Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm 1% chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880722-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình (bao gồm 1% chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 15:23:00 đến ngày 2020-09-04 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,838,742,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 72,000,000 VNĐ ((Bảy mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo hồ sơ được phê duyệt | 3,2683 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đào khuôn bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo hồ sơ được phê duyệt | 259,1823 | 100m3 |
| 3 | Đào rãnh thoát nước bằng máy, đất cấp III | Theo hồ sơ được phê duyệt | 9,0053 | 100m3 |
| 4 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá IV | Theo hồ sơ được phê duyệt | 7,5394 | 100m3 nguyên khai |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 47,1538 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III (cầu cửa Dụ đi thôn Hợp Nhất) | Theo hồ sơ được phê duyệt | 165,4649 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (từ thôn Buồng đi thôn Kha) | Theo hồ sơ được phê duyệt | 63,1083 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp I (cầu cửa Dụ đi thôn Hợp Nhất) | Theo hồ sơ được phê duyệt | 2,1047 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III (tuyến thôn Buồng đi thôn Kha) | Theo hồ sơ được phê duyệt | 1,1635 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất phong hóa nền đường ra bãi thải | Theo hồ sơ được phê duyệt | 3,2683 | 100m3 |
| 11 | Xúc đá phá nền đường lên ô tô | Theo hồ sơ được phê duyệt | 7,5394 | 100m3 nguyên khai |
| 12 | Vận chuyển đá thải đào nền đường ra bãi thải | Theo hồ sơ được phê duyệt | 7,5394 | 100m3 nguyên khai |
| 13 | Rải lớp ni long lót | Theo hồ sơ được phê duyệt | 8.505,49 | m2 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 1.530,9882 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ được phê duyệt | 9,2058 | 100m2 |
| 16 | Cắt khe co giãn mặt đường bê tông 5m/1 mặt cắt | Theo hồ sơ được phê duyệt | 153,48 | 10m |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ được phê duyệt | 10,2066 | 100m3 |
| 18 | Bê tông gia cố mái M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 5,745 | m3 |
| 19 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng chân khay, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 7,85 | m3 |
| 20 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 5,086 | m3 |
| 21 | Lắp đặt nối ống HDPE D20 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 5 | m |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ được phê duyệt | 25,19 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ được phê duyệt | 0,829 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ được phê duyệt | 0,3488 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ được phê duyệt | 0,8748 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ được phê duyệt | 0 | 1cấu kiện |
| 6 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ được phê duyệt | 25,92 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ được phê duyệt | 2,4511 | tấn |
| 8 | ván khuôn ống cống | Theo hồ sơ được phê duyệt | 2,4869 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo hồ sơ được phê duyệt | 0 | 1cấu kiện |
| 10 | Bê tông xà mũ, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 11,75 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ được phê duyệt | 1,0402 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ được phê duyệt | 0,4772 | tấn |
| 13 | Bê tông thân cống M150 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 42,08 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 73,3 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ được phê duyệt | 3,3863 | 100m2 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 74,14 | m3 |
| 17 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ được phê duyệt | 8,733 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 2,8819 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp III | Theo hồ sơ được phê duyệt | 5,8511 | 100m3 |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 64,81 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 78,46 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo hồ sơ được phê duyệt | 3,6731 | 100m2 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 91,68 | m3 |
| 24 | Bê tông gia cố mái M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 42,87 | m3 |
| 25 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ được phê duyệt | 28,58 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi