Gói thầu: Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Ninh năm 2020 - đợt 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200866633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HẠ TẦNG 1, CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY VIỄN THÔNG MOBIFONE |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng CSHT cho các trạm BTS tỉnh Quảng Ninh năm 2020 - đợt 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200858266 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tái đầu tư và vốn vay của Tổng công ty viễn thông MobiFone |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:43:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,550,467,534 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TIẾP ĐẤT - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 22,92 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,25 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 84,65 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho Block co và tấm san phẳng điện thế | 35 | m | |
| 7 | Bulong U kẹp cáp chống sét cho các cáp co | 24 | bộ | |
| 8 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 9 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 10 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 10 | m | |
| 11 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 12 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 86,5 | m | |
| 13 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 5 | m | |
| 15 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 16 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 17 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 18 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 19 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 20 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 21 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 26,17 | m3 | |
| 23 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| B | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,81 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,346 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,169 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 3,464 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công H=7,5m | 3 | cột | |
| 6 | Lắp đặt cột bê tông ly tâm H=10m | 1 | cột | |
| 7 | Móc treo cáp | 10 | Bộ | |
| 8 | Kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 9 | Móc kẹp siết đơn | 10 | Bộ | |
| 10 | Đai Inox | 10 | Bộ | |
| 11 | Khóa đai Inox | 10 | Bộ | |
| 12 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 15 | 10 m | |
| C | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| D | SẢN XUẤT CỘT ANTEN - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 1,822 | tấn | |
| 2 | Bulong M20 L=85, 2 ecu | 135 | bộ | |
| 3 | Bulong M20 L=50, 2 ecu | 80 | bộ | |
| 4 | Bulong U M14 | 6 | bộ | |
| 5 | Bulong neo chân cột | 9 | bộ | |
| 6 | Cáp thép bện 1x19 | 885 | m | |
| 7 | Tăng đơ D22 | 24 | cái | |
| 8 | Vòng đệm cho cáp giữa đai ốp và neo | 48 | cái | |
| 9 | Maní | 48 | cái | |
| 10 | Khoá cáp | 288 | cái | |
| 11 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 1.899,287 | kg | |
| 12 | Bulong M8 L=45, 1 ecu | 30 | bộ | |
| E | Sản xuất xây dựng móng cột, móng neo - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3 móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp | 75,55 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 55,468 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,089 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 1,06 | tấn | |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | 0,034 | tấn | |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,723 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | 2,596 | m3 | |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cột, móng neo, móng trụ đỡ cầu cáp, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 18,111 | m3 | |
| F | Lắp dựng cột anten, cầu cáp - (Trạm QNH_UBI_QUANG_TRUNG_11) | |||
| 1 | Lắp dựng cột anten dây (dây néo) co có độ cao cột anten <= 45 m | 1 | cột | |
| 2 | Bôi mỡ cho dây cáp co | 2 | CN3 | |
| 3 | Khối lượng mỡ bôi cho dây cáp co | 20 | Kg | |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 5 | Lắp dựng đèn báo không | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt thang leo an toàn | 1 | bộ | |
| G | TIẾP ĐẤT - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 10,104 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,253 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 72 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho tấm san phẳng điện thế | 1 | m | |
| 7 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 8 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 9 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 3 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 11 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 60 | m | |
| 12 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 13 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 2,5 | m | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 15 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 16 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 17 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 18 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 19 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 20 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,357 | m3 | |
| 22 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| H | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 0,647 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,059 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,034 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 0,588 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công H=7,5m | 1 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 4 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 4 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 4 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 4 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 4 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 5 | 10 m | |
| I | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| J | SẢN XUẤT CỘT ANTEN | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 6,945 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng thử cột tự đứng tại xưởng (lấy bằng 50% đơn giá VL,NC,M) | 6,945 | tấn | |
| 3 | Bu lông M16-L130 | 59 | bộ | |
| 4 | Bu lông M20-L60 | 4 | bộ | |
| 5 | Bu lông M16-L45 | 4 | bộ | |
| 6 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 6.945 | kg | |
| K | XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2) | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch | 1,76 | m3 | |
| 2 | Chặt cây để thi công | 1 | cây | |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào máy 70% khối đào) | 0,604 | 100m3 | |
| 4 | Đào, sửa thủ công móng công trình đất cấp 2 (30% khối đào) | 25,905 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0.9 | 68,496 | m3 | |
| 6 | Sản xuất chi tiết bu lông neo bản đệm, móc neo trong bê tông | 0,371 | Tấn | |
| 7 | Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông | 0,371 | Tấn | |
| 8 | Mạ kẽm nhúng nóng | 371 | kg | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm | 0,092 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm | 1,046 | Tấn | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>18 mm | 0,133 | Tấn | |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,238 | 100m2 | |
| 13 | Bê tông móng đá 4x6 lót móng cột M100 | 2,209 | m3 | |
| 14 | Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột | 16,114 | m3 | |
| 15 | Hiệu chỉnh bulong theo đúng phương thiết kế (Nhân công 6/7) | 2 | công | |
| L | Lắp dựng cột anten - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2) | |||
| 1 | Dựng cột anten tự đứng thủ công kết hợp tời máy (vừa lắp vừa dựng) | 6,945 | tấn | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 3 | Nhân công bôi mỡ | 3 | CN3/7 | |
| 4 | Mỡ bôi | 20 | kg | |
| M | GIÁN TIẾP KHÁC - (Trạm QNH_UBI_PHUONG_DONG_2) | |||
| 1 | Đào móng hàng rào | 4,6592 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng hàng rào | 2,5632 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 hàng rào | 0,512 | m3 | |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 0,704 | m3 | |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 0,88 | m3 | |
| 6 | Xây hàng rào | 1,76 | m3 | |
| 7 | Trát hàng rào | 32 | m2 | |
| 8 | Hoàn trả vườn cây ăn quả | 2 | CN3-I | |
| N | TIẾP ĐẤT - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Đào rãnh hệ thống tiếp đất | 10,104 | m3 | |
| 2 | Đào hố cụm cọc tiếp đất | 3,253 | m3 | |
| 3 | Đóng điện cực tiếp đất V63x5, dài 1,5m/điện cực | 21 | điện cực | |
| 4 | Lắp đặt lưới thép mạ kẽm tại cụm cọc tiếp đất và tấm san phẳng điện thế bước | 7,4 | m2 | |
| 5 | Kéo rải dây dẫn liên kết điện cực thép mạ 50x3 | 72 | m | |
| 6 | Kéo rải cáp thép mạ D12 tiếp đất cho tấm san phẳng điện thế | 1 | m | |
| 7 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng phương pháp hàn điện | 76 | điện cực | |
| 8 | Bao tải tẩm hắc ín | 15 | Bao | |
| 9 | Cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten và bảng tiếp đất cột anten (đi ngầm dưới đất không đi trong ống nhựa) | 3 | m | |
| 10 | Lắp đặt cáp thép mạ kẽm D12 chống sét cho cột anten đi trên cột anten (không đi trong ống nhựa) | 1 | cột | |
| 11 | Dây tiếp đất cáp thép mạ kẽm D12 đi trên cột anten | 60 | m | |
| 12 | Nối cáp D12 chống sét với hệ thống tổ đất | 1 | hệ thống | |
| 13 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 trong ống nước F27 mạ kẽm bảo vệ cáp đồng bên ngoài phòng máy đến 02 tấm tiếp đất trong và ngoài phòng máy | 2,5 | m | |
| 14 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 70mm2 không đi trong ống bảo vệ | 5 | m | |
| 15 | Tấm đấu đất cho feeder 300x50x6 ( Bao gồm cả buloong, êku… đã mạ liên kết) | 2 | tấm | |
| 16 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M70 | 0,4 | 10 cái | |
| 17 | Dây dẫn công tác - Cáp đồng bọc 35 mm2 nối tiếp đất bảng đồng, cầu cáp.. | 2 | m | |
| 18 | Ép đầu cốt cáp đồng bọc M35 | 0,4 | 10 cái | |
| 19 | Tấm đấu đất bằng thép tại bể tổ đất: Thép tấm 150x50x10 | 1 | Tấm | |
| 20 | Xây bể tổ tiếp đất | 1 | bể | |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 13,357 | m3 | |
| 22 | Kiểm tra, xác lập số liệu, sơ đồ hệ thống tiếp đất | 1 | hệ thống | |
| O | ĐIỆN NGUỒN - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Đào hố cột điện | 3,234 | m3 | |
| 2 | Đắp đất đầm chặt hố móng cột điện | 0,294 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn bê tông móng cột điện | 0,168 | 100m2 | |
| 4 | Đổ bê tông móng cột điện | 2,94 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt cột điện bê tông bằng phương pháp thủ công H=7,5m | 5 | cột | |
| 6 | Móc treo cáp | 12 | Bộ | |
| 7 | Kẹp siết đơn | 12 | Bộ | |
| 8 | Móc kẹp siết đơn | 12 | Bộ | |
| 9 | Đai Inox | 12 | Bộ | |
| 10 | Khóa đai Inox | 12 | Bộ | |
| 11 | Cáp nguồn nhôm vặn xoắn 2x35mm2 đi treo | 13 | 10 m | |
| P | BỆ ĐỠ TỦ OUTDOOR - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Đào móng thi công bệ đỡ tủ outdoor | 1,144 | m3 | |
| 2 | Lấp đất hố móng đầm chặt k=0,95 | 0,931 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng bê tông lót | 0,008 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông móng M100, đá 4x6 | 0,272 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn bê tông móng trụ đỡ outdoor và chân thang | 0,014 | 100m2 | |
| 6 | Cốt thép dầm móng 10<D<18 | 0,018 | tấn | |
| 7 | Cốt thép dầm móng D<10 | 0,028 | tấn | |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, mác 200 | 0,432 | m3 | |
| 9 | Xây tường móng bằng gạch chỉ đặc M100 | 0,949 | m3 | |
| 10 | Xây bậc thang bằng gạch chỉ M100 | 0,267 | m3 | |
| 11 | Trát ngoài bệ đỡ tủ outdoor, bậc thang | 5,467 | m2 | |
| 12 | Láng nền bậc thang có đánh màu M75 dày 3cm | 0,528 | m2 | |
| Q | SẢN XUẤT CỘT ANTEN - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Sản xuất toàn bộ cột (không tính bulong) | 6,945 | tấn | |
| 2 | Lắp dựng thử cột tự đứng tại xưởng (lấy bằng 50% đơn giá VL,NC,M) | 6,945 | tấn | |
| 3 | Bu lông M16-L130 | 59 | bộ | |
| 4 | Bu lông M20-L60 | 4 | bộ | |
| 5 | Bu lông M16-L45 | 4 | bộ | |
| 6 | Mạ kẽm nhúng nóng toàn bộ cột | 6.945 | kg | |
| R | XÂY DỰNG, LẮP DỰNG MÓNG CỘT - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II (đào máy 70% khối đào) | 1,117 | 100m3 | |
| 2 | Đào, sửa thủ công móng công trình đất cấp 2 (30% khối đào) | 47,855 | m3 | |
| 3 | Đắp đất công trình bằng thủ công độ chặt yêu cầu K=0.9 | 139,631 | m3 | |
| 4 | Sản xuất chi tiết bu lông neo bản đệm, móc neo trong bê tông | 0,371 | Tấn | |
| 5 | Lắp dựng bản đệm bằng thép tấm trong bê tông | 0,371 | Tấn | |
| 6 | Mạ kẽm nhúng nóng | 371 | kg | |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<10 mm | 0,152 | Tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D<18 mm | 1,046 | Tấn | |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D>18 mm | 0,197 | Tấn | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn móng cột | 0,303 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng đá 4x6 lót móng cột M100 | 2,209 | m3 | |
| 12 | Bê tông M200 đá 1x2 Móng cột | 18,145 | m3 | |
| 13 | Hiệu chỉnh bulong theo đúng phương thiết kế (Nhân công 6/7) | 2 | công | |
| S | Lắp dựng cột anten - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Dựng cột anten tự đứng thủ công kết hợp tời máy (vừa lắp vừa dựng) | 6,945 | tấn | |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét cho cột (30<h<50m) | 1 | cái | |
| 3 | Nhân công bôi mỡ | 3 | CN3/7 | |
| 4 | Mỡ bôi | 20 | kg | |
| T | GIÁN TIẾP KHÁC - (Trạm QNH_UBI_THANH_SON_4) | |||
| 1 | Đổ bê tông hoàn trả mặt bằng do cần cẩu làm hỏng sân | 1,73 | m3 | |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng thi công | 2 | CN3 | |
| U | Chi phí khác | |||
| 1 | Chi phí xin hỗ trợ cấp điện | 3 | trạm | |
| 2 | Chi phí xin hỗ trợ cấp phép xây dựng | 3 | trạm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi