Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882306-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Xuân Kiên
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200882293
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và nguồn vốn huy động khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 08:02:00 đến ngày 2020-09-07 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,140,658,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục thi công
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 2,011 100m³
2 Lớp nilong chống mất nước xi măng Theo HSTK 20,11 100m²
3 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 301,65
4 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 2.096
5 Đào đất bồn hoa Theo HSTK 15,415
6 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 2,635
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,61
8 Công tác ốp Gạch thẻ 200x60 ốp bồn hoa Theo HSTK 34,85
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 0,086 100m³
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,068 100m³
11 Trồng cỏ nhật Theo HSTK 0,3 100m²
12 Lớp đất màu dày 40cm khu vực thảm cỏ Theo HSTK 12 m3
13 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Theo HSTK 0,494 100m³
14 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,1647 100m³
15 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,3293 100m³
16 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 6,421
17 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 4,286
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,124 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 0,174 tấn
20 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,323 100m²
21 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 7,786
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 1,216 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,345 tấn
24 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,944 100m²
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 12,898
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 3,419
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 8,82
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 7,557
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 337,2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 337,2
31 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,295
32 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,103 100m²
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,433 tấn
34 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 138 m
35 Sản xuất hàng rào Theo HSTK 53,89
36 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 53,89
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 107,78 1m²
38 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, đất cấp II Theo HSTK 1,138 100m³
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,3793 100m³
40 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 0,7587 100m³
41 Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 23,06
42 Ván khuôn mái bờ kênh mương Theo HSTK 0,506 100m²
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 56
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 33,7
45 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 83,75
46 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 13,48
47 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 1,457 100m²
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,16 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 1,563 tấn
50 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 15,156
51 Ván khuôn pa nen Theo HSTK 0,707 100m²
52 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo HSTK 1,999 tấn
53 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo HSTK 283 cái
54 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Theo HSTK 2,798
55 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK 0,9327
56 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 1,8653 100m³
57 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 0,462
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,5
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,576
60 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,192
61 Ván khuôn pa nen Theo HSTK 0,01 100m²
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,012 tấn
63 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Theo HSTK 2 cái
64 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 0,72
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Theo HSTK 13,793 100m³
66 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo HSTK 6,698 100m²
67 Đắp cát vàng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 5,4 100m³
68 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 7,882 100m³
69 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo HSTK 6,091 100m³
70 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Theo HSTK 6,091 100m³/km
71 Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn, chiều cao máng cọc 30-50 cm Theo HSTK 0,72 100m
72 Nhổ cừ larsen, trên cạn Theo HSTK 0,72 100m cọc
73 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 28,049
74 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 69,612
75 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo HSTK 1,476 100m²
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 1,211 tấn
77 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 2,011 tấn
78 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 4,138
79 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,375 100m²
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,982 tấn
81 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,208 tấn
82 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 5,037 tấn
83 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 71,091
84 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 2,81
85 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 0,447 100m²
86 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,123 tấn
87 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 1,508 tấn
88 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,908 100m³
89 Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Theo HSTK 29,343
90 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 29,244
91 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo HSTK 4,905 100m²
92 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 1,046 tấn
93 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 1,517 tấn
94 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 5,103 tấn
95 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 74,631
96 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 8,597 100m²
97 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 5,869 tấn
98 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 16,46 tấn
99 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 7,414 tấn
100 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 119,644
101 Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 10,101 100m²
102 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 12,635 tấn
103 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 7,984
104 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 1,275 100m²
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,117 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,452 tấn
107 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 5,712
108 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 20,192
109 Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 1,829 100m²
110 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 1,153 tấn
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,538 tấn
112 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 1,711 tấn
113 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 183,254 1m²
114 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 1,711 tấn
115 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 262,048
116 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 11,425
117 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 41,157
118 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 6,34
119 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.016,784
120 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.663,648
121 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 271,647
122 Trát lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 183,01
123 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 806,775
124 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.010,32
125 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 483,938
126 Trát má cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 85,95
127 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 3.909,272
128 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1.500,722
129 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 100,125
130 Lát đá Granit bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo HSTK 49,349
131 Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 60,344
132 Sản xuất lan can Inox cầu thang Theo HSTK 24,374 md
133 Lắp dựng lan can cầu thang Inox Theo HSTK 24,374
134 Tay vịn cầu thang bằng Inox 304 D60.5 dày 1,5mm Theo HSTK 24,374 md
135 Sản xuất lan can sắt Theo HSTK 6,48
136 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 12,96 1m²
137 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK 6,48
138 Lát nền Ceramic 600x600 Theo HSTK 943,179
139 Lát nền gạch Ceramic 400x400 Theo HSTK 51,383
140 Lát đá granit bục giảng Theo HSTK 30,889
141 Công tác ốp gạch vào chân tường KT 600x120 Theo HSTK 51,956
142 Công tác ốp gạch thẻ chân tường màu đỏ Theo HSTK 60,12
143 Đắp vữa chi tiết Theo HSTK 10,5 m
144 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Theo HSTK 116,6 m
145 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 193,452
146 Lợp mái tôn dày 0.45ly màu đỏ Theo HSTK 3,62 100m²
147 Tấm úp nóc, úp sườn khổ rộng B300 Theo HSTK 55,2 m
148 Sản xuất bậc thang lên mái bằng sắt fi20 Theo HSTK 36,327 kg
149 Chôn bậc thang lên mái chèn VXMCV mác 75 Theo HSTK 14 bậc
150 Sản xuất nắp tôn dày 0,8ly đậy lối lên mái bao gồm cả khoá, bản lề Theo HSTK 2 bộ
151 Đắp chữ trường Tiểu học và THCS xã Phong Châu Theo HSTK 1 toàn bộ
152 Đắp chữ trường Tiên học lễ hậu học văn Theo HSTK 1 toàn bộ
153 Đắp đấu đầu và chân cột Theo HSTK 8 cái
154 Hoa sắt cửa sổ Theo HSTK 72
155 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 144 1m²
156 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK 72
157 Sản xuất cửa đi 2 cánh nhôm việt pháp tiêu chuẩn loại 3 bản lề, kính trắng an toàn 6.38mm Theo HSTK 80,64 m2
158 Sản xuất cửa đi 1 cánh nhôm việt pháp tiêu chuẩn loại 3 bản lề, kính mờ an toàn 6.38mm Theo HSTK 4,56 m2
159 Sản xuất cửa sổ nhôm tiêu chuẩn kính dày 6.38mm Theo HSTK 72 m2
160 Vách kính kết hợp cửa sổ hệ nhôm tiêu chuẩn kính dày 6.38mm Theo HSTK 46,014 m2
161 Khóa cửa đi Theo HSTK 23 cái
162 Khóa cửa sổ Theo HSTK 12 cái
163 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm Theo HSTK 157,2
164 Vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK 46,014
165 Vỏ tủ điện tổng sơn tĩnh điện, loại âm tường KT 500x300x180 Theo HSTK 1 hộp
166 Lắp đặt aptomat 3 pha 3 cực MCCB, 380V- 3P-60A-18KA Theo HSTK 1 cái
167 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB, 220V- 1P-50A-10KA Theo HSTK 3 cái
168 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB, 220V- 1P-10A-10KA Theo HSTK 1 cái
169 Đèn báo pha (đỏ, vàng, xanh) Theo HSTK 3 bộ
170 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Theo HSTK 1 cái
171 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Theo HSTK 3 cái
172 Tủ điện âm trần 6 Module Theo HSTK 10 hộp
173 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB, 220V- 1P-20A-6KA Theo HSTK 9 cái
174 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB, 220V- 1P-16A-6KA Theo HSTK 19 cái
175 Lắp đặt aptomat 1 pha 1 cực MCB, 220V- 1P-10A-6KA Theo HSTK 20 cái
176 Lắp đặt đèn tuýp Led bán nguyệt gắn tường 36W/220V dài 1.2m Theo HSTK 4 bộ
177 Lắp đặt đèn tuýp Led thả trần 36W/220V dài 1.2m Theo HSTK 108 bộ
178 Lắp đặt đèn ốp trần hành lang 300x300, 24W/220V loại vuông Theo HSTK 33 bộ
179 Lắp đặt đèn ốp trần cầu thang 18W/220V loại tròn bán nguyệt Theo HSTK 4 bộ
180 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều âm tường 220V-5W Theo HSTK 9 cái
181 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều âm tường 220V-5W Theo HSTK 4 cái
182 Lắp đặt công tắc đảo chiểu 1 hạt âm tường 220V-5W Theo HSTK 2 cái
183 Lắp đặt công tắc đảo chiểu hai hạt âm tường 220V-5W Theo HSTK 2 cái
184 Chiết áp quạt trần 4 hạt 1 cực 220V-5A Theo HSTK 9 cái
185 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 220V-10A âm tường Theo HSTK 29 cái
186 Lắp đặt quạt trần 3 cánh 220V-5A Theo HSTK 36 cái
187 Cáp điện Cu/ XLPE/PVC 3x16mm2+10mm2 Theo HSTK 50 m
188 Cáp Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Theo HSTK 165 m
189 Cáp Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Theo HSTK 21 m
190 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo HSTK 225 m
191 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo HSTK 785 m
192 Lắp đặt ống nhựa cứng SP-D20 Theo HSTK 832 m
193 Lắp đặt ống nhựa mềm SP-D20 Theo HSTK 239 m
194 Lắp đặt ống nhựa cứng SP-D32 Theo HSTK 66 m
195 Lắp đặt ống nhựa mềm SP-D32 Theo HSTK 50 m
196 Các phụ kiện nối ống Theo HSTK 1 bộ
197 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn RJ45 âm tường Theo HSTK 18 cái
198 Dây mạng UTP-CAT6 Theo HSTK 523 m
199 Lắp đặt ống nhựa cứng SP-D20 Theo HSTK 392 m
200 Lắp đặt ống nhựa mềm SP-D20 Theo HSTK 100 m
201 Lắp đặt ống nhựa cứng SP-D32 Theo HSTK 50 m
202 Lắp đặt ống nhựa mềm SP-D32 Theo HSTK 30 m
203 Các phụ kiện nối ống Theo HSTK 1 bộ
204 Kim thu sét thép D16-H1000mm Theo HSTK 3 cái
205 Dây dẫn sét thép D10 Theo HSTK 215 m
206 Thanh tiếp địa thép dẹp 40x4 Theo HSTK 38 m
207 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m Theo HSTK 12 cọc
208 Giá đỡ dây dẫn sét thép dẹp 25x4, L=100 Theo HSTK 110 cái
209 Ống nhựa PVC D25 đi nổi Theo HSTK 20 m
210 Hóa chất làm giảm điện trở Theo HSTK 2 bao
211 Tủ cứu hỏa 2 ngăn 1200x600x180 Theo HSTK 4 hộp
212 Bình chữa cháy dạng khí CO2 (3kg) Theo HSTK 8 bộ
213 Bình chữa cháy dạng bột (8kg) Theo HSTK 16 bộ
214 Lắp đặt Y 135 U.PVC - D110 Theo HSTK 26 cái
215 Lắp đặt chếch 45 U.PVC - D110 Theo HSTK 8 cái
216 Lắp đặt cút 90 U.PVC- D110 Theo HSTK 10 cái
217 Lắp đặt măng sông 90 U.PVC- D110 Theo HSTK 24 cái
218 Đai thép đỡ ống D110 Theo HSTK 32 cái
219 Lắp đặt lưới cầu thoát nước mái D110 Theo HSTK 8 cái
220 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D110 Theo HSTK 1,25 100m
221 Lắp đặt ống nhựa U.PVC D90 Theo HSTK 1,25 100m
222 Lắp đặt cút 90 U.PVC- D90 Theo HSTK 2 cái
223 Phụ kiện khác Theo HSTK 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->