Gói thầu: Xây lắp + chi phí hạng mục chung
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200871351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TVXD Hưng hà |
| Tên gói thầu | Xây lắp + chi phí hạng mục chung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200864379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 11:44:00 đến ngày 2020-09-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,575,177,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300, dày 18cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 934,58 | m3 |
| 2 | Lót lớp bạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 51,921 | 100m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại 2, dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,7811 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,4169 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép khe co giãn, đường kính cốt thép >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1454 | Tấn |
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 21,2476 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh, máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,8168 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <=1,25 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16,05 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (đất tận dụng 80% khối lượng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,3628 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (mua đất từ mỏ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 19,026 | 100m3 |
| 6 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16 tấn, độ chặt K98, dày 30cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,3261 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98, dày 30cm (đất mua từ mỏ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,9267 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất phong hoá và đánh cấp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,0644 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,21 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,7999 | 100m2 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 76mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| E | THOÁT NƯỚC | |||
| F | CỐNG HỘP H50x50, TẠI LT KM0+751.98 | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,37 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1274 | tấn |
| 3 | Bê tông móng cống đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,74 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,77 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5 m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | ống cống |
| 6 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn bằng kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3984 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0248 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông tường đầu tường cánh, đá 1x2, mác 150 | 0,73 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,97 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0468 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0653 | 100m2 |
| 13 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng, dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,34 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đầu tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,43 | m3 |
| 15 | Bêtông móng tường đầu tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,65 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0249 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường đầu tường cánh chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0221 | 100m2 |
| 18 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng, dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,16 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2765 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2765 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng từ đào khuôn đường) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0974 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,29 | m3 |
| G | CỐNG HỘP H50x50, TẠI LT KM1+0.67 | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,37 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1274 | tấn |
| 3 | Bê tông móng cống đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,74 | m3 |
| 4 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,77 | m3 |
| 5 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5 m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | ống cống |
| 6 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn bằng kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3984 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0248 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cấu kiện |
| 9 | Bê tông tường đầu tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,73 | m3 |
| 10 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh, chân khay, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,97 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0468 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0653 | 100m2 |
| 13 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng, dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,34 | m3 |
| 14 | Bê tông tường đầu tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,43 | m3 |
| 15 | Bêtông móng tường đầu tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,97 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0468 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường đầu tường cánh chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0653 | 100m2 |
| 18 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng, dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,34 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2728 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2728 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng từ đào khuôn đường) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0974 | 100m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,87 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,5 | m3 |
| H | CỐNG TRÒN D60, TẠI CỌC 14, KM0+372.14 | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,85 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng M100 chèn ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,28 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0729 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,7 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,42 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,5 m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | ống cống |
| 7 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn bằng kim loại | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2136 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,014 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cấu kiện |
| 10 | Bê tông tường đầu tường cánh, đá 1x2, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,78 | m3 |
| 11 | Bêtông móng tường đầu tường cánh, đá 2x4, mác 150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,09 | m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường đầu tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0377 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu tường cánh chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0298 | 100m2 |
| 14 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng, dày 10cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,74 | m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1047 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1047 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng từ đào khuôn đường) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0767 | 100m3 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt song chắn rác KT960x530 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 19 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,49 | m3 |
| 20 | Ván khuôn hố ga | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2083 | 100m2 |
| 21 | Gia công lắp dựng thép hình | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0377 | tấn |
| 22 | Làm lớp đá dăm 4x6 đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,41 | m3 |
| 23 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0556 | 100m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2224 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0556 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 (tận dụng ) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,1328 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi