Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp; Dự phòng khối lượng phát sinh.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882441-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH QUÝ HỢP PHÁT
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ chi phí xây lắp; Dự phòng khối lượng phát sinh.
Số hiệu KHLCNT 20200857843
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước theo quyết định số 3709/QĐ-UBND ngày 18/12/2019 của UBND huyện Bảo Lâm.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 07:43:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,037,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG
1 Đào vét hữu cơ Theo HSMT 16,314 100 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I Theo HSMT 16,314 100 m3 đất nguyên thổ
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (x2km) Theo HSMT 16,314 100 m3 đất nguyên thổ/1km
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Theo HSMT 66,94 100 m3 đất nguyên thổ
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 300m, đất cấp II Theo HSMT 60,913 100 m3 đất nguyên thổ
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 21,741 100 m3
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 60,913 100 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Theo HSMT 6,028 100 m3 đất nguyên thổ
9 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn đất cấp II (x2km) Theo HSMT 6,028 100 m3/km
B PHẦN MẶT ĐƯỜNG
1 Xếp khan vỉa hè bằng đá chẻ Theo HSMT 55,685 100 m
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo HSMT 13,561 100 m3
3 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo HSMT 11,301 100 m3
4 Thi công mặt đường láng nhựa 03 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Theo HSMT 113,006 100 m2
C PHẦN MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC
1 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II Theo HSMT 1,759 100 m3 đất nguyên thổ
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 Theo HSMT 9,05 m3
3 Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 Theo HSMT 25,21 m3
4 Bê tông tường chiều dày ≤ 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 đá 1x2 Theo HSMT 25,52 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô vữa Mác 200 đá 1x2 Theo HSMT 7,53 m3
6 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm Theo HSMT 0,629 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép pa nen, đường kính > 10mm Theo HSMT 0,657 tấn
8 Sản xuất cấu kiện sắt thép góc đan, hố ga Theo HSMT 2,078 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn các loại cấu kiện khác Theo HSMT 2,176 100 m2
10 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép cấu kiện bê tông đúc sẵn, ván khuôn pa nen Theo HSMT 0,48 100 m2
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo HSMT 124 cấu kiện
12 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Theo HSMT 28 Cái
13 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSMT 0,828 100 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Theo HSMT 0,931 100 m3 đất nguyên thổ
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Theo HSMT 0,931 100 m3 đất nguyên thổ/1km
D PHẦN MƯƠNG XÂY DỌC TUYẾN
1 Đào kênh mương bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng kênh mương ≤ 6m, đất cấp II Theo HSMT 4,562 100 m3 đất nguyên thổ
2 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax ≤ 6 Theo HSMT 30,7 m3
3 Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 Theo HSMT 76,76 m3
4 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 Theo HSMT 153,52 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Theo HSMT 4,563 100 m3 đất nguyên thổ
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (x2km) Theo HSMT 4,563 100 m3 đất nguyên thổ/1km
E PHẦN TỔ CHỨC GIAO THÔNG
1 Xây móng đá hộc chiều dày ≤ 60cm vữa XM Mác 100 Theo HSMT 0,6 m3
2 Xây tường thẳng đá hộc chiều dày ≤ 60cm, chiều cao ≤ 2m vữa XM Mác 100 Theo HSMT 0,56 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II Theo HSMT 5 cái
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (x2km) Theo HSMT 5 Công
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->