Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200874652-02
Thời điểm đóng mở thầu 03/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Kạn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200871666
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2020 và vốn đối ứng từ ngân sách địa phương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-25 23:18:00 đến ngày 2020-09-03 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,992,115,753 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN NỀN, KÈ ĐÁ VÀ MỘT SỐ HM KHÁC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,776 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,82 m3
3 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 60,264 m3
4 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 43,78 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,464 100m2
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8685 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1404 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,28 m3
9 Ống giảm áp thân kè pvc d34 Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 m
10 Chèn sỏi lọc đầu ống Chương V Yêu cầu về xây lắp 24 ck
11 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
12 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,44 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0255 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,9002 100m3
16 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0255 100m3
17 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0255 100m3
18 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0255 100m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,9783 m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3168 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5997 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,944 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,87 m2
24 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,12 m
25 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,41 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,87 m2
27 Gia công cổng sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1874 tấn
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,48 1m2
29 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,184 m2
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0385 100m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,1632 m3
32 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,8714 m3
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5099 m3
34 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,7509 m3
35 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,9436 m2
36 đắp đất màu trồng cây Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,2007 m3
37 Trồng cây bóng mát tán rộng 3m cao 2m đường kính thân khoảng 12-15cm; tính cả công vận chuyển, đào hố trồng cây, chăm sóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 13 cây
38 Trồng cây bụi tán 0,5m dọc theo 2 bên bồn hoa;tính cả công vận chuyển, đào hố trồng cây, chăm sóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 88 Bụi
39 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5785 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,7495 m3
41 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 18,0624 m3
42 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,5665 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,3563 m3
44 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về xây lắp 38,16 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 35,4661 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 35,4661 m2
47 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,9341 m3
48 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9169 m3
49 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,4569 m3
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,1184 m2
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,1184 m2
52 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,25 m2
53 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,679 m3
54 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5247 m3
55 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,169 m3
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,603 m2
57 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,603 m2
58 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,8432 m3
59 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,152 m3
60 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,3164 m3
61 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,8512 m3
62 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0385 100m3
63 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,166 m3
64 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,66 m2
65 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,22 10m
66 Gia công cổng sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2499 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,5006 1m2
68 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,508 m2
69 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,459 m3
70 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 214,59 m2
71 Lát nền, sàn đá tự nhiên 400x400 Chương V Yêu cầu về xây lắp 214,59 m2
72 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,5176 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,7281 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,032 100m2
75 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0344 tấn
76 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,352 m3
77 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 114,2987 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 55,704 m2
79 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 86,1 m
80 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 170,0027 m2
81 Gia công hàng rào song sắt. Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,436 m2
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,436 1m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V Yêu cầu về xây lắp 32,436 m2
B BIA TƯỞNG NIỆM + ĐÀI TƯỞNG NIỆM
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1317 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9408 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1382 100m2
4 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0946 100m2
5 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0261 tấn
6 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5211 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0054 m3
8 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2836 100m2
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,188 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5695 m3
11 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4637 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,225 1m2
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4637 tấn
14 Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1447 100m2
15 Lợp diềm mái ngói, úp nóc mái Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,576 md
16 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,3051 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2628 m3
18 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1939 m3
19 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,0091 m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1781 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,981 m2
22 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,4248 m2
23 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,5472 m2
24 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,808 m2
25 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1921 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3846 m3
27 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7027 m3
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chương V Yêu cầu về xây lắp 27,3498 m2
29 Khắc chữ đồng nổi trên mặt đá ganite tự nhiên (bao gồm cả đá, công khắc chữ, công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,1376 m2
30 Lư hương đá miệng 40cm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lư hương đá miệng 80cm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Trồng cỏ quanh nhà bia Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,2776 m2
33 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,189 m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,4929 m3
35 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1472 100m2
36 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0196 tấn
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3277 tấn
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,704 m3
39 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,1488 m3
40 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8623 m3
41 Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,86 m3
42 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V Yêu cầu về xây lắp 30,1064 m3
43 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8514 m3
44 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,9274 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,9274 m2
46 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,0065 m2
47 Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4083 100m2
48 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0302 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0823 tấn
51 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,1958 m3
52 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V Yêu cầu về xây lắp 30,94 m2
53 Chữ kim loại nổi tổ quốc ghi công sơn tĩnh điện đỏ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2818 m2
C ĐƯỜNG BÊ TÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,0304 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,7587 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3891 100m3
4 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,9266 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 138,9936 m3
6 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,8 10m
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,296 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2151 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,43 m3
10 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,34 m3
11 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,41 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,182 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0274 tấn
14 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,75 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 1cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->