Gói thầu: Xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200883238-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-28 09:58:00 đến ngày 2020-09-07 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 169,144,863 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | BẢNG CHI TIẾT HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,502 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,572 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,12 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,465 | m3 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2321 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1044 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,222 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1073 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,624 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,4205 | 100m2 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 41,6 | m2 |
| 12 | Xây gạch ống XMCL 8x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,569 | m3 |
| 13 | SXLD lưới B40, khổ 1.5m. Sản xuất giằng thép V50x50x5 giằng lưới B40 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 126,15 | m2 |
| 14 | SXLD Cổng sắt 1 cánh bao gồm phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,013 | m2 |
| 15 | SXLD Cổng sắt 2 cánh bao gồm phụ kiện | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,124 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 92,6913 | m2 |
| 17 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 211,88 | m |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,69 | m2 |
| 19 | Bả bằng matít vào tường | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,69 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,2 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 106,89 | m2 |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,3 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 150 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1516 | m3 |
| 25 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,016 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0064 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0352 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,176 | m3 |
| 29 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,384 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,12 | m2 |
| 31 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,12 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jutun, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,12 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi