Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa hạng mục nhà A khu nhà ở cho CBCS thuộc Tiểu đoàn CSĐN số 1

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200883098-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Tiểu đoàn Cảnh sát đặc nhiệm số 1
Tên gói thầu Cải tạo, sửa chữa hạng mục nhà A khu nhà ở cho CBCS thuộc Tiểu đoàn CSĐN số 1
Số hiệu KHLCNT 20200843821
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên của K02
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 11:50:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,978,481,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A hạng mục nhà A
1 Kê dọn đồ đạc trong phòng trước khi cải tại lát nền (Nhân công bậc 3,0&#x2F;7 - Nhóm I)<br/> Theo HSTK 50 công
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3&#x2F;ph Theo HSTK 57,797 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK 1.617,054 m2
4 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 138,649 m3
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 138,649 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 138,649 m3
7 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Theo HSTK 0,139 100m3
8 Dải lớp lói linon trước khi đổ bê tông nền tầng 1 Theo HSTK 489 m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng &gt;250 cm, mác 100 Theo HSTK 35,079 m3
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.617,054 m2
11 Lát nền, sàn, kích thước gạch &lt;&#x3D;0,36m2, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.402,253 m2
12 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch &lt;&#x3D; 0,075m2 Theo HSTK 180,672 m2
13 Phá dỡ nền bậc cầu thang, tam cấp láng vữa xi măng Theo HSTK 113,51 m2
14 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 5,676 m3
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 5,676 m3
16 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 5,676 m3
17 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 113,51 m2
18 Lát đá bậc tam cấp, bậc cầu thang Theo HSTK 113,51 m2
19 Đánh rỉ lan can cầu thang Theo HSTK 30 công
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 43,56 m2
21 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao &lt;&#x3D; 16 m Theo HSTK 18,398 100m2
22 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Theo HSTK 19,553 100m2
23 Tháo và lắp các thiết bị điện trên tường và trần trong quá trình thi công (Nhân công bậc 3,0&#x2F;7 - Nhóm I) Theo HSTK 30 công
24 Tháo dỡ cửa Theo HSTK 537,04 m2
25 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo HSTK 977,664 m2
26 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK 2.242,656 m2
27 Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại Theo HSTK 96,61 m3
28 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 96,61 m3
29 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK 96,61 m3
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 977,664 m2
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 919,904 m2
32 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.322,752 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 919,904 m2
34 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2.300,416 m2
35 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK 268,52 m2
36 Vệ sinh công nghiệp nhà sau khi thi công Theo HSTK 30 công
37 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Theo HSTK 5,589 100m2
38 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ &lt;&#x3D;12m Theo HSTK 5,4 tấn
39 Sản xuất xà gồ thép Theo HSTK 2,59 tấn
40 Lắp vì kèo thép khẩu độ &lt;&#x3D;12m Theo HSTK 5,4 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,59 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 110 m2
43 Tháo dỡ mái tôn cao &lt;&#x3D;16 m (mái cũ) Theo HSTK 5,589 100m2
44 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao &lt;&#x3D;16 m Theo HSTK 7,99 tấn
45 vận chuyển mái tôn + hệ khung thép mãi cũ Theo HSTK 1 chuyến
46 Chống thấm si lô mái bằng sika Theo HSTK 110,556 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->