Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200882770 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:45:00 đến ngày 2020-09-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,215,454,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC<br/>phê duyệt | 19,6955 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 22,2559 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1000 m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <= 2km, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 22,2559 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường đất C3 bằng máy đào | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 48,9691 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy K95(tận dụng đào sang đắp, đất C3) | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 38,9019 | 100m3 |
| 6 | Đào khuôn đường, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 3,9897 | 100m3 |
| 7 | Đào rãnh, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 7,8277 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, 1km đầu | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 24,7296 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, 1km cuối | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 24,7296 | 100m3 |
| 10 | Nilon lót tái sinh | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 7.940,73 | m2 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 10,5876 | 100m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2, dày 20cm | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1.588,146 | m3 |
| 13 | Cắt khe co giãn mặt đường | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 15,8815 | 100m |
| 14 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1,5532 | 100m3 |
| 15 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 11,32 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 22,68 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,8352 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 4,32 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,3264 | 100m2 |
| 20 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 35,14 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1,1419 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 4,84 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,2246 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,093 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,1736 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,3678 | tấn |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1,0355 | 100m3 |
| 28 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,5768 | 100m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 5,45 | m3 |
| 30 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 12,69 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,4236 | 100m2 |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,1632 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 17,1 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,5605 | 100m2 |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 3,48 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,1443 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0798 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,1587 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0556 | tấn |
| 41 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,3846 | 100m3 |
| 42 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,3209 | 100m3 |
| 43 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 4 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1,61 | m3 |
| 44 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 4,62 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,1354 | 100m2 |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,1056 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dầy <=45cm, cao <=4 m, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 3,14 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <= 45 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0562 | 100m2 |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 1,44 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0567 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0324 | tấn |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0349 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10mm, chiều cao <=4m | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,0595 | tấn |
| 55 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 0,2139 | 100m3 |
| 56 | Đá dăm đệm móng đáy rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 62,08 | m3 |
| 57 | Xây rãnh đá, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBVTC phê duyệt | 248,32 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi