Gói thầu: Thi công xây lắp SCL
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200882560-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:17:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,592,590,646 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Lắp đặt công tơ : ĐZ 0.4kv xã Đồng Tuyển (HANT). | |||
| C | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 130 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 114 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 193 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 35 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 1.517 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 365 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 495 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 217,5 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 904 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.030 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.627 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 87,5 | m |
| D | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 35 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 212 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 37 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 322 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 424 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 571 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.960 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 3.616 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 280 | Cái |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 904 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 35 | Cái |
| 3 | Aptomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| F | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.975 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 101 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 252 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 42 | Cái |
| G | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,4 KV O Tròn -Duyên Hải (Nội thị ) | |||
| H | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 22 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 13 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 25 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 23 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 276 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 26 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 50 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 158 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 114 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 162 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 62 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 205 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 57,5 | m |
| I | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 24 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 7 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 67 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 48 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 108 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 250 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 456 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 184 | Cái |
| J | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 114 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Aptomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| K | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 325 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 15 | Cái |
| L | Lắp đặt công tơ: ĐZ0.4KV (Cấp điện khu thôn 9 đồng tuyển Lcai) tiếp nhận | |||
| M | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 56 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 34 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 78 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 13 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 626 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 68 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 156 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 67 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 349 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 388 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 628 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 32,5 | m |
| N | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 13 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 57 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 12 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 116 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 114 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 216 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 570 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.396 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 104 | Cái |
| O | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 349 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 13 | Cái |
| 3 | Aptomat 3 pha ≤100A | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| P | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 670 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 28 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 92 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| Q | Đường dây 0,4 kv Cốc San Bát Xát | |||
| R | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 161 | Cái |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 194 | Cái |
| 3 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 54 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 63 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 791 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 738 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 315 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 675 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-35 1 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 434 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 594 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.739 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 115 | m |
| 13 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 966 | Cái |
| 14 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 46 | Cái |
| S | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 285 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 548 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 46 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 3.864 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 368 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 461 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 35 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 568 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 2.850 | Cái |
| T | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 966 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 46 | Cái |
| U | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 2.305 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu KT | 49 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 128 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 238 | Cái |
| 5 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 46 | Cái |
| V | ĐZ 0,4kV sau TBA Đồng Tuyển 2, TP Lào Cai | |||
| W | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 73 | Cái |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 91 | Cái |
| 3 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 353 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 351,5 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 73 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 424 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-35 1 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 184 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 264 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 796 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 30 | m |
| 13 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 442 | Cái |
| 14 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| X | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 130 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 251,5 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.768 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 96 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 206 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 14 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 256 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 1.300 | Cái |
| Y | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 442 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| Z | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 995 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 67 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 118 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| AA | ĐZ 0.4kv ( Cấp điện khu dân cư mới HVT, NQ3) | |||
| AB | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 27 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 72 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 53 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 40 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 140 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 135,5 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 757 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 120-120 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 390 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 569 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC M1*16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 45 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 316 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| AC | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 71 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) (cái) | Theo yêu cầu KT | 172 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.264 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 144 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 117 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 12 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 496 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 710 | Cái |
| AD | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 316 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| AE | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 705 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| AF | MRCĐ CQT khu vực p. Kim Tân, Bắc Cường, Nam Cường | |||
| AG | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 32 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 67 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 62 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 64 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 134 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 206 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 784 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 452 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn 120-120 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 36 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 553 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC M1*16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 72,5 | m |
| 13 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 307 | Cái |
| 14 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 18 | Cái |
| AH | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 72 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 166 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.228 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 232 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 146 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 15 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 132 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 720 | Cái |
| AI | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 307 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 11 | Cái |
| AJ | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 745 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 102 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H6 | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 5 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| AK | ĐZ 0,4 KV máy T14 Nhạc Sơn LC(nội thị) | |||
| AL | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 28 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 20 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 56 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 151 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 211 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 120-120 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 194 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 225 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC M1*16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 57,5 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 125 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| AM | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 27 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 66 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 500 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 184 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 58 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 6 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 34 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 270 | Cái |
| AN | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 125 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 11 | Cái |
| AO | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 360 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 42 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 24 | Cái |
| AP | ĐZ 0,4 KV sau máy ĐàiTH Lào Cai (nội thị) | |||
| AQ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 15 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 99 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 30 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 198 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 161 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 551 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 146 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn 120-120 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 204 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 742 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC M1*16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 57,5 | m |
| 13 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 412 | Cái |
| 14 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 15 | Cái |
| AR | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 66 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) (cái) | Theo yêu cầu KT | 215 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.648 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 184 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 105 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 11 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 86 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 660 | Cái |
| AS | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 412 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| AT | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 760 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 28 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 109 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 15 | Cái |
| AU | ĐZ 0,4kV sau TBA Bệnh viện 2, Kim Tân- TP Lào Cai | |||
| AV | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 28 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 62 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 57 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 56 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 124 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 267 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 699 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 310 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn 120-120 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 188 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 493 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC M1*16 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 97,5 | m |
| 13 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 274 | Cái |
| 14 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| AW | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 71 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) (cái) | Theo yêu cầu KT | 149 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.096 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 312 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 149 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 15 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 130 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 710 | Cái |
| AX | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 274 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| AY | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 815 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 95 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 38 | Cái |
| AZ | ĐZ 0,4 sau TBA Nhạc Sơn 2 | |||
| BA | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 64 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 43 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 31 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 125 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 62 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 232 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 304 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 802 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 260 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn cáp VX 120/120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 296 | Cái |
| 11 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 519 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 931 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 107,5 | m |
| BB | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 17 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + vàng + xanh + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 265 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 86 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 162 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 562 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 810 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 2.068 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 344 | Cái |
| BC | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 519 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| BD | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.005 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 59 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 133 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 37 | Cái |
| BE | ĐZ 0,4 sau TBA Nhạc Sơn 3 | |||
| BF | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 39 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 19 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 17 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 72 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 34 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 144 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 122 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 453 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 278 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn cáp VX 120/120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 32 | Cái |
| 11 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 358 | Cái |
| 12 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 549 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 47,5 | m |
| BG | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 10 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 155 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 50 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 78 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 324 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 100 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.220 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 152 | Cái |
| BH | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 305 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| BI | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 580 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 68 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| BJ | ĐZ 0,4kV sau TBA N1 | |||
| BK | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 63 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 46 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 60 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 126 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 66 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 576 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 316 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 513 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 25 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 285 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| BL | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 56 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 152 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.140 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 80 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 96 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 10 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 626 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 560 | Cái |
| BM | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 316 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| BN | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 630 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 91 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| BO | ĐZ 0,4KV Sau TBA Nam Cường 1 (MRCĐ tổ 2,3,4,6 phường Nam Cường TPLC) | |||
| BP | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 32 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 46 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 64 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 156 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 489 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 358 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 275 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 62,5 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 153 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 15 | Cái |
| BQ | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 55 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 87 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 25 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 612 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 200 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 113 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 11 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 110 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 550 | Cái |
| BR | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 307 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 11 | Cái |
| BS | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 420 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 56 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| BT | ĐZ 0,4kV sau TBA Trại giam Bắc Cường, TP Lào Cai | |||
| BU | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 15 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 28 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 30 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 60 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 209 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 154 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 139 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 25 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 77 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| BV | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 44 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 308 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 80 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 48 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 5 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 44 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 220 | Cái |
| BW | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 125 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 11 | Cái |
| BX | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 190 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 10 | Cái |
| BY | ĐZ 0,4KV Tiểu khu đô thị 4 (MRCĐ tổ 2,3,4,6 p. Nam Cường TP LC) | |||
| BZ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 60 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 172 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 41 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 108 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 120 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 344 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 246 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.196 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 812 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.382 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 100 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 768 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 33 | Cái |
| CA | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 110 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 409 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 3.072 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 320 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 248 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 26 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 220 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 1.100 | Cái |
| CB | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 412 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| CC | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.505 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 55 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 203 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| CD | ĐZ 0,4KV sau TBA E13 (MRCĐ CHD đường E13,15,16,17,18,D3 Bắc Cường LC) | |||
| CE | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 14 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 28 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 102 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 209 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 182 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 101 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 42,5 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 56 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| CF | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 110 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 409 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 3.072 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 320 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 248 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 26 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 220 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 1.100 | Cái |
| CG | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 412 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 3 | Attomat 3 pha | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| CH | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.505 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 55 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 203 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| CI | ĐZ 0,4KV sau TBA M14(MRCĐ CHD đường E13,15,16,17,18,D3 Bắc Cường LC) | |||
| CJ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp 2 công tơ 1 pha Composite H2 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 2 | Hộp 4 công tơ 1 pha Composite H4 (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 49 | Cái |
| 3 | Hộp 1 công tơ 3 pha Composite H3P (trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 4 | Hộp phân dây 3 pha ( trọn bộ) | Theo yêu cầu KT | 46 | Cái |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 44 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M2x16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 98 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu KT | 18 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC M3x25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 506 | m |
| 9 | Ghíp nguồn 95-95 - 2 bu lông Siết bứt đầu | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 288 | Cái |
| 10 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu/PVC 1*6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 405 | m |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu/PVC 1*16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 7,5 | m |
| 12 | Aptomat một pha 50A (1 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 225 | Cái |
| 13 | Aptomat ba pha 63A (3 cực chân gài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| CK | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 48 | Cái |
| 2 | Kẹp cáp bổ trợ KC 2(10-50) | Theo yêu cầu KT | 120 | Cái |
| 3 | Cầu dao đảo chiều 3 pha 100A | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 4 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 900 | Cái |
| 5 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 24 | Cái |
| 6 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 10 (đen, vàng, xanh, đỏ) | Theo yêu cầu KT | 88 | m |
| 7 | Ống gen co nhiệt hạ thế F 25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 9 | m |
| 8 | Đai thép không gỉ (0,7x20mm) + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 96 | Bộ |
| 9 | Lạt nhựa | Theo yêu cầu KT | 480 | Cái |
| CL | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 225 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| CM | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 400 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 55 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi