Gói thầu: Gói thầu xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Buôn Tría |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM, nhân dân đóng góp và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 10:44:00 đến ngày 2020-09-07 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,802,645,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét đất hữu cơ, đất cấp 1 trong phạm vi 50m bằng máy ủi | 2,4564 | 100m3 | |
| 2 | Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | 2,4564 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất hữu cơ, đất cấp 1 bằng ô tô tự đổ 1,00 km | 2,4564 | 100m3 | |
| 4 | Đào nền đường bằng máy ủi, vận chuyển tận dụng đắp; cự ly 100m | 20,275 | 100m3 | |
| 5 | Đào, xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển | 14,9716 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cấp 3 bằng ô tô tự đổ 1,00 km | 14,9716 | 100m3 | |
| 7 | Đào đất đào rãnh dọc hình thang bằng máy đào | 4,3091 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đào rãnh dọc đổ đi, đất cấp 3; cự ly 1,00 km | 4,3091 | 100m3 | |
| 9 | Đắp nền đường, bù dọn quang bằng máy đầm, độ chặt K => 0,95 | 12,6531 | 100m3 | |
| 10 | Lu nguyên thổ nền đường đào, Kyc>0,95; chiều dày 30cm | 45,561 | 100m2 | |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG & LÊ ĐƯỜNG | |||
| 1 | BT mặt đường đá 1*2 M250, chiều dày 18cm | 638,9199 | m3 | |
| 2 | Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường | 35,4955 | 100m2 | |
| 3 | Làm lớp móng bằng cấp phối đá dăm loại 2 Dmax=37,5mm, dày 12cm | 4,7337 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | 3,4786 | 100m2 | |
| 5 | Đắp đất lề đường bằng đất cấp III, độ yêu cầu chặt K => 0,95 | 5,2893 | 100m3 | |
| C | CỐNG BẢN Lo100CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2 mác 200 | 1,684 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 D < 18 mm | 0,1037 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép tấm bản CT 3 D < 10 mm | 0,0474 | Tấn | |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống | 8,41 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu | 4,61 | m3 | |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 2 | m3 | |
| 7 | Bê tông mối nối tấm bản đá 05*1 mác 250 | 0,055 | m3 | |
| 8 | Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250 | 0,5 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | 0,0683 | 100m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ | 0,4266 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan BTCT (TL > 50 kg/ cấu kiện) | 6 | Cấu kiện | |
| 12 | Đào đất phạm vi móng cống, đất cấp III | 0,2845 | 100m3 | |
| 13 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi thi công cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,1438 | 100m3 | |
| D | CỐNG TRÒN D100CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1*2 M200 | 3,41 | m3 | |
| 2 | Cốt thép ống cống D < 10 mm | 0,382 | Tấn | |
| 3 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống | 9,25 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu | 2,32 | m3 | |
| 5 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 2,97 | m3 | |
| 6 | Bê tông đá 2*4 mác 150 gia cố sân cống | 2,02 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn đúc sẵn ống cống | 0,7535 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông đổ tại chỗ | 0,4441 | 100m2 | |
| 9 | Lắp đặt tấm đan BTCT (TL > 50 kg/ cấu kiện) | 11 | Cấu kiện | |
| 10 | Đào đất phạm vi móng cống, đất cấp III | 0,6449 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi thi công cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,615 | 100m3 | |
| E | HỆ THỐNG ATGT | |||
| 1 | Sản xuất & lắp đặt cọc tiêu BTCT (KT: 15*15*120cm) | 12 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi