của E-HSMT 7,997 100m2
78 Ván khuôn cầu thang Chương V của E-HSMT 0,322 100m2
79 Lắp dựng cốt thép cầu thang Chương V của E-HSMT 0,556 tấn
80 Bê tông cầu thang M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,279 m3
81 Xây cầu thang gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 0,941 m3
82 Trát granitô, quét dầu bóng bậc thang, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 27,661 m2
83 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V của E-HSMT 43,94 m
84 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 26,739 m2
85 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 26,739 m2
86 Trụ lan can bằng gỗ Lim Nam Phi, sơn màu cánh gián Chương V của E-HSMT 1 bộ
87 Tay vịn cầu thang gỗ 60x80 Chương V của E-HSMT 11,1 m
88 Sản xuất, lắp dựng lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V của E-HSMT 74,82 kg
89 Tôn đậy thang lên mái Chương V của E-HSMT 1 bộ
90 Bậc thang lên mái bằng thép 16x16, sơn màu nâu Chương V của E-HSMT 1 bộ
91 Xây tường gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,171 m3
92 Xây tường gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 12,84 m3
93 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,438 100m2
94 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi Chương V của E-HSMT 0,446 tấn
95 Bê tông giằng thu hồi M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 3,454 m3
96 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 28,704 m2
97 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 28,704 m2
98 Gia công, lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,615 tấn
99 Gia công, lắp dựng thép góc liên kết xà gồ, giằng thu hồi V30x30x3 Chương V của E-HSMT 0,048 tấn
100 Lợp mái tôn múi 11 sóng, dày 0.45mm Chương V của E-HSMT 3,674 100m2
101 Tôn úp nóc dày 0.45mm, khổ rộng 600mm Chương V của E-HSMT 56,339 m
102 Đào đất móng bồn hoa, chắn bậc Chương V của E-HSMT 0,867 m3
103 Ván khuôn bê tông lót móng bồn hoa, tam cấp gầm thang, chắn bậc Chương V của E-HSMT 0,056 100m2
104 Bê tông lót móng bồn hoa, tam cấp gầm thang, chắn bậc, M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 0,874 m3
105 Xây gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm bồn hoa, tam cấp, ram dốc, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 5,265 m3
106 Trát granitô, quét dầu bóng tam cấp, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 86,534 m2
107 Trát granitô gờ chỉ tam cấp, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 190,71 m
108 Lát gạch lá dừa ram dốc, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 21,504 m2
109 Trát tường bồn hoa, ram dốc, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 18,731 m2
110 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V của E-HSMT 18,731 m2
111 Trát granitô, quét dầu bóng bồn hoa, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 3,797 m2
112 Đắp đất hoàn trả hố móng Chương V của E-HSMT 0,289 m3
113 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1Km Chương V của E-HSMT 0,006 100m3
114 Đào móng rãnh thoát nước, hố ga Chương V của E-HSMT 64,506 m3
115 Ván khuôn bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga Chương V của E-HSMT 0,264 100m2
116 Bê tông lót móng rãnh thoát nước, hố ga M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 8,563 m3
117 Xây rãnh thoát nước, hố ga gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 13,186 m3
118 Trát tường rãnh thoát nước, hố ga, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 92,912 m2
119 Láng rãnh thoát nước, hố ga dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 33,417 m2
120 Mua sẵn ống nhựa D34 Chương V của E-HSMT 71,4 m
121 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Chương V của E-HSMT 0,24 100m2
122 Bê tông tấm đan rãnh thoát nước, hố ga M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,319 m3
123 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Chương V của E-HSMT 0,232 tấn
124 Lắp dựng tấm đan rãnh thoát nước, hố ga Chương V của E-HSMT 110 cái
125 Đắp đất hoàn trả rãnh thoát nước, hố ga Chương V của E-HSMT 21,502 m3
126 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1Km Chương V của E-HSMT 0,43 100m3
127 Vệ sinh san phẳng sân Chương V của E-HSMT 5 công
128 Bê tông sân M200, đá 1x2 (bao gồm cả lót nilong chống mất nước) Chương V của E-HSMT 96,02 m3
129 Cắt khe chống nứt sân bê tông Chương V của E-HSMT 3,477 100m
130 Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây Chương V của E-HSMT 0,203 100m2
131 Bê tông lót móng bồn cây M150, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 5,482 m3
132 Xây bồn cây gạch bê tông rỗng KT 6x10,5x22cm, chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 6,228 m3
133 Trát bồn cây dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 55,888 m2
134 Lát đá rối đường dạo, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 20,39 m2
D PHẦN ĐIỆN, CHỐNG SÉT, ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 300x200x150mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
3 Lắp đặt tủ điện âm tường 3-6 modul Chương V của E-HSMT 8 hộp
4 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 2P-100A/550V Chương V của E-HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt automat 2P-63A-6kA Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt automat 2P-25A-6kA Chương V của E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt automat 1P-16A-6kA Chương V của E-HSMT 16 cái
8 Lắp đặt automat 1P-10A-4,5kA Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt bộ đèn LED lớp học treo trần 1x18W Chương V của E-HSMT 72 bộ
10 Lắp đặt bộ đèn LED chiếu sáng bảng 1x18W Chương V của E-HSMT 16 bộ
11 Lắp đặt bộ đèn LED ốp trần 12W, D172mm Chương V của E-HSMT 14 bộ
12 Lắp đặt đèn LED gắn tường 5W Chương V của E-HSMT 3 bộ
13 Lắp đặt bộ đèn LED tube nhôm nhựa 1x18W, L=1,2m Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 48 cái
15 Móc treo quạt trần Chương V của E-HSMT 48 cái
16 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 8 cái
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V của E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V của E-HSMT 8 cái
20 Hạt đèn báo màu đỏ Chương V của E-HSMT 8 cái
21 Lắp đặt công tắc đảo chiều đơn Chương V của E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V của E-HSMT 16 cái
23 Lắp đặt đế nhựa chống cháy âm Chương V của E-HSMT 40 hộp
24 Lắp đặt hộp nối dây âm tường KT 80x80x50mm Chương V của E-HSMT 40 hộp
25 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V của E-HSMT 70 m
26 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 20 m
27 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
28 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
29 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 2.000 m
30 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D16 Chương V của E-HSMT 800 m
31 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 50 m
32 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 Chương V của E-HSMT 250 m
33 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D32 Chương V của E-HSMT 10 m
34 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 1x10mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
35 Đóng cọc tiếp địa mạ đồng D16, L=2,4m Chương V của E-HSMT 2 cọc
36 Đồng dẹt 25x3 Chương V của E-HSMT 3,72 kg
37 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 17 cái
38 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V của E-HSMT 220 m
39 Đào đất hố móng dây nối cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 24 m3
40 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa thép dẹt 40x4mm Chương V của E-HSMT 48 m
41 Đắp đất hoàn trả hố móng dây nối cọc tiếp địa Chương V của E-HSMT 24 m3
42 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép góc L63x63x5 dài 2,5m Chương V của E-HSMT 9 cọc
43 Bầu sứ chân kim thu sét Chương V của E-HSMT 17 quả
44 Bật sắt đỡ dây thu sét Chương V của E-HSMT 127 cái
45 Đai thép + bulonng nở M12 Chương V của E-HSMT 24 bộ
46 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 3 bộ
47 Lắp đặt ống luồn dây dẫn sét D21 Chương V của E-HSMT 1 m
48 Lắp đặt tủ rack 6U D400 KT 320x550x400mm Chương V của E-HSMT 1 hộp
49 Lắp đặt cáp mạng AMP CAT6 Chương V của E-HSMT 550 m
50 Đầu cáp mạng RJ45 Chương V của E-HSMT 8 cái
51 Lắp đặt ổ cắm mạng loại đơn gắn tường Chương V của E-HSMT 8 cái
52 Lắp đặt hộp nối dây KT 150x150mm Chương V của E-HSMT 10 hộp
53 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D20 Chương V của E-HSMT 80 m
54 Lắp đặt ống nhựa chống cháy SP D25 Chương V của E-HSMT 100 m
E PHẦN NƯỚC, PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Ống HDPE D20mm Chương V của E-HSMT 0,8 100 m
2 Ống PPR D20mm Chương V của E-HSMT 0,36 100m
3 Ống PPR D25mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
4 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 16 cái
5 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt côn nhựa PPR D25/20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Chương V của E-HSMT 8 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 4 cái
9 Lắp đặt tê nhựa PPR D25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt tê nhựa PPR D25/20mm Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt rắcco PPR trơn D20mm Chương V của E-HSMT 8 cái
12 Lắp đặt rắcco PPR trơn D25mm Chương V của E-HSMT 1 cái
13 Đai giữ ống Chương V của E-HSMT 30 cái
14 Lắp đặt ống PVC D34mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
15 Lắp đặt ống PVC D42mm Chương V của E-HSMT 0,46 100m
16 Lắp đặt ống PVC D60mm Chương V của E-HSMT 0,28 100m
17 Lắp đặt ống PVC D90mm Chương V của E-HSMT 0,84 100m
18 Lắp đặt cút nhựa PVC D42mm Chương V của E-HSMT 8 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt chếch nhựa PVC D42mm Chương V của E-HSMT 16 cái
21 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60mm Chương V của E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt Y nhựa PVC D42mm Chương V của E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt Y nhựa PVC D60mm Chương V của E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt côn nhựa PVC D60/42mm Chương V của E-HSMT 4 cái
25 Rọ chắn rác inox D90mm Chương V của E-HSMT 8 cái
26 Đai giữ ống D42mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 36 cái
27 Đai giữ ống D90mm inox dày 2mm Chương V của E-HSMT 64 cái
28 Lắp đặt Lavabo Chương V của E-HSMT 8 bộ
29 Lắp đặt vòi rửa Lavabo Chương V của E-HSMT 8 bộ
30 Bộ xi phong Lavabo Chương V của E-HSMT 8 bộ
31 Lắp đặt van chặn D20 HDPE Chương V của E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt van chặn D20 PPR Chương V của E-HSMT 8 cái
33 Lắp đặt van chặn D25 PPR Chương V của E-HSMT 1 cái
34 Van bi nhựa D34 Chương V của E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 1 bể
36 Hộp đựng bình chữa cháy bằng sắt mạ kẽm (50x70x18cm) Chương V của E-HSMT 2 cái
37 Tiêu lệnh + nội quy chữa cháy Chương V của E-HSMT 2 bộ
38 Bình chữa cháy bình bột ABC MFZL4 - loại 4kg Chương V của E-HSMT 4 bình
39 Bình chữa cháy Co2 3kg Chương V của E-HSMT 2 bình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->