Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200811754-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Vốn bảo trì đường bộ Tỉnh
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200811669
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước (nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-08-20 11:21:00 đến ngày 2020-09-04 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,851,641,567 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐOẠN KM116+300 -:- KM116+750
1 Đắp đất nền đường K≥95 (kể cả vận chuyển đất để đắp) Mục 2 chương V của HSMT 30,75 m3
2 Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm Mục 2 chương V của HSMT 1.390,9 m2
3 Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 đến công trường Mục 2 chương V của HSMT 185,76 tấn
4 Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5Kg/m2 Mục 2 chương V của HSMT 1.511,82 m2
5 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC 19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 85,86 m2
6 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp móng trên và mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 146,04 m2
7 Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 1,5mm Mục 2 chương V của HSMT 11,55 m2
B ĐOẠN KM119+800 -:- KM121+125
1 Đắp đất nền đường K≥95 (kể cả vận chuyển đất để đắp) Mục 2 chương V của HSMT 131,27 m3
2 Đào đất nền đường (kể cả vận chuyển đổ đi) Mục 2 chương V của HSMT 1.084,02 m3
3 Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm Mục 2 chương V của HSMT 4.083,69 m2
4 Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 đến công trường Mục 2 chương V của HSMT 554,72 tấn
5 Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5Kg/m2 Mục 2 chương V của HSMT 4.163,9 m2
6 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC 19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 105,2 m2
7 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp móng trên và mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 48,75 m2
8 Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 1,5mm Mục 2 chương V của HSMT 29,5 m2
9 Bêtông tấm đan rãnh dọc hình thang đá 1x2 M200 Mục 2 chương V của HSMT 180,82 m3
10 Ván khuôn tấm đan rãnh hình thang Mục 2 chương V của HSMT 1.330,78 m2
11 Lắp đặt tấm đan rãnh dọc hình thang Mục 2 chương V của HSMT 8.127 Cấu kiện
12 Bêtông móng đá 2x4 M150 rãnh hình thang Mục 2 chương V của HSMT 61,28 m3
13 Vữa xi măng M100 rãnh hình thang(kể cả đệm móng, mối nối) Mục 2 chương V của HSMT 90,86 m3
14 Bêtông tấm đan rãnh dọc qua nhà dân đá 1x2 M200 Mục 2 chương V của HSMT 7 m3
15 Ván khuôn tấm đan rãnh qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 60,31 m2
16 Lắp đặt tấm đan rãnh qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 431 Cấu kiện
17 Bêtông móng rãnh qua nhà dân đá 2x4 M150 Mục 2 chương V của HSMT 3,25 m3
18 Vữa xi măng M100 rãnh qua nhà dân(kể cả đệm móng, mối nối) Mục 2 chương V của HSMT 3,92 m3
19 Bêtông tấm đan nắp rãnh qua nhà dân đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 18,82 m3
20 Ván khuôn tấm đan nắp rãnh qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 103,04 m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh qua nhà dân (D<10mm) Mục 2 chương V của HSMT 703,36 kg
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh qua nhà dân (D>10mm) Mục 2 chương V của HSMT 1.227,52 kg
23 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh chịu lực qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 224 Cấu kiện
24 Lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 rãnh chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 3,15 m3
25 Bêtông rãnh chịu lực qua đường ngang đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 6,93 m3
26 Ván khuôn rãnh chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 95,76 m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh chịu lực qua đường ngang(D<10mm) Mục 2 chương V của HSMT 151,62 kg
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh chịu lực qua đường ngang(D>10mm) Mục 2 chương V của HSMT 309,54 kg
29 Lắp đặt rãnh dọc chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 21 Cấu kiện
30 Bêtông tấm đan chịu lực qua đường ngang đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 3,99 m3
31 Ván khuôn tấm đan chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 32,55 m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (D<10mm) Mục 2 chương V của HSMT 198,87 kg
33 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (D>10mm) Mục 2 chương V của HSMT 362,67 kg
34 Lắp đặt tấm đan chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 21 Cấu kiện
35 Thi công bêtông gia cố lề đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 386,31 m3
36 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 gia cố lề Mục 2 chương V của HSMT 224,6 m3
C ĐOẠN KM126+600 -:- KM128+00
1 Đắp đất nền đường K≥95 (kể cả vận chuyển đất để đắp) Mục 2 chương V của HSMT 131,13 m3
2 Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm Mục 2 chương V của HSMT 8.602,14 m2
3 Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 đến công trường Mục 2 chương V của HSMT 1.233,91 tấn
4 Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5Kg/m2 Mục 2 chương V của HSMT 8.689,57 m2
5 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC 19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 43 m2
6 Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 1,5mm Mục 2 chương V của HSMT 70,15 m2
D ĐOẠN KM135+600 -:- KM136+00
1 Đắp đất nền đường K≥95 (kể cả vận chuyển đất để đắp) Mục 2 chương V của HSMT 48,18 m3
2 Rải thảm BTNC 12,5 dày 5cm Mục 2 chương V của HSMT 2.143,2 m2
3 Sản xuất và vận chuyển BTNC 12,5 đến công trường Mục 2 chương V của HSMT 291,87 tấn
4 Tưới nhũ tương dính bám TC 0,5Kg/m2 Mục 2 chương V của HSMT 2.182,74 m2
5 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC 19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 78,75 m2
6 Sửa chữa các vị trí ổ gà hư hỏng lớp móng trên và mặt đường BTN (gồm các công tác: đào lớp kết cấu bị hư hỏng, lu lèn tăng cường đạt K≥98, lớp cấp phối đá dăm loại I dày 15cm, tưới nhũ tương thấm bám 1,0kg/m2 và vá mặt đường BTNC19 dày 7cm) Mục 2 chương V của HSMT 24 m2
7 Cung cấp và thi công sơn dẻo nhiệt dày 1,5mm Mục 2 chương V của HSMT 20 m2
E ĐOẠN KM137+00 -:- KM138+00
1 Đắp đất nền đường K≥95 (kể cả vận chuyển đất để đắp) Mục 2 chương V của HSMT 138,77 m3
2 Đào đất nền đường (kể cả vận chuyển đổ đi) Mục 2 chương V của HSMT 435,12 m3
3 Bêtông tấm đan rãnh dọc hình thang đá 1x2 M200 Mục 2 chương V của HSMT 85,66 m3
4 Ván khuôn tấm đan rãnh hình thang Mục 2 chương V của HSMT 630,44 m2
5 Lắp đặt tấm đan rãnh dọc hình thang Mục 2 chương V của HSMT 3.850 Cấu kiện
6 Bêtông móng đá 2x4 M150 rãnh hình thang Mục 2 chương V của HSMT 29,03 m3
7 Vữa xi măng M100 rãnh hình thang(kể cả đệm móng, mối nối) Mục 2 chương V của HSMT 43,04 m3
8 Bêtông tấm đan rãnh dọc qua nhà dân đá 1x2 M200 Mục 2 chương V của HSMT 1 m3
9 Ván khuôn tấm đan rãnh qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 8,62 m2
10 Lắp đặt tấm đan rãnh qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 62 Cấu kiện
11 Bêtông móng rãnh qua nhà dân đá 2x4 M150 Mục 2 chương V của HSMT 0,46 m3
12 Vữa xi măng M100 rãnh qua nhà dân(kể cả đệm móng, mối nối) Mục 2 chương V của HSMT 0,56 m3
13 Bêtông tấm đan nắp rãnh qua nhà dân đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 2,69 m3
14 Ván khuôn tấm đan nắp rãnh qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 14,72 m2
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh qua nhà dân (D<10mm) Mục 2 chương V của HSMT 100,48 kg
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp rãnh qua nhà dân (D>10mm) Mục 2 chương V của HSMT 175,36 kg
17 Lắp đặt tấm đan nắp rãnh chịu lực qua nhà dân Mục 2 chương V của HSMT 32 Cấu kiện
18 Lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 rãnh chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 8,25 m3
19 Bêtông rãnh chịu lực qua đường ngang đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 18,15 m3
20 Ván khuôn rãnh chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 250,8 m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh chịu lực qua đường ngang(D<10mm) Mục 2 chương V của HSMT 397,1 kg
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép rãnh chịu lực qua đường ngang(D>10mm) Mục 2 chương V của HSMT 810,7 kg
23 Lắp đặt rãnh dọc chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 55 Cấu kiện
24 Bê tông hoàn trả đường ngang đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 6,6 m3
25 Lớp đá 2x4 hoàn trả đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 12,1 m3
26 Bêtông tấm đan chịu lực qua đường ngang đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 10,45 m3
27 Ván khuôn tấm đan chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 85,25 m2
28 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (D<10mm) Mục 2 chương V của HSMT 520,85 kg
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan (D>10mm) Mục 2 chương V của HSMT 949,85 kg
30 Lắp đặt tấm đan chịu lực qua đường ngang Mục 2 chương V của HSMT 55 Cấu kiện
31 Thi công bêtông gia cố lề đá 1x2 M250 Mục 2 chương V của HSMT 149,81 m3
32 Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <= 6 gia cố lề Mục 2 chương V của HSMT 87,1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->