Gói thầu: Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200879051-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200826240 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 26 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:43:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,420,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO | |||
| B | Mặt đường Trần Hưng Đạo | |||
| 1 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 39,81 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh bằng BTN C19, dày trung bình 3cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,74 | 100m2 |
| 3 | Khối lượng BTN C19 dùng để bù vênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 289,2 | tấn |
| 4 | Tưới nhựa thấm bám TCN 1,0kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,071 | 100m2 |
| 5 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 74,55 | 100m2 |
| 6 | Làm móng đường CPDD loại 1 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,011 | 100m3 |
| 7 | Cày tạo nhám mặt đường cũ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,071 | 100m2 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 141,71 | m2 |
| C | Bó vỉa và vỉa hè đường Trần Hưng Đạo | |||
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.306,92 | m2 |
| 2 | Bê tông lót M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 245,29 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,622 | 100m2 |
| 4 | Lót tấm nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,0692 | 100m2 |
| 5 | Bê tông hố trồng cây M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,06 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông hố trồng cây | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,21 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt các thanh bê tông hố trồng cây | Như bản vẽ thi công kèm theo | 272 | thanh |
| 8 | Bốc các thanh bê tông hố trồng cây lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7 | tấn |
| 9 | Bốc các thanh bê tông hố trồng cây xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7 | tấn |
| 10 | Vận chuyển các thanh bê tông hố trồng cây bằng ô tô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,77 | 10 tấn/1km |
| E | Bó vỉa | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 640,4 | m |
| 2 | Bê tông bó vỉa các loại M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,65 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,9 | m3 |
| 4 | Cốt thép bó vỉa loại 1C ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0955 | tấn |
| 5 | Lót tấm nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,9212 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7399 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2808 | 100m2 |
| 8 | Bốc bó vỉa lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,63 | tấn |
| 9 | Bốc bó vỉa xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,63 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bó vỉa bằng ô tô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,163 | 10 tấn/1km |
| 11 | Đào móng bó vỉa bằng máy đào-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4483 | 100m3 |
| 12 | Đầm nền móng bó vỉa nguyên thổ bằng đầm cóc dày 30cm, K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5764 | 100m3 |
| F | Phá bỏ công trình cũ trên vỉa hè | |||
| 1 | Phá dỡ vỉa hè cũ bằng máy đào 0,8m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,705 | 100m3 |
| 2 | Phá dỡ mương thoát nước cũ, và một số kết cấu bê tông cũ bằng máy đào 0,8m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,196 | 100m3 |
| 3 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,901 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,901 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,901 | 100m3/1km |
| 6 | San phế thải bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,901 | 100m3 |
| G | Hệ thống thoát nước | |||
| H | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga, cửa thu M250, đá 1x2 (đúc sẵn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,604 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga, cửa thu ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,373 | tấn |
| 3 | Gia công thép V đặt trong hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,918 | tấn |
| 4 | Lắp đặt khung thép V đặt trong hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,918 | tấn |
| 5 | Bê tông móng, M100, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,924 | m3 |
| 6 | Lắp đặt lưới chắn rác composite 12,5T, KT: 600x250x30 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | cái |
| 7 | Lắp đặt nắp hố ga composite 12,5T KT:115x115x6cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | cái |
| 8 | Ván khuôn thép hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,405 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,744 | 100m2 |
| 10 | Van lật ngăn mùi hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | cái |
| 11 | Lắp đặt hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | cái |
| 12 | Lắp đặt tấm đan cửa thu | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14 | cái |
| 13 | Cẩu hố ga lên phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | 1 cấu kiện |
| 14 | Cẩu hố ga xuống phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27 | 1 cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển hố ga từ bãi đúc ra công trường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,256 | 10 tấn/1km |
| 16 | Đào móng hố ga bằng máy đào -đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,918 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất (đất lấy từ mỏ) bằng đầm cóc, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,04 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất (đất tận dụng) bằng đầm cóc, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,15 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển phế thải, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,768 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,768 | 100m3/1km |
| 21 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,768 | 100m3 |
| I | Cống hộp 0,6x0,6m (5 cái L=73m) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18,469 | m3 |
| 2 | Cốt thép cống hộp ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,489 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cống hộp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,942 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,292 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 73 | 1 đoạn ống |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,016 | m3 |
| 7 | Đệm dăm sạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,008 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 172,28 | m2 |
| 9 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 78 | mối nối |
| 10 | Bốc cống hộp lên phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 73 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bốc cống hộp lên phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 73 | 1 cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển cống hộp ra công trường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,617 | 10 tấn/1km |
| 13 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,884 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất (đất lấy từ mỏ) bằng đầm cóc, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,402 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất (đất tận dụng) bằng đầm cóc K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,445 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,439 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,439 | 100m3/1km |
| 18 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,439 | 100m3 |
| J | Cống tròn | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông D400TC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông D400C | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông D600TC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 113 | 1 đoạn ống |
| 4 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm D400TC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36,3 | m |
| 5 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm D400C | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,8 | m |
| 6 | Cung cấp ống cống bê tông ly tâm D600TC | Như bản vẽ thi công kèm theo | 445,31 | m |
| 7 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 400mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 133 | mối nối |
| 9 | Bê tông gối cống M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,516 | m3 |
| 10 | Cốt thép gối cống ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,284 | tấn |
| 11 | Ván khuôn gối cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,227 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,044 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt gối cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 246 | 1cấu kiện |
| 14 | Bốc gối cống lên phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 246 | 1 cấu kiện |
| 15 | Bốc gối cống xuống phương tiện vận chuyển | Như bản vẽ thi công kèm theo | 246 | 1 cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển gối cống ra công trường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,129 | 10 tấn/1km |
| 17 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17,533 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất (đất lấy từ mỏ) bằng đầm cóc, K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,032 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất (đất tận dụng) bằng đầm cóc K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,304 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,229 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,229 | 100m3/1km |
| 22 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,229 | 100m3 |
| K | ĐƯỜNG TRẦN PHÚ | |||
| L | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường bê tông nhựa C19 dày 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,819 | 100m2 |
| 2 | Diện tích bù vênh bằng BTN C19, dày trung bình 3cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,819 | 100m2 |
| 3 | Khối lượng BTN C19 dùng để bù vênh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 479,4 | tấn |
| 4 | Tưới nhựa dính bám TCN 0,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 127,638 | 100m2 |
| 5 | Bê tông vuốt mép M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,23 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đổ bê tông vuốt mép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,529 | 100m2 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 308,71 | m2 |
| 8 | Lưới chắn rác bằng gang cầu 40T, KT 0,88x0,44m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt lưới chắn rác composite 12,5T, KT 600x250x30 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | cái |
| M | Bó vỉa | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 544 | m |
| 2 | Bê tông bó vỉa các loại M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,14 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,24 | m3 |
| 4 | Lót tấm nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,992 | 100m2 |
| 5 | Đào móng bó vỉa bằng máy đào-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,462 | 100m3 |
| 6 | Đầm nền móng bó vỉa nguyên thổ bằng đầm cóc dày 30cm, K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,898 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,177 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,088 | 100m2 |
| 9 | Bốc bó vỉa lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,35 | tấn |
| 10 | Bốc bó vỉa xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 35,35 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bó vỉa bằng ô tô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,535 | 10 tấn/1km |
| 12 | Đắp đất vỉa hè K95 (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,462 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất vỉa hè K95 (đất lấy từ mỏ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,512 | 100m3 |
| 14 | Vét hưu cơ đắp đất vỉa hè bằng máy-đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,159 | 100m3 |
| N | ĐƯỜNG NGUYỄN BÍNH | |||
| O | Mặt đường Nguyễn Bính | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTN C19 dày 7cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,342 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa pha dầu, TCN 1kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,342 | 100m2 |
| 3 | Lớp móng CPDD loại 1 dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,615 | 100m3 |
| 4 | Lớp móng CPDD loại 2 dày 18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,812 | 100m3 |
| 5 | Lớp K = 0,98 dày 30cm (tận dụng hỗn hợp đào kết cấu áo đường cũ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,353 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển hỗn hợp kết cấu áo đường cũ ra bãi tập kết bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤700m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,435 | 100m3 |
| 7 | Xúc hỗn hợp kết cấu áo đường cũ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,435 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển hỗn hợp kết cấu áo đường cũ từ bãi tập kết về vị trí đắp tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤700m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,435 | 100m3 |
| P | Bó vỉa | |||
| 1 | Lắp đặt bó vỉa các loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 142 | m |
| 2 | Bê tông bó vỉa các loại M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,69 | m3 |
| 3 | Bê tông móng bó vỉa M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,07 | m3 |
| 4 | Lót tấm nilon | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,781 | 100m2 |
| 5 | Đào móng bó vỉa bằng máy đào-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,121 | 100m3 |
| 6 | Đầm nền móng bó vỉa nguyên thổ bằng đầm cóc dày 30cm, K95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,234 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,829 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng bó vỉa | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,596 | 100m2 |
| 9 | Bốc bó vỉa lên phương tiện vận chuyển bằng bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,2 | tấn |
| 10 | Bốc bó vỉa xuống phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,2 | tấn |
| 11 | Vận chuyển bó vỉa bằng ô tô | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,92 | 10 tấn/1km |
| 12 | Đắp đất vỉa hè K95 (đất tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,366 | 100m3 |
| Q | Hệ thống thoát nước | |||
| R | Hố ga | |||
| 1 | Bê tông hố ga M250, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép hố ga ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,001 | tấn |
| 3 | Cốt thép hố ga ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,181 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,58 | m3 |
| 5 | Đệm dăm sạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,29 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,05 | 100m2 |
| S | Cống hộp | |||
| 1 | Bê tông ống cống M300, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41,82 | m3 |
| 2 | Cốt thép cống hộp ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,649 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cống hộp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,216 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,41 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82 | 1 đoạn ống |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,96 | m3 |
| 7 | Đệm dăm sạn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,48 | m3 |
| 8 | Quét nhựa đường ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 426,4 | m2 |
| 9 | Nối cống hộp đơn bằng p/p xảm vữa xi măng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 83 | mối nối |
| 10 | Bốc cống hộp lên phương tiện vận chuyển bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82 | 1 cấu kiện |
| 11 | Bốc cống hộp xuống phương tiện vận chuyển bằng máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 82 | 1 cấu kiện |
| 12 | Vận chuyển cống hộp ra công trường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,455 | 10 tấn/1km |
| 13 | Đào móng bằng máy đào - đất cấp IV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,054 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ bằng đầm cóc K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,075 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu cũ bằng máy khoan cầm tay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,64 | m3 |
| 16 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,64 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,397 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 3km trong phạm vi ≤5km | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,397 | 100m3/1km |
| 19 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,397 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi