Gói thầu: Gói thầu số 01 ( xây lắp ) - Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200878386-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 19:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Đầu tư và Xây dựng Gia An Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 ( xây lắp ) - Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200851055
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-27 18:11:00 đến ngày 2020-09-04 19:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,251,679,286 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục nhà 01 cửa
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Theo chương V E-HSMT 0,587 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình Theo chương V E-HSMT 48,698 m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V E-HSMT 0,1 100m3
4 Đắp cát nền tam cấp Theo chương V E-HSMT 1,845 m3
5 Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 Theo chương V E-HSMT 2,928 m3
6 Bê tông lót móng đá 1x2, mác 150 Theo chương V E-HSMT 2,168 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo chương V E-HSMT 7,074 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 200 Theo chương V E-HSMT 5,328 m3
9 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 1,068 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,315 100m2
11 Ván khuôn gỗ đà kiềng Theo chương V E-HSMT 0,533 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo chương V E-HSMT 0,147 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo chương V E-HSMT 0,623 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V E-HSMT 0,111 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đà kiềng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V E-HSMT 0,64 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Theo chương V E-HSMT 2,556 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm mái đá 1x2, mác 200 Theo chương V E-HSMT 3,204 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo chương V E-HSMT 16,566 m3
19 Bê tông lam ngang, lanh tô, seno đá 1x2, mác 200 Theo chương V E-HSMT 7,226 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm mái Theo chương V E-HSMT 0,427 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo chương V E-HSMT 0,511 100m2
22 Ván khuôn gỗ lam, lanh tô, seno Theo chương V E-HSMT 1,122 100m2
23 Công tác sản xuất cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm Theo chương V E-HSMT 0,067 tấn
24 Công tác sản xuất cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Theo chương V E-HSMT 0,455 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm mái, đường kính <=10 mm Theo chương V E-HSMT 0,067 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm mái, đường kính <=18 mm Theo chương V E-HSMT 0,373 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo chương V E-HSMT 0,288 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo chương V E-HSMT 0,077 tấn
29 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 42,814 m3
30 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 11,954 m3
31 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 5,976 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 204,906 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 330,458 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 42,72 m2
35 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 112,06 m2
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 15,4 m2
37 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 để bảo vệ lớp chống thấm + sikalatex định mức 0.8kg/m2 Theo chương V E-HSMT 73,2 m2
38 Quét sikamembrance chống thấm sân thượng định mức 0.8kg/m2 Theo chương V E-HSMT 73,2 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo chương V E-HSMT 128 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo chương V E-HSMT 16 m2
41 Lát gạch granite cạnh cửa Theo chương V E-HSMT 1,354 m2
42 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo chương V E-HSMT 58,64 m2
43 Công tác ốp đá chẻ vào chân tường Theo chương V E-HSMT 22,842 m2
44 Lát bậc tam cấp bậc cầu thang bằng đá granit tự nhiên Theo chương V E-HSMT 14,388 m2
45 CCLD trần thạch cao khung nổi 60x60 Theo chương V E-HSMT 142,74 m2
46 Sản xuất xà gồ thép, li tô, cầu phong Theo chương V E-HSMT 3,59 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép + cầu phong + li tô Theo chương V E-HSMT 3,59 tấn
48 Sơn sắt thép các loại Theo chương V E-HSMT 49,837 m2
49 Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m Theo chương V E-HSMT 1,923 100m2
50 Bả bằng matít vào tường ngoài nhà + ô văng + seno Theo chương V E-HSMT 316,966 m2
51 Bả bằng matít vào tường cột, dầm, trần trong nhà Theo chương V E-HSMT 308,378 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 316,966 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 308,378 m2
54 CCLD cửa đi kính cường lực 10ly bản lề sàn Theo chương V E-HSMT 7,304 m2
55 CCLD cửa đi gỗ Theo chương V E-HSMT 5,94 m2
56 CCLD cửa đi khung nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực 8ly Theo chương V E-HSMT 8,2 m2
57 CCLD cửa sổ khung nhôm sơn tĩnh điện kính cường lực 8 ly Theo chương V E-HSMT 19,13 m2
58 CCLD khung sắt cửa sổ Theo chương V E-HSMT 14,28 m2
59 CCLD bàn làm việc + vách Theo chương V E-HSMT 4,8 m2
60 CCLD vách ngăn compact + phụ kiện kèm theo Theo chương V E-HSMT 8,129 m2
61 CCLD ổ khóa cửa đi Theo chương V E-HSMT 7 cái
62 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt Theo chương V E-HSMT 3 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi + vòi Theo chương V E-HSMT 3 bộ
64 Lắp đặt chậu tiểu nam + phụ kiện Theo chương V E-HSMT 3 bộ
65 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
66 CCLĐ chữ mika Theo chương V E-HSMT 1 tb
67 Dọn dẹp vệ sinh toàn nhà để bàn giao Theo chương V E-HSMT 1 tb
68 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo chương V E-HSMT 1,528 100m2
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Theo chương V E-HSMT 13,042 m3
70 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 M100 Theo chương V E-HSMT 0,528 m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Theo chương V E-HSMT 0,528 m3
72 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 1,712 m3
73 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 34,24 m2
74 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 6,66 m2
75 SXLD cốt thép tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,03 tấn
76 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Theo chương V E-HSMT 0,44 m3
77 Đắp đất nền móng công trình Theo chương V E-HSMT 4,347 m3
78 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo chương V E-HSMT 0,087 100m3
79 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 Theo chương V E-HSMT 0,5 100m
80 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Theo chương V E-HSMT 0,5 100m
81 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 0,5 100m
82 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 1 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 Theo chương V E-HSMT 0,3 100m
84 Lắp đặt co PVC D21 Theo chương V E-HSMT 2 cái
85 Lắp đặt co PVC D42 Theo chương V E-HSMT 2 cái
86 Lắp đặt co PVC D60 Theo chương V E-HSMT 2 cái
87 Lắp đặt co PVC D90 Theo chương V E-HSMT 4 cái
88 Lắp đặt co PVC D114 Theo chương V E-HSMT 2 cái
89 Lắp đặt đèn Led tube đôi 1,2m -2x36W/220V gắn âm trần Theo chương V E-HSMT 12 bộ
90 Lắp đặt đèn Led tube đơn 0.6m -1x16W/220V gắn âm trần Theo chương V E-HSMT 4 bộ
91 Lắp đặt bộ đèn huỳnh quang vuông 20W gần âm trần cho khu sảnh Theo chương V E-HSMT 2 bộ
92 Lắp đặt quạt trần Theo chương V E-HSMT 6 cái
93 CCLĐ máy lạnh 1.5HP Theo chương V E-HSMT 1 máy
94 CCLĐ ống cấp gas cho máy lạnh treo tường 8.500 BTU/H Theo chương V E-HSMT 30 m
95 Lắp đặt công tắc đôi Theo chương V E-HSMT 1 cái
96 Lắp đặt công tắc đơn Theo chương V E-HSMT 6 cái
97 CCLD tủ điện sơn tĩnh điện 2 lớp cửa 400x300x200x1.2 (bao gồm phụ kiện: đầu cose, đèn báo pha, ampe kế, vôn kế, thanh đồng....) Theo chương V E-HSMT 1 tủ
98 Lắp đặt bảng điện âm tường 4 line Theo chương V E-HSMT 3 bảng
99 Lắp đặt MCB - 2P - 50A Theo chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt MCB - 1P - 25A Theo chương V E-HSMT 6 cái
101 Lắp đặt MCB - 1P - 16A Theo chương V E-HSMT 7 cái
102 Lắp đặt MCB - 1P - 10A Theo chương V E-HSMT 3 cái
103 Dây đồng đơn bọc PVC: CV-1,5MM2 Theo chương V E-HSMT 250 m
104 Dây đồng đơn bọc PVC: CV-2,5MM2 Theo chương V E-HSMT 200 m
105 Dây đồng đơn bọc PVC: CV-6.0MM2 Theo chương V E-HSMT 40 m
106 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn D21-27 Theo chương V E-HSMT 20 m
107 CCLĐ camera quan sát Theo chương V E-HSMT 6 bộ
108 CCLĐ hộp nối dây PVC KT 250x250x150 Theo chương V E-HSMT 1 bộ
109 CCLĐ hộp nối dây D100 Theo chương V E-HSMT 6 bộ
110 CCLĐ đầu ghi/chia hình có 1 ổ cứng kết nối mạng Theo chương V E-HSMT 1 bộ
111 Màn hình LCD 32', full HD, kết nối HDMI, USB Theo chương V E-HSMT 1 bộ
112 CCLĐ bộ lưu điện 2KVA/220V Theo chương V E-HSMT 1 bộ
113 CCLĐ Adapter 220V/12-24VDC Theo chương V E-HSMT 6 bộ
114 CCLĐ Jack BNC (đực + cái) Theo chương V E-HSMT 12 bộ
115 CCLĐ dây tín hiệu RG6U Theo chương V E-HSMT 200 m
116 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 200 m
117 Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn dây Theo chương V E-HSMT 200 m
118 Lắp đặt ống luồn dây ruột già D20 Theo chương V E-HSMT 50 m
119 Phụ kiện lắp đặt camera (nguồn, jack kết nối, box, tên miền hỗ trợ xem qua mạng, bộ chia..) Theo chương V E-HSMT 1 bộ
120 CCLĐ tổng đài điện thoại 32 số, bộ nguồn dự phòng kèm theo Theo chương V E-HSMT 1 bộ
121 CCLĐ Switch 16 Port Theo chương V E-HSMT 1 bộ
122 CCLĐ bộ phát wifi Theo chương V E-HSMT 1 bộ
123 CCLĐ ổ cắm Internet Theo chương V E-HSMT 9 cái
124 CCLĐ mặt nạ 2 - lỗ đế âm tường Theo chương V E-HSMT 9 bộ
125 CCLĐ ống luồn dây D20 Theo chương V E-HSMT 150 m
126 CCLĐ cáp điện thoại 2Px0.5 Theo chương V E-HSMT 100 m
127 CCLĐ cáp mạng Internet cat5e Theo chương V E-HSMT 100 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->