Gói thầu: Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Tân

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200882511-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Gia Vĩnh Toàn
Tên gói thầu Xây lắp công trình Chỉnh trang tuyến đường trung tâm xã Trà Tân
Số hiệu KHLCNT 20200882509
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí tăng chi kiến thiết thị chính
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 160 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 00:40:00 đến ngày 2020-09-07 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,249,411,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33,000,000 VNĐ ((Ba mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
B * Nền đường
1 Đào nền đường đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 166,26 m3
2 Đào khuôn đường đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 324,15 m3
3 Đánh cấp đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,93 m3
4 Vận chuyển đất điều phối Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 543,598 m3
5 Vận chuyển đất Đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 649,954 m3
6 Đắp đất nền đường K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 481,06 m3
7 Lu lèn khuôn đường K98 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 480,18 m2
8 Vét hữu cơ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 155,81 m3
9 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp 1 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 155,81 m3
C *Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 118,21 m3
2 Ván khuôn bê tông mặt đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 155,098 m2
3 Lót giấy dầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 492,54 m2
4 Cát đệm dày 2cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,847 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 72,384 m3
6 Cốt thép truyền lực khe co d=30mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,36 Tấn
7 Cốt thép truyền lực khe dãn d=30mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,053 Tấn
8 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,041 Tấn
9 Cốt thép giá đỡ thanh truyền lực d=14mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,172 Tấn
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D42; L=10cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,4 m
11 Cắt khe dọc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 640,24 m
12 Cắt khe co Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 91,5 m
D Nút giao thông
E * Nền đường
1 Đào khuôn đường đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 81,176 m3
2 Vận chuyển đất điều phối Đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 81,176 m3
3 Lu lèn khuôn đường K98 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 197,99 m2
F * Mặt đường
1 Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 47,518 m3
2 Lót giấy dầu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 197,99 m2
3 Cát đệm dày 2cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
4 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,699 m3
G * Bó vỉa
1 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,824 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 42,51 m2
3 Bao tải tẩm nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,932 m2
4 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,915 m3
H Bó vỉa, vỉa hè, hố trồng cây
I * Bó vỉa
1 Bê tông M250 đá 1x2 bó vỉa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 74,48 m3
2 Ván khuôn bó vỉa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 322,539 m2
3 Bao tải tẩm nhựa đường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,904 m2
4 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 29,684 m3
J * Vỉa hè
1 Lát gạch Terrazzo KT(40x40x3)cm (đã bao gồm lớp vữa xi măng đệm dày 2cm) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 716,58 m2
2 Cát đệm dày 5cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 35,829 m3
3 Bê tông M150 đá 2x4 khóa vỉa hè Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,207 m3
4 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,604 m3
K * Hố trồng cây
1 Bê tông M250 đá 1x2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5,368 m3
2 Ván khuôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 121,024 m2
3 Cốt thép d=6mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,108 Tấn
4 Lắp đặt thanh bê tông Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 244 Cái
L Thoát nước dọc
M Hố ga
N * Đan hố ga
1 Bê tông M200 đá 1x2 tấm đan Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,292 m3
2 Cốt thép tấm đan d=8mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,458 Tấn
3 Cốt thép tấm đan d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,045 Tấn
4 Thép niềng hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,87 Tấn
5 Thép niềng đan hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,434 Tấn
6 Lắp đặt tấm đan hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 66 Tấm
O * Xà mũ hố ga + dầm đỡ
1 Bê tông M200 đá 1x2 xà mũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,474 m3
2 Ván khuôn xà mũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55,968 m2
3 Cốt thép xà mũ d=6mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,189 Tấn
4 Cốt thép xà mũ d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,667 Tấn
P * Thân + móng hố ga
1 Bê tông M150 đá 2x4 thân hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 74,136 m3
2 Ván khuôn thân hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 494,242 m2
3 Bê tông M150 đá 4x6 móng hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16,896 m3
4 Ván khuôn móng hố ga Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 42,24 m2
5 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,448 m3
Q Cửa thu nước
1 Lắp đặt dầm cửa thu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 33 Cái
2 Bê tông M200 đá 1x2 dầm cửa thu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,99 m3
3 Ván khuôn dầm cửa thu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,844 m2
4 Cốt thép dầm cửa thu d=8mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,033 Tấn
5 Cốt thép dầm cửa thu d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,051 Tấn
6 Bê tông M250 đá 1x2 cửa thu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
7 Ván khuôn cửa thu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 36,828 m2
8 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,66 m3
9 Cốt thép cửa thu d=6mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,039 Tấn
10 Cốt thép cửa thu d=10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,237 Tấn
11 Lắp đặt tấm bê tông chắn rác Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 33 Cái
R Cửa xả
1 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=3m chịu lực Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 Ống
2 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=4m vỉa hè Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Ống
3 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=4m chịu lực Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0 Ống
4 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,279 m3
5 Làm mối nối ống BTLT D80cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 m.nối
6 Bê tông M150 đá 2x4 tường đầu, tường cánh Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,164 m3
7 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,708 m2
8 Bê tông M150 đá 4x6 chân khay, sân cửa xả Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,255 m3
9 Ván khuôn chân khay, sân cửa xả Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,556 m2
10 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,498 m3
S Hạng mục khác
1 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,44 m3
2 Đắp trả đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,256 m3
T Mương dọc ống BTLT dưới vỉa hè
1 Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=3m vỉa hè Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 83 Ống
2 Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=3m chịu lực Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 13 Ống
3 Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=4m vỉa hè Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 Ống
4 Lắp đặt ống BTLT D60cm; L=4m chịu lực Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 Ống
5 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=3m vỉa hè Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 82 Ống
6 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=3m chịu lực Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 Ống
7 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=4m vỉa hè Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 Ống
8 Lắp đặt ống BTLT D80cm; L=4m chịu lực Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0 Ống
9 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 246,63 m3
10 Làm mối nối ống BTLT D60cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m.nối
11 Làm mối nối ống BTLT D80cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 95 m.nối
12 Đào móng đất cấp 3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.379,32 m3
13 Đắp trả đất K95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 686,65 m3
U An toàn giao thông
V Biển báo
1 Lắp đặt cột + biển báo tam giác A70cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11 Cái
2 Bê tông móng M150 đá 2x4 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,178 m3
3 Ván khuôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 13,2 m2
4 Sỏi xô bồ đệm móng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
5 Cốt thép chống xoay d=14mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,008 Tấn
W ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tiếp địa cột RC-4 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
2 Chụp cần đèn đơn trụ LT-8,4m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bộ
3 Xà gá tủ điện chiếu sáng trên trụ LT đơn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Chi tiết tiếp địa ngọn hạ thế Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Chi tiết tiếp địa gốc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
X Phần điện
1 Dây lên đèn M(2x2,5)-600V Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 mét
2 Cáp vặn xoắn ABC-A(4x16)-600V Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 210,125 mét
3 Cáp bọc Cu/XLPE/PVC-(3x16+1x10)-600V đấu từ lưới hạ thế xuống tủ điện chiếu sáng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 mét
4 Tủ điện chiếu sáng 3 chế độ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 tủ
5 Ống thép fi 50 luồn cáp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 mét
6 Đèn cao áp Led 120W ATS + Chống sét 10kV Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
7 Cầu chì cá 5A Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
8 Giá móc cáp cột ly tâm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Khóa treo cáp vặn xoắn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
10 Khóa néo cáp vặn xoắn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
11 Kẹp răng cách điện 1 bu lông 16-50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
12 Đai thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 mét
13 Khóa đai thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->