Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200876125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200873817 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và hỗ trợ cấp trên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 10:20:00 đến ngày 2020-09-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,861,830,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nền - mặt đường, thoát nước, ATGT | |||
| 1 | Đào cấp, đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 34,01 | m3 |
| 2 | Đào xúc bùn đất, bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,34 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III, bằng thủ công 10%KL | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 125,19 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng máy đào ≤ 0,8 m3 đất cấp III 90%KL | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,27 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng thủ công, K=0,9 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 125,34 | m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường bằng đầm cóc 90%KL, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,28 | 100m3 |
| 7 | Đất mua ngoài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 126,75 | m3 |
| 8 | Lu lèn lại nền đường cũ đã cày phá | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,6 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát đen đầm chặt K95 bằng máy đầm cóc 10%KL | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát đen đầm chặt K95 bằng máy đầm 9T 90%KL | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,9 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát đen đầm chặt K98 bằng máy đầm cóc 10%KL | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,44 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát đen đầm chặt K98 bằng máy đầm 9T 90%KL | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,94 | 100m3 |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,07 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,34 | 100m3 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,05 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày đã lèn ép 7cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,05 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất đá dăm đen bằng trạm trộn 50÷60T/h | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,05 | 100tấn |
| 18 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,7 | 100m2 |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7cm: | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,7 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 50÷60T/h | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,78 | 100tấn |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô 12T | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,83 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 12km tiếp theo, ô tô 12T( Từ trậm trộn công ty CP Hưng Bình, địa chỉ Dân tiến, Khoái Châu về chân công trình) | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,83 | 100tấn |
| 23 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,49 | m3 |
| 24 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,47 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 23,25 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng xe 5Tcự ly vận chuyển 1Km | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,93 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển tiếp đất thải đổ đi bằng xe 5Tcự ly vận chuyển 2Km | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,93 | 100m3 |
| 28 | Đệm đá dăm 2x4 dày 10cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26,91 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, dày 15cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 40,51 | m3 |
| 30 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 50,85 | m3 |
| 31 | Trát tường trong VXM M75# dày 2cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 184,74 | m2 |
| 32 | Bê tông mũ rãnh M200# đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 27,03 | m3 |
| 33 | Bê tông tấm đan mặt rãnh M250# đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21,15 | m3 |
| 34 | Cốt thép tấm đan D > 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,05 | tấn |
| 35 | Cốt thép tấm đan D ≤ 10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,2 | tấn |
| 36 | Ván khuôn thép | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,18 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 235 | cái |
| 38 | Đào đất hố móng | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,29 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,43 | 100m3 |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 41 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,1 | 100m3 |
| 42 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,12 | 100m3 |
| 43 | Đóng cọc tre L=2,5m gia cố đáy móng; 16 cọc/m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,35 | 100m |
| 44 | Đá dăm đệm móng cống, chân khay đá 2x4 dày 10cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,09 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng cống | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,19 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22,31 | m3 |
| 47 | Ống cống đúc sẵn D1000 tải trọng C | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | m |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | cái |
| 49 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống D1000 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | ống |
| 50 | Bê tông chèn cống M150 đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 51 | Xây đá hộc vữa XMCV M100# tường đầu, tường cánh, khe phai | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,52 | m3 |
| 52 | Vận chuyển đất thải đổ đi bằng xe 5T cự ly vận chuyển 1km | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,86 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển tiếp đất thải đổ đi bằng xe 5T cự ly vận chuyển 2km | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,86 | 100m3 |
| 54 | Đóng cọc tre gia cố móng kè mái ta luy, đất cấp I, chiều dài cọc 2,5m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | 100m |
| 55 | Làm lớp đá dăm 2x4 đệm kè mái ta luy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,84 | m3 |
| 56 | Bê tông móng kè mái ta luy M150# đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,6 | m3 |
| 57 | Xây đá hộc kè mái ta luy vữa XMCV mác 100# | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21,44 | m3 |
| 58 | Làm khe lún (10m/khe) bằng 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,49 | m2 |
| 59 | Đắp bờ vây phục vụ thi công tường chắn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,96 | 100m3 |
| 60 | Bơm nước phục vụ thi công kè mái ta luy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | ca |
| 61 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,96 | 100m3 |
| 62 | Đào đất hố móng | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,46 | m3 |
| 63 | Bê tông chôn chân cọc tiêu biển báo M150# đổ tại chỗ | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,27 | m3 |
| 64 | Bê tông cọc tiêu M200# đúc sẵn | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,55 | m3 |
| 65 | Cốt thép D≤10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,06 | tấn |
| 66 | Ván khuôn thép | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 67 | Lắp dựng cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22 | cái |
| 68 | Sơn đỏ đầu cọc tiêu | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,83 | m2 |
| 69 | Sơn trắng 2 lớp | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,84 | m2 |
| 70 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 90cm. | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | cái |
| 71 | Chân cột biển báo D89mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22,75 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi