Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880312-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Khánh. Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200877678 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:28:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,244,845,918 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| B | Bộ chằng xuống (DG) không móng neo | |||
| 1 | Cáp chằng 3/8" | Mô tả kỹ thuật chương V | 297 | m |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon Zn ( B42 ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 264 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 66 | cái |
| 5 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,4x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 33 | cái |
| C | Bộ chằng lệch (AG) không móng neo, SDL chống lệch | |||
| 1 | Cáp chằng 3/8" | Mô tả kỹ thuật chương V | 27 | m |
| 2 | Sứ chằng nhỏ | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 3 | Kẹp cáp 3 bulon 3/8"/Zn ( B42 ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 4 | Yếm cáp/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 5 | Che dây neo sơn màu vàng: 0,8x2000 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| D | PHẦN DÂY, SỨ VÀ PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cáp A/ABC/XLPE/PVC 0,6/1kV-4x50mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8.971,5 | m |
| 2 | Cáp A/ABC/XLPE/PVC 0,6/1kV-4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.400 | m |
| 3 | Cáp CV 25mm2-450/750V | Mô tả kỹ thuật chương V | 620 | m |
| 4 | Cáp DuCV 2x7mm2 -450/750V | Mô tả kỹ thuật chương V | 113 | m |
| 5 | Ống nối MJPB - 50 (nối dây ABC) | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| 6 | Ống nối MJPB - 70 (nối dây ABC) | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 7 | Kẹp dừng cáp ABC: 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 112 | cái |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC: 4x50-95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 306 | cái |
| 9 | Móc chữ A mạ kẽm D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 110 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | cái |
| 11 | Hộp Domino 9 cực rỗng đấu trực tiếp | Mô tả kỹ thuật chương V | 155 | hộp |
| 12 | Ghíp nối 95/50-95 2 bulon | Mô tả kỹ thuật chương V | 976 | cái |
| 13 | Bulon móc D16x300/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | cái |
| 14 | Bulon móc D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 162 | cái |
| 15 | Bulon D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 477 | cái |
| 16 | Bulon mắt D16x250/Zn | Mô tả kỹ thuật chương V | 36 | cái |
| 17 | Long đền vuông lỗ D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.302 | cái |
| 18 | Uclevis 3mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 322 | cái |
| 19 | Băng keo cách điện hạ thế (12m/1cuộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 97 | cuộn |
| 20 | Dầu chống gỉ RP7 (300g) | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | chai |
| 21 | Tiếp địa cố định ABC | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | cái |
| E | PHẦN NHÂN CÔNG, MÁY THI CÔNG | |||
| 1 | Thay dây néo cột <20m | 36 | công/bộ | |
| 2 | Tháo hộp Domino trên trụ BTLT = 40%Thay | 155 | hộp | |
| 3 | Lắp hộp Domino trên trụ BTLT = 60% Thay | 155 | hộp | |
| 4 | Lắp uclevis (sứ hạ thế các loại) bằng thủ công | 322 | sứ | |
| 5 | Căng dây ABC 4x50mm2 (độ cao < 10m) | 8,8 | km | |
| 6 | Căng dây ABC 4x70mm2 (độ cao < 10m) | 1,37 | km | |
| 7 | Tháo, lắp dây đồng M<16: dây Brancherment | 2,83 | km | |
| 8 | Tháo dây ABC 3x70mm2 | 0,21 | km | |
| 9 | Tháo dây A35 | 3,32 | km | |
| 10 | Tháo dây AV50, A50 | 27,74 | km | |
| 11 | Tháo dây AV70, A70 | 3,5 | km | |
| 12 | Tháo dây AC50, AC 70 | 0,21 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi