Gói thầu: Xây lắp (Đã bao gồm chi phí hạng mục chung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874705-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Đã bao gồm chi phí hạng mục chung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307652 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 09:54:00 đến ngày 2020-09-05 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,815,694,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,2695 | 100m2 |
| 2 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250,dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.061,51 | m3 |
| 3 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,0755 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,6151 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1715 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1715 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,4472 | 100m3 |
| 8 | Đào đất tạo khuôn đường, rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6157 | 100m3 |
| 9 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,5568 | 100m3 |
| 10 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy phần ngoài bằng đất chọn lọc K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,9847 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,1725 | 100m3 |
| 12 | Gia cố 2 hàng cừ tràm tại vị trí ao | Theo hồ sơ BCKTKT | 88,8 | 100m |
| B | III. TƯỜNG HỘ LAN | |||
| 1 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,52 | m3 |
| 2 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,1695 | tấn |
| 3 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3304 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,352 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,52 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 245 | cấu kiện |
| 7 | Thép tấm đầu sóng mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4 | m |
| 8 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 810,08 | m |
| 9 | Lắp dựng tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT | 731,08 | m |
| 10 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.960 | bộ |
| 11 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT | 245 | bộ |
| 12 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 245 | cái |
| C | II. BIỂN BÁO - TRỤ ĐỠ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp biển báo hình tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển (S.501) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 4.0m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| D | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| E | I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,65 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3746 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,02 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,53 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,12 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,457 | 100m2 |
| F | + Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 20 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | mối nối |
| G | + Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | mối nối |
| 4 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,77 | m2 |
| 5 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc đến CĐTN, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5667 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0365 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3746 | 100m3 |
| H | II. PHẦN MIỆNG CỐNG | |||
| 1 | Đập phá miệng cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,59 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5838 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,26 | m3 |
| 4 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,53 | m3 |
| 5 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,103 | 100m2 |
| 6 | Cừ tràm D8-D10, L=4m, mật độ 16 cây/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,0909 | 100m |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,5 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,3818 | 100m2 |
| 9 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4331 | 100m3 |
| 10 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4562 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,04 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0359 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi