Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882775-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 11:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án hỗ trợ kinh doanh cho nông hộ xã Bộc Bố
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200808940
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay IFAD và Vốn NSNN
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 10:20:00 đến ngày 2020-09-07 11:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 804,132,959 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,0709 100m3
2 Đào nền đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,0244 100m3
3 Đào nền đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,214 100m3
4 Phá đá đá cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3011 100m3
5 Phá đá đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8083 100m3
6 Đắp nền độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5344 100m3
7 Đào đất đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5527 100m3
8 Đào rãnh đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4887 100m3
B MẶT ĐƯỜNG BÊ TỔNG XI MĂNG.
1 Ván khuôn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0668 100m2
2 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3632 m3
C KÈ NỀN ĐƯỜNG PHẠM VI QUA SUỐI TỪ CỌC C11-:-C17, LÝ TRÌNH KM 0+210,34 -:- KM0+231,22
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3023 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,498 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,99 m3
5 Quét nhựa bitum và dán bao tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,72 m2
D Cống bản B=0,75m tại cọc C20, Lý trình Km0+354,24m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4305 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1435 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,62 m3
4 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,27 m3
6 Đá đệm móng,đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 100m2
8 Cốt thép bê tông, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 tấn
9 Cấu kiện bê tông, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
10 Cốt thép bê tông cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 tấn
11 Bê tông mũ mố, mũ trụ, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
12 Cấu kiện bê tông trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
E Cống bản B=0,75m tại cọc TC23, Lý trình Km0+992,97m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1416 100m3
2 Phá đá đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1416 100m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0944 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,62 m3
5 Xây đá hộc, xây tường đầu cầu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,79 m3
6 Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,27 m3
7 Đá đệm móng đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m3
8 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 100m2
9 Cốt thép bê tông, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 tấn
10 Cấu kiện bê tông, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
11 Cốt thép bê tông, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 tấn
12 Bê tông mũ mố, mũ trụ, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
13 Cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
F Cống bản B=0,75m tại cọc TC25, Lý trình Km1+98,34m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2235 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,85 m3
4 Xây đá hộc, xây tường đầu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,23 m3
6 Đá đệm móng, đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1209 100m2
8 Cốt thép bê tông, cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0846 tấn
9 Cấu kiện bê tông, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,07 m3
10 Cốt thép bê tông, cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 tấn
11 Bê tông mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
12 Cấu kiện bê tông trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
G Cống tròn D75, km 0+27,5 m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1949 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0905 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
4 Xây đá hộc, thân tường vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 m3
5 Đá đệm đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,91 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4689 100m2
7 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1842 tấn
8 Bê tông ống cống đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
9 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m2
10 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
H Cống tròn 2XD-D75, Lý trình Km 0+217,22m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1629 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m3
4 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,01 m3
5 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,521 100m2
6 Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2047 tấn
7 Cấu kiện bê tông, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
8 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m2
9 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
I CỘT TIÊU+CỘT THỦY TRÍ
1 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1369 100m2
2 Cốt thép bê tông, cốt thép cột <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 tấn
3 Cốt thép bê tông, cốt thép cột đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 tấn
4 Cấu kiện bê tông, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5068 m3
5 Sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
J Cống tròn D75, Km 0+526,94m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2714 100m3
2 Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0905 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
4 Xây đá hộc, xây tường đầu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 m3
5 Đá đệm đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,91 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4689 100m2
7 Cốt thép bê tông, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1842 tấn
8 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
9 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m2
10 Cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
K Cống tròn D75, Km 0+598,63m
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3008 100m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,74 m3
4 Xây đá hộc, xây tường đầu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,98 m3
5 Đá đệm móng đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
6 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
7 Cốt thép bê tông, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 tấn
8 Cấu kiện bê tông, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
9 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m2
10 cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
L Cống tròn D75, Km 0+693,85m
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,276 100m3
2 Phá đá đá cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1183 100m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầuK=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1314 100m3
4 Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,64 m3
5 Xây đá hộc, xây tường đầu vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,96 m3
6 Đá đệm móng, đá đường kính Dmax<=4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,36 m3
7 Ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2605 100m2
8 Cốt thép bê tông, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1024 tấn
9 Cấu kiện bê tông, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
10 Quét nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m2
11 Cấu kiện bê tông, pa nen Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
12 Cống tròn BTCT D30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 ống cống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->