Gói thầu: Gói thầu B1: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880293-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UỶ BAN NHÂN DÂN XÃ VĨNH NGỌC |
| Tên gói thầu | Gói thầu B1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880113 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 14:25:00 đến ngày 2020-09-04 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,881,268,823 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát dọn mặt bằng thi công | Theo BVTK | 16,45 | 100m2 |
| 2 | Đào bụi tre | Theo BVTK | 8 | bụi |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn | Theo BVTK | 1,61 | m3 |
| 4 | Đào đất nền đường đất cấp I bằng thủ công | Theo BVTK | 17,79 | m3 |
| 5 | Đào đất nền đường bằng máy đất cấp I | Theo BVTK | 1,6 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ cự ly 1km đầu bằng ô tô 7 tấn | Theo BVTK | 1,8 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất cấp 1 đi đổ cự ly 3 km đầu bằng ôtô 7 tấn | Theo BVTK | 5,4 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo BVTK | 11,08 | 100m3 |
| 9 | Mua đất để đắp đất cấp 3 | Theo BVTK | 12,52 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp 3 để đắp cự ly 1km đầu bằng ô tô 7 tấn | Theo BVTK | 11,08 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp 3 để đắp cự ly <5 km đầu bằng ôtô 7 tấn (cự ly 4km) | Theo BVTK | 44,32 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp 3 để đắp cự ly >5km tiếp theo 7 tấn (cự ly 10km) | Theo BVTK | 110,8 | 100m3 |
| 13 | Thi công mặt đường đá dăm 4x6 dày 10cm | Theo BVTK | 5,53 | 100m2 |
| 14 | Đắp lớp cát hạt thô tạo phẳng | Theo BVTK | 16,59 | m3 |
| 15 | Thi công lớp nilong chống mất nước bê tông | Theo BVTK | 553 | m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 (trừ gỗ khe co giãn) | Theo BVTK | 77,37 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Theo BVTK | 0,61 | 100m2 |
| 18 | Lát vỉa hè phạm vi mặt đường quanh hồ bằng gạch Terrazo dày 3,2cm (VXM M75) | Theo BVTK | 165,9 | m2 |
| 19 | Láng vữa XM M75 dày 2cm | Theo BVTK | 165,9 | m2 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 lỗ trồng cây | Theo BVTK | 3,6 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông bó vỉa | Theo BVTK | 0,72 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 4x6 M100 đệm | Theo BVTK | 16,59 | m3 |
| 23 | Cung cấp đất màu tro trấu trong lỗ trồng cây | Theo BVTK | 3,2 | m3 |
| 24 | Cung cấp cây trồng cây Sao đen H>2,5m; D>=8cm | Theo BVTK | 20 | cây |
| 25 | Trồng cây xanh kích thước bầu 60x60x60 | Theo BVTK | 2 | 10 cây |
| 26 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng (1 cây/90 ngày) bằng xe tưới nước 5m3 | Theo BVTK | 20 | cây |
| B | PHẦN HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất móng công trình bằng máy đào <=0,8 m3, móng rộng <=6m, đất cấp 2 | Theo BVTK | 8,19 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng công trình đất cấp 2, móng băng, rộng <=3 m, sâu <1 m, bằng nhân công | Theo BVTK | 90,96 | m3 |
| 3 | Đào đất móng công trình đất cấp 2, rộng >1 m, sâu <1 m, bằng nhân công | Theo BVTK | 1,49 | m3 |
| 4 | Đắp cát thay móng tường | Theo BVTK | 229,11 | m3 |
| 5 | Đắp đất hố móng đất cấp 2 tận dụng bằng đầm cóc độ chặt K=0,95 | Theo BVTK | 6,88 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly 1km đầu bằng ôtô 7 tấn | Theo BVTK | 1,34 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thừa đi đổ cự ly <5km đầu bằng ôtô 7 tấn | Theo BVTK | 4,02 | 100m3 |
| 8 | Bơm nước ao để thi công chân khay và phần gia cố mái (Máy bơm nước 20 Cv (10,2 lít Diezel/ca)) | Theo BVTK | 20 | ca |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt ống cống BTLT D600-H30 | Theo BVTK | 13 | m |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt ống uPVC D315 dày 15mm (ống Tiền Phong) | Theo BVTK | 0,12 | 100m |
| 11 | Đệm đá dăm 4*6 dày 10cm | Theo BVTK | 40,28 | m3 |
| 12 | Bê tông đệm móng đá 4x6 M100 | Theo BVTK | 0,08 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường, móng cống đá 2*4 M200 | Theo BVTK | 210,47 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cống, hố thu, móng tường | Theo BVTK | 2,64 | 100m2 |
| 15 | Bê tông thành hố thu, thân cống, thân tường đá 2*4 M200, chiều dày <=45 cm, cao <4 m | Theo BVTK | 243,39 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thành hố, cống, tường | Theo BVTK | 9,03 | 100m2 |
| 17 | Bê tông trụ lan can đá 1x2 M250 lắp ghép | Theo BVTK | 5,1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn trụ lan can | Theo BVTK | 0,51 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép trụ lan can | Theo BVTK | 0,38 | tấn |
| 20 | Lắp đặt lan can trọng lượng <250kg | Theo BVTK | 98 | cấu kiện |
| 21 | Sơn trắng đỏ 2 nước trụ lan can | Theo BVTK | 74,48 | m2 |
| 22 | Cung cấp thép ống tay vịn lan can mạ kẽm D76 dày 2.5mm | Theo BVTK | 2,64 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 dày 2,5mm | Theo BVTK | 2,64 | tấn |
| 24 | Sơn trắng đỏ 2 nước thanh lan can tay vịn | Theo BVTK | 138,89 | m2 |
| 25 | Cung cấp ống uPVC D110 | Theo BVTK | 33,95 | m |
| 26 | Thi công tầng lọc ngược 50% đá 2x4, 50% đá 1x2 | Theo BVTK | 4,85 | m3 |
| 27 | Bê tông máng nước hố thu đá 1*2 M250 | Theo BVTK | 0,15 | m3 |
| 28 | Ván khuôn máng nước hố thu | Theo BVTK | 0,03 | 100m2 |
| 29 | Lắp đặt máng nước trọng lượng > 50kg (không tính vật liệu) | Theo BVTK | 1 | cấu kiện |
| 30 | Bốc xếp cấu kiện bê tông lên xe, trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công (máng nước) | Theo BVTK | 0,38 | tấn |
| 31 | Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống xe, trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công (máng nước) | Theo BVTK | 0,38 | tấn |
| 32 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg cự ly <1km (máng nước) | Theo BVTK | 0,04 | 10 tấn/1km |
| 33 | Bê tông đà kiềng hố thu đá 1*2 M300 | Theo BVTK | 1,43 | m3 |
| 34 | Ván khuôn bê tông đà kiềng | Theo BVTK | 0,14 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan hố thu đá 1*2 M300 | Theo BVTK | 0,08 | m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm đan hố thu trọng lượng > 50kg | Theo BVTK | 1 | cấu kiện |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông lên xe, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công (tấm đan hố thu) | Theo BVTK | 0,2 | tấn |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông xuống xe, trọng lượng P<=200kg bằng thủ công (tấm đan hố thu) | Theo BVTK | 0,2 | tấn |
| 39 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P<=200kg cự ly <1km (tấm đan hố thu) | Theo BVTK | 0,02 | 10 tấn/1km |
| 40 | Cung cấp & gia công thép hình thành khung thép đan hố thu | Theo BVTK | 0,033 | tấn |
| 41 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ khung thép hình (gồm khung V50*50*4; lưới chắn rác) | Theo BVTK | 0,063 | tấn |
| 42 | Cung cấp & gia công lưới chắn rác KT (300*720)mm bằng thép tấm | Theo BVTK | 0,03 | tấn |
| 43 | Cung cấp bản lề | Theo BVTK | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt lưới chắn rác hố thu trọng lượng <50kg | Theo BVTK | 1 | ck |
| 45 | Cung cấp van lật 1 chiều nhựa ngăn mùi hôi đường kính DN 200 | Theo BVTK | 2 | cái |
| 46 | Cung cấp lắp đặt cốt thép đà kiềng hố thu D<=10mm | Theo BVTK | 0,16 | tấn |
| 47 | Cung cấp lắp đặt cốt thép máng nước hố thu, tấm đan D<=10mm | Theo BVTK | 0,023 | tấn |
| 48 | Bê tông tấm đan cống đá 1*2 M300 đổ tại chỗ | Theo BVTK | 2,23 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bê tông tấm đan cống | Theo BVTK | 0,09 | 100m2 |
| 50 | Cốt thép tấm đan cống D>=12mm | Theo BVTK | 0,56 | tấn |
| 51 | Đường hàn dày 5li | Theo BVTK | 0,36 | 10m |
| 52 | Vữa trám mối nối ống cống | Theo BVTK | 0,85 | m2 |
| 53 | Bốc xếp đá 2x4 lên phương tiện thô sơ | Theo BVTK | 431,8 | m3 |
| 54 | Vận chuyển vật liệu đá 2x4 cự ly 10m đầu | Theo BVTK | 431,8 | m3 |
| 55 | Vận chuyển vật liệu đá 2x4 cự ly 40m tiếp theo | Theo BVTK | 1.727,18 | m3 |
| 56 | Bốc xếp cát lên phương tiện thô sơ | Theo BVTK | 250 | m3 |
| 57 | Vận chuyển vật liệu cát cự ly 10m đầu | Theo BVTK | 250 | m3 |
| 58 | Vận chuyển vật liệu cát cự ly 40m tiếp theo | Theo BVTK | 1.000,01 | m3 |
| 59 | Bốc xếp xi măng lên phương tiện thô sơ | Theo BVTK | 107,98 | tấn |
| 60 | Vận chuyển vật liệu xi măng cự ly 10m đầu | Theo BVTK | 107,98 | tấn |
| 61 | Vận chuyển vật liệu xi măng cự ly 300m tiếp theo | Theo BVTK | 431,91 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi