Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200874719-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/09/2020 12:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Hoàng Ngân |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200874636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) và vốn vận động dân |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-08-26 10:37:00 đến ngày 2020-09-05 12:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,338,988,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I. PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Ván khuôn đổ bê tông mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,3754 | 100m2 |
| 2 | BTXM mặt đường đá 1x2 M250,dày 20cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.393,22 | m3 |
| 3 | Trải giấy dầu mặt đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 69,6612 | 100m2 |
| 4 | Cấp phối đá dăm mặt đường dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,9322 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp trên dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6373 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm lề đường lớp dưới dày 20cm, lu lèn K>= 0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,6373 | 100m3 |
| 7 | Bù phụ cấp phối đá dăm mặt đường, gia cố lu lèn K>=0.98 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,422 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất chọn lọc phần ngoài, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,553 | 100m3 |
| 9 | Đào đất tạo khuôn đường, rãnh | Theo hồ sơ BCKTKT | 15,0318 | 100m3 |
| 10 | Vét hữu cơ dày 10cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,8433 | 100m3 |
| 11 | Đắp trả vét hữu cơ, đắp taluy phần ngoài bằng đất chọn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,8433 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,8751 | 100m3 |
| B | II. PHẦN GIA CỐ CỪ TRÀM | |||
| 1 | Cừ tràm gia cố chân taluy | Theo hồ sơ BCKTKT | 134,4 | 100m |
| C | III. TƯỜNG HỘ LAN | |||
| 1 | Đào đất chôn trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,54 | m3 |
| 2 | Gia công và lắp đặt cột U160x160x4x1400mm (21,10kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3376 | tấn |
| 3 | Gia công và lắp đặt tấm đệm U160x160x4x360mm (5,43kg/1 cấu kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0869 | tấn |
| 4 | Ván khuôn bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1536 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2(M200) f'c=16Mpa chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,54 | m3 |
| 6 | Lắp đặt bê tông chân trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cấu kiện |
| 7 | Thép tấm đầu sóng mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8 | m |
| 8 | Thép tấm lượn sóng (mạ kẽm nhúng nóng) tường phòng vệ | Theo hồ sơ BCKTKT | 46,48 | m |
| 9 | Lắp dựng tường hộ lan | Theo hồ sơ BCKTKT | 44,16 | m |
| 10 | Bu lông dù M16x36 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT | 128 | bộ |
| 11 | Bu lông dù M20x38 + tán + long đền | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 12 | Tiêu phản quang | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| D | IV. BIỂN BÁO - TRỤ ĐỠ BIỂN BÁO | |||
| 1 | Cung cấp biển báo hình tam giác | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp biển (S.501) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 3 | Cung cấp biển báo tên đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt biển báo tên đường + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt biển báo hình tròn + trụ đỡ 3.1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt biển báo hình tam giác + trụ đỡ 4.0m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| E | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| F | I. PHẦN ỐNG THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đập phá cống cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 51,33 | m3 |
| 2 | Đào đất xây dựng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0464 | 100m3 |
| 3 | Cát lót móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,36 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6 M150 móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 12,7 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 23,64 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5452 | 100m2 |
| G | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 13 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt gối cống D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | cái |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D600 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | mối nối |
| H | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt gối cống D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D800 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | mối nối |
| I | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=4m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | đoạn ống |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=2m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | đoạn ống |
| 3 | Cung cấp & lắp đặt gối cống D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 4 | Cung cấp & lắp đặt join cao su D1000 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | mối nối |
| 5 | Vữa xi măng M75 xây mối nối | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,46 | m2 |
| 6 | Đắp đất lưng cống bằng đất chọn lọc đến CĐTN, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,0464 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5133 | 100m3 |
| J | II. PHẦN MIỆNG CỐNG | |||
| 1 | Đào đất xây dựng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6911 | 100m3 |
| 2 | Cát lót móng miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,22 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,44 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông đá 4x6 M150 miệng cống | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0949 | 100m2 |
| 5 | Cừ tràm D8-D10, L=4m, mật độ 25 cây/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,84 | 100m |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,69 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tường đầu | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4212 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất miệng cống bằng đất chọn lọc | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4523 | 100m3 |
| 9 | Đào đất tạo dòng chảy | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6507 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1994 | 100m3 |
| K | III. HỐ TIÊU NĂNG | |||
| 1 | Vận chuyển xà bần đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0238 | 100m3 |
| 2 | Đập phá mương bê tông cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,38 | m3 |
| 3 | Đào đất xây dựng hố móng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,104 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất chọn lọc hố thu, lu lèn K>=0.90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0668 | 100m3 |
| 5 | Cát lót hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,22 | m3 |
| 6 | Bê tông lót đá 4x6 M150 hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,46 | m3 |
| 7 | Ván khuôn bê tông lót đá 4x6 M150 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,012 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M200 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông đá 1x2 M200 hố thu | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1284 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép miệng hố thu D<=10 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1475 | tấn |
| 11 | Vận chuyển đất đi đổ | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,104 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi