Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874652-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Lao động Thương binh và Xã hội tỉnh Bắc Kạn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200871666 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn Pháp lệnh ưu đãi người có công với cách mạng năm 2020 và vốn đối ứng từ ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-25 23:18:00 đến ngày 2020-09-03 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,992,115,753 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, KÈ ĐÁ VÀ MỘT SỐ HM KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,776 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,82 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 60,264 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 43,78 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,464 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8685 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1404 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,28 | m3 |
| 9 | Ống giảm áp thân kè pvc d34 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 10 | Chèn sỏi lọc đầu ống | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 24 | ck |
| 11 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,44 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,0255 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,9002 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,0255 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,0255 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,0255 | 100m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,9783 | m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3168 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,5997 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,944 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,87 | m2 |
| 24 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 19,12 | m |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,41 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,87 | m2 |
| 27 | Gia công cổng sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1874 | tấn |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12,48 | 1m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,184 | m2 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0385 | 100m3 |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,1632 | m3 |
| 32 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10,8714 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,5099 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,7509 | m3 |
| 35 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 32,9436 | m2 |
| 36 | đắp đất màu trồng cây | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23,2007 | m3 |
| 37 | Trồng cây bóng mát tán rộng 3m cao 2m đường kính thân khoảng 12-15cm; tính cả công vận chuyển, đào hố trồng cây, chăm sóc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 13 | cây |
| 38 | Trồng cây bụi tán 0,5m dọc theo 2 bên bồn hoa;tính cả công vận chuyển, đào hố trồng cây, chăm sóc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 88 | Bụi |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,5785 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,7495 | m3 |
| 41 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18,0624 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,5665 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,3563 | m3 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 38,16 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 35,4661 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 35,4661 | m2 |
| 47 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,9341 | m3 |
| 48 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,9169 | m3 |
| 49 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,4569 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,1184 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,1184 | m2 |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 13,25 | m2 |
| 53 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,679 | m3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5247 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,169 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,603 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,603 | m2 |
| 58 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,8432 | m3 |
| 59 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,152 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,3164 | m3 |
| 61 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,8512 | m3 |
| 62 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0385 | 100m3 |
| 63 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,166 | m3 |
| 64 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,66 | m2 |
| 65 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,22 | 10m |
| 66 | Gia công cổng sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2499 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,5006 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 32,508 | m2 |
| 69 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,459 | m3 |
| 70 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 214,59 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn đá tự nhiên 400x400 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 214,59 | m2 |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,5176 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,7281 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,032 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0344 | tấn |
| 76 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,352 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 114,2987 | m2 |
| 78 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 55,704 | m2 |
| 79 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 86,1 | m |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 170,0027 | m2 |
| 81 | Gia công hàng rào song sắt. | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 32,436 | m2 |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 32,436 | 1m2 |
| 83 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 32,436 | m2 |
| B | BIA TƯỞNG NIỆM + ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1317 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,9408 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1382 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0946 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0261 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5211 | tấn |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,0054 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2836 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,188 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5695 | m3 |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4637 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,225 | 1m2 |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4637 | tấn |
| 14 | Lợp mái ngói 22v/m2, cao ≤4m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1447 | 100m2 |
| 15 | Lợp diềm mái ngói, úp nóc mái | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,576 | md |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,3051 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2628 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,1939 | m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,0091 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1781 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,981 | m2 |
| 22 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,4248 | m2 |
| 23 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15,5472 | m2 |
| 24 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,808 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,1921 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3846 | m3 |
| 27 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7027 | m3 |
| 28 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 27,3498 | m2 |
| 29 | Khắc chữ đồng nổi trên mặt đá ganite tự nhiên (bao gồm cả đá, công khắc chữ, công lắp đặt) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,1376 | m2 |
| 30 | Lư hương đá miệng 40cm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lư hương đá miệng 80cm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Trồng cỏ quanh nhà bia | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,2776 | m2 |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23,189 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,4929 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1472 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0196 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3277 | tấn |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,704 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,1488 | m3 |
| 40 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8623 | m3 |
| 41 | Xây móng bằng gạch bê tông-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,86 | m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30,1064 | m3 |
| 43 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8514 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,9274 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,9274 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 29,0065 | m2 |
| 47 | Trồng cỏ vetiver gia cố mái taluy dương | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4083 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0302 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0823 | tấn |
| 51 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,1958 | m3 |
| 52 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30,94 | m2 |
| 53 | Chữ kim loại nổi tổ quốc ghi công sơn tĩnh điện đỏ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,2818 | m2 |
| C | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,0304 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,7587 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3891 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,9266 | 100m2 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 138,9936 | m3 |
| 6 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,8 | 10m |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,296 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2151 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,43 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,34 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,41 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,182 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0274 | tấn |
| 14 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi