Gói thầu: Xây lắp tuyến ống cấp nước sạch HDPE đoạn từ khu dân cư MT-LAND đến điểm qua cầu Thủ Thừa.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881079-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An |
| Tên gói thầu | Xây lắp tuyến ống cấp nước sạch HDPE đoạn từ khu dân cư MT-LAND đến điểm qua cầu Thủ Thừa. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200867078 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty CP Cấp thoát nước Long An và vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-27 17:32:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,483,204,702 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG, CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cắt vỉa hè nền BTXM, nền đường nhựa | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 23,2 | 10m |
| 2 | Phá dỡ nền vỉa hè BTXM, nền đường nhựa | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 15,04 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch vỉa hè qua KDC MT Land | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 424 | m2 |
| 4 | Đào mương đặt ống bằng máy đào, đất cấp 1 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 3,44 | 100m3 |
| 5 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 344 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 2,02 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 3,799 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 3,084 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót bục đỡ đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 1,49 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bục đỡ | Mục 4.6 chương V E-HSMT | 0,275 | 100m2 |
| 11 | Bê tông bục đỡ đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 5,85 | m3 |
| 12 | Bê tông vỉa hè đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 42,4 | m3 |
| 14 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40 | Mục 4.4 chương V E-HSMT | 424 | m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 0,108 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 4,32 | m3 |
| 17 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày đã lèn ép 3cm | Mục 4.4 chương V E-HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 18 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày đã lèn ép 4cm | Mục 4.4 chương V E-HSMT | 0,216 | 100m2 |
| 19 | Bê tông biển báo đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 0,032 | m3 |
| 20 | Lắp đặt Biển báo cấp nước trên vỉa hè | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ biển báo cấp nước | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 0,011 | tấn |
| 22 | Bê tông Cột trụ biển báo cấp nước đá 1x2 M200 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 0,113 | m3 |
| 23 | Bê tông Bệ đỡ trụ biển báo đá 1x2 M200 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 0,36 | m3 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng ván khuôn trụ biển báo | Mục 4.6 chương V E- HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 25 | Sơn trụ biển báo 1 nước lót, 1 nước phủ | chương V E-HSMT | 3 | m2 |
| 26 | Sản xuất khung đỡ thép hình lắp ống qua cầu Thủ Thừa | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 1,633 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, vữa XM mác 75 | chương V E-HSMT | 2,86 | m3 |
| 28 | Bê tông gờ kê đan, tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 0,788 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | chương V E-HSMT | 16,46 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | chương V E-HSMT | 12,14 | m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép tấm đan | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 32 | Gia công viền cốt thép tấm đan, gờ kê đan | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 0,135 | tấn |
| 33 | Lắp đặt Bít đặc gang D300B | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Bích gang rỗng D400 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 35 | Lắp đặt Bích gang rỗng D300 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt Bích gang rỗng D200 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt Bích gang rỗng D150 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt Bù manchon gang D400FB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt Bù manchon gang D160FB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Côn HDPE D400x315 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt Côn HDPE D315x225 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt Cút HDPE 45 độ D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút HDPE 45 độ D315 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp Đai khởi thủy PP D400x3/4 | Mục 3.1.4 và 4.8 chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 46 | Lắp Đai khởi thủy PP D315x3/4 | Mục 3.1.4 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D315 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D225 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Đồng hồ lưu lượng D150BB | Mục 3.1.7 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt Hộp chụp vale gang | Mục 3.1.9 và 4.8 chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt Manchon gang D400FF (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 54 | Lắp đặt Nối đầu răng ngoài PVC D27 | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 55 | Lắp đặt Nối thẳng 25*1" | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt Nút bít HDPE D63 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt Nút bít PVC D27 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D400 PN8 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 7,8 | 100m |
| 59 | Khoan đặt ống HDPE D400 PN10 qua đường | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D315 PN8 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 2,57 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống PVC D27 | Mục 4.7 chương V E-HSMT | 0,035 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống cơi vale HDPE D160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 63 | Lắp đặt Tê gang D400x100FFB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê gang D225x100FFB (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê HDPE D400 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê HDPE D315x160 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Trụ cứu hỏa D100 | Mục 3.1.5 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D400BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D300BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D150BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D100BB | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt Vale giảm áp D300BB | Mục 3.1.6 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt Vale giảm áp D150BB | Mục 3.1.6 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt Vale xả khí D27 | Mục 3.1.8 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt Vale bi nhựa 25*3/4 (503x25) | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 76 | Thử áp lực Ống HDPE D400 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 7,95 | 100m |
| 77 | Thử áp lực Ống HDPE D315 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 2,57 | 100m |
| 78 | Khử trùng ống HDPE D400 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 7,95 | 100m |
| 79 | Khử trùng ống HDPE D315 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 2,57 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi