Gói thầu: Thi công biển hiệu logo
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200880906-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kinh doanh VNPT - Hải Phòng, Chi nhánh Tổng công ty Dịch vụ viễn thông |
| Tên gói thầu | Thi công biển hiệu logo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200756497 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:48:00 đến ngày 2020-09-07 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 674,307,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT BIỂN HIỆU TẠI SỐ 5 NGUYỄN TRI PHƯƠNG - HỒNG BÀNG | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m2 |
| 2 | Hoàn trả tấm lợp | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m2 |
| 3 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Hóa chất ramset | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | tuýp |
| 5 | Bu lông neo M10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 96 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt bu lông neo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0163 | tấn |
| 7 | Gia công hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4115 | tấn |
| 8 | Thép L75x75x5 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 138,78 | kg |
| 9 | Thép L50x50x4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 67,23 | kg |
| 10 | Thép hộp 80x40x1.4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 180,6 | kg |
| 11 | Thép tấm D2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | kg |
| 12 | Thép tấm D6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 24,22 | kg |
| 13 | Bu lông M14x50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,6 | kg |
| 14 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 411,54 | kg |
| 15 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4151 | tấn |
| 16 | Sơn khung biển quảng cáo 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 28,13 | m2 |
| 17 | Dung môi pha sơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6329 | kg |
| 18 | Chất rắn xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,3293 | kg |
| 19 | Dung môi pha chất xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6329 | kg |
| 20 | Chất đóng rắn PI - P1( Tỷ lệ 1:4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,5823 | kg |
| 21 | Sơn kẽm lạnh ZRC tại vị trí mối hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | lon |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân đế, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,096 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông chân đế | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0192 | 100m2 |
| 24 | Cáp điện AL/XLPE/PVC 2x25mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20 | m |
| 25 | Colie bắt ống nhựa | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x25mm2 (VL, NC*0.7) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | km/dây |
| 27 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng đã có sẵn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0508 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0836 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0309 | tấn |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0276 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,4117 | tấn |
| 35 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 106 | m dài |
| 36 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,3284 | m2 |
| 37 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.670 | lỗ |
| 38 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,961 | m2 |
| 39 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,3284 | m2 |
| 40 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17 | công |
| 42 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| 43 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.670 | bóng |
| 44 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 45 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m dài |
| 46 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300mm x 200mm x 150mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 47 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
| B | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT BIỂN HIỆU TẠI SỐ 2 PHAN ĐĂNG LƯU - KIẾN AN | |||
| 1 | Cắt lan can bê tông tường trang trí | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | 1m |
| 2 | Cắt góc mái tôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,2 | 1m |
| 3 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 168 | 1 lỗ khoan |
| 4 | Hóa chất ramset | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | tuýp |
| 5 | Bu lông neo M10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 168 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt bu lông neo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0286 | tấn |
| 7 | Gia công hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9443 | tấn |
| 8 | Thép L75x75x5 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 242,87 | kg |
| 9 | Thép L50x50x4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 117,66 | kg |
| 10 | Thép hộp 80x40x1.4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 539,22 | kg |
| 11 | Thép tấm D2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,11 | kg |
| 12 | Thép tấm D6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 42,39 | kg |
| 13 | Bu lông M14x50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | kg |
| 14 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 944,25 | kg |
| 15 | Lắp dựng hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9506 | tấn |
| 16 | Sơn khung biển quảng cáo 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60,22 | m2 |
| 17 | Dung môi pha sơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,355 | kg |
| 18 | Chất rắn xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,5495 | kg |
| 19 | Dung môi pha chất xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,355 | kg |
| 20 | Chất đóng rắn PI - P1( Tỷ lệ 1:4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,3874 | kg |
| 21 | Sơn kẽm lạnh ZRC tại vị trí mối hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | lon |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân đế, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,168 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông chân đế | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0336 | 100m2 |
| 24 | Cáp điện AL/XLPE/PVC 2x25mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 70 | m |
| 25 | Colie bắt ống nhựa | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 35 | cái |
| 26 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x25mm2 (VL, NC*0.7) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | km/dây |
| 27 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng đã có sẵn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 29 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0889 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1464 | m3 |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0541 | tấn |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0484 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9447 | tấn |
| 35 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 170,5 | m dài |
| 36 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,4384 | m2 |
| 37 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7.950 | lỗ |
| 38 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 33,68 | m2 |
| 39 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,4384 | m2 |
| 40 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 41 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | công |
| 42 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7.950 | bóng |
| 44 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 45 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m dài |
| 46 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300mm x 200mm x 150mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 47 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 151 | m dài |
| 49 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,5972 | m2 |
| 50 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.500 | lỗ |
| 51 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 20,79 | m2 |
| 52 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,5972 | m2 |
| 53 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 54 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16 | công |
| 55 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 56 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.500 | bóng |
| 57 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 58 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m dài |
| 59 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300mm x 200mm x 150mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 60 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| C | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT BIỂN HIỆU TẠI SỐ 88A HÙNG VƯƠNG - HỒNG BÀNG | |||
| 1 | Cắt lan can thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7 | 1m |
| 2 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 152 | 1 lỗ khoan |
| 3 | Hóa chất ramset | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3 | tuýp |
| 4 | Bu lông neo M10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 152 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt bu lông neo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0258 | tấn |
| 6 | Gia công hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7908 | tấn |
| 7 | Thép L75x75x5 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 219,74 | kg |
| 8 | Thép L50x50x4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 103,62 | kg |
| 9 | Thép hộp 80x40x1.4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 428,28 | kg |
| 10 | Thép tấm D2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,91 | kg |
| 11 | Thép tấm D6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 37,19 | kg |
| 12 | Bu lông M14x50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6,3 | kg |
| 13 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 658,04 | kg |
| 14 | Lắp dựng hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7964 | tấn |
| 15 | Sơn khung biển quảng cáo 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 57,81 | m2 |
| 16 | Dung môi pha sơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3007 | kg |
| 17 | Chất rắn xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13,0073 | kg |
| 18 | Dung môi pha chất xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,3007 | kg |
| 19 | Chất đóng rắn PI - P1( Tỷ lệ 1:4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,2518 | kg |
| 20 | Sơn kẽm lạnh ZRC tại vị trí mối hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | lon |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân đế, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,152 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông chân đế | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0304 | 100m2 |
| 23 | Cáp điện AL/XLPE/PVC 2x25mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 60 | m |
| 24 | Colie bắt ống nhựa | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | cái |
| 25 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x25mm2 (VL, NC*0.7) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | km/dây |
| 26 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng đã có sẵn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 28 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0804 | m3 |
| 30 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1324 | m3 |
| 31 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0489 | tấn |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0437 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7911 | tấn |
| 34 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 170,5 | m dài |
| 35 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,4384 | m2 |
| 36 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7.950 | lỗ |
| 37 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 33,68 | m2 |
| 38 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 16,4384 | m2 |
| 39 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 40 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18 | công |
| 41 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 42 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7.950 | bóng |
| 43 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 44 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m dài |
| 45 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300mm x 200mm x 150mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 46 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 47 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 132 | m dài |
| 48 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,0319 | m2 |
| 49 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.500 | lỗ |
| 50 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,3025 | m2 |
| 51 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,0319 | m2 |
| 52 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 53 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13 | công |
| 54 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 55 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.500 | bóng |
| 56 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 57 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 45 | m dài |
| 58 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300mm x 200mm x 150mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 59 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| D | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT BIỂN HIỆU TẠI THỊ TRẤN NÚI ĐÈO - THỦY NGUYÊN | |||
| 1 | Tháo tấm lợp tôn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m2 |
| 2 | Hoàn trả tấm lợp | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | 100m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 5 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=10cm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56 | 1 lỗ khoan |
| 6 | Hóa chất ramset | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | tuýp |
| 7 | Bu lông neo M10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 56 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt bu lông neo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0095 | tấn |
| 9 | Gia công hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2684 | tấn |
| 10 | Thép L75x75x5 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 80,96 | kg |
| 11 | Thép L50x50x4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,22 | kg |
| 12 | Thép hộp 80x40x1.4 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 133,33 | kg |
| 13 | Thép tấm D2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8 | kg |
| 14 | Thép tấm D6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 14,13 | kg |
| 15 | Bu lông M14x50 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,1 | kg |
| 16 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 268,44 | kg |
| 17 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2705 | tấn |
| 18 | Sơn khung biển bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 15,77 | m2 |
| 19 | Dung môi pha sơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3548 | kg |
| 20 | Chất rắn xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3,5483 | kg |
| 21 | Dung môi pha chất xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,3548 | kg |
| 22 | Chất đóng rắn PI - P1( Tỷ lệ 1:4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8871 | kg |
| 23 | Sơn mã kẽm lạnh tại vị trí mối hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lon |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông chân đế, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,056 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bê tông chân đế | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0112 | 100m2 |
| 26 | Cáp điện AL/XLPE/PVC 2x25mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25 | m |
| 27 | Colie bắt ống nhựa | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 28 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x25mm2 (VL, NC*0.7) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | km/dây |
| 29 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng đã có sẵn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 31 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0296 | m3 |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0488 | m3 |
| 34 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,018 | tấn |
| 35 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Gỗ các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,0162 | m3 |
| 36 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,2686 | tấn |
| 37 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 119,5 | m dài |
| 38 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,995 | m2 |
| 39 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.400 | lỗ |
| 40 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 7,425 | m2 |
| 41 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,995 | m2 |
| 42 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 43 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9 | công |
| 44 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 45 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 3.400 | bóng |
| 46 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 47 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 30 | m dài |
| 48 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300 x 200 x 150 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 49 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| E | HẠNG MỤC: LẮP ĐẶT BIỂN HIỆU TẠI CỘT ANTEN BTS THỊ TRẤN TIÊN LÃNG - TIÊN LÃNG | |||
| 1 | Gia công hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5909 | tấn |
| 2 | Thép U125x65x6x8 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 93,8 | kg |
| 3 | Thép L120x120x8 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 73,03 | kg |
| 4 | Thép L90x90x6 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 39,02 | kg |
| 5 | Thép hộp 80x40x2.5 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 315,7 | kg |
| 6 | Thép tấm D8 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 18,08 | kg |
| 7 | Thép tấm D10 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 51,28 | kg |
| 8 | Bulong MV14 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 9,6 | kg |
| 9 | Bu lông M14x60, M20x70 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,828 | kg |
| 10 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 590,9 | kg |
| 11 | Lắp dựng hệ khung biển quảng cáo | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6063 | tấn |
| 12 | Sơn khung biển bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 22,9 | m2 |
| 13 | Dung môi pha sơn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5153 | kg |
| 14 | Chất xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,1525 | kg |
| 15 | Dung môi pha chất xử lý bề mặt | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5153 | kg |
| 16 | Chất đóng rắn PI - P1( Tỷ lệ 1:4) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,2881 | kg |
| 17 | Sơn kẽm lạnh ZRC tại vị trí mối hàn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lon |
| 18 | Cáp điện AL/XLPE/PVC 2x25mm2 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 19 | Colie bắt ống nhựa | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 2x25mm2 (VL, NC*0.7) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | km/dây |
| 21 | Lắp công tơ 1 pha vào bảng đã có sẵn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Uốn Khung sắt hộp 20mm x 20mm x 1.2mm theo hình chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 106 | m dài |
| 25 | Cắt cnc mặt chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,3284 | m2 |
| 26 | Khoan lỗ 12mm cắm đèn led mặt chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.670 | lỗ |
| 27 | Cắt cnc chân chữ alumex ngoài trời 4mm-0.21 mầu xanh 3009 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,961 | m2 |
| 28 | Cắt cnc hậu chữ alumex ngoài trời 3mm-0.21 mầu trắng | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,3284 | m2 |
| 29 | Vật liệu phụ ( keo T-bond, que hàn ) | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 30 | Nhân công kỹ thuật bậc 5 hàn khung sắt + uốn mex chân chữ | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 19 | công |
| 31 | Vận chuyển | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1 | bộ |
| 32 | Đèn led đúc 8mm đế 12mm mầu trắng siêu sáng gắn trên mặt chữ. Xuất xứ Hàn Quốc. | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5.670 | bóng |
| 33 | Nguồn ngoài trời 33 A | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 34 | Dây điện 2 x 2,5mm + ống nhựa bảo hộ dây điện ngoài trời | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 63 | m |
| 35 | Tủ điện chống nước mưa vào nguồn điện đèn led 300 x 200 x 150 | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 36 | Bộ hẹn giờ bật tắt đèn | Đáp ứng yêu cầu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi