Gói thầu: Thi công xây lắp SCL
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200881169-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Lào Cai |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp SCL |
| Số hiệu KHLCNT | 20200881023 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 08:39:00 đến ngày 2020-09-07 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,432,856,676 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Lắp đặt công tơ: ĐZ 0,4 KV số 8 Làng Dạ Cam Đường | |||
| C | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 119 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 16 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 60 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 102 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 120 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 204 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 113,5 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 1.420 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 69 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 778 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 853 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 40 | m |
| D | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 111 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 25 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 233 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 222 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 274 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.130 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.896 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 128 | Cái |
| E | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 474 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 16 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp Attomát một pha 50A | Theo yêu cầu KT | 405 | Cái |
| F | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.040 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 68 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 125 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| G | Lắp đặt công tơ: ĐZ0.4KV (Khu tái định cư thôn Làng Thác -Cđường) Tiếp nhận | |||
| H | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 41 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 2 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 19 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 34 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 38 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 68 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 12 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 451 | m |
| 9 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 254 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 270 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 5 | m |
| I | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 41 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 8 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 76 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 82 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 400 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 600 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 96 | Cái |
| J | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 150 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp Attomát một pha 50A | Theo yêu cầu KT | 150 | Cái |
| K | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 290 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 47 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| L | Lắp đặt công tơ: ĐZ 0,4KV TBA Dốc đỏ, Cam Đường | |||
| M | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 12 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 1 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 22 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 32 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 107 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 158,5 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 5,5 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 128 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 156 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 104 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 281 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 2,5 | m |
| N | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 41 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 5 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 39 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 82 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 360 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 624 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| O | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 156 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| P | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 320 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 24 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 38 | Cái |
| 5 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| Q | Lắp đặt công tơ: ĐZ 0,4KV sau TBA Làng Giàng 1, Cam Đường (ĐZ 6-22 LG) | |||
| R | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 24 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 26 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 114 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 92 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 585 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 440,5 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 143,5 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 252 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 502 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 24 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 500 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 903 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 65 | m |
| S | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 183 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 23 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 210 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 434 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 350 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.900 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 2.008 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 208 | Cái |
| T | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 502 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp Attomát 3 pha | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| U | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.425 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H1 | Theo yêu cầu KT | 49 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 134 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 76 | Cái |
| 5 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 18 | Cái |
| V | ĐZ 0,4kV sau TBA Xuân Tăng, TP Lào Cai | |||
| W | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 41 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 2 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 22 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 20 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 44 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 40 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 13 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 451 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 254 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 97 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 174 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 5 | m |
| X | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 8 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 127 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 42 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 84 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 99 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 390 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 388 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 16 | Ống |
| Y | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 97 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp Attomát 3 pha | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| Z | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 310 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 24 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| AA | Công tơ ( MRCĐ, CQT phường Xuân Tăng, Thống Nhất, Bình Minh ) | |||
| AB | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 33 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 3 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 18 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 28 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 36 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 56 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 20 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 415 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 210 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 139 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 250 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 2,5 | m |
| AC | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 6,9 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 105 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 33 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 66 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 142 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 330 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 556 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 24 | Ống |
| AD | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 139 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 3 | Tháo, lắp Attomát 3 pha | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| AE | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 265 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 43 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| AF | ĐZ 0,4KV TBA X.Tăng2 (MRCĐ,CQT ph Xuân Tăng,Thống NhấT, Bình Minh) | |||
| AG | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 25 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 7 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 16 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 15 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 32 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 30 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 42 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 275 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 178 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 86 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 155 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 17,5 | m |
| AH | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 6 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 89 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 58 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 93 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 330 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 344 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 56 | Ống |
| AI | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 86 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| AJ | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 260 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 33 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| AK | ĐZ 0,4KV sau TBA Xuân Tăng 3, Cam Đường | |||
| AL | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 84 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 3 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 40 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 57 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 80 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 114 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 20 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 967 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 516 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 248 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 446 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 7,5 | m |
| AM | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 17 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 258 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 83 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 166 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 251 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 850 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 992 | Ống |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 24 | Ống |
| AN | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 248 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| AO | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 655 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 76 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 76 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| AP | Lắp đặt công tơ ĐZ 0.4kv xã Vạn Hoà (HANT) | |||
| AQ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 36 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 19 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 40 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 21 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 410 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 38 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 84 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 138,5 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 195 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 290 | Cái |
| 12 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 10 | Cái |
| 13 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 351 | m |
| 14 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 52,5 | m |
| AR | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 42 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 9 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 90 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 84 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 148 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 770 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 780 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 168 | Cái |
| AS | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 195 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| AT | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 520 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 47 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| AU | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,kV sau TBA M11, Vạn Hòa TP Lào Cai | |||
| AV | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 31 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 16 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 41 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 5 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 373 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 32 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 82 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 34,5 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 184 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 206 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 331 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 12,5 | m |
| AW | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 31 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 7 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 62 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 62 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 108 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 400 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 736 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 40 | Cái |
| AX | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 184 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| AY | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 330 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 53 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| AZ | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,kV sau TBA M5, Phường Phố Mới TP Lào Cai | |||
| BA | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 50 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 26 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 75 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 34 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 650 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 52 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 150 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 238 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 321 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 436 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 156 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 87 | m |
| BB | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 21 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 54 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 13 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 131 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 108 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 241 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 770 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.284 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 272 | Cái |
| BC | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 321 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 34 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 13 | Cái |
| BD | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 815 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 38 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 113 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| BE | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,kV sau TBA M4, Phường Phố Mới TP Lào Cai | |||
| BF | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 23 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 11 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 36 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 17 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 299 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 22 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 72 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 119 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 153 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 206 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 275 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 42,5 | m |
| BG | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 6,3 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 61,8 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 58 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 117 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 430 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 612 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 136 | Cái |
| BH | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 153 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 12 | Cái |
| BI | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 395 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 17 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 53 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| BJ | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,kV sau TBA M3, Phường Phố Mới TP Lào Cai | |||
| BK | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 22 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 14 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 25 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 11 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 286 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 28 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 50 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 77 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 116 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 95-95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 180 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 209 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 27,5 | m |
| BL | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 5 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 5,5 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 52,8 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 44 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 84 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 220 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 464 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 10 | Dây đồng mềm nhiều sợi 1*4 mm2 | Theo yêu cầu KT | 5 | m |
| BM | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 116 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 11 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 4 | Công tơ 3 pha có biến dòng | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| BN | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 335 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 31 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 28 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 9 | Cái |
| BO | Lắp đặt công tơ L.đặt ctơ Cấp điện khu DCM P.Phố mới và TTCN Đông Phố Mới | |||
| BP | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 7 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 7 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 5 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 20 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 77 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 14 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 10 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 130 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 10 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 11 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 122 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 39 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 50 | m |
| BQ | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 6 | Cái |
| 2 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 13 | Cái |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 3 | m |
| 4 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 37 | m |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 26 | Cái |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 54 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 140 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 88 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 160 | Cái |
| BR | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 22 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 20 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 14 | Cái |
| BS | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 185 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 7 | Cái |
| BT | Lắp đặt công tơ ĐZ 0,4KV Cầu Sum, Vạn Hoà, Lào Cai (Gói 2.3 DA REII MR - GĐ2 Lào Cai ) | |||
| BU | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 4 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 26 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 9 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 1 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 | Theo yêu cầu KT | 44 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 | Theo yêu cầu KT | 115,5 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 | Theo yêu cầu KT | 22 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 | Theo yêu cầu KT | 6,5 | m |
| 9 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 67 | Cái |
| 10 | Ghíp nguồn cáp VX 120-120mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 88 | Cái |
| 11 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 121 | m |
| 12 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 2,5 | m |
| BV | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn (cái) | Theo yêu cầu KT | 29 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 4 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 (đen + đỏ) | Theo yêu cầu KT | 42 | m |
| 4 | Đai thép không rỉ + khóa đai (bộ) | Theo yêu cầu KT | 80 | Cái |
| 5 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 45 | Cái |
| 6 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 310 | Dây |
| 7 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 268 | Cái |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| BW | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 67 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| BX | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 195 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 8 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| BY | ĐZ 0,4 KV Na mo-Lào Cai nội thị | |||
| BZ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 103 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 36 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 89 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 83 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 319,5 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 166 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 195,5 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.117 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT | 844 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 437 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 23 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 772 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 56 | m |
| CA | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 26 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 | Theo yêu cầu KT | 422 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 152 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 281 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 473 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 1.550 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.716 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 288 | Cái |
| CB | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 437 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 36 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 13 | Cái |
| CC | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 1.235 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 118 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 95 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 34 | Cái |
| CD | ĐZ 0.4KV khu tái định cư NaMo | |||
| CE | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 35 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 4 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 20 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 23 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10mm2 | Theo yêu cầu KT | 40 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 46 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 28 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 457 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT | 226 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 119 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 3 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 214 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 8,5 | m |
| CF | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 4 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế F25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 7 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế F10 | Theo yêu cầu KT | 113 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 35 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 70 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 123 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 350 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 476 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 32 | Cái |
| CG | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 119 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 4 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 1 | Cái |
| CH | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 280 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2 | Theo yêu cầu KT | 19 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 35 | Cái |
| 4 | Tháo hòm công tơ H3P | Theo yêu cầu KT | 2 | Cái |
| CI | ĐZ 0.4kv xã Bản Phiệt (CT: ĐZ35, TBA, ĐZ0.4kv xã B.Phiệt (HANT) | |||
| CJ | Phần vật tư thiết bị A cấp, nhà thầu lắp đặt | |||
| 1 | Hộp chia dây 3 pha | Theo yêu cầu KT | 233 | Hộp |
| 2 | Hòm công tơ 3 pha compozit H3P trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 69 | Hòm |
| 3 | Hòm công tơ compozit (H2) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 273 | Hòm |
| 4 | Hòm công tơ compozit (H4) trọn bộ | Theo yêu cầu KT | 227 | Hòm |
| 5 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 1.130 | m |
| 6 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC-M2*16 mm2 | Theo yêu cầu KT | 454 | m |
| 7 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*16+1*10 mm2 | Theo yêu cầu KT | 393,5 | m |
| 8 | Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC- M3*25 mm2 | Theo yêu cầu KT | 2.377 | m |
| 9 | Ghíp nguồn cáp VX 95/95mm2 (2BL xiết bứt đầu) | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 1.978 | Cái |
| 10 | Aptomat 1 pha 50A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 1.292 | Cái |
| 11 | Aptomat 3 pha 63A (chân cài ≥ 6kA) | Theo yêu cầu KT | 39 | Cái |
| 12 | Dây đồng cứng 7 sợi Cu /PVC 1x6 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 2.325 | m |
| 13 | Dây đồng cứng nhiều sợi Cu /PVC 1x16 mm2 | Theo yêu cầu KT/ Nhà thầu không chào giá vào mục này | 172,5 | m |
| CK | Phần vật tư thiết bị nhà thầu cung cấp và lắp đặt | |||
| 1 | Cầu dao 3 pha đảo chiều 100A | Theo yêu cầu KT | 69 | Cái |
| 2 | Ống gen co nhiệt hạ thế ɸ25 (đen) | Theo yêu cầu KT | 108 | m |
| 3 | Ống gen co nhiệt hạ thế ɸ 10 | Theo yêu cầu KT | 1.110 | m |
| 4 | Ốp cột bổ trợ vòng đơn | Theo yêu cầu KT | 429 | Cái |
| 5 | Đai thép không rỉ + khóa đai | Theo yêu cầu KT | 834 | Bộ |
| 6 | Kẹp cáp bổ trợ đơn dây KH (2x35mm2) | Theo yêu cầu KT | 1.430 | Cái |
| 7 | Lạt nhựa 5x250 | Theo yêu cầu KT | 4.010 | Dây |
| 8 | Ống nối thẳng dây 1*6mm2 | Theo yêu cầu KT | 5.140 | Cái |
| 9 | Ống nối thẳng dây 1*16mm2 | Theo yêu cầu KT | 552 | Cái |
| CL | Phần nhân công tháo dỡ, lắp đặt lại | |||
| 1 | Công tơ 1 pha | Theo yêu cầu KT | 1.292 | Cái |
| 2 | Công tơ 3 pha | Theo yêu cầu KT | 69 | Cái |
| 3 | Apttomat 3 pha 63A | Theo yêu cầu KT | 30 | Cái |
| CM | Phần nhân công tháo dỡ, thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp nguồn các loại | Theo yêu cầu KT | 3.240 | m |
| 2 | Tháo hòm công tơ H2+H3P | Theo yêu cầu KT | 346 | Cái |
| 3 | Tháo hòm công tơ H4 | Theo yêu cầu KT | 298 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi