Gói thầu: ĐTXD.2020.4-XL: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200853030-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/09/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | ĐTXD.2020.4-XL: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200846400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 200 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-20 16:50:00 đến ngày 2020-09-04 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,739,611,951 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 87,000,000 VNĐ ((Tám mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 39 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ FCO, LA 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 8 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | bộ |
| 9 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 10 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | mét |
| 11 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 1.502 | mét |
| 12 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 294 | kg |
| 13 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 14 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 56 | cái |
| 15 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 16 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 17 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 18 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 19 | Dây chì 6K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 21 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 22 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | cái |
| 23 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 24 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 25 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 29 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 168 | cái |
| 30 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 27 | cái |
| 31 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 3 | cái |
| 32 | Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| B | KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | móng |
| 2 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 48 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 61 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | bộ |
| 7 | Bộ kẹp phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 84 | Trọn bộ |
| 8 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 2.810 | mét |
| 9 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 61 | cái |
| 10 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 41 | cái |
| 11 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 12 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 13 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 57 | cái |
| 14 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | cái |
| 15 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 16 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 17 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 18 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 19 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 20 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 171 | cái |
| 21 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 60 | cái |
| C | KHU VỰC THÀNH PHỐ VỊ THANH - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 3 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| D | KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 8 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | bộ |
| 9 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 10 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 11 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | mét |
| 12 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 689 | mét |
| 13 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 135 | kg |
| 14 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 15 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 16 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 17 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 50mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 18 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 19 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 20 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 21 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 22 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 25-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 26 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 30 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 58 | cái |
| 31 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 32 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 2 | cái |
| 33 | Trụ BTLT 12m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 2 | trụ |
| 34 | Bộ Chân sứ đỉnh đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 35 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| E | KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 31 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | móng |
| 4 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 104 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 35 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 142 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 34 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 35 | bộ |
| 10 | Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 11 | Bộ kẹp phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 164 | Trọn bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x50 | A CẤP | 195 | mét |
| 13 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 5.297 | mét |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 116 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 75 | cái |
| 16 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 74 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | cái |
| 18 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | bộ |
| 19 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | cái |
| 20 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 60 | cái |
| 21 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 134 | cái |
| 22 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 23 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 48 | cái |
| 24 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 33 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 33 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 30 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 409 | cái |
| 31 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 147 | cái |
| 32 | Trụ BTLT 8,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 15 | trụ |
| 33 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | thu hồi | 1.018 | mét |
| 34 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | thu hồi | 77,331 | kg |
| 35 | Rack 3 (không sứ) | thu hồi | 14 | bộ |
| 36 | Uclevis | thu hồi | 3.054 | cái |
| 37 | Bù lon mạ kẽm 16x300 | thu hồi | 28 | cái |
| F | KHU VỰC HUYỆN VỊ THỦY - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 2 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| G | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH A - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 10,5m - Móng BT M200 (1x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | móng |
| 4 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | móng |
| 5 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 37 | móng |
| 6 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 7 | Trụ BTLT 10,5m -5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 10,5m (tiếp địa thân trụ) - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | trụ |
| 10 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | trụ |
| 11 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa hạ áp (đấu lèo trung tính): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 13 | Bộ kẹp phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 62 | Trọn bộ |
| 14 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 2.053 | mét |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 17 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 18 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 19 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 21 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 22 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 54 | cái |
| 23 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 29 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 127 | cái |
| 30 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 52 | cái |
| 31 | Trụ BTLT 8,5m và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 1 | trụ |
| 32 | Bộ dây chằng xuống trụ 8,5m | Thu hồi | 1 | bộ |
| 33 | Tháo khóa đỡ, dây chống sét ≤70mm², ≤20m | Thu hồi | 7 | bộ |
| H | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 3 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 4 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 5 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 6 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | mét |
| 7 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 38 | mét |
| 8 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 8 | kg |
| 9 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 10 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 11 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 12 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 13 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 14 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 15 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 16 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 17 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 18 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 19 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 20 | Splitbolt Cu 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 21 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 22 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 23 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 25 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 27 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 28 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 29 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 1 | cái |
| I | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ 10,5m - Móng BT M200 (1x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | móng |
| 4 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 51 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 10,5m (tiếp địa thân trụ) - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m- 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 55 | trụ |
| 10 | Trụ BTLT 8,5m- 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 11 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | trụ |
| 12 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | bộ |
| 13 | Hộp phân phối hạ áp 6 cực & Phụ kiện: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 57 | Trọn bộ |
| 14 | Bộ kẹp phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | Trọn bộ |
| 15 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 | A CẤP | 1.506 | mét |
| 16 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x70 | A CẤP | 366 | mét |
| 17 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 315 | mét |
| 18 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | cái |
| 19 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 20 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 21 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 22 | Móc đôi treo cáp ABC | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 23 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 24 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 25 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 26 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 59 | cái |
| 28 | Bù lon móc mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 29 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 30 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 31 | Bù lon móc mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 157 | cái |
| 37 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 66 | cái |
| 38 | Trụ BTLT 8,5m và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 1 | trụ |
| J | KHU VỰC HUYỆN CHÂU THÀNH - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x75kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 1 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x75kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x75kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| K | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BẢY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | móng |
| 3 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 4 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | trụ |
| 5 | Trụ BTLT 14m (có dãy tiếp địa thân trụ) - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | trụ |
| 6 | Bộ tiếp địa trụ 14m hỗn hợp (tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 7 | Bộ đà đỡ FCO, LA 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 8 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | bộ |
| 9 | Bảng tên nhánh: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 10 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | mét |
| 11 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 969 | mét |
| 12 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 189 | kg |
| 13 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 14 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | cái |
| 15 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 16 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 17 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 18 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 19 | Dây chì 6K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 21 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 22 | Ống nối ép cho dây nhôm trần lõi thép 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 23 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 24 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 25 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 26 | Bù lon mắt mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 27 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 30 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 103 | cái |
| 31 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 17 | cái |
| 32 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 1 | cái |
| L | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BẢY - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 12-Ghép Móng BT M200 (1,4x1,2x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 2 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | móng |
| 4 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 91 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 12m - 5,4kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 114 | trụ |
| 9 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | trụ |
| 10 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | bộ |
| 11 | Bộ tiếp địa lưới hạ áp hỗn hợp (đấu lèo): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | bộ |
| 12 | Bộ tiếp địa trụ 12m: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 13 | Bộ kẹp phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 131 | Trọn bộ |
| 14 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 4.217 | mét |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 98 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 64 | cái |
| 17 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 34 | cái |
| 18 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 21 | cái |
| 20 | Rack 2 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | bộ |
| 21 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 22 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 23 | cái |
| 23 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 24 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 91 | cái |
| 25 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | cái |
| 26 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 36 | cái |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 22 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 24 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x700 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 35 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 316 | cái |
| 36 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK250-500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 37 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 38 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 117 | cái |
| 39 | Dây nhôm bọc PVC 0,6/1kV (AV)- 50 | Sử dụng lại | 450 | mét |
| 40 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-35/6,2 | Thu hồi | 34,27 | kg |
| 41 | Tháo dây bằng TC + Cơ giới ≤AC70mm² | Thu hồi | 0,225 | km |
| 42 | Trụ BTLT 7,5m thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 7 | trụ |
| 43 | Bộ dây chằng trụ 7,5m | thu hồi | 4 | bộ |
| 44 | Phần dây, sứ và phụ kiện | thu hồi | 1 | Trọn bộ |
| M | KHU VỰC THÀNH PHỐ NGÃ BẢY - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 1 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| N | KHU VỰC HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 3 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 4 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 5 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 6 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 7 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 8 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 9 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 10 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| O | KHU VỰC HUYỆN PHỤNG HIỆP - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | móng |
| 3 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 27 | móng |
| 4 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | bộ |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 42 | trụ |
| 6 | Trụ BTLT 8,5m (có tiếp địa) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | trụ |
| 7 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8m5 (dây sắt Ø10 hàn vào cọc): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | bộ |
| 8 | Hộp phân phối hạ áp 6 cực & Phụ kiện: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | Trọn bộ |
| 9 | Bộ ống HDPE Ø90 bảo vệ cáp xuất hạ áp: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | Trọn bộ |
| 10 | Dây đồng bọc PVC 0,6/1kV (CV)- 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13,6 | mét |
| 11 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x50 | A CẤP | 445 | mét |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x70 | A CẤP | 733 | mét |
| 13 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 448 | mét |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 4x70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 18 | Kẹp nối rẽ IPC 95-70 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 66 | cái |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 50-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 21 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 22 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cuộn |
| 24 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 68 | cái |
| 25 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 49 | cái |
| 26 | Bù lon móc mạ kẽm 16x300 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 28 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 7 | cái |
| 29 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 14 | cái |
| 30 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 105 | cái |
| 31 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 42 | cái |
| P | KHU VỰC THỊ XÃ LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 14m - Móng bêtông M200 (1,4x1,4x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 3 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 5 | Bộ đà 24Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 7 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 8 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 10 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 11 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 12 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| Q | KHU VỰC THỊ XÃ LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 12-Ghép Móng BT M200 (1,4x1,2x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 3 | Trụ 10,5m - Móng BT M200 (1x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | móng |
| 4 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | móng |
| 5 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | móng |
| 6 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 47 | móng |
| 7 | Móng neo chằng trụ 8,5m: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 8 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | bộ |
| 9 | Trụ BTLT 12m - 5,4kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 10 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | trụ |
| 11 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 12 | Trụ BTLT 8,5m -3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 61 | trụ |
| 13 | Trụ BTLT 8,5m -3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công + cẩu): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | trụ |
| 14 | Trụ BTLT 8,5m (có dãy tiếp địa) -3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công) : Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | trụ |
| 15 | Bộ tiếp địa lặp lại trụ 8m5 (dây sắt Ø10 hàn vào cọc): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 19 | bộ |
| 16 | Bộ dây chằng xuống trụ 8,5m: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 17 | Hộp phân phối hạ áp 6 cực & Phụ kiện: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | Trọn bộ |
| 18 | Bộ ống HDPE Ø90 bảo vệ cáp xuất hạ áp: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | Trọn bộ |
| 19 | Dây đồng bọc PVC 0,6/1kV (CV)- 50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20,4 | mét |
| 20 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x95 | A CẤP | 515 | mét |
| 21 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 4x50 | A CẤP | 357 | mét |
| 22 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 1.830 | mét |
| 23 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 15 | cái |
| 24 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 25 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 38 | cái |
| 26 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 50 | cái |
| 27 | Kẹp rẽ nhánh WR 120-240 / 50-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 28 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 28 | cái |
| 29 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 16 | cái |
| 30 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 31 | Kẹp nối rẽ IPC 95-35 (1 boulon) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 122 | cái |
| 32 | Rack 2 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 33 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 34 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 62 | cái |
| 35 | Bù lon móc mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 36 | Bù lon móc mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 37 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 20 | cái |
| 38 | Bù lon móc mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 39 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 40 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 11 | cái |
| 41 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 25 | cái |
| 42 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x650 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 43 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 192 | cái |
| 44 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 70 | cái |
| R | KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP | |||
| 1 | Trụ 14m ghép - Móng bêtông M200 (1,8x1,5x1,2)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | móng |
| 2 | Trụ 12-Ghép Móng BT M200 (1,4x1,2x1)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 3 | Trụ BTLT 14m - 9,2kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT 12m - 5,4kN, K=2,0 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | bộ |
| 6 | Bộ Chân sứ đỉnh thẳng đơn (T) + sứ đứng 24kV: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 7 | Bộ đà lệch 0,8Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 8 | Bộ đà 20Đ: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | bộ |
| 9 | Bộ đà 20K: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | bộ |
| 10 | Dây đồng chống thấm bọc XLPE 24kV (CX)-25 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | mét |
| 11 | Dây nhôm lõi thép chống thấm bọc XLPE 24kV (ACX)-50/8 | A CẤP | 148 | mét |
| 12 | Dây nhôm trần lõi thép (AC)-50/8 | A CẤP | 29 | kg |
| 13 | Sứ treo POLYME | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 14 | Khóa néo dây 35 - 70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 15 | Móc treo chữ U (Ma ní) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 16 | Giáp níu dây nhôm bọc 24kV 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 17 | Sứ đứng 24kV ĐR600mm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 18 | Chân sứ đứng | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 9 | cái |
| 19 | Giáp buộc đầu sứ 24kV 50mm2 (composite) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 20 | Uclevis | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 21 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | cái |
| 22 | Kẹp bulon U cỡ 35-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 23 | Dây chì 8K | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 24 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 25 | Kẹp quai ép đồng nhôm 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Splitbolt Cu 2/0 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 27 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 50mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 28 | Collier sắt dẹt 80x8 ĐK230 02 gù | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 29 | Khung nới sắt (lắp rack 2) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 30 | Bù lon mạ kẽm 16x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 31 | Bù lon mạ kẽm 16x350 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x100 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 10 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x750 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 5 | cái |
| 36 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 62 | cái |
| 37 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 4 | cái |
| 38 | FCO 27kV - 100A | A CẤP | 2 | cái |
| 39 | Trụ BTLT 12 thu hồi và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 3 | trụ |
| 40 | Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤15kg | thu hồi | 3 | bộ |
| 41 | Tháo xà thép cho trụ đỡ ≤25kg | thu hồi | 1 | bộ |
| 42 | Tháo sứ bằng TC, loại 1 sứ | thu hồi | 3 | sứ |
| 43 | Tháo và lắp lại sứ bằng TC, loại 2 sứ | Sử dụng lại | 3 | sứ |
| S | KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Trụ 10,5m ghép - Móng BT M200 (1,2x1x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 2 | Trụ 8,5m ghép - Móng BT M200 (0,8x1,0x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 43 | móng |
| 3 | Trụ 8,5m - Móng BT M200 (0,8x0,8x0,8)m3: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | móng |
| 4 | Móng 8a: Mỗi móng gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 120 | móng |
| 5 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | bộ |
| 6 | Trụ BTLT 10,5m - 5,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | trụ |
| 7 | Trụ BTLT 8,5m - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 177 | trụ |
| 8 | Trụ BTLT 8,5m (tiếp địa thân trụ) - 3,0kN, K=1,5 (dựng trụ bằng thủ công): Dán (sơn) số trụ và biểm báo nguy hiểm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | trụ |
| 9 | Bộ tiếp địa trụ hạ áp (có dãy tiếp địa thân trụ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 30 | bộ |
| 10 | Bộ ống nhựa HDPE Ø90 (cáp ABC xuống MCCB): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 11 | Bộ kẹp phân phối hạ áp 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 338 | Trọn bộ |
| 12 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x95 | A CẤP | 4.176 | mét |
| 13 | Cáp nhôm bọc vặn xoắn LV-ABC 0,6/1kV 3x50 | A CẤP | 1.133 | mét |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 107 | cái |
| 15 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 46 | cái |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 13 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC 4x50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 34 | cái |
| 18 | Kẹp rẽ nhánh WR 70-95 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 32 | cái |
| 19 | Kẹp rẽ nhánh WR 50-70 / 50-70 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 26 | cái |
| 20 | Kẹp rẽ nhánh WR 25-50 / 25-50 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 8 | cái |
| 21 | Cosse ép dùng cho dây nhôm 95mm2 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 22 | Nắp bịt đầu cáp 35-95 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 45 | cái |
| 23 | Rack 3 (không sứ) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 6 | bộ |
| 24 | Sứ ống chỉ | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 18 | cái |
| 25 | Collier sắt dẹt 50x5 ĐK250-500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 26 | Băng keo cách điện hạ thế | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 35 | cuộn |
| 27 | Bù lon móc mạ kẽm 16x200 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 127 | cái |
| 28 | Bù lon móc mạ kẽm 16x250 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 29 | Bù lon móc mạ kẽm 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 63 | cái |
| 30 | Bù lon móc mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 31 | Bù lon móc mạ kẽm 16x550 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 2 | cái |
| 32 | Bù lon mạ kẽm 16x450 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 12 | cái |
| 33 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x400 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 43 | cái |
| 34 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x500 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 44 | cái |
| 35 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x600 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 44 | cái |
| 36 | Bù lon mạ kẽm VRS 16x700 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 1 | cái |
| 37 | Long đền vuông 50x50x3 bù lon 16 | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 484 | cái |
| 38 | Bảng tên trụ (loại decal dán) | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 165 | cái |
| 39 | Trụ BTLT 8,5m và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 3 | trụ |
| 40 | Trụ BTLT 7,5m và thanh lý tại công trình | Thanh lý trụ tại công trình | 1 | trụ |
| 41 | Bộ dây chằng xuống trụ 8,5m | thu hồi | 1 | bộ |
| 42 | Rack 3 (không sứ) | thu hồi | 4 | bộ |
| 43 | Sứ ống chỉ | thu hồi | 12 | cái |
| 44 | Bù lon mạ kẽm 16x250 | thu hồi | 8 | cái |
| T | KHU VỰC HUYỆN LONG MỸ - HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Đào, đắp rãnh tiếp địa: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật,<br/>Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 2 | MBA & TB trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | A CẤP | 3 | t.bộ |
| 3 | Phụ kiện trạm 1x50kVA; 1 pha 3 dây: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | t.bộ |
| 4 | Bộ tiếp địa trạm treo: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 5 | Bộ đà đỡ FCO, LA trạm 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 6 | Tủ điện kế 2 ngăn 1,0x0,6x0,4m (STĐ): Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 7 | Bộ dây trung áp trạm treo 1 pha: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| 8 | Bộ dây hạ áp trạm 1x50kVA: Mỗi bộ gồm | Xem tại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật, Các file đính kèm đặc tính kỹ thuật và bản vẽ đính kèm HSMT. | 3 | bộ |
| U | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình theo qui định | Theo yêu cầu E-HSMT | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi