Gói thầu: Gói thầu số: 26 20 PCNTL-XL: Đại tu đường trục hạ áp và hệ thống hòm công tơ các TBA: Ngọc Trục 1, Ngọc Trục 2, Đại Mỗ 9

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200881106-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC NAM TỪ LIÊM
Tên gói thầu Gói thầu số: 26 20 PCNTL-XL: Đại tu đường trục hạ áp và hệ thống hòm công tơ các TBA: Ngọc Trục 1, Ngọc Trục 2, Đại Mỗ 9
Số hiệu KHLCNT 20200880899
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 11:06:00 đến ngày 2020-09-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,488,406,086 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: TBA Ngọc Trục 1
B 1. Phần A cấp
C Trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 355 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 1.380 m
3 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 254 m
4 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 84 cái
D Công tơ
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 157,5 m
2 Cáp 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 408 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 158,5 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 744 m
5 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 112 hòm
6 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 402 cái
7 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 39 hòm
8 Hộp phân dây Composite - 200A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 45 hộp
9 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 176 cái
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x10 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 282 m
E 2. Phần B thực hiện
F Trục hạ thế
1 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 34 cái
2 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 3 cái
3 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 70 cái
4 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 11 cái
5 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 14 cái
6 Ống nối Al 120mm2 - hạ áp (bao gồm bọc co ngót) Chương V 24 cái
7 Móc ốp Chương V 42 bộ
8 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 84 bộ
9 Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 15 bộ
10 Xà nánh hạ thế cột đơn XN2-1,0m (25,61kg/bộ) Chương V 3 bộ
11 Xà nánh hạ thế cột kép XN3-1,0m (30,41kg/bộ) Chương V 4 bộ
12 Xà nánh hạ thế cột kép XN4-1,0m (27,79kg/bộ) Chương V 1 bộ
13 Tiếp địa lặp lại hạ thế (17,96kg/bộ) Chương V 12 bộ
14 Ống nhựa xoắn f32/25 (bọc dây tiếp địa) Chương V 36 m
15 Dây AL/PVC 1x50 nối tiếp địa Chương V 12 m
16 Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) Chương V 12 cái
17 Cột bê tông ly tâm cao 8,5B, chịu lực 4.3 (cột lỗ) Chương V 26 cái
G Công tơ
1 Băng dính cách điện Chương V 56 Cuộn
2 Đề can tên hộ sử dụng điện Chương V 441 cái
3 Xà đỡ hòm công tơ 4H-3F (18,2kg/bộ) Chương V 2 bộ
4 Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 6 bộ
5 Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) Chương V 4 bộ
6 Xà đỡ hòm công tơ 4H1-4 (21,26kg/bộ) Chương V 2 bộ
7 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 20 bộ
8 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 12 bộ
9 Dây văng( thép bọc nhựa 2mm2) Chương V 132 m
10 Sứ quả bàng Chương V 67 cái
11 Sơn đánh số cột Chương V 2 kg
12 Dây thít nhựa 20cm Chương V 2 gói
13 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 263 bộ
H Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB
I Phần lắp mới
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 0,254 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 1,38 km
3 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 0,355 km
4 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 157,5 m
5 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây tiếp địa AL/PVC 1x50mm2 12 m
6 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 4x25mm2 130,5 m
7 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 2x25mm2 408 m
8 Lắp đặt dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 744 m
9 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 28 m
10 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 282 m
11 Lắp đặt hộp phân dây, trên cột bê tông ly tâm, kích thước hộp ≤ 200x200mm 45 hộp
12 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 112 hộp
13 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha 39 hộp
14 Lắp đặt xà đỡ hòm công tơ 4H-3F (18,2kg/bộ) 2 bộ
15 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) 6 bộ
16 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) 4 bộ
17 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 4H1-4 (21,26kg/bộ) 2 bộ
18 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) 20 bộ
19 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) 12 bộ
20 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) 15 bộ
21 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN2-1,0m (25,61kg/bộ) 3 bộ
22 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN3-1,0m (30,41kg/bộ) 4 bộ
23 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN4-1,0m (27,79kg/bộ) 1 bộ
24 Lắp đặt ghíp bọc cách điện, chiều cao lắp đặt ≤ 20m 188 bộ
25 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ quả bàng 67 sứ
26 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 10m 26 cột
J Phần tháo hạ lắp lại
1 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 0,308 km
2 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 0,158 km
3 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (tận dụng lại) 40 m
4 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (tận dụng lại) 45 m
5 Tháo hạ công tơ 1 pha 402 cái
6 Lắp đặt công tơ 1 pha (tận dụng lại) 402 cái
7 Tháo hạ công tơ 3 pha 39 cái
8 Lắp đặt công tơ 3 pha (tận dụng lại) 39 cái
9 Bó gọn, căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 (dây sau công tơ) 2,205 km
K Phần thu hồi
1 Tháo hạ hộp phân dây, trên cột bê tông vuông, kích thước hộp ≤ 200x200mm 16 hộp
2 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 32 m
3 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 0,355 km
4 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 1,3 km
5 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 0,188 km
6 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 42,5 m
7 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 27,5 m
8 Tháo hạ dây dọc cột bê tông,Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 211,5 m
9 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây muyle Cu 2x11mm2 75,5 m
10 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 4x25mm2 12 m
11 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x25mm2 32 m
12 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x50mm2 36 m
13 Tháo dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2 482,4 m
14 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H1 10 hộp
15 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H2 8 hộp
16 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 103 hộp
17 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha 39 hộp
18 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8m, cột H7,5m (chặt chân) 23 cột
L Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 20,8 m3
2 Đào móng cột bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,6 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 19,464 m3
4 Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,02 m3
5 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp III 1,2 10 cọc
6 Lắp tiếp địa cột điện, đường kính thép F 8-10mm 0,36 100kg
7 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ≤ 25mm 0,36 100m
8 Đắp đất rãnh tiếp địa 4,86 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (rãnh tiếp địa) 2,16 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,252 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) 0,252 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (10km cuối) 0,252 100m3
13 Vận chuyển bằng thủ công cột BT, cự ly ≤ 100m 18,46 tấn
14 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 19,2 10 đầu cốt
15 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤25mm2 38 10 đầu cốt
16 Xe ô tô tải có gắn cần trục 5,0 T : vận chuyển vật tư mới và vật tư thu hồi 5 ca
M Hạng mục 2: TBA Ngọc Trục 2
N 1. Phần A cấp
O Trục hạ thế
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 248 m
2 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 17 m
3 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 43 cái
P Công tơ
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 122,5 m
2 Cáp 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 415 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 68,5 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 848 m
5 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 129 hòm
6 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 458 cái
7 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 13 hòm
8 Hộp phân dây Composite - 200A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 34 hộp
9 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 138 cái
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x10 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 321 m
Q 2. Phần B thực hiện
R Trục hạ thế
1 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 94 cái
2 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 21 cái
3 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 9 cái
4 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 Chương V 6 cái
5 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 20 cái
6 Ống nối Al 120mm2 - hạ áp (bao gồm bọc co ngót) Chương V 4 cái
7 Móc ốp Chương V 5 bộ
8 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 10 bộ
9 Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 15 bộ
10 Xà nánh hạ thế cột đơn XN2-1,0m (25,61kg/bộ) Chương V 9 bộ
11 Tiếp địa lặp lại hạ thế (17,96kg/bộ) Chương V 11 bộ
12 Ống nhựa xoắn f32/25 (bọc dây tiếp địa) Chương V 33 m
13 Dây AL/PVC 1x50 nối tiếp địa Chương V 11 m
14 Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) Chương V 11 cái
15 Cột bê tông ly tâm cao 8,5B, chịu lực 4.3 (cột lỗ) Chương V 16 cái
S Công tơ
1 Băng dính cách điện Chương V 64,5 Cuộn
2 Đề can tên hộ sử dụng điện Chương V 471 cái
3 Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) Chương V 2 bộ
4 Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) Chương V 4 bộ
5 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 14 bộ
6 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 25 bộ
7 Dây văng( thép bọc nhựa 2mm2) Chương V 140 m
8 Sứ quả bàng Chương V 72 cái
9 Sơn đánh số cột Chương V 2 kg
10 Dây thít nhựa 20cm Chương V 2 gói
11 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 271 bộ
T Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB
U Phần lắp mới
1 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 0,017 km
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 0,248 km
3 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 122,5 m
4 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây tiếp địa AL/PVC 1x50mm2 11 m
5 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 4x25mm2 58,5 m
6 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 2x25mm2 415 m
7 Lắp đặt dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 848 m
8 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 10 m
9 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 321 m
10 Lắp đặt hộp phân dây, trên cột bê tông ly tâm, kích thước hộp ≤ 200x200mm 34 hộp
11 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 129 hộp
12 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha 13 hộp
13 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H-3F (14,8kg/bộ) 2 bộ
14 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) 4 bộ
15 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) 14 bộ
16 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) 25 bộ
17 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) 15 bộ
18 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN2-1,0m (25,61kg/bộ) 9 bộ
19 Lắp đặt ghíp bọc cách điện, chiều cao lắp đặt ≤ 20m 149 bộ
20 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ quả bàng 72 sứ
21 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 10m 16 cột
V Phần tháo hạ lắp lại
1 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 1,664 km
2 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 0,11 km
3 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x70mm2 0,084 km
4 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 0,425 km
5 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (tận dụng lại) 102,5 m
6 Tháo hạ công tơ 1 pha 458 cái
7 Lắp đặt công tơ 1 pha (tận dụng lại) 458 cái
8 Tháo hạ công tơ 3 pha 13 cái
9 Lắp đặt công tơ 3 pha (tận dụng lại) 13 cái
10 Bó gọn, căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 (dây sau công tơ) 2,355 km
W Phần thu hồi
1 Tháo hạ hộp phân dây, trên cột bê tông vuông, kích thước hộp ≤ 200x200mm 12 hộp
2 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 24 m
3 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 0,248 km
4 Tháo hạ cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 0,017 km
5 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 32 m
6 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 35,5 m
7 Tháo hạ dây dọc cột bê tông,Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 170 m
8 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây muyle Cu 2x11mm2 57,5 m
9 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 4x25mm2 6 m
10 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x25mm2 47 m
11 Tháo dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2 549,6 m
12 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H1 10 hộp
13 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H2 13 hộp
14 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 112 hộp
15 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha 13 hộp
16 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8m, cột H7,5m (chặt chân) 15 cột
X Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 12,8 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 14,4 m3
3 Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 6,435 m3
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp III 1,1 10 cọc
5 Lắp tiếp địa cột điện, đường kính thép F 8-10mm 0,33 100kg
6 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ≤ 25mm 0,33 100m
7 Đắp đất rãnh tiếp địa 4,455 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (rãnh tiếp địa) 1,98 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,164 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) 0,164 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (10km cuối) 0,164 100m3
12 Vận chuyển bằng thủ công cột BT, cự ly ≤ 100m 11,36 tấn
13 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 14,7 10 đầu cốt
14 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤25mm2 31 10 đầu cốt
15 Xe ô tô tải có gắn cần trục 5,0 T : vận chuyển vật tư mới và vật tư thu hồi 4 ca
Y Hạng mục 3: TBA Đại Mỗ 9
Z 1. Phần A cấp
AA Trục hạ thế
1 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 34 cái
AB Công tơ
1 Cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 70 m
2 Cáp 0,6/1kV XLPE/PVC M2x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 232 m
3 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 4x25 mm2 Trong HSMT mua sắm hàng hóa 23 m
4 Cáp 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 (dây cầu đấu) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 548 m
5 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha Composit đủ phụ kiện (Không cầu chì, không ATM) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 76 hòm
6 Áp tô mát - MCB 1 cực loại ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 296 cái
7 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 6 hòm
8 Hộp phân dây Composite - 200A Trong HSMT mua sắm hàng hóa 20 hộp
9 Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Trong HSMT mua sắm hàng hóa 80 cái
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 0.6/1kV 2x10 mm2 (dây sau công tơ) Trong HSMT mua sắm hàng hóa 208 m
AC 2. Phần B thực hiện
AD Trục hạ thế
1 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 39 cái
2 Kẹp treo cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 Chương V 8 cái
3 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 Chương V 4 cái
4 Kẹp xiết cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 Chương V 6 cái
5 Móc ốp Chương V 6 bộ
6 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 12 bộ
7 Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) Chương V 4 bộ
8 Tiếp địa lặp lại hạ thế (17,96kg/bộ) Chương V 2 bộ
9 Ống nhựa xoắn f32/25 (bọc dây tiếp địa) Chương V 6 m
10 Dây AL/PVC 1x50 nối tiếp địa Chương V 2 m
11 Đầu cốt A50 (bắt tiếp địa) Chương V 2 cái
12 Cột bê tông ly tâm cao 8,5B, chịu lực 4.3 (cột lỗ) Chương V 4 cái
AE Công tơ
1 Băng dính cách điện Chương V 38 Cuộn
2 Đề can tên hộ sử dụng điện Chương V 302 cái
3 Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) Chương V 1 bộ
4 Xà đỡ hòm công tơ 3H1K-4 (19,31kg/bộ) Chương V 3 bộ
5 Xà đỡ hòm công tơ 4H1-4 (21,26kg/bộ) Chương V 1 bộ
6 Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) Chương V 10 bộ
7 Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) Chương V 11 bộ
8 Dây văng( thép bọc nhựa 2mm2) Chương V 76 m
9 Sứ quả bàng Chương V 43 cái
10 Sơn đánh số cột Chương V 3 kg
11 Dây thít nhựa 20cm Chương V 2 gói
12 Đai thép không gỉ + khóa đai Chương V 158 bộ
AF Phần các công việc không áp dụng đơn giá XDCB
AG Phần lắp mới
1 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 70 m
2 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây tiếp địa AL/PVC 1x50mm2 2 m
3 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 4x25mm2 18 m
4 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, cáp M 2x25mm2 232 m
5 Lắp đặt dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x10mm2 548 m
6 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 3 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 5 m
7 Lắp đặt dây dọc cột bê tông, dây sau công tơ 1 pha 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 208 m
8 Lắp đặt hộp phân dây, trên cột bê tông ly tâm, kích thước hộp ≤ 200x200mm 20 hộp
9 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 76 hộp
10 Lắp đặt hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha 6 hộp
11 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1K-4 (15,24kg/bộ) 1 bộ
12 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1K-4 (19,31kg/bộ) 3 bộ
13 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 4H1-4 (21,26kg/bộ) 1 bộ
14 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 3H1-4 (17,2kg/bộ) 10 bộ
15 Lắp đặt Xà đỡ hòm công tơ 2H1-4 (13,135kg/bộ) 11 bộ
16 Lắp đặt Xà nánh hạ thế cột đơn XN1-1,0m (20,49kg/bộ) 4 bộ
17 Lắp đặt ghíp bọc cách điện, chiều cao lắp đặt ≤ 20m 82 bộ
18 Lắp đặt sứ hạ thế bằng thủ công, sứ quả bàng 43 sứ
19 Dựng cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 10m 4 cột
AH Phần tháo hạ lắp lại
1 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x120mm2 0,684 km
2 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x95mm2 0,057 km
3 Căng lại dây dẫn bằng thủ công, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 0,087 km
4 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 4x25mm2 (tận dụng lại) 9 m
5 Tháo hạ và lắp đặt lại dây dọc cột bê tông, dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 (tận dụng lại) 72 m
6 Tháo hạ công tơ 1 pha 296 cái
7 Lắp đặt công tơ 1 pha (tận dụng lại) 296 cái
8 Tháo hạ công tơ 3 pha 6 cái
9 Lắp đặt công tơ 3 pha (tận dụng lại) 6 cái
10 Bó gọn, căng lại dây đồng (m) bằng thủ công, tiết diện dây <= 16mm2 (dây sau công tơ) 1,51 km
AI Phần thu hồi
1 Tháo hạ hộp phân dây, trên cột bê tông vuông, kích thước hộp ≤ 200x200mm 9 hộp
2 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, cáp vặn xoắn ABC 4x50mm2 18 m
3 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 13 m
4 Tháo hạ dây dọc cột bê tông,Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 129 m
5 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây muyle Cu 2x11mm2 8 m
6 Tháo hạ dây dọc cột bê tông, dây ABC 2x25mm2 42 m
7 Tháo dây đấu cầu trong hộp công tơ, dây đấu cầu 0,6/1kV Cu/PVC 1x6mm2 355,2 m
8 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H2 3 hộp
9 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite H4 74 hộp
10 Tháo hạ hộp công tơ đã lắp các phụ kiện và công tơ, hòm công tơ composite 1CT 3 pha 6 hộp
11 Hạ cột bê tông bằng thủ công, chiều cao cột ≤ 8m, cột H7,5m (chặt chân) 4 cột
AJ Phần các công việc áp dụng đơn giá XDCB
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 3,2 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn 3,6 m3
3 Đào đất rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 1,17 m3
4 Đóng cọc tiếp địa dài 2,5m, đất cấp III 0,2 10 cọc
5 Lắp tiếp địa cột điện, đường kính thép F 8-10mm 0,06 100kg
6 Lắp đặt ống nhựa, đường kính ≤ 25mm 0,06 100m
7 Đắp đất rãnh tiếp địa 0,81 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 (rãnh tiếp địa) 0,36 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,04 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III (4km tiếp theo) 0,04 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III (10km cuối) 0,04 100m3
12 Vận chuyển bằng thủ công cột BT, cự ly ≤ 100m 2,84 tấn
13 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤50mm2 8,2 10 đầu cốt
14 ép đầu cốt cáp có tiết diện ≤25mm2 17,6 10 đầu cốt
15 Xe ô tô tải có gắn cần trục 5,0 T : vận chuyển vật tư mới và vật tư thu hồi 2 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->