Gói thầu: Gói thầu số 04XL: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874071-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Vạn Hưng Tâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04XL: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873990 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương: 1.495.000.000 đồng; Ngân sách huyện: 460.000.000 đồng; Ngân sách xã và nhân dân đóng góp: 344.560.048 đồng. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 10:33:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,066,926,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN, MÁI TALUY: | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 71,1403 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất san nền | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 7.825,433 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,091 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,021 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 35,28 | m3 |
| 6 | Ván khuôn chân khay, mái ta luy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 7 | Rải bạc lót chống mất nước xi măng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,968 | 100m2 |
| B | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 189,5366 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,3688 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất tạo đồi, máy đầm 9T, độ chặt yêu cầu K = 0,85, khối lượng đất tận dụng lại từ khối lượng đào. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,0846 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất đắp tạo đồi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 79,1722 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 41,6564 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 20x20x40cm-chiều dày 20cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 91,8068 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,9474 | 100m3 |
| 8 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118,081 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 118,081 | m2 |
| 10 | Rải bạc lót chống mất nước xi măng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,588 | 100m2 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 25,408 | m3 |
| 12 | Kẽ ron nền bê tông: | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 43,5 | m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 189,94 | m3 |
| 14 | Lát sân, nền đường, vỉa hè GạchTerazzo (300x300x50) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1.899,4 | m2 |
| 15 | Lát đá bệ ngồi | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 26,4 | m2 |
| C | CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0208 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,224 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,536 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0696 | 100m2 |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt khung móng trụ đèn chiếu sáng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Đóng cọc tiếp địa | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cọc |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 22,4 | m3 |
| 8 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, d=6mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,8 | m |
| 9 | Lát gạch thẻ cảnh báo KT 5x9x19 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 24,32 | m2 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 8,5 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 11 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4,0mm2 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 117 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1,28 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện, KT 500x700x300 mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | 1 tủ |
| 17 | Lắp đặt trụ đèn chiếu sáng bằng cơ giới | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 1 | cột |
| 18 | Lắp đặt đèn chiếu sáng | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,207 | 100m3 |
| D | CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ: | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 1 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40,95 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,4095 | 100m3 |
| 3 | Lát gạch thẻ cảnh báo KT 5x9x19 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 44,46 | m2 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2,34 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,17 | 100m |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 9 | Lắp đặt van nhựa, ĐK 27mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt máy bơm 1,5Hp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 11 | Khoan giếng nước sâu 20 m (bao gồm vật tư và nhân công) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| E | HỐ MÁY BƠM | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,72 | m3 |
| 2 | Đệm đá 4x6 đáy móng hố đặt máy bơm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,144 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M200 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,364 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0031 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0066 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M100, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0504 | m3 |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 0,0033 | 100m3 |
| F | CÂY XANH | |||
| 1 | Đắp đất hữu cơ trồng cỏ | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 127,996 | m3 |
| 2 | Trồng cây Bò cạp vàng cao 3-5m, đường kính gốc 10-15cm, kích thước bầu 0,4x0,4x0,4. | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 32 | cây |
| 3 | Trồng cây Lộc Vừng cao 2-4m, đường kính gốc 15-20cm, kích thước bầu 70x70 | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 20 | cây |
| 4 | Trồng cỏ lá gừng 5x7cm | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,81 | 100m2 |
| 5 | Tưới nước bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng 90 ngày bằng máy bơm điện | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 52 | cây |
| 6 | Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào sau khi trồng 30 ngày bằng máy bơm điện | Theo Hồ sơ TKBVTC được duyệt | 12,81 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi