Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880824-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng quản lý đô thị thành phố Lào Cai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200879678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Thu tiền sử dụng đất Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:16:00 đến ngày 2020-09-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,765,210,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường Hoàng Sào | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,995 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9896 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,861 | m3 |
| 4 | Đào bùn, | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4375 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 264 | cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 38,49 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 31,93 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 16,43 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 27,1668 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,8 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 128,96 | m3 |
| 12 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 12,92 | m3 |
| 13 | Đổ bê tôngbê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 143,71 | m3 |
| 14 | Ván khuôn rãnh nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,6818 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tôngbê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,53 | m3 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4731 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 31,44 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,4148 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,8606 | tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 253 | cấu kiện |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 253 | cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 253 | cấu kiện |
| 24 | Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,5456 | 10 tấn |
| 25 | Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,5456 | 10 tấn |
| 26 | Đệm vữa xi măng M100 dày 3cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,5 | m3 |
| 27 | Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,56 | m3 |
| 28 | Bê tông rãnh tam giác, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | m3 |
| 29 | Lắp đặt viên bó vỉa đá 20x30x100(cm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 256 | m |
| 30 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,95 | m3 |
| 31 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,8947 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tôngbê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 58,95 | m3 |
| 33 | Lát đá tự nhiên 30x30x4 (cm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 589,47 | m2 |
| 34 | Bê tông đổ bù, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,75 | m3 |
| 35 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,536 | m3 |
| 36 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4082 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1344 | 100m3 |
| 38 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,84 | m3 |
| 39 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,7832 | m3 |
| 40 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1541 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8736 | m3 |
| 42 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0998 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0534 | tấn |
| 44 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6048 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0302 | 100m2 |
| 46 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1996 | tấn |
| 47 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | 10 tấn |
| 51 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1452 | 10 tấn |
| 52 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0883 | m3 |
| 53 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,588 | m3 |
| 54 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0886 | 100m2 |
| 55 | Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0555 | tấn |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 57 | Tấm song chắn rác | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 58 | Tấm nắp gang hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tấm song + nắp hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 12 | cấu kiện |
| B | Đường Hoàng Quốc Việt | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 42,284 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,8056 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,9125 | m3 |
| 4 | Đào bùn, | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,6434 | 100m3 |
| 5 | Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.331 | cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ rãnh kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,61 | m3 |
| 7 | Phá dỡ rãnh kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 50,64 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu E-HSMT | 127,04 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 26,49 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 68,415 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 80,58 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 99,57 | m3 |
| 13 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,37 | m3 |
| 14 | Đổ bê tôngbê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 167,39 | m3 |
| 15 | Ván khuôn rãnh nước | Theo yêu cầu E-HSMT | 17,9567 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tôngbê tông mũ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,35 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,77 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ rãnh, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,9768 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 154,48 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,9516 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 34,4115 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.269 | cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.269 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.269 | cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 37,0752 | 10 tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 37,0752 | 10 tấn |
| 27 | Đệm vữa xi măng M100 dày 3cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,15 | m3 |
| 28 | Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 28,9315 | m3 |
| 29 | Bê tông rãnh tam giác, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 63,28 | m3 |
| 30 | Lắp đặt viên bó vỉa đá 20x30x100(cm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 55 | m |
| 31 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 13,2758 | 100m2 |
| 32 | Bê tông bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75,8094 | m3 |
| 33 | Lắp đặt bó vỉa bê tông VXM M100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.183 | m |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.183 | cấu kiện |
| 35 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 2.183 | cấu kiện |
| 36 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,1865 | 10 tấn |
| 37 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 18,1865 | 10 tấn |
| 38 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 300,72 | m3 |
| 39 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 0 | 100m2 |
| 40 | Lát gạch Block tự chèn dày 6cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1.998,94 | m2 |
| 41 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,16 | m3 |
| 42 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7011 | 100m2 |
| 43 | Đổ bê tôngbê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,16 | m3 |
| 44 | Lát đá tự nhiên 30x30x4 (cm) | Theo yêu cầu E-HSMT | 70,11 | m2 |
| 45 | Lát gạch đỏ hạ long 40x40 | Theo yêu cầu E-HSMT | 81,08 | m2 |
| 46 | Đổ bê tôngbê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 8,108 | m3 |
| 47 | Bê tông đổ bù, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,8 | m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 24,4042 | m3 |
| 49 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,1964 | 100m3 |
| 50 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7221 | 100m3 |
| 51 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,522 | m3 |
| 52 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 75,6461 | m3 |
| 53 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,1934 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,6592 | m3 |
| 55 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5325 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2849 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,3264 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1663 | 100m2 |
| 59 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0978 | tấn |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 61 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 62 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 33 | cấu kiện |
| 63 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7983 | 10 tấn |
| 64 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7983 | 10 tấn |
| 65 | Phá dỡ tấm đan | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,92 | m3 |
| 66 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,7008 | m3 |
| 67 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 19,6 | m3 |
| 68 | Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,0768 | m3 |
| 69 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4659 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2493 | tấn |
| 71 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,3972 | m3 |
| 72 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,9492 | m3 |
| 73 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1187 | m3 |
| 74 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 7,448 | m3 |
| 75 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,1218 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7036 | tấn |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,912 | 100m |
| 78 | Tấm song chắn rác | Theo yêu cầu E-HSMT | 76 | cái |
| 79 | Tấm nắp gang hố ga GBB60 | Theo yêu cầu E-HSMT | 60 | cái |
| 80 | Lắp đặt tấm song + nắp hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 136 | cấu kiện |
| C | Dốc Hà Đặc | |||
| 1 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,729 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2456 | 100m3 |
| 3 | Đào bùn | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,45 | m3 |
| 4 | Đào bùn, | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2205 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 122 | cấu kiện |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 10,9152 | m3 |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,9605 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4464 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1449 | 100m3 |
| 10 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,924 | m3 |
| 11 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 15,1406 | m3 |
| 12 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2309 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tôngbê tông xà dầm, giằng nhà, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8736 | m3 |
| 14 | Ván khuôn mũ hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0998 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0534 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,8064 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0403 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2661 | tấn |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 8 | cấu kiện |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1935 | 10 tấn |
| 23 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1935 | 10 tấn |
| 24 | Đào đất móng băng , rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,2365 | m3 |
| 25 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,2565 | m3 |
| 26 | Đệm vữa xi măng M100 dày 5cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1472 | m3 |
| 27 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,98 | m3 |
| 28 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,1476 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép hố thu nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0926 | tấn |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống 200mm | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 31 | Tấm song chắn rác | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cái |
| 32 | Tấm nắp gang hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt tấm song + nắp hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 16 | cấu kiện |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 14,04 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,6318 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,1727 | tấn |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cấu kiện |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cấu kiện |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 117 | cấu kiện |
| 40 | Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,3696 | 10 tấn |
| 41 | Vận chuyển cấu kiện bê tông , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,3696 | 10 tấn |
| 42 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,95 | m3 |
| 43 | Lát gạch Block tự chèn dày 6cm | Theo yêu cầu E-HSMT | 219,54 | m2 |
| 44 | Bê tông móng bó vỉa, sỏi 1x2, mác 150 | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,664 | m3 |
| 45 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,7514 | 100m2 |
| 46 | Bê tông bó vỉa, sỏi 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 4,096 | m3 |
| 47 | Lắp đặt bó vỉa bê tông VXM M100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 128 | m |
| 48 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 128 | cấu kiện |
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 128 | cấu kiện |
| 50 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,983 | 10 tấn |
| 51 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,983 | 10 tấn |
| D | SỬA CHỮA HỐ GA PHƯỜNG BẮC LỆNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu E-HSMT | 33,6 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 5 | cấu kiện |
| 3 | Đổ bê tôngbê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,145 | m3 |
| 4 | Đổ bê tôngbê tông rãnh nước, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 38,745 | m3 |
| 5 | Ván khuôn rãnh | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,7388 | 100m2 |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,978 | m3 |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp IV | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,358 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0663 | 100m3 |
| 9 | Đổ bê tôngbê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, sỏi 2x4, mác 100 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,132 | m3 |
| 10 | Đổ bê tôngbê tông hố van, hố ga, sỏi 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu E-HSMT | 21,612 | m3 |
| 11 | Ván khuôn hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 1,0296 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,5514 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0392 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu E-HSMT | 2,01 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,0636 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,3173 | tấn |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 18 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp lên | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 19 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg - bốc xếp xuống | Theo yêu cầu E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 20 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 1km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4824 | 10 tấn |
| 21 | Vận chuyển cấu kiện bê tông trọng lượng P <= 200kg , cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu E-HSMT | 0,4824 | 10 tấn |
| 22 | Tấm nắp gang hố ga | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | cấu kiện |
| 24 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,5136 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo yêu cầu E-HSMT | 3,5136 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,6119 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo yêu cầu E-HSMT | 5,6119 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,1251 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,1251 | 100m3 |
| 30 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 9,1255 | 100m3 |
| 31 | San đá bãi thải | Theo yêu cầu E-HSMT | 6,1251 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi