Gói thầu: Thi công xây lắp SCL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881371-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881063 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 16:19:00 đến ngày 2020-09-04 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,849,061,788 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,000,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Lắp đặt công tơ: ĐZ 0,4 sau TBA Điện Biên | |||
| C | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 112 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 48 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 220 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 65 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 1.342 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 96 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 445 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 444 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 901 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 27 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 838 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 94 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.622 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 162,5 | m |
| D | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 65 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 117 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 29 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 279 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 234 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 608 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.320 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm | Theo yêu cầu KT | 3.604 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm | Theo yêu cầu KT | 520 | Cái |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 901 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 65 | Cái |
| 3 | Aptomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 38 | Cái |
| F | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 2.010 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 100 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 248 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 48 | Cái |
| G | Lắp đặt công tơ: ĐZ 0,4 KV 25K -1K nhánh 4 LC (nội thị) | |||
| H | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 16 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 7 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 29 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 2 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 208 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 14 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 58 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 14 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 123 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 104 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 221 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 5 | m |
| I | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 3 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 31 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 32 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 69 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 230 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 492 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| J | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 123 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| K | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 225 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 11 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 31 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| L | Lắp đặt công tơ: ĐZ0.4KV(Cấp điện KTTCN bắc duyên hải GĐ2-TPLC tiếp nhận TS | |||
| M | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 10 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 9 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 4 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 104 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 128 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 18 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 8 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 702 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 182 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 294 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 47 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 260 | m |
| N | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 104 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 49 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 12 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 143 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 92 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 225 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 490 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm | Theo yêu cầu KT | 104 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm | Theo yêu cầu KT | 832 | Cái |
| O | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 104 | Cái |
| 3 | Aptomat 3 pha ≤100A | Theo yêu cầu KT | 64 | Cái |
| P | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 595 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 75 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| Q | Lắp đặt công tơ: ĐZ0.4 Cốc Lếu, Lào Cai (MRCĐ Khu vực cốc lếu duyên hải ) | |||
| R | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 32 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 13 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 75 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 7 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 416 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 26 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 150 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 43 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 308 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 4 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 220 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 554 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 17,5 | m |
| S | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 31 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 7 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 66 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 62 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 177 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 370 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.232 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 56 | Cái |
| T | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 308 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp Attomát 3 pha | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| U | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 590 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 93 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| V | Lắp đặt công tơ: ĐZ 0,4 KV Nhánh 1,2,3,4 CốcLếu (nội thị ) | |||
| W | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 37 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 39 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 171 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 38 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 456 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 76 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 330 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 263 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 715 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 24 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 276 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 86 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.287 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 92,5 | m |
| X | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 37 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 86 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 11 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 110,4 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 172 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 453 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 690 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 2.860 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 296 | Ống |
| Y | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 715 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 37 | Cái |
| 3 | Attomát 3 pha | Theo yêu cầu KT | 13 | Cái |
| Z | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.057 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 47 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 195 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| AA | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,4( Từ c01-C335) sau TBA T12 và Đ Z0.4 Cốc Lếu, Lào Cai (MRCĐ Khu vực cốc lếu duyên hải ) | |||
| AB | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 33 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 22 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 76 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 23 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 429 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 36 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 118 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 163 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 318 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 218 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 80 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 569 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 57,5 | m |
| AC | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 45 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 8,9 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 87 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 90 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 214 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 510 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.272 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 184 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x4 mm2 | Theo yêu cầu KT | 10 | m |
| 11 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu KT | 2 | Cuộn |
| AD | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 318 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 4 | Công tơ 3 pha có biến dòng | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| AE | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 571 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 97 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| AF | Lắp đặt công tơ Đ Z0.4 Cốc Lếu, Lào Cai (MRCĐ Khu vực cốc lếu duyên hải ) | |||
| AG | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 5 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 10 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 28 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 6 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 59 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 20 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 56 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 42 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 127 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 32 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 22 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 229 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 15 | m |
| AH | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 19 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 2 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 38 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 78 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 280 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 508 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 48 | Ống |
| AI | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 127 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| AJ | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 160 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 34 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| AK | Lắp đặt công tơ ĐZ 0.4KV cáp vặn xoắn CĐ KVực hồ sau Đài PTTH-Lcai HANT | |||
| AL | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 44 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 26 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 73 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 10 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 572 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 53 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 146 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 70 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 322 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 304 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 579 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 25 | m |
| AM | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 42 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 9,8 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 91,2 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 84 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 192 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 450 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.288 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 80 | Ống |
| AN | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 322 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| AO | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 615 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 78 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| AP | ĐZ 10+0.4KV CQT Khu Nhà Thờ TXLC | |||
| AQ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 139 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 165 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 70 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 188 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 140 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 376 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.087 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.670 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX120/120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.494 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 838 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 86 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.508 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 412 | m |
| AR | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 160 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 44 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen+vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu KT | 747 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 186 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai không rỉ | Theo yêu cầu KT | 314 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 1.003 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.480 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm | Theo yêu cầu KT | 3.352 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm | Theo yêu cầu KT | 1.352 | Cái |
| AS | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 838 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 165 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 79 | Cái |
| AT | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 2.445 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 95 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 264 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 132 | Cái |
| AU | ĐZ 0.4KV CQT Khu Sở Nông Nghiệp LC | |||
| AV | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 27 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 26 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 19 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 72 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 38 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 144 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 176 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 308 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 212 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn cáp VX 120/120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 48 | Cái |
| 11 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 305 | Cái |
| 12 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 525 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 65 | m |
| AW | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen+vàng+xanh+đỏ) | Theo yêu cầu KT | 130 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 54 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 92 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 331 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 430 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.168 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 208 | Cái |
| AX | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 305 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 20 | Cái |
| AY | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 508 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi