Gói thầu: Xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200844759-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN KÔNG CHRO, TỈNH GIA LAI |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200834853 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-21 14:25:00 đến ngày 2020-09-03 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,768,154,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Sửa chữa mặt đường cũ | |||
| 1 | Cắt mặt đường láng nhựa cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 85,9 | 1 m |
| 2 | Đào nền đường nhựa cũ đất cấp 4 bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 8,56 | 1 m3 |
| 3 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1km ĐL4 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,856 | 10m3/km |
| 4 | V/c xà bần đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,856 | 10m3/km |
| 5 | Xử lý khuôn đường lu lèn K=0.95 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,27 | 1 m3 |
| 6 | CPĐD loại 1 Dmax37.5 lớp trên dày 15cm | Đáp ứng mục III Chương V | 10,7 | 1 m3 |
| 7 | Làm mặt đường láng nhựa 3 lớp dày 3.5cm. Tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 71,34 | 1 m2 |
| B | Hạng mục 2:Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp 3 bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 117,83 | 1 m3 |
| 2 | Đào khuôn đường ĐC3 bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 125,15 | 1 m3 |
| 3 | Đắp nền đường lu lèn K=0.95 | Đáp ứng mục III Chương V | 327,03 | 1 m3 |
| C | Hạng mục 3:Mặt đường BTXM | |||
| 1 | Đào đá vỉa cũ, đào lớp BTXM t/d xây mương | Đáp ứng mục III Chương V | 7,7 | 1 m3 |
| 2 | V/c xà bần đổ xa cự ly 1km ĐL4 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,158 | 10m3/km |
| 3 | V/c xà bần đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,158 | 10m3/km |
| 4 | Xử lý khuôn đường lu lèn K=0.95 | Đáp ứng mục III Chương V | 114,62 | 1 m3 |
| 5 | Đệm đá 4x6 chèn đá dăm dày 10cm | Đáp ứng mục III Chương V | 573,08 | 1 m2 |
| 6 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Đáp ứng mục III Chương V | 573,08 | 1 m2 |
| 7 | Nhựa đường chèn khe co, khe giãn | Đáp ứng mục III Chương V | 54,43 | 1kg |
| 8 | Gỗ đệm khe co dãn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,036 | m3 |
| 9 | Cắt khe dọc thi công | Đáp ứng mục III Chương V | 109,9 | 1 m |
| 10 | Ván khuôn khe giãn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,94 | 1 m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường bê tông đá 2x4 M250 | Đáp ứng mục III Chương V | 114,57 | 1 m3 |
| D | Hạng mục 4:Bó vỉa, L=405.29m | |||
| 1 | Đào đất chân bó vỉa | Đáp ứng mục III Chương V | 27,43 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa đan rãnh | Đáp ứng mục III Chương V | 93,22 | 1 m2 |
| 3 | Đệm móng đá 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 14,19 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông bó vỉa, đan rãnh đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 42,35 | 1 m3 |
| 5 | Gỗ ván chèn khe co, khe giãn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,08 | 1 m3 |
| E | Hạng mục 5:Vỉa hè S=2507.46m2 | |||
| 1 | Đào khuôn vỉa hè ĐC3 bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 110,25 | 1 m3 |
| 2 | Đệm lớp cát dày 3cm | Đáp ứng mục III Chương V | 75,22 | 1 m3 |
| 3 | Đệm VXM M50 dày 2cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2.507,46 | 1 m2 |
| 4 | Lát vỉa hè bằng gạch block KT(30x30x5)cm | Đáp ứng mục III Chương V | 2.507,46 | 1 m2 |
| 5 | Ván khuôn BT chắn mép vỉa hè | Đáp ứng mục III Chương V | 32,06 | 1 m2 |
| 6 | BT chắn mép vỉa hè 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,6 | 1 m3 |
| 7 | Đệm móng đá 4x6 gờ chắn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,49 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông vỉa hè đá 2x4M150 dày 10cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,49 | 1 m3 |
| F | Hạng mục 6:Ô trồng cây Sl=43 hố | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Đáp ứng mục III Chương V | 3,1 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất hố trồng cây tận dụng | Đáp ứng mục III Chương V | 8,6 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn hố trồng cây | Đáp ứng mục III Chương V | 113,52 | 1 m2 |
| 4 | BT hố trồng cây 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,68 | 1 m3 |
| 5 | Quét vôi 3 nước | Đáp ứng mục III Chương V | 49,88 | 1 m2 |
| G | Hạng mục 7:Kè chắn đất | |||
| 1 | Đào đất gờ chắn 2 bên lối vào | Đáp ứng mục III Chương V | 0,78 | 1 m3 |
| 2 | Đệm móng đá 4x6 gờ chắn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,26 | 1 m3 |
| 3 | Ván khuôn gờ chắn | Đáp ứng mục III Chương | 27,35 | 1 m2 |
| 4 | BT gờ chắn đá 2x4M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,73 | 1 m3 |
| 5 | Đào móng kè chắn bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 21,11 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng đá 4x6 kè chắn vỉa hè | Đáp ứng mục III Chương V | 2,48 | 1 m3 |
| 7 | Ván khuôn kè chắn | Đáp ứng mục III Chương V | 134,62 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông tường kè chắn đá 2x4M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 21,44 | 1 m3 |
| 9 | LĐ ống nhựa d42 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,6 | 1m |
| 10 | Vải địa bọc tầng lọc ngược | Đáp ứng mục III Chương V | 8,02 | 1 m2 |
| 11 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,31 | 1 m3 |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe phòng lún | Đáp ứng mục III Chương V | 4,38 | 1 m2 |
| H | Hạng mục 8:Hệ thống thoát nước(làm mới, SL =18 hố) | |||
| 1 | Đào móng hố ga bằng máy | Đáp ứng mục III Chương V | 16,44 | 1 m3 |
| 2 | Nạo vét cống hộp H75x75 bị vùi lấp | Đáp ứng mục III Chương V | 2,36 | 1 m3 |
| 3 | V/c đất hữu cơ đổ xa cự ly 1km ĐL4 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,236 | 10m3/km |
| 4 | V/c đất hữu cơ đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,236 | 10m3/km |
| 5 | Đập bỏ hố thu nước cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 2,42 | 1 m3 |
| 6 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,61 | 1 m3 |
| 7 | Bê tông đáy ga đá 2x4M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 6,91 | 1 m3 |
| 8 | Xây hố ga đá hộc mới VXM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,24 | 1 m3 |
| 9 | Xây hố ga đá hộc t/d VXM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,42 | 1 m3 |
| 10 | Xây hố ga đá chẻ t/d VXM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 7,55 | 1 m3 |
| 11 | Ván khuôn gối ga | Đáp ứng mục III Chương V | 39,74 | 1 m2 |
| 12 | Gia công cốt thép gối ga d<10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,363 | 1 Tấn |
| 13 | Bê tông gối ga đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 4,28 | 1 m3 |
| 14 | Cốt thép gờ tấm đan d<=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,056 | 1 tấn |
| 15 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,279 | 1 tấn |
| 16 | Ván khuôn tấm đan G | Đáp ứng mục III Chương V | 14,04 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,06 | 1 m3 |
| 18 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 36 | 1 c/kiện |
| 19 | Đào móng đất cấp 3 bằng thủ công | Đáp ứng mục III Chương V | 4,68 | 1 m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ bê tông hố thu | Đáp ứng mục III Chương V | 39,42 | 1 m2 |
| 21 | Bê tông cửa thu nước đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,94 | 1 m3 |
| 22 | CCLĐ ống nhựa PVC D250 dày 7mm | Đáp ứng mục III Chương V | 16,85 | 1 m |
| 23 | CCLĐ tấm nhựa chắn rác composite | Đáp ứng mục III Chương V | 21 | 1 Tấm |
| 24 | Đào móng mương | Đáp ứng mục III Chương V | 339,71 | 1 m3 |
| 25 | Nạo vét cống bản bị vùi lấp | Đáp ứng mục III Chương V | 2,48 | 1 m3 |
| 26 | V/c đất hữu cơ đổ xa cự ly 1km ĐL4 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,248 | 10m3/km |
| 27 | V/c đất hữu cơ đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,248 | 10m3/km |
| 28 | Đệm móng đá 4x6 dày 10cm | Đáp ứng mục III Chương V | 36,65 | 1 m3 |
| 29 | Bê tông móng mương đá 2x4M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 55,79 | 1 m3 |
| 30 | Xây mương đá hộc mới VXM M100 | Đáp ứng mục III Chương V | 127,6 | 1 m3 |
| 31 | Ván khuôn gối mương | Đáp ứng mục III Chương V | 270,88 | 1 m2 |
| 32 | Gia công cốt thép gối đan d<10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,088 | 1 Tấn |
| 33 | Bê tông gối mương đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 29,82 | 1 m3 |
| 34 | Cốt thép tròn tấm đan d<=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,632 | 1 tấn |
| 35 | Cốt thép gờ tấm đan d=10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 2,256 | 1 tấn |
| 36 | Cốt thép gờ tấm đan d=12mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,11 | 1 tấn |
| 37 | Ván khuôn tấm đan G | Đáp ứng mục III Chương V | 198,77 | 1 m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Đáp ứng mục III Chương V | 27,04 | 1 m3 |
| 39 | Lắp đặt tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 815 | 1 c/kiện |
| I | Hạng mục 9:An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch qua đường dày 2mm màu trắng | Đáp ứng mục III Chương V | 31,2 | m2 |
| 2 | Sơn vạch qua đường dày 2mm màu vàng | Đáp ứng mục III Chương V | 6,85 | m2 |
| 3 | Đào đất làm móng đất cấp 3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,25 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,25 | 1 m3 |
| 5 | Thép chống xoay d14 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,002 | Tấn |
| 6 | XSLĐ Biển báo tam giác L70 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 Cái |
| 7 | Đào móng biển báo cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | 1 m3 |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | 1 m3 |
| 9 | Trục biển báo cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,13 | 1 m3 |
| 11 | Thép chống xoay d14 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,001 | Tấn |
| 12 | Lắp đặt biển báo cũ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Cái |
| 13 | Thay mặt biển báo tam giác | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 14 | Sơn trắng đỏ trụ biển báo 2 lớp | Đáp ứng mục III Chương V | 1,71 | 1m2 |
| J | Hạng mục 10:Vận chuyển đất thừa đổ xa | |||
| 1 | V/c đất thừa đổ xa cự ly 1km ĐL4 | Đáp ứng mục III Chương V | 38,858 | 10m3/km |
| 2 | V/c đất thừa đổ xa tiếp cự ly 1km ĐL5 | Đáp ứng mục III Chương V | 38,858 | 10m3/km |
| K | TỔNG CỘNG (Hạng mục 1+ ……+ Hạng mục 10) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi