Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882288-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư xây dựng An Lập Thịnh
Tên gói thầu Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200859935
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn kiến thiết thị chính
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 20:13:00 đến ngày 2020-09-07 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,013,494,117 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,200,000 VNĐ ((Tám mươi triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CÂY XANH ĐƯƠNG 22/4 ( ĐOẠN TỪ ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM ĐẾN QUỐC LỘ 55 MỚI).
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V 274,56 m3
2 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Tại Chương V 34,155 m3
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Tại Chương V 6,8389 100m2
4 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 10mm Tại Chương V 1,7942 tấn
5 Gia công, lắp dựng cốt thép ống cống, ống buy, ống xi phông, ống xoắn, đường kính <= 18mm Tại Chương V 0,967 tấn
6 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp xà dầm, giằng, trọng lượng cấu kiện <= 1 tấn Tại Chương V 165 cái
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Tại Chương V 23,925 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Tại Chương V 94,3536 m3
9 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Tại Chương V 4,224 100m2
10 Bốc dỡ lớp đất bạc màu hiện trạng dày 20cm Tại Chương V 1.119,7 m3
11 Đào hố trồng cây bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Tại Chương V 87,843 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V 14,821 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tại Chương V 44,463 100m3
14 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu (60x60x60)cm Tại Chương V 152 cây
15 Trồng cây xanh- kích thước bầu (60x60x60)cm Tại Chương V 165 cây
16 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 60x60cm Tại Chương V 69 cây
17 Trồng cây cảnh, cây tạo hình, cây trổ hoa - kích thước bầu 70x70cm Tại Chương V 27 cây
18 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m Tại Chương V 165 cây
19 Trồng viền bông giấy Tại Chương V 4,954 100m2
20 Thảm bông giấy Tại Chương V 3,056 100m2
21 Trồng cỏ hoang lạc Tại Chương V 47,973 100 m2
22 Đắp đất màu trồng cỏ, hoa lá màu ...vv Tại Chương V 1.119,7 m3
23 Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây Tại Chương V 1.043,5344 m3
24 Cung cấp xơ dừa Tại Chương V 116,9715 m3
25 Cung cấp tro trấu Tại Chương V 116,9715 m3
26 Cung cấp phân DAP Tại Chương V 1.885,99 kg
27 Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) Tại Chương V 1.885,99 kg
28 Cung cấp thuốc kích thích ra chồi Tại Chương V 413 chai
29 Cung cấp thuốc kích thích ra rể Tại Chương V 413 chai
30 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước giếng bơm điện Tại Chương V 413 1cây/90 ngày
31 Tưới nước bảo dưỡng bồn hoa, thảm cỏ, bồn cảnh, hàng rào, nước lấy từ giếng khoan- bơm điện Tại Chương V 55,983 100m2/tháng
32 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan từ 300 đến < 400mm - Đất Tại Chương V 20 m
33 Khoan giếng bằng máy khoan đập cáp độ sâu khoan <= 50m, đường kính lỗ khoan từ 300 đến < 400mm - Đá IV Tại Chương V 30 m
34 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng- Khoan xoay tự hành 54 CV-300 CV Tại Chương V 1 lần
35 Nối ống bằng phương pháp hàn, đường kính ống 168mm Tại Chương V 1 m
36 Lắp đặt cáp treo máy Tại Chương V 49 m
37 Lắp đặt máy bơm chìm 2Hp Tại Chương V 1 cái
38 Lắp đặt mặt bích nắp che giếng khoan Tại Chương V 2
39 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 200m, đường kính ống 32mm Tại Chương V 0,487 100m
40 Lắp đặt ống uPVC D140 Tại Chương V 0,496 100m
41 Lắp đặt ống uPVC D34 Tại Chương V 0,01 100m
42 Lắp đặt rắc co D32 Tại Chương V 1 cái
43 Lắp đặt co PVC D34 Tại Chương V 3 cái
44 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Tại Chương V 1 cái
45 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Tại Chương V 2 cái
46 Lắp đặt dây dẫn CVV 2x10mm2 Tại Chương V 60 m
47 Lắp đặt dây dẫn CVV 3x6mm2 Tại Chương V 60 m
48 Lắp đặt ống uPVC D27 Tại Chương V 0,6 100m
49 Bulong đai ốc D10, L50 Tại Chương V 4 bộ
50 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 60mm Tại Chương V 0,01 100m
51 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây đồng D25mm Tại Chương V 2 m
52 Đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16-2,4m + kẹp cọc Tại Chương V 1 cọc
53 Đầu cose bằng đồng các cỡ Tại Chương V 12 đầu cáp
54 Lắp đặt tủ điện 0,4x0,5x0,22 + thiết bị Tại Chương V 1 tủ
55 Tắc kê 10cm Tại Chương V 4 cái
56 Chi phí đấu nối nguồn điện Tại Chương V 1 lần
57 Lắp đặt ổ khóa Tại Chương V 1 cái
58 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V 0,714 m3
59 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Tại Chương V 0,116 m3
60 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Tại Chương V 0,196 m3
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Tại Chương V 0,0768 m3
62 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,0138 100m2
63 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Tại Chương V 0,0031 100m2
64 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Tại Chương V 0,0056 tấn
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Tại Chương V 0,324 m3
66 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Tại Chương V 1 cái
67 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Tại Chương V 81,12 m3
68 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Tại Chương V 81,12 m3
69 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Tại Chương V 0,324 m3
70 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Tại Chương V 0,0432 100m2
71 Lắp đặt ống uPVC D42 Tại Chương V 7,42 100m
72 Lắp đặt ống uPVC D27 Tại Chương V 0,162 100m
73 Lắp đặt tê giảm PVC D42/34 Tại Chương V 1 cái
74 Lắp đặt co PVC D42 Tại Chương V 4 cái
75 Lắp đặt tê PVC D42 Tại Chương V 4 cái
76 Lắp đặt ống uPVC D90 Tại Chương V 0,66 100m
77 Lắp đặt co PVC D90 Tại Chương V 2 cái
78 Lắp đặt giảm PVC D42/27 Tại Chương V 18 cái
79 Lắp đặt van khóa PVC D27 Tại Chương V 18 cái
80 Lắp đặt co PVC D27 Tại Chương V 18 cái
81 Lắp đặt nắp bít uPVC D42 Tại Chương V 2 cái
82 Ống nhựa mềm D27 Tại Chương V 200 m
B HẠNG MỤC: CÂY XANH ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM ( ĐOẠN TỪ CHÙA QUẢNG ÂN ĐẾN NGÃ BA QUỐC LỘ 55 MỚI)
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Tại Chương V 7,168 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tại Chương V 0,0717 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tại Chương V 0,213 100m3
4 Trồng cây xanh- kích thước bầu (60x60x60)cm Tại Chương V 186 cây
5 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu (60x60x60)cm Tại Chương V 186 cây
6 Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây Tại Chương V 53,815 m3
7 Cung cấp xơ dừa Tại Chương V 2,3808 m3
8 Cung cấp tro trấu Tại Chương V 2,3808 m3
9 Cung cấp phân DAP Tại Chương V 93 kg
10 Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) Tại Chương V 93 kg
11 Cung cấp thuốc kích thích ra chồi Tại Chương V 186 chai
12 Cung cấp thuốc kích thích ra rể Tại Chương V 186 chai
13 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 5m3 Tại Chương V 186 1cây/90 ngày
C HẠNG MỤC: CÂY XANH QUỐC LỘ 55 MỚI (ĐOẠN TỪ QL1A ĐẾN ĐƯỜNG 22/4).
1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Tại Chương V 33 1cây
2 Đào thu hồi, di dời cây xanh, cây trổ hoa, cây tạo hình Tại Chương V 33 cây
3 Trồng cây xanh- kích thước bầu (60x60x60)cm Tại Chương V 124 cây
4 Vận chuyển cây bằng cơ giới - kích thước bầu (60x60x60)cm Tại Chương V 124 cây
5 Cung cấp và vận chuyển đất màu trồng cây Tại Chương V 35,8767 m3
6 Cung cấp xơ dừa Tại Chương V 1,5872 m3
7 Cung cấp tro trấu Tại Chương V 1,5872 m3
8 Cung cấp phân DAP Tại Chương V 62 kg
9 Cung cấp phân vi sinh (bảo dưỡng) Tại Chương V 62 kg
10 Cung cấp thuốc kích thích ra chồi Tại Chương V 124 chai
11 Cung cấp thuốc kích thích ra rể Tại Chương V 124 chai
12 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - xe bồn 5m3 Tại Chương V 237 1cây/90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->