Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200884462-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200878158
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã năm 2019-2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 14:51:00 đến ngày 2020-09-07 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,295,958,782 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần đường
1 Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: 0 cây 19,014 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III 3,9282 100m3
3 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 5,9714 100m3
4 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 11,9612 100m3
5 Đất cấp 3 (sỏi đỏ) 2.285,8013 m3
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 10,3091 100m3
7 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 51,5453 100m2
8 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm 51,5453 100m2
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 9,816 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 147,2395 m3
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm 4 cái
12 Cung cấp biển báo tròn D70, bát giác cạnh 25 cm 4 cái
13 Cung cấp trụ biển báo tròn D80cm, dài 3m 4 trụ
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 12T 6,2473 100tấn
15 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 12T 281,1281 100tấn
16 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 157,0392 10m3/1km
17 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 136,5129 10 tấn/1km
18 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 7.553,834 10m3/1km
B Phần cống
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II 0,2839 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 11,3578 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1471 100m2
4 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,048 100m2
5 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,5204 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,996 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,152 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 5,4786 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0164 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,1402 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,2 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 8 1cấu kiện
13 Thi công cọc tiêu BTCT 0,12x0,12x1,025 4 cái
14 Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 10,0028 10 tấn/1km
15 Vận chuyển cát xây bằng ô tô tự đổ 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 14,0317 10m3/1km
16 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 22 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km 57,7046 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->