Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xã Ea Pil |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200830978 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng NTM năm 2020, dân đóng góp và huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 13:37:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,743,864,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ủi quang tạo mặt bằng xây dựng; mật độ cây tiêu chuẩn 0 cây/ 100m2 | 43,425 | 100m2 | |
| 2 | Đào, vét đất trong phạm vi 50 m bằng máy ủi | 0,975 | 100m3 | |
| 3 | Xúc đất đổ lên phương tiện vận chuyển | 0,975 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m | 0,975 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển tiếp; cự ly 0,50 km | 0,975 | 100m3 | |
| 6 | Đào, xúc đất cấp 2 đổ lên phương tiện vận chuyển | 21,544 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m | 21,544 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển tiếp; cự ly 0,50 km | 21,544 | 100m3 | |
| 9 | Đào nền đường bằng máy ủi, vận chuyển tận dụng đắp; cự ly 100m | 21,132 | 100m3 | |
| 10 | Đào, xúc đất cấp 3 đổ lên phương tiện vận chuyển | 65,042 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly 1.000m | 65,042 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển tiếp; cự ly 0,50 km | 65,042 | 100m3 | |
| 13 | Đào đất đào rãnh dọc hình thang + đánh cấp bằng máy đào | 21,63 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất đào rãnh dọc + đánh cấp đổ đi, đất cấp 3; cự ly 1,00 km | 21,63 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển tiếp; cự ly 0,50 km | 21,63 | 100m3 | |
| 16 | Lu nguyên thổ lề đường đào, Kyc>0,95, chiều dày 30 cm | 154,78 | 100m2 | |
| 17 | Đắp nền đường + bù dọn quang bằng máy đầm, độ chặt K > 0,95 | 6,399 | 100m3 | |
| B | MÓNG, MẶT ĐƯỜNG & LÊ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1*2 M250, chiều dày 18 cm | 2.060,523 | m3 | |
| 2 | Lớp giấy dầu lót dưới bê tông mặt đường | 114,474 | 100m2 | |
| 3 | Làm lớp móng bằng CPĐD loại 2 | 15,142 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn bê tông mặt đường | 19,584 | 100m2 | |
| 5 | Đắp lề bằng đất cấp 3, độ chặt Kyc>0,95 | 12,302 | 100m3 | |
| C | CỐNG BẢN Lo80CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm bản, đá 1*2M 200 | 6,458 | m3 | |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm | 0,439 | Tấn | |
| 3 | Cốt thép tấm bản CT 3 Þ < 10 mm | 0,148 | Tấn | |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống | 39,39 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh, hố thu | 27,71 | m3 | |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 12,24 | m3 | |
| 7 | BT đá 2*4 M150 gia cố sân cống | 5,71 | m3 | |
| 8 | Bê tông mối nối tấm bản, đá 05*1 mác 250# | 0,406 | m3 | |
| 9 | Bê tông phủ mặt bản, đá 05*1 mác 250# | 3,94 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | 0,247 | 100m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | 2,738 | 100m2 | |
| 12 | Lắp đặt tấm bản BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện | 37 | Cấu kiện | |
| 13 | Đào đất móng phạm vi móng cống, đất cấp 3 | 3,08 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 1 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất thừa đào cống đổ đi, đất cấp 3; cự ly 2,00 km | 2,037 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km | 2,037 | 100m3 | |
| D | RÃNH Lo40CM | |||
| 1 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 18,058 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng rãnh | 36,116 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân rãnh | 54,174 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | 4,695 | 100m2 | |
| E | RÃNH Lo60CM | |||
| 1 | Đào đất xây rãnh, đất cấp 3 | 0,345 | 100m3 | |
| 2 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 2,76 | m3 | |
| 3 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng rãnh | 8,28 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân rãnh | 5,865 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | 0,552 | 100m2 | |
| 6 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi rãnh bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,162 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1*2M 200 | 1,357 | m3 | |
| 8 | Cốt thép tấm đan CT 5 Þ < 18 mm | 0,089 | Tấn | |
| 9 | Cốt thép tấm đan CT 3 Þ < 10 mm | 0,04 | Tấn | |
| 10 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm đan | 0,07 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt tấm đan BTCT; TL > 50 kg/ cấu kiện | 23 | Cấu kiện | |
| 12 | Vận chuyển đất thừa đào rãnh đổ đi, đất cấp 3; cự ly 1,00 km | 0,183 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển tiếp; cự ly 1,00 km | 0,183 | 100m3 | |
| F | GIA CỐ RÃNH BẰNG TẤM ĐAN BTCT (KT: 70*50*7) cm | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1*2M 200 | 108,976 | m3 | |
| 2 | Bê tông đá 1*2 mác 200 móng rãnh | 43,924 | m3 | |
| 3 | Lớp cát đệm dày 3 cm | 20,016 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm đan | 7,473 | 100m2 | |
| 5 | Lắp đặt tấm đan BTXM; TL > 50 kg/ cấu kiện | 4.448 | Cấu kiện | |
| G | HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất & lắp đặt cọc tiêu BTCT (KT: 15*15*120cm) | 92 | Cái | |
| 2 | Đào đất xây móng, đất cấp 3 | 0,008 | 100m3 | |
| 3 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | 0,054 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 1*2 mác 200 móng | 0,27 | m3 | |
| 5 | Bê tông đá 1*2 mác 200 thân | 0,123 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông tại chỗ | 0,029 | 100m2 | |
| 7 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi biển báo bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | 0,006 | 100m3 | |
| 8 | Sản xuất và lắp đặt biển đá Granit | 0,282 | m2 | |
| 9 | Khắc chữ trên đá Granit | 1 | T. Bộ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi