Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200883457-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/09/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án XDCSHT huyện Thái Thụy
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200874950
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-28 11:01:00 đến ngày 2020-09-07 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,961,041,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ, vận chuyển vỉa hè
1 Phá dỡ vỉa hè cũ Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 5,0436 100m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi nt 5,0436 100m3
3 San phế thải bãi thải nt 5,0436 100m3
B Cải tạo vỉa hè
1 Vét hữu cơ Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 93,03 m3
2 Vận chuyển hữu cơ đổ đi nt 0,9303 100m3
3 San đất bãi thải nt 0,9303 100m3
4 Đào khuôn đường nt 8,5378 100m3
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 11,8435 100m3
6 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 nt 1,0157 100m3
7 Nilon chống mất nước nt 6.323,336 m2
8 Bê tông đệm, M150, đá 1x2 nt 639,5336 m3
9 Lát gạch Terazzo 300x300mm nt 7.976,57 m2
C Bó hè
1 Bê tông móng M100, đá 2x4 Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 9,5044 m3
2 Ván khuôn móng dài nt 0,9504 100m2
3 Xây bó hè gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 nt 8,4684 m3
D Rãnh dọc B50, hố ga, rãnh ngang xây mới
1 Đào đất móng Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 15,745 100m3
2 Đắp cát hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 nt 7,3563 100m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 nt 120,6441 m3
4 Bê tông móng đá 1x2 M200 nt 160,8133 m3
5 Ván khuôn móng dài nt 3,1761 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm nt 0,568 tấn
7 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 257,9398 m3
8 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 nt 19,8317 m3
9 Trát tường rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 nt 1.372,6422 m2
10 Lắp dựng cốt thép giằng ĐK ≤10mm nt 4,7372 tấn
11 Ván khuôn giằng nt 5,861 100m2
12 Bê tông giằng M200, đá 1x2 nt 49,3095 m3
13 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm nt 80,0236 100kg
14 Ván khuôn tấm đan nt 2,6105 100m2
15 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 48,3544 m3
16 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 nt 4,704 m3
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp lên nt 1.029 1 cấu kiện
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp xuống nt 1.029 1 cấu kiện
19 Vận chuyển cọc, cột bê tông nt 13,2646 10 tấn/1km
20 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen nt 1.045 cái
21 Đục bê tông đấu nối cống nt 0,5245 lỗ
22 Hoàn trả bê tông đá 1x2 M200 nt 18,189 m3
E Thay mới tấm đan B50
1 Tháo dỡ tấm đan cũ Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 1.550 cái
2 Vét bùn rãnh nt 193,7138 m3
3 Vận chuyển bùn đổ đi nt 1,9371 100m3
4 San đất bãi thải nt 1,9371 100m3
5 Phá dỡ kết giằng rãnh hạ cao độ rãnh có cốt thép nt 60,1287 m3
6 Phá dỡ tường rãnh cũ xây gạch nt 10,2281 m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi nt 0,7036 100m3
8 San bãi thải nt 0,7036 100m3
9 Bê tông giằng M200, đá 1x2 nt 71,2867 m3
10 Cốt thép giằng ĐK ≤10mm nt 6,9458 tấn
11 Ván khuôn giằng nt 8,6784 100m2
12 Lắp đặt hoàn trả tấm đan nt 775 cái
13 Cốt thép tấm đan đk≤10mm nt 56,73 100kg
14 Ván khuôn tấm đan nt 1,8445 100m2
15 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 nt 37,975 m3
16 Lắp đặt tấm đan nt 775 cái
17 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp lên nt 775 1 cấu kiện
18 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp xuống nt 775 1 cấu kiện
19 Vận chuyển tấm đan nt 9,4938 10 tấn/1km
F Boocduya
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 76,3056 m3
2 Vận chuyển phế thải đổ đi nt 0,7631 100m3
3 San bãi thải nt 0,7631 100m3
4 Đào nền đường- Cấp đất II nt 2,5375 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 1x2 nt 88,74 m3
6 Cốt thép boocđuya cửa thu đk<=10mm nt 0,0685 tấn
7 Bê tông boocđuya đá 1x2 M200 nt 133,936 m3
8 Ván khuôn thép boocđuya nt 18,4269 100m2
9 Lắp đặt boocđuya nt 2.958 m
10 Sản xuất tấm chắn rác nt 4,51 m2
11 Lắp dựng tấm chắn rác nt 4,51 m2
12 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp lên nt 2.958 1 cấu kiện
13 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg- Bốc xếp xuống nt 2.958 1 cấu kiện
14 Vận chuyển boocđuya bê tông nt 33,484 10 tấn/1km
G Rãnh vét
1 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 73,95 m3
2 Bê tông rãnh vét, M200, đá 1x2 nt 75,7988 m3
H Ô trông cây
1 Trồng cây xanh (Sao đen đường kính D12-15 cm, H>3m) Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 0,54 100 cây
2 Chăm sóc cây xanh nt 0,54 1 lần/ 100 cây
3 Đào đất móng ô cây nt 9,72 m3
4 Đắp đất ô cây nt 9,72 m3
5 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 nt 11,52 m3
6 Ván khuôn móng dài nt 0,576 100m2
7 Xây ô cây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 nt 13,1208 m3
I Điều phối đất
1 Vận chuyển đất- Cấp đất II Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 12,4393 100m3
2 San đất bãi thải nt 12,4393 100m3
J Bãi đúc cấu kiện
1 Thuê bãi đúc Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 500 m2
2 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 0,7654 100m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 nt 5,25 100m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới nt 0,75 100m3
K An toàn giao thông (Đèn chớp vàng cảnh báo nguy hiểm):
1 Lắp đặt Đèn tín hiệu nháy vàng 1xD300 (LED) Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 6 bộ
2 Lắp đặt bộ Pin năng lượng mặt trời + giá lắp pin mạ kẽm nt 6 bộ
3 Acquy 12V-17Ah nt 6 bình
4 Lắp đặt tủ đựng điều khiển sạc xả acquy + bộ đóng ngắt tự động nt 6 tủ
5 Lắp dựng cột đèn THGT côn mạ kẽm cao 2.9m dày 3mm , ĐK chân cột 128mm nt 6 cột
6 Khung móng cột thép 4M16x500 nt 6 bộ
7 Làm tiếp địa cho cột điện nt 6 bộ
8 Cọc tiếp địa có râu nt 6 bộ
9 Đào móng cột Cấp đất II nt 1,728 m3
10 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 nt 1,728 m3
L Đảm bảo an toàn giao thông
1 Nhân công đảm bảo an toàn giao thông Theo thiết kế bản vẽ thi công được phê duyệt 120 công
2 Biển báo thi công nt 4 cái
3 Đèn báo nt 2 cái
4 Ống nhựa D75 dài 1,2 nt 120 m
5 Dây căng nt 400 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->