Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200880824-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Lào Cai
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200879678
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Thu tiền sử dụng đất Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 09:16:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,765,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường Hoàng Sào
1 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 10,995 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 0,9896 100m3
3 Đào bùn Theo yêu cầu E-HSMT 4,861 m3
4 Đào bùn, Theo yêu cầu E-HSMT 0,4375 100m3
5 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 264 cấu kiện
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 38,49 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu E-HSMT 31,93 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 16,43 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu E-HSMT 27,1668 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 12,8 m3
11 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 128,96 m3
12 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 12,92 m3
13 Đổ bê tôngbê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 143,71 m3
14 Ván khuôn rãnh nước Theo yêu cầu E-HSMT 10,6818 100m2
15 Đổ bê tôngbê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 4,53 m3
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,373 tấn
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,4731 tấn
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 31,44 m3
19 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 1,4148 100m2
20 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 6,8606 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 253 cấu kiện
22 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 253 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 253 cấu kiện
24 Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 7,5456 10 tấn
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 7,5456 10 tấn
26 Đệm vữa xi măng M100 dày 3cm Theo yêu cầu E-HSMT 1,5 m3
27 Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 150 Theo yêu cầu E-HSMT 2,56 m3
28 Bê tông rãnh tam giác, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 5 m3
29 Lắp đặt viên bó vỉa đá 20x30x100(cm) Theo yêu cầu E-HSMT 256 m
30 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 58,95 m3
31 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu E-HSMT 5,8947 100m2
32 Đổ bê tôngbê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 150 Theo yêu cầu E-HSMT 58,95 m3
33 Lát đá tự nhiên 30x30x4 (cm) Theo yêu cầu E-HSMT 589,47 m2
34 Bê tông đổ bù, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 5,75 m3
35 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 4,536 m3
36 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 0,4082 100m3
37 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu E-HSMT 0,1344 100m3
38 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 0,84 m3
39 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 13,7832 m3
40 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 1,1541 100m2
41 Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 0,8736 m3
42 Ván khuôn mũ hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 0,0998 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,0534 tấn
44 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,6048 m3
45 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 0,0302 100m2
46 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 0,1996 tấn
47 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 6 cấu kiện
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 6 cấu kiện
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 6 cấu kiện
50 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 0,1452 10 tấn
51 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 0,1452 10 tấn
52 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 0,0883 m3
53 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,588 m3
54 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 0,0886 100m2
55 Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,0555 tấn
56 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,072 100m
57 Tấm song chắn rác Theo yêu cầu E-HSMT 6 cái
58 Tấm nắp gang hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 6 bộ
59 Lắp đặt tấm song + nắp hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 12 cấu kiện
B Đường Hoàng Quốc Việt
1 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 42,284 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 3,8056 100m3
3 Đào bùn Theo yêu cầu E-HSMT 13,9125 m3
4 Đào bùn, Theo yêu cầu E-HSMT 2,6434 100m3
5 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 1.331 cấu kiện
6 Phá dỡ rãnh kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 19,61 m3
7 Phá dỡ rãnh kết cấu gạch đá Theo yêu cầu E-HSMT 50,64 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo yêu cầu E-HSMT 127,04 m3
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 26,49 m3
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu E-HSMT 68,415 m3
11 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 80,58 m3
12 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 99,57 m3
13 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 10,37 m3
14 Đổ bê tôngbê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 167,39 m3
15 Ván khuôn rãnh nước Theo yêu cầu E-HSMT 17,9567 100m2
16 Đổ bê tôngbê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 9,35 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,77 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,9768 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 154,48 m3
20 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 6,9516 100m2
21 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 34,4115 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 1.269 cấu kiện
23 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 1.269 cấu kiện
24 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 1.269 cấu kiện
25 Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 37,0752 10 tấn
26 Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 37,0752 10 tấn
27 Đệm vữa xi măng M100 dày 3cm Theo yêu cầu E-HSMT 19,15 m3
28 Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 150 Theo yêu cầu E-HSMT 28,9315 m3
29 Bê tông rãnh tam giác, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 63,28 m3
30 Lắp đặt viên bó vỉa đá 20x30x100(cm) Theo yêu cầu E-HSMT 55 m
31 Ván khuôn bó vỉa Theo yêu cầu E-HSMT 13,2758 100m2
32 Bê tông bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 75,8094 m3
33 Lắp đặt bó vỉa bê tông VXM M100 Theo yêu cầu E-HSMT 2.183 m
34 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 2.183 cấu kiện
35 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 2.183 cấu kiện
36 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 18,1865 10 tấn
37 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 18,1865 10 tấn
38 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 300,72 m3
39 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu E-HSMT 0 100m2
40 Lát gạch Block tự chèn dày 6cm Theo yêu cầu E-HSMT 1.998,94 m2
41 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 7,16 m3
42 Rải giấy dầu lớp cách ly Theo yêu cầu E-HSMT 0,7011 100m2
43 Đổ bê tôngbê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 150 Theo yêu cầu E-HSMT 7,16 m3
44 Lát đá tự nhiên 30x30x4 (cm) Theo yêu cầu E-HSMT 70,11 m2
45 Lát gạch đỏ hạ long 40x40 Theo yêu cầu E-HSMT 81,08 m2
46 Đổ bê tôngbê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 150 Theo yêu cầu E-HSMT 8,108 m3
47 Bê tông đổ bù, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 19,8 m3
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 24,4042 m3
49 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 2,1964 100m3
50 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu E-HSMT 0,7221 100m3
51 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 4,522 m3
52 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 75,6461 m3
53 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 6,1934 100m2
54 Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 4,6592 m3
55 Ván khuôn mũ hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 0,5325 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,2849 tấn
57 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 3,3264 m3
58 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 0,1663 100m2
59 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 1,0978 tấn
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 33 cấu kiện
61 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 33 cấu kiện
62 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 33 cấu kiện
63 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 0,7983 10 tấn
64 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 0,7983 10 tấn
65 Phá dỡ tấm đan Theo yêu cầu E-HSMT 3,92 m3
66 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo yêu cầu E-HSMT 5,7008 m3
67 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá Theo yêu cầu E-HSMT 19,6 m3
68 Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 4,0768 m3
69 Ván khuôn mũ hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 0,4659 100m2
70 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,2493 tấn
71 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 9,3972 m3
72 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 1,9492 m3
73 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 1,1187 m3
74 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 7,448 m3
75 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 1,1218 100m2
76 Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,7036 tấn
77 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,912 100m
78 Tấm song chắn rác Theo yêu cầu E-HSMT 76 cái
79 Tấm nắp gang hố ga GBB60 Theo yêu cầu E-HSMT 60 cái
80 Lắp đặt tấm song + nắp hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 136 cấu kiện
C Dốc Hà Đặc
1 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 2,729 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Theo yêu cầu E-HSMT 0,2456 100m3
3 Đào bùn Theo yêu cầu E-HSMT 2,45 m3
4 Đào bùn, Theo yêu cầu E-HSMT 0,2205 100m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 122 cấu kiện
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu E-HSMT 10,9152 m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 4,9605 m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 0,4464 100m3
9 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo yêu cầu E-HSMT 0,1449 100m3
10 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 0,924 m3
11 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 15,1406 m3
12 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 1,2309 100m2
13 Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 0,8736 m3
14 Ván khuôn mũ hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 0,0998 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,0534 tấn
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,8064 m3
17 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 0,0403 100m2
18 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 0,2661 tấn
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 8 cấu kiện
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 8 cấu kiện
21 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 8 cấu kiện
22 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 0,1935 10 tấn
23 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 0,1935 10 tấn
24 Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 1,2365 m3
25 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 0,2565 m3
26 Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm Theo yêu cầu E-HSMT 0,1472 m3
27 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 0,98 m3
28 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 0,1476 100m2
29 Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,0926 tấn
30 Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm Theo yêu cầu E-HSMT 0,12 100m
31 Tấm song chắn rác Theo yêu cầu E-HSMT 10 cái
32 Tấm nắp gang hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 6 cái
33 Lắp đặt tấm song + nắp hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 16 cấu kiện
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 14,04 m3
35 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 0,6318 100m2
36 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 3,1727 tấn
37 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 117 cấu kiện
38 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 117 cấu kiện
39 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 117 cấu kiện
40 Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 3,3696 10 tấn
41 Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 3,3696 10 tấn
42 Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình Theo yêu cầu E-HSMT 21,95 m3
43 Lát gạch Block tự chèn dày 6cm Theo yêu cầu E-HSMT 219,54 m2
44 Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 150 Theo yêu cầu E-HSMT 1,664 m3
45 Ván khuôn bó vỉa Theo yêu cầu E-HSMT 0,7514 100m2
46 Bê tông bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 4,096 m3
47 Lắp đặt bó vỉa bê tông VXM M100 Theo yêu cầu E-HSMT 128 m
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 128 cấu kiện
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 128 cấu kiện
50 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 0,983 10 tấn
51 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 0,983 10 tấn
D SỬA CHỮA HỐ GA PHƯỜNG BẮC LỆNH
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu E-HSMT 33,6 m3
2 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 5 cấu kiện
3 Đổ bê tôngbê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 100 Theo yêu cầu E-HSMT 5,145 m3
4 Đổ bê tôngbê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 38,745 m3
5 Ván khuôn rãnh Theo yêu cầu E-HSMT 1,7388 100m2
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 3,978 m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV Theo yêu cầu E-HSMT 0,358 100m3
8 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu E-HSMT 0,0663 100m3
9 Đổ bê tôngbê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 100 Theo yêu cầu E-HSMT 2,132 m3
10 Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 Theo yêu cầu E-HSMT 21,612 m3
11 Ván khuôn hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 1,0296 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,5514 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo yêu cầu E-HSMT 0,0392 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo yêu cầu E-HSMT 2,01 m3
15 Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu E-HSMT 0,0636 100m2
16 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu E-HSMT 0,3173 tấn
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 10 cấu kiện
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên Theo yêu cầu E-HSMT 10 cấu kiện
19 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống Theo yêu cầu E-HSMT 10 cấu kiện
20 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km Theo yêu cầu E-HSMT 0,4824 10 tấn
21 Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km Theo yêu cầu E-HSMT 0,4824 10 tấn
22 Tấm nắp gang hố ga Theo yêu cầu E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Theo yêu cầu E-HSMT 1 cấu kiện
24 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 3,5136 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Theo yêu cầu E-HSMT 3,5136 100m3
26 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 5,6119 100m3
27 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Theo yêu cầu E-HSMT 5,6119 100m3
28 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Theo yêu cầu E-HSMT 6,1251 100m3
29 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Theo yêu cầu E-HSMT 6,1251 100m3
30 San đất bãi thải Theo yêu cầu E-HSMT 9,1255 100m3
31 San đá bãi thải Theo yêu cầu E-HSMT 6,1251 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->